Ngày đông, Tề Quốc tuyên chiến, ấy là lời mở đầu. Chiến tranh thực sự, e phải đợi đến xuân tới mới bùng nổ. Triều Minh đã giăng sẵn một cái hố sâu, Tề Quốc biết rõ là bẫy, nhưng vẫn cứ nhảy vào. Không nói đến những kẻ ăn lộc vua, trong lòng ai mà chẳng có nỗi khổ riêng.
Minh quốc hùng cứ, giao thông phát triển, đường sắt trải dài khắp nước, vận chuyển quân lương từ khắp nơi đến tiền tuyến dễ dàng như trở bàn tay. Còn Tề Quốc vẫn loay hoay với những phương tiện thô sơ, phải trưng dụng dân phu để làm việc nặng nhọc.
Để cung cấp cho một đạo quân mười vạn người, Tề Quốc phải liên tục trưng tập dân phu để vận chuyển lương thực, vũ khí… đủ thứ. Lần này, Minh – Tề giao chiến trên nhiều mặt trận. Theo tính toán của Chính Sự Đường, Tề Quốc muốn duy trì tiếp tế cho tiền tuyến, số dân phu bị trưng tập sẽ không dưới một triệu.
Mùa đông này, họ phải bắt tay vào việc.
Hãy hình dung, giữa tiết đông giá rét, tuyết phủ trắng xóa, những dân phu rách rưới, lầm lũi kéo xe, xe bò, xe ngựa, xe lừa trên con đường tuyết dày, biết rằng đây là một tai họa.
Trong khi đối phó với Tề Quốc, ưu tiên hàng đầu của Minh quốc là phá hủy kinh tế của đối phương. Mọi thủ đoạn được tung ra, sau vài năm, cuối cùng cũng thấy hiệu quả. Nông dân phá sản, tiểu thương bị thương phẩm của Minh quốc đè bẹp, chiến tranh càng thêm khó khăn. Không nói đến quân đội, chỉ riêng việc vận chuyển vật liệu bằng một triệu dân phu đã là một tổn thất khôn lường.
Một khi chiến sự bắt đầu, e rằng sẽ kéo dài. Việc trưng tập dân phu sẽ ảnh hưởng đến vụ xuân năm sau, mùa màng thất bát, kinh tế Tề Quốc càng thêm suy yếu.
Ngược lại, Minh quốc chẳng gặp khó khăn gì. Những đoàn tàu hơi nước có thể chở hàng vạn dân phu, vận chuyển hàng hóa đến nơi cần thiết trong thời gian ngắn, lại không tốn hao tổn gì. Chỉ có than đá là cần thiết để vận hành những cỗ máy ấy.
Lần này, khi đối đầu với Tề, Minh quốc chỉ huy động hai mươi vạn binh lính trở lại ngũ, còn dân chúng thì gần như không bị xáo trộn. Họ vẫn buôn bán, chuẩn bị cho vụ xuân, làm ăn trên biển, cuộc sống vẫn cứ thế trôi qua, chỉ có chuyện bàn tán về cuộc chiến sắp tới.
Chỉ có Đào Viên Quận mới cảm nhận được không khí chiến tranh ngột ngạt. Quân đội ngày càng đổ về biên giới, doanh trại mọc lên như nấm. Nhà ga mới xây dựng ở Đào Viên Quận, từ khi đông đến, đã phải gánh chịu một thử thách lớn. Dù là đêm khuya, vẫn có tàu hỏa đến, chở đầy vật tư và binh lính, rồi phân phối đến các doanh trại và kho hàng.
Bối Ni Đặc Tư ngồi trên ghế cứng, nhìn ra cửa sổ, cảnh vật lướt qua. Từ Nghiễn Cảng lên tàu, đến Bảo Thanh, rồi lại lên tàu, một mạch tiến về chiến trường. Họ đến Đại Minh để chiến đấu, để đổi lấy sự ủng hộ liên tục cho Mã Đặc Ô Tư.
Sau khi đến Bảo Thanh, sự tự tôn và tự tin của Bối Ni Đặc Tư đã tan biến. Anh tự hỏi, họ đến đây vì điều gì, bị ai mê hoặc mà dám thách thức một đế quốc hùng mạnh như vậy? Vương triều Mãnh Hổ, vốn xưng bá Tây Đại Lục, trước mặt Đại Minh, chẳng khác nào một đứa trẻ yếu ớt.
Trên chiến hạm, một viên quân quan được phái đến làm thông dịch viên đã đưa cho anh một bản đồ Đông Đại Lục. Bản đồ ghi rõ phạm vi thế lực của Đại Minh và Tề Quốc.
Từ Bảo Thanh đến Đào Viên Quận, chiến tuyến, là hơn một ngàn dặm. Anh nghĩ rằng đây sẽ là một cuộc hành quân gian khổ, như những lần trước đây. Nhưng anh đã lầm.
Sau khi lên bờ, nghỉ ngơi hai ngày ở Bảo Thanh, họ được dẫn đến một nhà ga khổng lồ. Anh mới biết đó là trạm xe lửa, và những cỗ máy kỳ lạ kia là gì. Anh và binh lính của mình ngỡ ngàng như người mất hồn.
Những đoàn tàu chở đầy binh lính, lao vút đi về phía đông. Tiếng ồn ào của máy móc khiến Bối Ni Đặc Tư nhớ lại những chiến hạm của Đại Minh trên biển. Hóa ra, những cỗ máy này không chỉ được sử dụng trên biển, mà còn trên cả đất liền.
Một chuyến tàu có thể chở cả ngàn binh lính. Năm ngàn người của anh, chỉ cần năm chuyến là đủ. Quan trọng hơn, binh lính của anh không phải vất vả trong gió tuyết, mà có thể ngồi trong xe, trò chuyện vui vẻ mà đến đích.
Đây hoàn toàn khác với những gì anh từng trải qua trong các cuộc hành quân.
Mỗi khoang tàu có khoảng bảy mươi, tám mươi người, chật chội nhưng ấm áp. Anh ngồi trong một khoang riêng, rộng rãi, thoải mái, có đủ tiện nghi. Điều khiến anh ngạc nhiên nhất là còn có nhà vệ sinh. Anh không biết cách sử dụng, phải nhờ thông dịch viên hướng dẫn.
Giữa khoang tàu có một lò sưởi, ống khói dẫn lên trần nhà. Than nóng cháy trong lò, tỏa nhiệt khắp khoang, làm cho không khí ấm áp như mùa xuân. Trên lò còn có một bình nước sôi, lúc nào cũng có nước nóng để uống.
Đây không phải là đi đánh trận, mà là đi du lịch. Ở Tây Đại Lục, ngay cả những tướng lãnh như anh, cũng không được hưởng thụ như vậy. Thậm chí, ngay cả Quốc vương Đan Tây cũng không có được những tiện nghi này. Nhưng những thứ này, anh được biết, là những gì người dân thường ở Đại Minh cũng có thể hưởng thụ.
Những chiếc xe này được gọi là “khách quý”, ai có tiền là có thể ngồi. Hỏi giá vé, Bối Ni Đặc Tư lại im lặng. Dù là quý tộc ở Tây Đại Lục, anh cũng không dám chi tiêu xa xỉ như vậy.
Quý tộc thật là vô lương tâm.
Nhớ đến Quốc vương Đan Tây, giờ đã nằm trong quan tài lạnh lẽo, Bối Ni Đặc Tư thở dài. Đó là một sai lầm chết người.
Khi Mã Đặc Ô Tư quyết định để anh ở lại, Bối Ni Đặc Tư đã rất phân vân. Nhưng giờ đây, anh cảm thấy mình thật may mắn, vì trở về Tây Đại Lục cũng là đi đánh trận. Đan Tây đã chết, Tây Đại Lục sẽ chìm vào nội loạn. Sau khi trở về, chiến tranh sẽ bùng nổ. Thà ở đây đánh trận, vì Đại Minh là một bắp đùi vững chắc. Dù chiến tranh chưa chính thức bắt đầu, nhưng chỉ riêng chuyến hành quân này, đã khiến anh khuất phục.
Trong cuộc chiến Nghiễn Cảng, tiếng pháo nổ ầm ầm vẫn còn ám ảnh anh. Nhưng sau này, những tiếng pháo ấy sẽ trở thành hỏa lực yểm trợ cho họ. Cảm giác sẽ khác.
Có lẽ, trận chiến sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Anh trải bản đồ ra, nhìn kỹ. Là một quân nhân, anh rất nhạy cảm với những thứ liên quan đến địa đồ. Đây là bản đồ tinh xảo nhất, chi tiết nhất mà anh từng thấy. Những đường cong, ký hiệu chằng chịt khiến anh hoa mắt. Sau khi thông dịch viên hướng dẫn cách đọc bản đồ của Đại Minh, anh lại kinh ngạc.
Ngay cả một ngôi làng nhỏ, một con sông, cũng được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ. Anh biết rằng bản đồ này không phải do tay người vẽ, mà là in ấn. Khi thông dịch viên nói vậy, anh mới thở phào nhẹ nhõm. Đối với một quân nhân, bản đồ như vậy là vô giá.
Bối Ni Đặc Tư không biết rằng, anh đang cầm trong tay một bản đồ dân dụng được công khai phát hành, vẫn còn nhiều thông tin bị bỏ sót. Bản đồ quân sự thực sự, còn chi tiết hơn nhiều. Đại Minh rất chú trọng công tác đo đạc bản đồ, đó là trách nhiệm quan trọng của các nhà thám báo. Sau khi khí cầu ra đời, công việc đo đạc bản đồ được giao cho các phi công, và bản đồ hiện hành của Đại Minh được xác nhận và chỉnh sửa nhiều lần, đảm bảo độ chính xác cao. Không còn cẩu thả như trước.
Ánh mắt anh rời khỏi bản đồ, nhìn ra cửa sổ. Tàu hỏa lướt qua một thành phố biên giới. Dù mùa đông khắc nghiệt, dù tuyết trắng mênh mang, nhưng trên đường phố, vẫn có rất nhiều người qua lại. Bối Ni Đặc Tư biết rằng, nếu đây là mùa khác, nơi này có lẽ sẽ rất phồn hoa.