Đương nhiên, đây mới chỉ là vòng thẩm định và đánh giá đầu tiên. Tiếp theo, phương án của hai đơn vị thiết kế còn phải được gửi đến một viện nghiên cứu trang bị không quân để phân tích chuyên sâu, cuối cùng hội đồng chuyên gia mới đưa ra kết quả chấm điểm chính thức.
Hiện tại, ý kiến của nhóm chuyên gia chỉ mang tính chất cá nhân, kết quả cuối cùng vẫn còn là ẩn số.
Thế nhưng, ngay khi buổi thẩm định vừa kết thúc, Tổng công trình sư Lê Thiên đã tiến đến trước mặt Tổng công trình sư Đường và cười nói: "Tổng công trình sư Đường, chúc mừng các anh nhé. Xem ra phương án của các anh có hy vọng thắng thế cao hơn chúng tôi. Nhưng dù ai thắng đi chăng nữa, đối với quốc gia mà nói đều là chuyện tốt. Việc dự án máy bay tiêm kích - ném bom thế hệ mới được phê duyệt lập hạng, bản thân nó đã là một bước đột phá to lớn rồi!"
Tổng công trình sư Đường cũng đáp lại với giọng điệu đầy tôn trọng: "Hiện tại vẫn chưa chắc chắn đâu! Phương án của các anh cũng rất xuất sắc. Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào việc phương án nào phù hợp với yêu cầu của Không quân quốc gia hơn. Điều này không liên quan đến kỹ thuật đơn thuần!"
Hai vị tổng công trình sư vừa chạm mặt đã dành cho nhau những lời khách sáo. Tổng công trình sư Lê Thiên nhìn sang Lâm Bằng đang đứng cạnh Tổng công trình sư Đường và nói: "Tổng công trình sư Đường, anh đã đào tạo được một đồ đệ xuất sắc đấy!"
Tổng công trình sư Đường cười lớn: "Tổng công trình sư Lê, thực ra mà nói, tiểu Lâm không hẳn là đồ đệ do tôi đào tạo. Ở nhiều khía cạnh, tôi còn phải học hỏi từ cậu ấy rất nhiều!"
Lời khẳng định của Tổng công trình sư Đường không phải là khiêm tốn, mà là sự thật.
Lâm Bằng, với tư cách là một kỹ sư thiết kế máy bay trọng sinh, quả thực nắm giữ nhiều tư duy và phương pháp thiết kế tiên tiến hơn so với Tổng công trình sư Đường.
Tuy nhiên, lời khen này khiến Lâm Bằng cảm thấy khá ngượng ngùng, cậu vội vàng nói: "Tổng công trình sư Đường, ngài đừng nói vậy. Vẫn còn có Tổng công trình sư Lê ở đây, các ngài đều là những người mà tôi cần học hỏi!"
Sau những lời khách sáo, không khí giữa hai bên không hề giống như những đối thủ cạnh tranh gay gắt.
Trên thực tế, giữa các đơn vị anh em, dù đôi khi phải cạnh tranh nhưng mục tiêu chung vẫn là cùng nhau tiến bộ, đóng góp cho sự phát triển của ngành công nghiệp hàng không và củng cố lực lượng không quân Trung Quốc.
Dù biết rằng chỉ hai ba năm nữa, Viện 601 sẽ thất bại trước Viện 611 trong cuộc đua giành hợp đồng máy bay thế hệ thứ tư, Lâm Bằng cảm thấy tiếc cho đội ngũ của Tổng công trình sư Lê Thiên, nhưng họ lại sở hữu một thiên tài như Tổng công trình sư Dương Vĩ, nên kết quả đó cũng là điều dễ hiểu.
Quan trọng nhất là, phương án máy bay thế hệ thứ tư của nhóm Tổng công trình sư Dương Vĩ thực sự ưu việt hơn phương án của Viện 601. Thử nghĩ nếu Viện 601 thắng trong cuộc đấu thầu này, đó sẽ không phải là điều tốt cho Không quân và ngành công nghiệp hàng không Trung Quốc.
Tại sao vậy? Bởi vì phương án của Viện 601 thực sự không bằng Viện 611, ngay từ tư duy thiết kế đã có sự khác biệt. Viện 601 chịu ảnh hưởng sâu sắc từ trường phái thiết kế của Liên Xô, nên nếu phương án của họ được hiện thực hóa, nó sẽ gặp khó khăn trong quá trình phát triển giống như chiếc Su-57 của Nga.
Ngay cả khi được đưa vào biên chế, khi đối đầu với các chiến đấu cơ tàng hình như F-22 và F-35, nó vẫn sẽ ở thế yếu rõ rệt. Bởi vì F-22 và F-35 không hề chơi trò "dogfight" (không chiến tầm gần) với đối thủ! Chúng luôn cố gắng tránh né việc này, không phải vì khả năng cơ động kém, mà vì đó không phải là cách tối ưu để thể hiện sức mạnh.
Sau này tại các triển lãm hàng không, F-22 và F-35 đã phô diễn khả năng cơ động kinh ngạc, không hề thua kém Su-27, thậm chí còn mượt mà hơn. Các kỹ thuật như "rắn hổ mang" không phải là độc quyền của Su-27.
Thậm chí, nhờ động cơ mạnh mẽ hơn, F-22 và F-35 thực hiện các động tác này một cách uy lực và trơn tru hơn hẳn.
Khi bước vào dải tốc độ siêu âm thì không cần phải bàn cãi, một trong những tiêu chuẩn của máy bay thế hệ thứ tư chính là khả năng cơ động ở tốc độ siêu âm. Máy bay thế hệ thứ ba sau khi đạt tốc độ siêu âm chỉ có thể bay thẳng, trong khi máy bay thế hệ thứ tư vẫn có thể thực hiện các động tác cơ động. Chính sự chênh lệch lớn này là một trong những lý do khiến máy bay thế hệ thứ tư có thể áp đảo hoàn toàn thế hệ thứ ba.
Tất nhiên, mẫu tiêm kích - ném bom mới không theo đuổi khả năng cơ động ở tốc độ siêu âm, vì nó không phải là chiến đấu cơ thế hệ thứ tư thuần túy, mà chỉ là một mẫu tiêm kích - ném bom mang những đặc tính chủ chốt của thế hệ thứ tư, tương tự như F-35. Chẳng phải F-35 cũng không được thiết kế để tuần tra hay cơ động ở tốc độ siêu âm đó sao?
Đối với một mẫu tiêm kích - ném bom lấy tấn công làm chủ đạo, việc sở hữu hai ưu thế là tàng hình và tin học hóa đã là quá đủ.
Về khả năng tàng hình, phương án của Viện 601 hoàn toàn bị phương án của Viện 611 áp đảo. Nhờ áp dụng hàng loạt thiết kế tàng hình, đặc biệt là cửa hút khí DSI và cánh đuôi đứng kép có thể xoay toàn phần, chỉ số RCS (diện tích phản xạ radar) của phương án Viện 611 nằm dưới mức 1 mét vuông. Trong khi đó, phương án thứ nhất của Viện 601 có chỉ số khoảng 5 mét vuông, phương án thứ hai thậm chí còn lên tới hơn 1 mét vuông.
Dù chỉ số RCS 1 mét vuông đã nhỏ hơn nhiều so với các chiến đấu cơ thế hệ thứ ba (như Su-27 và Su-30 có diện tích phản xạ radar lên tới hơn 15 mét vuông, tức là đã giảm được một bậc độ lớn), nhưng so với các chiến đấu cơ tàng hình chuyên dụng, nó vẫn còn khá lớn.
Cần biết rằng khi diện tích phản xạ radar tăng lên mười sáu lần, khoảng cách bị radar đối phương phát hiện sẽ bị thu hẹp lại gấp đôi. Nói cách khác, nếu so sánh phương án 601 với phương án của Viện 1 trong cùng một điều kiện, khoảng cách bị radar địch phát hiện sẽ chênh lệch nhau gấp đôi.
Nếu chiến đấu cơ địch có thể phát hiện phương án của Viện 1 ở khoảng cách 50 km, thì khoảng cách để chúng phát hiện phương án 601 sẽ là 100 km.
Khoảng cách chênh lệch 50 km này là một con số rất lớn, trong tác chiến, nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống sót của phi cơ.
Về hệ thống điện tử hàng không và khả năng tin học hóa, phương án của Viện 1 sử dụng cấu trúc hệ thống tương tự như trên chiến đấu cơ F-35. Do đó, thiết kế hệ thống điện tử hàng không của phương án này tiên tiến hơn hẳn hai phương án của 601, đây cũng chính là lý do khiến các chuyên gia đánh giá cao phương án của Viện 1.
Trong lĩnh vực động cơ hàng không, ngành công nghiệp hàng không Trung Quốc vốn luôn tụt hậu khá xa, nhưng ở lĩnh vực hệ thống điện tử hàng không, tốc độ phát triển lại cực kỳ nhanh chóng. Sau này, hệ thống điện tử hàng không của J-20 thậm chí còn vượt trội hơn cả chiến đấu cơ F-35.
Lợi thế của kẻ đi sau này có thể giúp nhanh chóng thu hẹp khoảng cách tổng thể, nhưng trong lĩnh vực động cơ, điều đó lại vô cùng khó khăn.
Tuy nhiên, tình thế hiện tại đã thay đổi, bởi vì Lâm Bằng đã thu thập được tài liệu kỹ thuật của một vài dòng động cơ thế hệ thứ ba trong nước. Những tài liệu này tương đương với việc sao chép toàn bộ hồ sơ công nghệ động cơ, bao gồm cả công nghệ chế tạo cánh tua-bin và công thức vật liệu.
Vì thế, động cơ hàng không Trung Quốc hiện đang phát triển thần tốc trong âm thầm. Hàng loạt vấn đề tồn đọng trên các dòng động cơ nội địa cũng nhờ vào những tài liệu kỹ thuật mà Lâm Bằng bí mật cung cấp mà được giải quyết triệt để.