Lâm Bằng liền nói với Phó tư lệnh Vương: "Đúng vậy, hôm nay vừa vặn gặp dịp JH-7A tham gia diễn tập không chiến, đây là cơ hội tuyệt vời để chúng ta hiểu rõ hơn về tình hình vận hành thực tế của nó trong biên chế quân đội, từ đó phục vụ cho công tác cải tiến trong giai đoạn tới!"
Vương Minh Xa cười đáp: "JH-7A là một dòng máy bay rất tốt, phi công của chúng ta đều cực kỳ ưa chuộng nó. Xét về hệ thống điện tử hàng không, nó hoàn toàn không thua kém gì dòng tiêm kích J-10A mới nhất vừa được đưa vào biên chế!"
Trong lúc trò chuyện, vài chiếc chiến đấu cơ trên sân bay đã bắt đầu lăn bánh rời khỏi vị trí đỗ, chuẩn bị cất cánh.
Diệp Tử ngồi ở khoang sau của chiếc JH-7A, lần đầu tiên cảm nhận được sức hút của buồng lái được số hóa. Bố cục buồng lái được thiết kế theo kiểu "một trên hai dưới", các màn hình tinh thể lỏng hiển thị toàn bộ dữ liệu về trạng thái bay và hệ thống vũ khí, giúp phi công không còn phải theo dõi các đồng hồ cơ học phức tạp như trước.
Trên thực tế, so với phiên bản JH-7 cũ, cải tiến lớn nhất của JH-7A nằm ở hệ thống điều khiển hỏa lực và điện tử hàng không tích hợp. Đây là lần đầu tiên công nghệ liên kết hệ thống điều khiển bay với hệ thống điều khiển hỏa lực được áp dụng trong nước.
Tất nhiên, với tư cách là sĩ quan vận hành vũ khí trong chuyến bay trải nghiệm, Diệp Tử đã nghiên cứu kỹ lưỡng về hệ thống vũ khí của JH-7A. Ngoài một khẩu pháo hai nòng 23mm, máy bay còn có mười giá treo ngoài, có thể mang theo tên lửa chống hạm nội địa C-801/803, cũng như tên lửa chống hạm siêu thanh Kh-31A và tên lửa chống bức xạ siêu thanh Kh-31P được nhập khẩu.
Là một mẫu máy bay tấn công mặt đất thế hệ mới, JH-7A còn có thể sử dụng bom dẫn đường bằng laser, bom hàng không thông thường và các loại đạn rocket. Ngoài ra, nó còn có thể treo các thiết bị chuyên dụng như pod dẫn đường tầm thấp mọi thời tiết "Blue Sky" do Viện nghiên cứu 607 chế tạo, hoặc pod nhắm mục tiêu hồng ngoại/laser tiền cảnh do Viện nghiên cứu 613 phát triển.
Tuy nhiên, trong bài diễn tập không chiến lần này, vũ khí mà JH-7A được phép sử dụng chỉ giới hạn ở tên lửa đối không tầm gần dẫn đường hồng ngoại PL-8 gắn dưới cánh và khẩu pháo 23mm.
Vì JH-7A là máy bay tấn công mặt đất, tính cơ động không thể so sánh với các dòng tiêm kích chuyên dụng. Diệp Tử hiểu rõ, trừ khi gặp may mắn, nếu phải đối đầu với Su-27BK thì khả năng cao là cô sẽ bị "loại". Nếu gặp các máy bay cùng loại, cô mới có cơ hội sử dụng tên lửa tầm gần.
Vì đây là chuyến bay trải nghiệm kết hợp diễn tập đối kháng, các nữ phi công như Diệp Tử về cơ bản không cần thao tác nhiều, chủ yếu là quan sát cách huấn luyện viên thực hiện không chiến.
Đầu tiên, hai chiếc JJ-7 hoàn thành cất cánh theo biên đội, tiếp theo là hai chiếc JH-7A, và cuối cùng là hai chiếc Su-27BK.
Sau khi cả sáu chiếc chiến đấu cơ đều đã cất cánh, chúng tuân theo mệnh lệnh từ trung tâm chỉ huy, tách ra bay về hai hướng khác nhau để hình thành đội hình, sau đó bắt đầu diễn tập không chiến tự do.
Dù là không chiến tự do nhưng vẫn có những hạn chế nhất định: radar chỉ được phép tìm kiếm mục tiêu trong phạm vi 20km, đồng nghĩa với việc không thực hiện các bài tập không chiến tầm trung.
Trong ba loại máy bay, chỉ có Su-27BK là sở hữu năng lực không chiến tầm trung, nhưng phiên bản Su-27BK này cũng đã khá cũ, nên khả năng không chiến tầm trung thực tế không quá vượt trội.
Lúc này, Lâm Bằng hướng sự chú ý vào chiếc máy bay của Diệp Tử. Anh cảm nhận được sự căng thẳng và phấn khích của cô, cùng với tiếng huấn luyện viên ở khoang trước đang liên tục giảng giải các yếu tố cốt lõi trong không chiến tầm gần.
Là một mẫu tiêm kích-bom, tính năng cơ động của JH-7A không bằng Su-27BK, vì vậy tốc độ leo cao cũng chậm hơn. Tất nhiên, JJ-7 cũng không khá hơn là bao, cả hai có thể coi là "kẻ tám lạng, người nửa cân".
So với JH-7A và JJ-7, Su-27BK vượt trội hơn hẳn về cả tốc độ bay bằng, tốc độ leo cao lẫn khả năng cơ động. Do đó, trong không chiến tầm gần, nếu Su-27BK đối đầu trực diện với JH-7A thì phần thắng gần như đã nằm trong tay.
Nhưng trong một cuộc đối kháng theo đội hình như thế này, kết quả lại rất khó đoán vì đây là cuộc chiến phối hợp, hơn nữa mỗi bên đều có sự tham gia của cả ba loại máy bay.
Phương pháp phán định tiêu diệt đối thủ rất đơn giản: chỉ cần radar điều khiển hỏa lực khóa được mục tiêu và hội đủ điều kiện phóng tên lửa tầm gần hoặc khai hỏa pháo, thì được tính là đã tiêu diệt thành công đối thủ.
Bởi vì các loại tên lửa tầm gần hiện nay đều rất tiên tiến, khả năng thoát khỏi sự truy đuổi của chúng là cực kỳ thấp.
Đặc biệt là tên lửa tầm gần, xác suất trúng đích gần như đạt 100%. Đối với tên lửa tầm trung, do khoảng cách phóng xa hơn nên máy bay bị tấn công vẫn còn một tia hy vọng sống sót.
Ví dụ như tên lửa tầm gần dẫn đường hồng ngoại AIM-9 Sidewinder của Mỹ, một khi đã phóng đi mà phía bị tấn công không sử dụng các biện pháp gây nhiễu hiệu quả, thì xác suất trúng đích là 100%.
Công nghệ tên lửa tầm gần đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển kể từ khi thế hệ đầu tiên được đưa vào thực chiến từ những năm 50 của thế kỷ trước, liên tục tiến hóa qua từng thập kỷ.
Lần đầu tiên tên lửa tầm gần được sử dụng là trong các cuộc đối đầu trên không. Khi đó, một chiếc tiêm kích F-86 đã phóng tên lửa tấn công tiêm kích của quân ta, nhưng không trúng mục tiêu mà lại đánh trúng chính máy bay yểm trợ của mình, thậm chí có ít nhất một quả rơi xuống bãi biển.
Mẫu tên lửa "đánh người một nhà" này chính là AIM-9 Sidewinder thế hệ đầu tiên của Mỹ. Tỷ lệ trúng đích của nó khá thấp, chiến đấu cơ bị tấn công hoàn toàn có thể thoát khỏi bằng các động tác cơ động; ví dụ như bay về phía mặt trời để đánh lừa hệ thống dẫn đường sơ khai của loại tên lửa này.
Đến thế hệ thứ ba, tỷ lệ trúng đích của tên lửa tầm gần đã được cải thiện đáng kể nhờ khả năng cơ động vượt trội, đạt mức quá tải hơn 30G. Đây là ngưỡng mà các chiến đấu cơ có người lái không thể đạt tới, khiến việc thoát khỏi sự truy đuổi của tên lửa thế hệ ba trở nên vô cùng khó khăn.
Ở thời điểm đó, phi công chỉ còn cách sử dụng các biện pháp gây nhiễu hồng ngoại để cắt đuôi tên lửa.
Khi bước sang thế hệ thứ tư, khái niệm "vùng không thể thoát" (no-escape zone) đã xuất hiện. Một khi máy bay địch lọt vào vùng này, gần như không còn cơ hội sống sót. Tỷ lệ trúng đích của tên lửa tầm gần thế hệ thứ tư tiệm cận 100% trong điều kiện không có các biện pháp gây nhiễu hồng ngoại và điện tử mạnh. Ngay cả tên lửa tầm trung với tỷ lệ trúng đích khoảng 80% cũng đã được coi là rất cao.
Vì vậy, cùng với sự phát triển của vũ khí hàng không, khả năng cơ động của chiến đấu cơ không còn là yếu tố quan trọng nhất, mà tính năng tàng hình đang dần chiếm ưu thế. Tuy nhiên, trong cuộc đối kháng giữa ba loại chiến cơ hôm nay, yếu tố quyết định vẫn là khả năng cơ động và hệ thống điều khiển hỏa lực điện tử.
Sau khi hai bên hoàn tất đội hình, trung tâm chỉ huy ra lệnh, cuộc đối kháng trên không chính thức bắt đầu.
Dẫn đầu đội hình của cả hai bên đều là chiếc Su-27BK. Dù là phiên bản huấn luyện, nhưng nó vẫn sở hữu đầy đủ năng lực chiến đấu như biến thể Su-27 một chỗ ngồi, xứng danh là dòng tiêm kích thế hệ thứ ba tiên tiến nhất.
Su-27BK được trang bị radar N001, một hệ thống tương đối cũ được đưa vào biên chế từ những năm 80 của thế kỷ trước. Đây là radar băng tần X, chủ yếu dùng để tìm kiếm, theo dõi mục tiêu trên không và dẫn đường hỏa lực. Khoảng cách dò tìm mục tiêu có diện tích phản xạ radar 3 mét vuông là 80 km, xa hơn một chút so với radar L10 hiện đang được trang bị trên tiêm kích JH-7A.
Tuy nhiên, vì đây là cuộc không chiến tầm gần nên khoảng cách tìm kiếm của radar không còn quá quan trọng, cự ly giả định được thiết lập là 20 km.