Sau hai ngày lưu lại trung tâm huấn luyện, tận mắt chứng kiến J-7A và Su-27 bất phân thắng bại, ngày hôm sau lại thấy J-10A áp đảo Su-27, Lâm Bằng tiếp tục lên đường tới địa điểm tiếp theo: một đơn vị phòng không thuộc Hải quân. Những cuộc gặp gỡ với Diệp Tử luôn ngắn ngủi, Lâm Bằng hiểu rằng nếu đã chọn con đường này, anh chỉ có thể bớt đi chút tình cảm nam nữ, để dành tâm trí cho lòng yêu nước.
Su-27 dường như đã bắt đầu lạc hậu, đặc biệt là về hệ thống radar và điện tử hàng không, khoảng cách so với J-10A là quá lớn, tuy nhiên Su-30 vẫn có thể so kè với J-10A trong một vài khía cạnh.
Ngay khi Lâm Bằng đến đơn vị phòng không Hải quân tại Trung Hải để khảo sát nhu cầu về tiêm kích thế hệ mới, tại Viện thử nghiệm bay Tây An, sự kiện dữ liệu kỹ thuật máy bay nước ngoài xuất hiện kỳ lạ trên máy bay cảnh báo sớm KJ-2000 vẫn chưa có kết quả điều tra, đành phải gác lại để bắt đầu vòng thử nghiệm bay mới.
Hôm nay, KJ-2000 sẽ tiến hành thử nghiệm liên kết tổng thể. Đây là cột mốc thử nghiệm then chốt, nơi toàn bộ hệ thống radar cảnh báo sớm phải chịu đựng những bài kiểm tra nghiêm ngặt nhất.
Tại Trung Hải xa xôi, Lâm Bằng cũng cảm nhận được thời điểm KJ-2000 cất cánh, vì vậy anh chăm chú theo dõi mọi động thái của nó trên không trung.
Trên bầu trời một cao nguyên ở Tây Bắc, một chiếc máy bay quân sự cỡ lớn với "cây nấm" khổng lồ trên lưng đang bay ở độ cao vạn mét. Đây chính là chiếc KJ-2000 duy nhất của Viện thử nghiệm bay.
Xét về ngoại hình, nó trông không khác mấy so với máy bay A-50 của phương Tây, nhưng thực tế lại hoàn toàn khác biệt. "Cây nấm" trên lưng nó không xoay, trong khi A-50 sử dụng radar quét cơ học nên phải xoay liên tục.
Nhờ sự khác biệt về thể chế radar, KJ-2000 tiên tiến hơn A-50 rất nhiều. Tất nhiên, hiện tại kết quả phụ thuộc vào việc thử nghiệm có thuận lợi hay không.
Nếu hoàn thành toàn bộ quá trình thử nghiệm và đạt chuẩn, KJ-2000 sẽ được đưa vào sản xuất. Tuy nhiên, số lượng không thể quá nhiều, bởi nền tảng khung thân vẫn là Il-76, vốn đang bị phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Lâm Bằng lúc này cũng suy nghĩ, nếu có thể sớm hoàn thiện dự án máy bay vận tải hạng nặng và máy bay chở khách C919 của Trung Quốc, thì Không quân sẽ có nền tảng nội địa. Khi đó, muốn sản xuất bao nhiêu cũng được.
Với C919, Lâm Bằng ở kiếp trước từng là nòng cốt của đội ngũ thiết kế. Với tư cách là kỹ sư thiết kế trưởng, anh có kinh nghiệm dày dặn trong việc nghiên cứu chế tạo máy bay chở khách cỡ lớn. Hơn nữa, nhờ năng lực dị năng "kết hợp não bộ và máy tính", Lâm Bằng đang cân nhắc liệu có nên đưa ra các dữ liệu kỹ thuật của máy bay chở khách Boeing hay Airbus hay không, để đẩy nhanh kế hoạch chế tạo máy bay lớn của Trung Quốc.
Hiện tại, máy bay chở khách phản lực ARJ21 đã chính thức bắt đầu nghiên cứu chế tạo, vì vậy máy bay chở khách cỡ lớn cũng cần phải bắt kịp.
Lâm Bằng hiểu rõ, khởi động dự án máy bay chở khách cỡ lớn không phải chuyện nhỏ, đó là đại sự quốc gia. Nhưng anh cảm thấy mình có nghĩa vụ và trách nhiệm đề xuất kiến nghị này, đồng thời cung cấp các tài liệu kỹ thuật mật cho dự án.
Nền tảng Il-76 vốn là máy bay vận tải quân sự nên khá cồng kềnh, lực cản khí động học lớn, sự thoải mái bên trong cũng kém xa máy bay chở khách. Việc sử dụng nó làm nền tảng cho máy bay cảnh báo sớm là điều bất đắc dĩ, ngay cả chiếc Il-76 này cũng là hàng cũ đã qua cải tạo.
Khuyết điểm lớn nhất của nó là khung thân tương đối cũ, thời gian bay tuần tra ngắn hơn nhiều so với máy bay chở khách cỡ lớn, nên chỉ có thể coi là giải pháp tình thế.
Vì vậy, lần thử nghiệm liên kết tổng thể này quan trọng nhất vẫn là hệ thống radar cảnh báo sớm. Đừng nhìn bên trong "cây nấm" chỉ là vài mảng ăng-ten pha, nhưng các thiết bị liên quan trong khoang máy bay lại cực kỳ phức tạp. Dữ liệu mà radar thu thập được rất lớn, đòi hỏi máy tính hiệu năng cao để xử lý nhanh chóng, chuyển đổi thành dữ liệu trạng thái không trung và hình ảnh trực quan.
Cần biết rằng máy bay cảnh báo sớm không chỉ đơn thuần là dò tìm mục tiêu, nó còn phải có khả năng dẫn đường cho tiêm kích phe ta tác chiến. Đối với lần đầu tiên nghiên cứu chế tạo máy bay cảnh báo sớm hiện đại hóa, đặc biệt là bước thẳng lên công nghệ radar mảng pha, những khó khăn mà Trung Quốc gặp phải là điều dễ hiểu.
Thử nghiệm bay chính là để tìm ra vấn đề. Không có vấn đề mới là điều không thể, quan trọng là vấn đề xuất hiện nhiều hay ít và cách giải quyết chúng ra sao.
Trong khoang giữa của máy bay cảnh báo sớm, hơn mười nhân viên kỹ thuật đang làm việc khẩn trương. Tổng sư radar của KJ-2000, Hải Lục, thần sắc ngưng trọng lên tiếng: "Các vị trí chú ý, hiện đã tiến vào khu vực thử nghiệm, radar chuẩn bị khởi động!"
Tại khu vực thử nghiệm này, các máy bay chiến đấu tham gia thử nghiệm đều đang duy trì khoảng cách hơn một trăm km so với chiếc máy bay cảnh báo sớm. Mục tiêu của lần thử nghiệm này là kiểm tra phạm vi dò quét tối đa của hệ thống radar trên máy bay cảnh báo sớm KJ-2000 đối với các mục tiêu này. Đồng thời, các máy bay chiến đấu sẽ thực hiện bay ở độ cao cực thấp để kiểm tra khả năng lọc nhiễu từ địa hình mặt đất của radar cảnh báo sớm.
Khả năng dò quét ở góc hạ thấp là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu năng của máy bay cảnh báo sớm. Mối quan hệ không gian giữa máy bay cảnh báo sớm và mục tiêu luôn biến đổi không ngừng. Do dữ liệu quan trắc mục tiêu thay đổi liên tục theo thời gian, việc định nghĩa và tính toán phạm vi dò quét hiệu quả của máy bay cảnh báo sớm trở nên vô cùng phức tạp.
Việc phát hiện các mục tiêu bay ở độ cao thấp và cực thấp trong môi trường nhiễu địa vật cường độ cao khó khăn hơn nhiều so với việc dò quét các mục tiêu trên cao. Đặc biệt là khi radar cảnh báo sớm được lắp đặt trên lưng máy bay, việc quan sát ở góc hạ thấp sẽ chịu ảnh hưởng không nhỏ từ nhiễu tín hiệu của chính thân máy bay.
Cần biết rằng các chỉ tiêu thiết kế của máy bay cảnh báo sớm KJ-2000 là cực kỳ cao. Nó yêu cầu khả năng dò quét toàn hướng, phát hiện và theo dõi các mục tiêu trên không lẫn mặt đất. Phạm vi dò quét xa nhất đối với mục tiêu trên không phải đạt tới 470 km, đối với mục tiêu bay thấp phải đạt 200 km. Đồng thời, hệ thống phải có khả năng theo dõi từ 60 đến 100 mục tiêu cùng lúc, bao gồm cả chiến đấu cơ, mục tiêu bay thấp và tên lửa hành trình, cũng như dẫn đường cho mười máy bay chiến đấu tham gia tác chiến.
Đây không chỉ là bài kiểm tra đối với radar cảnh báo sớm mà còn là thử thách đối với hệ thống xử lý dữ liệu. Với số lượng mục tiêu theo dõi lớn như vậy, khối lượng tính toán là vô cùng khổng lồ.
Sau khi tổng sư Hải Lục ra lệnh, các nhân viên vận hành đã thực hiện đúng quy trình, khởi động hệ thống máy tính và radar.
Rất nhanh sau đó, hệ thống radar mảng pha quét điện tử chủ động đặt trong vòm radar hình nấm bắt đầu vận hành. Dưới sự điều khiển của máy tính, các mô-đun phát và thu tín hiệu đồng loạt hoạt động, sóng vô tuyến xuyên qua lớp vỏ bảo vệ, tỏa ra bao phủ phạm vi 360 độ xung quanh.