Chương 1190: Tần quân phiêu dạt
Rừng tùng bạt ngàn nay phủ kín tuyết trắng, nhìn từ xa chỉ thấy muôn vàn hình khối kỳ dị, tựa như những pho tượng tuyết sống động giữa đất trời. Những tán tùng vốn mang hình thái khác nhau, nay dưới lớp tuyết dày lại hóa thành những dáng vẻ lạ lẫm, khiến người ta khó lòng nhận ra nơi đây từng là một cánh rừng xanh thẳm.
Sâu trong rừng, ánh tuyết phản chiếu trở nên bạc trắng hơn. Ở những nơi tán cây cao lớn che khuất, mặt đất không vương chút tuyết nào, chỉ thấy những thảm cỏ úa vàng nằm rạp mình dưới cái lạnh thấu xương. Trên những ngọn cỏ mảnh mai, lớp băng mỏng bám chặt, lấp lánh như pha lê dưới ánh sáng nhạt nhòa.
Giữa chốn rừng sâu là hơn trăm hán tử cùng chừng ấy chiến mã. Họ vốn là binh sĩ của Lôi Đình quân, đội cận vệ thân tín nhất của hoàng đế nơi Ung Đô thành. Những kẻ vốn được coi là thiên chi kiêu tử, mắt cao hơn đầu ấy, trong mùa đông khắc nghiệt này đã nếm trải mùi vị của một đội quân hùng mạnh hơn gấp bội. Qua những lần giao tranh đẫm máu, đối phương đã dùng chính mạng sống của họ để dạy cho họ biết thế nào mới là chiến tranh thực thụ.
Một đội tuần tiễu năm trăm kỵ binh, mới rời thành một tháng đã hao tổn gần hết, nay chỉ còn chưa đầy hai trăm người đang khổ sở chống chọi. Trọng trách của họ là bảo vệ con đường lương thực huyết mạch từ Ung Đô đến Song Liên Thành.
Lưu Khuê ngồi khoanh chân dưới gốc tùng già, cố sức nhai miếng thịt khô cứng như đá. Thịt được ướp muối rất mặn, nhưng đó là thứ duy nhất giúp họ bổ sung lại lượng muối cần thiết cho cơ thể. Con chiến mã của hắn đứng ngay bên cạnh, đang dùng miệng gạt lớp tuyết để tìm những ngọn cỏ khô, sau đó uốn lưỡi cuốn lấy, nhai một cách ngon lành. Có lẽ chút nước ít ỏi còn sót lại nơi rễ cỏ khiến nó cảm thấy thỏa mãn, mũi thở phì phì đầy hài lòng rồi lại tiếp tục sục sạo tìm kiếm.
Trong rừng, các hán tử đều im lặng ăn uống. Có người vừa dùng xong bữa đã vội tựa lưng vào gốc đại thụ tranh thủ chợp mắt để hồi phục thể lực. Bởi trên cánh đồng tuyết này, chiến sự có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. Thám báo của địch dường như hiện diện khắp nơi, khi thì là tiểu đội mười người, khi lại là đại đội hàng trăm tên.
Thiếu hụt thể lực đồng nghĩa với việc đem mạng sống ra làm trò đùa.
Tận dụng mọi khoảnh khắc để bản thân và chiến mã duy trì sức bền, đó là bài học đầu tiên mà kỵ binh địch dạy cho họ kể từ khi rời Ung Đô, một bài học phải trả giá bằng vô số xương máu.
Những bộ thiết giáp sáng choang, oai phong của Lôi Đình quân từ lâu đã bị vứt bỏ như cỏ rác vì làm vướng chân. Thứ ấy quả thực uy nghi, trông rất đẹp mắt, nhất là khi hai quân đối mặt cứng chọi cứng, nó mang lại sự bảo vệ tuyệt vời. Nhưng giữa bình nguyên tuyết trắng, trong những cuộc chiến thoắt ẩn thoắt hiện như trốn tìm với kỵ binh địch, nó lại trở thành gánh nặng chí mạng.
Mỗi người ở đây đều khắc cốt ghi tâm lần đầu giao phong với kỵ binh địch. Khi ấy quân số của họ còn nguyên vẹn, đối đầu với một toán kỵ binh Minh quân chưa đầy trăm người. Vừa chạm mặt, quân Minh đã quay đầu bỏ chạy. Đám lính Lôi Đình quân thấy vậy đều đắc ý, cứ ngỡ uy danh bấy lâu đã khiến quân địch không đánh mà tan.
Họ điên cuồng đuổi theo, nhưng chỉ nửa canh giờ sau mới nhận ra sự tình bất ổn. Chiến mã của họ đã kiệt lực, trong khi quân địch vẫn lướt đi nhẹ nhàng như những tinh linh trên mặt tuyết.
Địch quân không mặc giáp, còn họ lại mang trên mình lớp khôi giáp nặng nề. Khi một con chiến mã phải thồ thêm hàng trăm cân đồ vật, dù có dũng mãnh đến đâu cũng không thể bền bỉ lâu dài.
Thế trận lập tức đảo chiều. Kẻ chạy trốn nay trở thành đội quân Lôi Đình đông đảo, còn những kẻ truy kích hung hãn phía sau lại chính là những "kẻ nhát gan" mà họ vừa cười nhạo lúc trước.
Từng đồng đội một vì ngựa kiệt sức mà tụt lại phía sau, để rồi bị quân Minh đuổi kịp, vây đánh cho đến chết.
Cuối cùng, vị Phó úy phải dứt khoát dẫn một nửa số quân quay lại nghênh địch, dùng mạng sống để đổi lấy thời gian cho số còn lại tẩu thoát. Sau trận ấy, đội tuần tiễu năm trăm người chỉ còn lại chưa đầy ba trăm.
Những lần đụng độ sau đó, quân số cứ thế vơi dần. Một nửa trong số họ đã vĩnh viễn nằm lại dưới lớp tuyết lạnh lẽo kia.
Mọi người đều mịt mờ không biết con đường phía trước dẫn về đâu.
Địch quân quá đỗi mạnh mẽ. Điều đáng sợ là mỗi lần đụng độ, họ đều gặp những toán quân khác nhau, dường như đối thủ luôn được thay mới liên tục. Còn họ, lại như con sói cô độc bị thương, đang vùng vẫy tuyệt vọng trước một con mãnh hổ hung tàn.
Dù có tỏ ra hung ác đến đâu, họ cũng không thể che giấu được sự rệu rã bên trong.
Họ cần quét sạch các tiểu đội Minh quân để đảm bảo lương thực được vận chuyển tới Song Liên Thành. Nhưng càng về sau, họ càng cảm thấy lực bất tòng tâm. Mỗi khi có một nửa số lương thực đến được nơi, họ đã coi đó là một chiến thắng vĩ đại. Song bấy nhiêu đó không đủ để nuôi sống binh sĩ trong thành.
Hơn nữa, thám báo của địch xuất hiện ngày càng dày đặc, trong khi họ lại tuyệt nhiên không có viện binh. Ung Đô thành tuy lớn, nhưng năm vạn quân Lôi Đình trấn giữ lại chẳng thấm vào đâu. Việc cố gắng bảo vệ các vệ thành phía ngoài, trì hoãn bước tiến của quân Minh chỉ là để tranh thủ thời gian cho hoàng đế chiêu mộ thêm tân binh. Đó là mục đích duy nhất của họ.
Nhưng liệu Ung Đô có giữ được không? Có lẽ các vị quan cao chức trọng trong thành nghĩ vậy, nhưng với Lưu Khuê và đồng đội, những người đã chiến đấu ngoài thành suốt một tháng qua, họ chẳng thể lạc quan nổi.
Họ đã hiểu quá rõ sự lợi hại của đối phương.
Quân Minh không vội vã tấn công các vệ thành. Không phải họ không thể, mà là họ không muốn. Trong tiết trời này, việc công thành sẽ gây tổn thất lớn. Họ chọn cách vây hãm, khiến các vệ thành trở nên cô lập. Cứ đà này, chẳng cần đánh, binh sĩ bên trong cũng sẽ chết vì đói khát và lạnh giá.
Triều đình từng hy vọng quân Minh đường xa mệt mỏi, mười vạn đại quân sẽ gặp khó khăn về hậu cần, từ đó tạo cơ hội cho quân Tần phản công. Nhưng thực tế lại tàn khốc, quân Minh dường như không hề có ý định rút lui, và việc tiếp tế của họ vẫn chưa hề xảy ra bất cứ sơ hở nào.
Trước đó, để đánh bại quân Minh bảo vệ Ung Đô, triều đình đã thực hiện kế sách "vườn không nhà trống" tàn nhẫn. Trong vòng trăm dặm quanh Ung Đô, lương thực của dân chúng bị tịch thu sạch sành sanh, thanh niên trai tráng bị cưỡng ép vào thành, bỏ mặc người già, phụ nữ và trẻ nhỏ. Mục đích là để quân Minh không tìm thấy một hạt gạo, không tìm được một người để sai khiến. Chính sách ấy đã biến vùng ngoại vi Ung Đô thành một chốn hoang tàn vắng vẻ, thê lương đến cùng cực.
Dân chúng gặp họa lớn, nhưng quân Minh lại chẳng hề hấn gì. Đường tiếp tế của họ liên tục không dứt, khiến mười mấy vạn quân dù đóng trại giữa băng thiên tuyết địa vẫn sống rất sung sướng. Ngược lại, người Tần lại càng lúc càng khốn đốn.
Lưu Khuê thở dài, rút từ trong ngực áo ra một chiếc bình sắt dẹt, bật nút ra rồi hít một hơi thật sâu. Hắn chậm rãi nhấp một ngụm nhỏ, chất lỏng nóng cháy trôi xuống cổ họng, tỏa ra hơi ấm rần rật khắp cơ thể.
Đây là chiến lợi phẩm lấy được từ xác một thám báo quân Minh. Thực tế, nhiều trang bị trên người họ hiện nay đều là đồ đoạt được từ tay địch.
Từ những chiếc mũ da hai lớp che kín mặt, đôi bao tay hở ngón, cho đến bình rượu này. Lưu Khuê cẩn thận đậy nút bình. Loại rượu này hắn chưa từng uống bao giờ, chỉ cần một ngụm là có thể khiến cơ thể đang đông cứng trở nên ấm áp. Trong những ngày chinh chiến giữa tuyết lạnh, hắn thừa hiểu giá trị của nó. Điều khiến hắn rùng mình là mỗi binh sĩ quân Minh đều được trang bị một bình rượu quý giá như vậy.
Người thì còn nửa bình, người thì còn vài ngụm, cũng có kẻ đã uống hết sạch.
Quân Minh có thể trang bị những thứ xa xỉ này cho từng binh tốt, chứng tỏ hậu cần của họ vô cùng hùng hậu. Bây giờ đang là mùa đông, đợi đến xuân sang tuyết tan, vạn vật hồi sinh, việc tiếp tế của họ chắc chắn sẽ còn thuận lợi hơn nữa.
Nhận ra điều đó, Lưu Khuê hiểu rằng chiến lược làm suy yếu địch bằng cách cắt đứt nguồn tiếp tế đã hoàn toàn phá sản.
Cất bình rượu đi, hắn lại lấy ra một chiếc nỏ cơ nhỏ nhắn. Đây cũng là chiến lợi phẩm, nhưng tiếc là sau trận chiến, hắn chỉ tìm thấy hai mũi tên nỏ trong tuyết, một mũi trong số đó còn rút ra từ thi thể của đồng đội.
Thứ vũ khí này được chế tác vô cùng tinh xảo, có thể đoạt mạng người trong chớp mắt. Trên thân nỏ còn khắc tên một người, có lẽ là chủ nhân cũ của nó, nay đã xanh cỏ.
Lưu Khuê cười khổ, chẳng biết bao lâu nữa, mình cũng sẽ đi theo làm bạn với chủ nhân của chiếc nỏ này.
Hắn thuận tay cầm lấy chiếc Mã giáo bên chân. Đó là vật hắn đoạt được khi đụng độ một toán tuần tra mười người. Khác với thám báo thông thường, toán quân này mỗi người đều trang bị loại Mã giáo này. Tuy chỉ có mười tên, nhưng phía hắn phải hy sinh hơn hai mươi người mới hạ được chúng. Sức chiến đấu của chúng khiến hắn kinh hãi, hơn xa những thám báo trước đây. Trên thân giáo có khắc chữ "Truy Phong", giúp hắn nhận ra đây là người của bộ kỵ binh nào bên phía quân Minh.
Thật là một đội quân xa hoa! Mã giáo vốn chỉ dành cho các sĩ quan cao cấp trong Lôi Đình quân, vậy mà bên phía quân Minh, dường như mỗi người đều có một cây.
Lưu Khuê chống mũi giáo xuống đất, dùng sức uốn cong thân giáo thành hình cung. Khi buông tay, một tiếng "oong" thanh thúy vang lên, cây giáo lập tức trở lại hình dáng ban đầu.
Trận chiến này, còn đánh thế nào được nữa? Đối mặt với một quân đội mạnh mẽ đến nhường này, chỉ cần chạm trán một đội quân trăm người trở lên, họ tuyệt đối chẳng có lấy nửa phần thắng.