Chương 1176: Đại cục định, vỗ về lòng dân
Thấm thoát mấy tháng đã trôi qua, Tần Phong lại một lần nữa đặt chân đến Hổ Lao Quan. Nhớ lại thuở trước, hắn lấy nơi này làm đại bản doanh, quy tụ hùng binh, chỉ trong một trận đã đánh tan mấy chục vạn quân mã của Tần hoàng Mã Việt. Trận chiến ấy đã định ra đại cục giữa Tần và Minh. Giờ đây, dải giang sơn rộng lớn của Tần quốc cơ bản đã thu về bản đồ Đại Minh, Mã Việt dẫu cố thủ cũng chỉ còn nắm giữ được vùng địa vực nhỏ hẹp quanh Ung Đô mà thôi.
Khói lửa chiến tranh tuy vẫn còn âm ỉ, nhưng đã không còn là nỗi bận tâm hàng đầu của Tần Phong. Thắng bại đã rõ như ban ngày, điều duy nhất khiến hắn phải cân nhắc chính là việc công hạ Ung Đô sẽ phải trả cái giá bao nhiêu.
Ung Đô dẫu sao cũng là kinh kỳ trăm năm của Tần quốc. Trải qua bao đời vơ vét tứ phương để bồi đắp, lòng dân nơi đây vẫn còn nặng lòng với cố quốc. Thành trì lại kiên cố, lương thảo tích trữ chắc chắn không ít. Trong thành còn có đủ loại công xưởng khí giới, được xem là thành lũy cuối cùng của triều đình nhà Tần. Muốn gặm miếng xương cứng này, tuyệt đối chẳng phải chuyện dễ dàng.
Kế sách mà triều đình Đại Minh vạch ra là vây thành hãm địch, mài mòn ý chí và dũng khí của đối phương, sau đó mới từng bước thu phục. Trong bối cảnh đại cục đã định, dù là Tần Phong, Chính Sự Đường hay Binh bộ cũng không muốn dùng xương máu quân sĩ để đổi lấy một tòa thành trống.
Nước cờ sai lầm nhất của Mã Việt chính là tập kết đại quân phản kích vào Hổ Lao Quan. Trận ấy chẳng những không đạt được mục đích, ngược lại còn khiến sinh lực tiêu hao quá nửa, lương thảo trong thành cũng lâm vào tình cảnh báo động. Ung Đô tuy có ruộng vườn canh tác, nhưng so với số miệng ăn trong thành thì chẳng khác nào muối bỏ biển.
Hiện tại, Tần Phong dồn tâm trí vào hai việc trọng yếu: một là ổn định vùng đất mới chiếm đóng, hai là phục hồi kinh tế tại những nơi này.
Tần quốc để lại cho Đại Minh một cục diện vô cùng nát bét. Bắt đầu từ việc thanh trừng thế lực họ Đặng, kế đến là cưỡng bách tráng đinh nhập ngũ, rồi lại thu thuế chiến tranh nặng nề dẫn đến thảm bại liên tiếp. Sau cùng, việc Biện Vô Song dẫn quân rời Tần sang Sở đã giáng đòn chí mạng vào quốc lực. Giờ đây, cảnh nhà không có lương ăn qua đêm là tình trạng phổ biến của người dân Tần quốc.
Dân chúng lầm than, trộm cướp hoành hành, tình hình trị an xuống dốc trầm trọng. Lại thêm mùa đông khắc nghiệt đang bủa vây, khiến cảnh đời vốn đã khốn khó lại càng thêm tiêu điều.
Binh lực Đại Minh không thể dàn trải khắp nơi để giữ gìn trật tự. Những quan viên mới được bổ nhiệm đến vùng đất này không có quân đội hộ tống, chỉ có thể dựa vào thị vệ của bản thân hoặc thuê mướn tiêu cục Thiên Vũ, Minh Uy đi dẹp loạn thổ phỉ. Tuy nhiên, nhân thủ của họ cũng có hạn, chỉ đủ sức bảo đảm an toàn cho các khu vực quanh thành thị, còn những vùng xa xôi vẫn chìm trong hỗn loạn.
Mục tiêu lớn nhất của Tần Phong hiện giờ là làm sao để dân Tần không chết đói trong mùa đông này. Chỉ cần họ có miếng ăn để duy trì mạng sống, không đến mức tuyệt lộ, thì sẽ không xảy ra đại loạn.
Tần Phong không sợ những cuộc kháng cự có tổ chức hay quân Tần phản công, điều hắn lo sợ nhất chính là thảm cảnh giống như Mạc Lạc đã gây ra tại Việt quốc năm xưa. Từng đoàn dân đói bị lôi kéo, đi đến đâu cướp bóc đến đó, chẳng khác nào đàn châu chấu đi qua, quét sạch mọi thứ trên đường.
Đó mới là loại giặc khó đối phó nhất. Xuất quân tiễu phạt thì chúng tan, nhưng quân đi rồi thì tro tàn lại cháy. Cay đắng hơn là quân đội không cách nào phân biệt được đâu là phiến loạn, đâu là dân lành. Nếu giết sạch cho rảnh tay thì triều dã Đại Minh tuyệt đối không thể chấp nhận hành động tàn bạo đó.
Từ triều đình đến dân gian Đại Minh lúc này đều đồng lòng một việc: muốn phát triển tất phải cần nhân lực. Đại Minh lập quốc đã tám năm, nhưng luôn rơi vào cảnh thiếu hụt nhân đinh. Chiến tranh loạn lạc bao năm khiến dân số sụt giảm, nhiều quận trị hiện nay vẫn tiêu điều, trăm dặm không bóng người. Điều này khiến các Quận thủ vì mời chào nhân khẩu mà không từ thủ đoạn, thậm chí những chuyện như tranh giành dân cư cũng công khai diễn ra.
Giúp dân Tần no bụng là sự đồng thuận từ trên xuống dưới. May thay, năm nay Đại Minh trúng mùa, giá lương thực giảm mạnh. Để bảo vệ lợi ích nông dân, triều đình đã đứng ra thu mua lương thực với giá cao hơn thị trường để tích trữ.
Dùng phương thức này, triều đình nắm trong tay lượng lương thảo khổng lồ. Về phần bạc trắng bỏ ra, triều đình cũng chẳng mấy bận tâm. Năm nay kinh tế Đại Minh gặp khó, Ngân hàng Trung ương đã đẩy mạnh in ấn tiền tệ mới giữ vững được giá cả. Nói cách khác, triều đình Đại Minh hiện giờ tiền bạc không thiếu, chỉ khổ nỗi không biết tiêu vào đâu cho hết.
Số quân đội hàng ngũ tan tác tập trung tại đây cũng đã có lối thoát. Một phần ba được tuyển chọn vào tân binh, hưởng lộc nước Đại Minh. Một phần ba được các quận thiếu người "xin" về để tăng cường nhân lực địa phương. Số còn lại được phát lộ phí để trở về quê quán bản quán.
Dẫu vậy, Hổ Lao Quan vẫn không vì thế mà quạnh quẽ, trái lại còn náo nhiệt hơn xưa. Phía ngoài thành, những doanh trại cũ giờ biến thành dãy kho hàng khổng lồ. Lương thực và quân giới từ bản thổ Đại Minh nườm nượp đổ về đây, rồi từ Hổ Lao Quan lại tỏa đi khắp các nẻo đường Tần quốc.
Lượng lương thực này vừa cung ứng cho quân đội vây hãm Ung Đô, vừa gánh vác trọng trách cứu tế dân chúng. Mỗi ngày, từng đoàn thương đội nối đuôi nhau chở hàng vào kho, rồi lại có những đoàn xe khác chở lương thực từ kho đi đến các vùng xa xôi.
Tuy nhiên, cứu tế chỉ là giải pháp tạm thời. Người xưa có câu "cứu cấp không cứu nghèo", để dân Tần no bụng không làm loạn chỉ là bước đầu. Bước thứ hai là phải để họ tự nuôi sống bản thân, và đó là nhiệm vụ của những quan viên mới nhậm chức.
Vì thế, dù đang giữa mùa đông giá rét, khắp cõi Tần vẫn rầm rộ diễn ra việc tu sửa đường sá, đào đắp thủy lợi. Thực tế, với thời tiết này mà khởi công là điều cực kỳ khó nhọc, làm một công nhưng tốn gấp đôi sức. Thế nhưng, trong hoàn cảnh đặc biệt phải dùng biện pháp đặc biệt, Đại Minh vẫn vui vẻ tiến hành không chút mệt mỏi.
Các quan chức Đại Minh chẳng hề hồ đồ. Họ hiểu rằng cứu tế chỉ giúp dân sống qua ngày, nếu để họ ngồi không suốt cả mùa đông, chắc chắn sẽ sinh chuyện. Quan viên mới đến phải tìm việc cho dân làm, để họ dốc hết tinh lực vào những công việc lao khổ hàng ngày.
Những công việc này không mang tính cưỡng bách. Kẻ nào muốn ở nhà thì chỉ được nhận một bát cháo cứu tế mỗi ngày. Còn nếu chấp nhận ra công trường đào kênh, đắp đường, cứ làm một ngày sẽ được trả lương một ngày.
Ở Đại Minh không có lệ cưỡng bức lao dịch, mọi công trình đều do quan phủ bỏ tiền thuê dân phu. Chính nhờ chế độ này mà tại Đại Minh đã hình thành những đội xây dựng lớn nhỏ. Những kẻ nhanh nhạy đã quy tụ thợ thuyền, lao động thành các tổ chức chuyên nghiệp để thầu lại công trình từ triều đình. Triều đình cũng rất hoan nghênh điều này, bởi cạnh tranh sẽ giảm chi phí, lại có người chuyên môn quản lý, giảm bớt áp lực cho quan phủ vốn đang thiếu người trầm trọng.
Nhưng ở Tần quốc, chuyện này vẫn còn quá mới mẻ, chỉ có thể do quan phủ đứng ra tổ chức. Các quan viên mới đều đã được Thủ phụ Quyền Vân dặn dò kỹ lưỡng: lúc này không cần công trình phải đẹp hay tiến độ phải nhanh, quan trọng nhất là tạo việc làm cho dân.
Nói theo cách của Thủ phụ, đó chính là "dùng tiền mua lấy bình an".
Đào lớp tuyết dày, cuốc mảnh đất đóng băng cứng như đá là việc cực kỳ hao tâm tổn sức, nhưng cái giá ấy rất đáng giá. Bởi lẽ nó đổi lại sự ổn định. Hơn nữa, dẫu hiệu quả không cao nhưng cũng tạo ra được hình hài sơ khai cho đường sá, kênh mương. Đợi đến mùa xuân khởi công lại, mọi thứ sẽ nhanh chóng đi vào quỹ đạo.
Phải thừa nhận rằng dân Tần vốn chịu thương chịu khó. Khi có lương thực cứu tế lại có thêm cơ hội làm việc kiếm tiền, họ nô nức rủ nhau tham gia vào làn sóng đại kiến thiết này.
Để dân chúng yên lòng, tiền công được quyết toán theo ngày. Cầm trên tay những tấm ngân phiếu xanh đỏ rồi dùng chúng mua lương thực từ những thương nhân nhạy bén, khiến cả nhà được ăn no, đó trở thành niềm vui lớn nhất của người dân Tần quốc lúc này.
Làm việc cho quan phủ mà được trả tiền là chuyện lạ lẫm đối với dân Tần. Bởi dưới thời cai trị cũ, họ chỉ biết đến hai chữ "phu dịch" và "trưng tập". Khi ấy, dẫu có được cho ăn thì thức ăn cũng chẳng khác gì cám heo. Nay thì khác, họ tự làm tự ăn, muốn ăn ngon thì mua thêm, muốn tiết kiệm thì chỉ cần ăn no là đủ.
Ngân phiếu Đại Minh thực chất đã lưu hành tại Tần quốc từ trước, nên việc người dân chấp nhận loại tiền giấy này diễn ra khá suôn sẻ.
Đối với Tần Phong, điều đáng mừng nhất chính là Tần quốc đã dần ổn định. Ít nhất là tại các quận thành, thị trấn, mọi việc đã đi vào nề nếp, chứng tỏ sự thống trị của Đại Minh đã bắt đầu bén rễ sâu xa. Thổ phỉ tuy còn nhiều, phiến loạn vẫn xảy ra, nhưng chúng đang bị đẩy lùi khỏi các trung tâm phát triển, phải co cụm vào vùng rừng sâu núi thẳm. Điều này tuy khiến việc tiễu phạt khó khăn hơn, nhưng xét về đại cục, đây là một tín hiệu cực tốt.
Các tiêu cục như Thiên Vũ, Minh Uy nhận tiền của quan phủ thì phải làm cho tròn phận sự. Còn triều đình giờ đây có thể rảnh tay tập trung phát triển kinh tế địa phương. Tần Phong tin rằng chỉ đến năm sau, Tần quốc sẽ hoàn toàn thái bình. Và một khi đất Tần đã an định, Ung Đô sớm muộn gì cũng sẽ sụp đổ.