KJ-3000 (Không Cảnh 3000) là loại máy bay cảnh báo sớm không sử dụng vòm radar truyền thống. Thay vào đó, nó ứng dụng công nghệ "lớp vỏ thông minh" (smart skin), tích hợp các mảng radar trực tiếp lên bề mặt khung thân của máy bay vận tải thân rộng C929. Phương pháp này không chỉ giúp gia tăng tối đa diện tích bề mặt ăng-ten radar mà còn bảo toàn được đặc tính khí động học của phi cơ.
Tuy nhiên, việc triển khai này đặt ra thách thức lớn đối với thiết kế kết cấu máy bay. Trọng lượng của hệ thống radar bị phân tán ra khắp bề mặt thân vỏ, đòi hỏi toàn bộ cấu trúc khung máy phải được tính toán và thiết kế lại từ đầu.
Thực tế, từ cuối thập niên 80, Không quân Mỹ đã đề xuất kế hoạch "lớp vỏ thông minh" và sau đó áp dụng một phần công nghệ này lên các dòng tiêm kích F-35. Khả năng nhận thức tình huống toàn cảnh của F-35 chính là kết quả trực tiếp từ việc ứng dụng lớp vỏ thông minh. Tương tự, Trung Quốc cũng đã áp dụng công nghệ này trên các dòng tiêm kích J-15, J-20, cũng như các mẫu máy bay không người lái (UAV) như "Tường Long" và "Thần Điêu". Nhờ tích hợp ăng-ten cộng hình (conformal antenna) vào lớp vỏ, các mẫu UAV tầm cao, thời gian bay dài này dù không có vòm radar lộ liễu nhưng vẫn sở hữu khả năng cảnh báo sớm hiệu quả.
Dù các dòng UAV cảnh báo sớm chưa thể sánh bằng các nền tảng máy bay cảnh báo sớm có người lái cỡ lớn, nhưng việc chính thức khởi động dự án KJ-3000 vẫn được xem là cột mốc lịch sử trong quá trình phát triển hệ thống cảnh báo sớm của Trung Quốc nói riêng và thế giới nói chung.
Sau phần phát biểu của Tổng công trình sư Điền, Lâm Bằng - Tổng công trình sư danh dự của dự án KJ-3000 - đã bước lên bục phát biểu. Với tâm trạng đầy phấn khích, ông dõng dạc tuyên bố: "Kính thưa các vị lãnh đạo, các đồng chí, việc khởi động dự án KJ-3000 chính là tạo ra một loại vũ khí chiến lược quan trọng để Không quân chúng ta giành thắng lợi trong các cuộc chiến tương lai. Dù xét về nền tảng hay hệ thống radar, KJ-3000 đều là thiết bị tối tân nhất toàn cầu. Tôi tin rằng nó sẽ duy trì vị thế dẫn đầu trong ít nhất 20 năm tới."
Lâm Bằng dừng lại một chút rồi nói tiếp: "Những năm gần đây, chúng ta đã đạt được những đột phá trọng đại trong công nghệ lớp vỏ thông minh và ăng-ten cộng hình. Các dòng tiêm kích thế hệ thứ tư và UAV tầm cao của chúng ta đều đã ứng dụng kỹ thuật này. Chẳng hạn, các tiêm kích thế hệ thứ tư đã tích hợp ăng-ten cộng hình vào thân máy, mang lại khả năng nhận thức tình huống chiến trường 360 độ. Hải quân chúng ta cũng sắp triển khai ứng dụng này trên các tàu chiến thông qua hệ thống cột buồm tàng hình tích hợp. Đối với KJ-3000, việc sử dụng ăng-ten cộng hình và lớp vỏ thông minh cho phép loại bỏ hoàn toàn vòm radar cồng kềnh trên lưng, giữ cho ngoại hình máy bay gọn gàng, nhờ đó hiệu suất bay không bị ảnh hưởng."
"Chúng ta đều biết, dòng KJ-2000 sử dụng radar mâm xoay đã gây ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính khí động học, làm giảm nghiêm trọng tầm bay. Nhưng với KJ-3000, nhờ thiết kế ăng-ten cộng hình và lớp vỏ thông minh, vấn đề này đã được giải quyết. Khi sử dụng khung thân máy bay C929 làm nền tảng, với lượng nhiên liệu dự trữ lớn, tầm bay của nó sẽ đạt khoảng 13.000 km, thời gian bay liên tục lên tới 18 giờ, và tốc độ tuần tra tối đa đạt trên 900 km/h! Đây là một nền tảng mà bất kỳ máy bay cảnh báo sớm nào hiện nay cũng không thể so sánh được!" Lâm Bằng đầy tự hào khẳng định.
C929 là thế hệ máy bay thân rộng mới, tính năng vượt xa các dòng máy bay thế hệ cũ. Dù là Boeing 707, 737, 767 hay máy bay vận tải Il-76, tất cả khi dùng làm nền tảng cho máy bay cảnh báo sớm đều không thể đứng cùng hàng ngũ với C929.
Lấy ví dụ về E-8 Joint STARS, nó không sử dụng radar mâm xoay mà lắp đặt khoang radar dưới bụng, chỉ có khả năng dò tìm mặt đất. Hơn nữa, việc sử dụng nền tảng Boeing 707 khiến nó không thể so sánh với C929. Boeing 707 chỉ có tầm bay tối đa hơn 9.000 km, và việc lắp đặt khoang radar cũng ảnh hưởng nhất định đến hiệu suất bay, khiến tầm bay thực tế còn thấp hơn, thời gian bay liên tục chỉ đạt 11 giờ, thua kém xa so với KJ-3000.
Ngoài ra, các dòng máy bay cảnh báo sớm dựa trên nền tảng Boeing 767 như E-767 cũng chỉ đạt tầm bay tối đa khoảng 9.000 km.
Sở dĩ "Không cảnh-3000" có thể dẫn đầu toàn diện là nhờ việc tích hợp ăng-ten cộng hình, loại bỏ hoàn toàn thiết kế đĩa radar xoay truyền thống trên lưng máy bay báo động sớm. Công nghệ này cũng thay thế hệ thống "Fell-kang" cũ kỹ, vốn yêu cầu lắp đặt các khối radar cồng kềnh trên thân máy bay gây ảnh hưởng đến tính năng khí động học. Thay vào đó, việc thực hiện thiết kế ăng-ten tích hợp cùng thân máy bay, kết hợp với việc sử dụng vật liệu composite tiên tiến trên khung thân C929 giúp giảm đáng kể trọng lượng, từ đó đưa thời gian bay liên tục và tầm hoạt động vượt xa mọi loại máy bay báo động sớm hiện có.
Điểm mấu chốt nằm ở sự kết hợp giữa lớp vỏ thông minh và ăng-ten cộng hình linh hoạt. Loại ăng-ten này có khả năng uốn cong theo bất kỳ góc độ nào, bám sát bề mặt khí động học của khung thân. Nhờ kỹ thuật radar kỹ thuật số, các ăng-ten này có thể tự động điều hướng, phân tán hoặc tập trung sóng radar theo mọi phương hướng mong muốn.
Nghe Lâm Bằng giới thiệu, các lãnh đạo và chuyên gia tham dự hội nghị đều vô cùng phấn khích. Với sự xuất hiện của "Không cảnh-3000", kết hợp cùng tiêm kích bom "Tiêm Oanh-8" và tiêm kích "Tiêm-20" sắp đi vào biên chế, Không quân Trung Quốc sẽ trở thành lực lượng có sức chiến đấu mạnh nhất thế giới, vượt xa cả đối thủ từ phía Mỹ.
Cùng với sự phục vụ của máy bay vận tải chiến lược "Vận-30" và máy bay ném bom chiến lược "Oanh-20" sắp tới, những nền tảng vũ khí không quân chiến lược này khi gia nhập biên chế sẽ đưa Không quân Trung Quốc trở thành lực lượng hùng mạnh nhất hành tinh.
Thật sự không gì sánh bằng! Mặc dù Không quân Mỹ có tiềm lực rất lớn, nhưng trong lĩnh vực nghiên cứu và chế tạo vũ khí trang bị thế hệ mới, họ dường như đã bắt đầu tụt hậu so với Trung Quốc.
Chủ tịch Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Trung Quốc, Lâm Minh Đống, cũng tham dự hội nghị. Khi phát biểu tổng kết, ông nói đầy ẩn ý: "Các đồng chí, hiện tại công nghệ báo động sớm của chúng ta đã đạt vị thế dẫn đầu thế giới. Tuy nhiên, Hải quân hiện đang rất cần một loại máy bay báo động sớm tiên tiến, vì vậy chúng ta không thể dừng lại ở đây. Chúng ta phải nỗ lực nghiên cứu chế tạo máy bay báo động sớm hạm tải! Một loại máy bay có khả năng cất cánh bằng máy phóng. Tôi tin rằng với công nghệ ăng-ten cộng hình linh hoạt hiện nay, chúng ta hoàn toàn có thể áp dụng cho máy bay hạm tải. Tuy nhiên, chúng ta cần phải thiết kế một nền tảng khung thân tối ưu cho nó. Mọi người hãy chuẩn bị sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo!"
Nghe những lời này của Lâm Minh Đống, mọi người càng thêm phấn chấn.
Máy bay báo động sớm hạm tải hiện vẫn là một mảnh ghép còn thiếu trong năng lực tác chiến của Trung Quốc. Mặc dù trước đó đã tiến hành nghiên cứu kỹ thuật và thử nghiệm cải trang trên một chiếc "Vận-7" để lắp đặt radar báo động sớm, nhưng rõ ràng đó chỉ là bước nghiên cứu kỹ thuật, không thể đưa vào sản xuất hàng loạt.
Bởi lẽ, bản thân khung thân "Vận-7" đã quá lạc hậu và kích thước cũng không phù hợp, chỉ có việc nghiên cứu chế tạo mới một nền tảng máy bay hạm tải chuyên dụng mới là giải pháp khả thi.
May mắn thay, ngành công nghiệp hàng không Trung Quốc hiện nay đã tích lũy được nền tảng kỹ thuật vô cùng sâu rộng. Việc nghiên cứu chế tạo một nền tảng máy bay báo động sớm hạm tải hạng 20 tấn hoàn toàn không phải là việc khó.
Đến lúc đó, khi áp dụng công nghệ ăng-ten cộng hình linh hoạt, tính năng của nó chắc chắn sẽ vượt trội toàn diện so với máy bay báo động sớm hạm tải E-2D Hawkeye của Mỹ.