Không chỉ dừng lại ở đó, tên lửa không đối không tầm xa PL-15 còn sở hữu hệ thống dẫn đường tiên tiến nhất hiện nay. Nó sử dụng phương thức dẫn đường quán tính kết hợp với liên kết dữ liệu để hiệu chỉnh hành trình, giai đoạn cuối sử dụng radar chủ động hoặc đầu dò chống bức xạ, thông qua việc theo dõi tín hiệu từ radar cảnh báo sớm để truy bám mục tiêu.
Tên lửa PL-15 được trang bị liên kết dữ liệu hai chiều hiện đại, cho phép truyền tải thông tin giữa tên lửa với tiêm kích và máy bay cảnh báo sớm. Đồng thời, nó có thể gửi ngược hình ảnh hoặc video thu được từ cảm biến trên tên lửa về cho các đơn vị chỉ huy này.
Khả năng này giúp PL-15 đạt hiệu suất tác chiến vượt trội trong hệ thống không chiến. Sau khi phóng, máy bay cảnh báo sớm có thể liên tục theo dõi mục tiêu, cập nhật dữ liệu liên tục cho tên lửa, khiến mọi thay đổi về hướng bay và tốc độ của mục tiêu đều nằm trong tầm kiểm soát của PL-15.
Đầu dò radar chủ động với khả năng kháng nhiễu cực cao cho phép PL-15 tự chủ thực hiện đòn tấn công quyết định ở cự ly tối đa, khiến mục tiêu gần như không còn cơ hội thoát thân.
Đối với các loại tiêm kích tàng hình như J-8, khi đối đầu với máy bay cảnh báo sớm sử dụng radar mảng pha như KJ-2000, khoảng cách bị phát hiện chỉ rơi vào khoảng 130 km. Do đó, J-8 có thể dễ dàng phóng PL-15 trước khi bị đối phương phát hiện, khiến máy bay cảnh báo sớm rất khó né tránh khi tên lửa ập đến.
Tất nhiên, máy bay cảnh báo sớm KJ-500 lại là một câu chuyện khác. Nhờ sử dụng radar mảng pha kỹ thuật số tiên tiến, nó có thể phát hiện các tiêm kích tàng hình như J-8 ở khoảng cách khoảng 200 km. Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại vì J-8 có khả năng bay tuần tra siêu thanh với tốc độ tối đa lên tới Mach 2.2, cho phép nó nhanh chóng áp sát phạm vi 150 km.
Khoảng cách 50 km đối với một chiến đấu cơ bay với vận tốc hơn 2.000 km/h chỉ mất hơn một phút. Khi máy bay cảnh báo sớm phát hiện ra thì đã quá muộn để quay đầu, bởi vì tốc độ của nó chậm hơn nhiều so với tiêm kích và bán kính chuyển hướng cũng lớn hơn.
Khoang chứa vũ khí rộng lớn của J-8 có thể mang theo tám quả tên lửa PL-15, tạo thành mối đe dọa chí mạng đối với các tiêm kích J-10C và máy bay cảnh báo sớm KJ-500.
Về phần tên lửa tầm xa hơn và tiên tiến hơn là PL-21, do hiện tại chưa đưa vào biên chế sử dụng nên lần này không được triển khai.
Tên lửa PL-21 có tầm bắn vượt quá 200 km, tất nhiên chỉ có J-8 và J-20 mới có thể khai thác hết tiềm năng của nó. Các dòng tiêm kích thế hệ 4.5 thông thường không thể quan sát mục tiêu ở khoảng cách 200 km bằng radar điều khiển hỏa lực, nên không thể phát huy ưu thế tối đa của loại tên lửa này.
Mục tiêu chủ yếu của PL-21 là các khí tài cỡ lớn của địch như máy bay cảnh báo sớm, máy bay tiếp dầu, máy bay tác chiến điện tử và máy bay ném bom chiến lược.
PL-21 có thể coi là một loại tên lửa không đối không siêu tầm xa. Không chỉ có tầm bắn vượt 200 km, đầu đạn của nó còn có trọng lượng lớn hơn và sức công phá mạnh mẽ hơn. Các loại tên lửa thông thường khi trúng mục tiêu lớn như máy bay ném bom chiến lược chưa chắc đã hạ gục được đối phương, nhưng PL-21 được thiết kế chuyên biệt để tiêu diệt gọn các mục tiêu cỡ lớn chỉ với một phát bắn.
Do đó, tên lửa siêu tầm xa PL-21 còn có khả năng đánh chặn cả tên lửa hành trình.
Điều này khiến người ta liên tưởng đến một loại tên lửa siêu tầm xa của quân đội Mỹ vài thập kỷ trước, vốn là "móng vuốt" của tiêm kích F-14 Tomcat: tên lửa không đối không siêu tầm xa AIM-54 Phoenix.
Vào thời điểm đó, AIM-54 Phoenix là vũ khí không chiến gây chấn động thế giới. Đây là loại tên lửa không đối không đầu tiên trên thế giới sử dụng dẫn đường radar chủ động, đồng thời là tên lửa tầm xa đầu tiên có tầm bắn thực chiến vượt quá 100 km.
Vũ khí vượt thời đại này ra đời do các nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ lúc bấy giờ phải đối mặt với mối đe dọa từ các loại tên lửa chống hạm phóng từ máy bay ném bom siêu thanh của Liên Xô.
F-14 Tomcat có thể mang theo sáu quả AIM-54 Phoenix, radar điều khiển hỏa lực của nó cho phép tấn công đồng thời sáu mục tiêu trên không. Khả năng này vượt trội hơn hẳn so với tiêm kích F-15 Eagle cùng thời, vốn chỉ có thể tấn công một mục tiêu mỗi lần bằng tên lửa AIM-7.
Tiêm kích F-14 Tomcat đã trở thành biểu tượng trong lòng nhiều người hâm mộ quân sự, và tên lửa Phoenix chính là công thần tạo nên danh tiếng đó.
Tầm bắn tối đa của tên lửa không đối không AIM-54 Phoenix có thể đạt tới 400 km. Đối với các loại máy bay ném bom chiến lược siêu thanh như Tu-160 hay Tu-22M3 của phía Liên Xô, đây thực sự là một cơn ác mộng, bởi vì chính các loại tên lửa chống hạm mà chúng mang theo cũng không có tầm bắn xa đến mức đó!
Tất nhiên, tên lửa Phoenix không phải là không có khuyết điểm. Thực tế, nhược điểm của nó rất rõ ràng: nó chỉ có thể tấn công các mục tiêu bay cỡ lớn, còn đối với các loại máy bay chiến đấu linh hoạt, nó hoàn toàn bất lực.
Giới hạn quá tải của tên lửa không đối không tầm siêu xa AIM-54 Phoenix phiên bản A/B chỉ đạt 17G, phiên bản C cũng không quá 22G. Nói cách khác, khả năng cơ động của nó thuộc hàng thấp nhất trong gia tộc tên lửa không đối không. Hơn nữa, đối với loại tên lửa này, phần lớn hành trình bay đều dựa vào quán tính, vì vậy sau khi thực hiện các pha cơ động cường độ cao, nó gần như cạn kiệt năng lượng và chỉ có thể rơi tự do.
Để đối phó với những mục tiêu bay cỡ lớn có khả năng cơ động kém như máy bay ném bom chiến lược, Phoenix vẫn đủ dùng, nhưng để đối đầu với máy bay chiến đấu thì hoàn toàn không có khả năng.
Do Liên Xô tan rã, các nhóm tác chiến tàu sân bay của quân đội Mỹ không còn phải đối mặt với mối đe dọa từ máy bay ném bom chiến lược siêu thanh và tên lửa chống hạm, khiến tiêm kích F-14 Tomcat cùng tên lửa không đối không tầm siêu xa Phoenix không còn đất dụng võ, đành phải tiếc nuối rời khỏi sân khấu lịch sử.
Tên lửa không đối không tầm siêu xa Phoenix sử dụng động cơ tên lửa nhiên liệu rắn. Cấu trúc này vô cùng đơn giản, không cần lấy oxy từ không khí vì bản thân nó đã mang theo chất oxy hóa. Tuy nhiên, chính vì vậy mà trọng lượng tên lửa cực kỳ lớn, lên tới 400 kg, nặng hơn cả nhiều loại tên lửa chống hạm. Trong khi đó, các loại tên lửa không đối không tầm nhìn xa hiện đại thường chỉ nặng khoảng 100 kg, điều này khiến khả năng cơ động của Phoenix rất kém, đồng thời cũng hạn chế số lượng tên lửa có thể mang theo.
Thế nhưng, tên lửa không đối không tầm siêu xa PL-21 lại hoàn toàn khác biệt. Nó sử dụng động cơ phản lực dòng thẳng (ramjet), nghĩa là không cần mang theo chất oxy hóa mà tận dụng oxy trong không khí để duy trì sự cháy. Nhờ đó, trọng lượng tên lửa được giảm đáng kể, tầm bắn tối đa vượt ngưỡng 200 km và thậm chí có khả năng đạt tới 400 km. Vì vẫn đang trong quá trình nghiên cứu chế tạo nên mọi thông số vẫn còn là một ẩn số.
Thực tế, quân đội Mỹ hiện cũng đang nghiên cứu chế tạo các loại tên lửa không đối không có tầm bắn xa hơn, điển hình là AIM-120D. Phiên bản tăng tầm mới nhất này có tầm bắn đạt tới 200 km, sử dụng hệ thống dẫn đường hỗ trợ GPS, cập nhật liên kết dữ liệu và có khả năng kháng nhiễu mạnh mẽ. Loại tên lửa này chủ yếu được cải tiến để trang bị cho tiêm kích tàng hình F-22. Một khi được trang bị AIM-120D, khoảng cách không chiến của F-22 sẽ đạt ít nhất 200 km trở lên, sau khi phóng có thể tự động bám mục tiêu cho đến khi tiêu diệt hoàn toàn.
Vì vậy, trong lĩnh vực tên lửa không đối không tầm xa, Trung Quốc có thể nói là đang đi trước Mỹ. PL-21 không chỉ có khả năng tiêu diệt máy bay cỡ lớn mà còn có thể đánh chặn cả máy bay chiến đấu.