Giải thưởng "Anh hùng không sợ hãi" được trao cho Đại tá Lôi Cường là hoàn toàn xứng đáng. Ông là một phi công đặc cấp huyền thoại, người đã thực hiện chuyến bay đầu tiên cho dòng tiêm kích J-10.
Có thể nói, trong lòng tất cả những người đam mê hàng không, Đại tá Lôi Cường chính là đại diện tiêu biểu nhất cho các phi công thử nghiệm. Danh tiếng của ông gắn liền với sự thành công của tiêm kích J-10 và tiêm kích Kiêu Long, được đông đảo công chúng biết đến.
Đương nhiên, việc Đại tá Lôi Cường đạt được danh hiệu cao quý này cùng sự ngưỡng mộ từ công chúng không thể tách rời những cống hiến to lớn của ông cho nền quốc phòng nước nhà.
Đại tá Lôi Cường là phi công thử nghiệm kiêm huấn luyện viên trưởng đầu tiên tại Trung Quốc chuyên về kỹ thuật xử lý trạng thái xoắn ốc (spin) cho máy bay cánh tam giác và máy bay huấn luyện JJ-8. Đây là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn, bởi việc điều khiển một chiếc tiêm kích cánh tam giác thoát khỏi trạng thái xoắn ốc là cực kỳ nguy hiểm, thường được ví như "cửu tử nhất sinh".
Xoắn ốc là bài kiểm tra khó nhất và nguy hiểm nhất trong quá trình thử nghiệm bay, đồng thời cũng thường là bài thi cuối cùng để đánh giá năng lực của một phi công.
Việc bay trong trạng thái xoắn ốc vừa nguy hiểm vừa chứa đựng nhiều biến số khó lường. Với tư cách là huấn luyện viên, việc truyền đạt kỹ năng thoát khỏi trạng thái này cho các phi công khác lại càng gian nan hơn. Thông thường, các phi công phải tích lũy kinh nghiệm bay hàng ngàn giờ trên các dòng máy bay đã được cải tiến mới bắt đầu được huấn luyện kỹ năng này.
Đại tá Lôi Cường đã trực tiếp đào tạo hơn 200 phi công đến từ hơn 20 quốc gia khác nhau. Thành tựu này có được nhờ kinh nghiệm dày dặn của ông khi từng điều khiển nhiều dòng tiêm kích thế hệ thứ ba của nước ngoài như Su-27, Su-30 và F-16.
Trong sự nghiệp phi công thử nghiệm, Đại tá Lôi Cường đã thực hiện chuyến bay đầu tiên cho hàng trăm chiếc máy bay xuất xưởng. Ông nhiều lần lập công lớn, xử lý vô số tình huống khẩn cấp trên không, cứu vãn hàng chục chiếc chiến đấu cơ với tổng giá trị lên đến hàng tỷ nhân dân tệ.
Với tư cách là phi công thử nghiệm trưởng của dòng tiêm kích nội địa thế hệ thứ ba J-10, Đại tá Lôi Cường đã đảm nhận nhiệm vụ thử nghiệm cho bốn chiếc nguyên mẫu đầu tiên. Để xác lập giới hạn bao tuyến bay (flight envelope) tối đa cho J-10, ông và các đồng đội đã phải đối mặt với ranh giới sinh tử, từng chút một mở rộng giới hạn vận hành.
Ví dụ, khi thử nghiệm tốc độ tối thiểu của J-10 ở một độ cao nhất định, thiết kế yêu cầu là 200 km/h. Phi công phải thực hiện các chuyến bay thử nghiệm, bắt đầu từ 210 km/h rồi từng bước tiếp cận ngưỡng 200 km/h. Cần biết rằng ngay cả ở tốc độ 210 km/h, máy bay đã nằm ở điểm tới hạn của trạng thái thất tốc (stall). Bất cứ lúc nào máy bay cũng có thể mất lực nâng và rơi tự do như một khối sắt, mức độ nguy hiểm là không thể đong đếm.
Vì vậy, mỗi phi công thử nghiệm đều là những anh hùng, và Đại tá Lôi Cường chính là người anh hùng trong số những anh hùng. Lâm Bằng hoàn toàn tin tưởng vào điều đó. Anh cảm thấy vô cùng vinh dự và phấn khích khi được đứng chung trên bục nhận giải với một huyền thoại như vậy.
Trong khuôn khổ giải thưởng Hàng không Vũ trụ lần này, giải thưởng có sức nặng nhất là "Giải thưởng Cống hiến Trọn đời" đã được trao cho Tống lão. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho những đóng góp vĩ đại của ông đối với ngành công nghiệp hàng không Trung Quốc, đặc biệt là sự phát triển của các dòng tiêm kích tiên tiến.
Tống lão đã dẫn dắt đội ngũ tại Viện thiết kế 611 vượt qua mọi gian khó, từ một cơ sở nghiên cứu nhỏ lẻ trở thành viện thiết kế máy bay tiêm kích có thực lực mạnh nhất Trung Quốc. Đây quả thực là một thành tựu phi thường.
Tuy nhiên, thành tựu vĩ đại nhất của Tống lão chính là thiết kế thành công tiêm kích J-10, dòng máy bay chiến đấu thế hệ thứ ba đầu tiên do Trung Quốc tự chủ nghiên cứu và phát triển.
Quá trình ra đời của J-10 vô cùng gian nan. Ngoài việc bị nước ngoài phong tỏa kỹ thuật khiến quá trình chế tạo các hệ thống con gặp khó khăn, Tống lão còn phải đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: thiếu kinh phí.
Vào những năm 80 và 90, nền kinh tế Trung Quốc vẫn đang trong giai đoạn phát triển, ngân sách quốc gia vô cùng eo hẹp. Nhiều dự án quốc phòng, không chỉ riêng J-10 mà cả dự án tiêm kích - cường kích J-7, đều rơi vào tình trạng thiếu hụt tài chính trầm trọng.
Tổng vốn đầu tư cho dự án J-10 chỉ vỏn vẹn 4 tỷ nhân dân tệ, chỉ bằng 1/10 so với ngân sách đầu tư cho các dự án máy bay chiến đấu thế hệ thứ ba của các quốc gia Âu Mỹ cùng thời kỳ.
Thậm chí, trên mạng từng lan truyền câu chuyện rằng vào thập niên 80, sau giờ làm việc, Tống lão đã phải đi bán mì sợi để kiếm thêm thu nhập, lấy kinh phí duy trì hoạt động cho ngành công nghiệp quân sự.
Chính vì thiếu hụt kinh phí, thời điểm đó đã xuất hiện nhiều luồng ý kiến trái chiều trong nước. Một số chuyên gia đề xuất nên từ bỏ và trực tiếp nhập khẩu tiêm kích Su-27 của Nga, cho rằng dù có chế tạo thành công tiêm kích nội địa thế hệ thứ ba, hiệu năng chắc chắn cũng không thể sánh bằng Su-27.
Thế nhưng, Tống lão và đội ngũ của ông nhất quyết không đồng ý. Họ đã nỗ lực thuyết phục cấp trên duy trì dự án J-10. Bởi lẽ, dù tiêm kích Su-27 có ưu việt đến đâu, thậm chí nếu J-10 không thể đạt tới trình độ đó, thì việc một cường quốc không có khả năng tự thiết kế và sản xuất máy bay chiến đấu chủ lực, mà phải phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu, là điều không thể chấp nhận được. Quan trọng hơn cả, nếu không tự chủ, quốc gia sẽ mãi mãi bị người khác kiểm soát.
Ngay cả những quốc gia nhỏ bé hay những vùng lãnh thổ hạn chế về nguồn lực cũng không từ bỏ việc tự nghiên cứu chiến đấu cơ, huống chi Trung Quốc với tư cách là một cường quốc thế giới, làm sao có thể hoàn toàn dựa vào chiến đấu cơ phương Tây để bảo vệ an ninh quốc gia?
Khi đó, Tống lão đã khẳng định với các cấp lãnh đạo rằng: "Chiến đấu cơ J-10 của chúng ta nhất định phải đạt hiệu suất vượt trội hơn họ, nhất định phải đưa dòng máy bay này tiến vào hàng ngũ những chiến đấu cơ tiên tiến nhất thế giới."
Trải qua hơn 7.000 ngày đêm, với sự tham gia của hàng chục bộ ngành, hơn một trăm đơn vị cùng hàng trăm ngàn nhân lực, dự án máy bay tiêm kích thế hệ thứ ba nội địa cuối cùng đã gặt hái thành công.
Lời thề năm xưa của Tống lão đã trở thành hiện thực. Trong các cuộc diễn tập quân sự, chiến đấu cơ J-10 đã đánh bại hoàn toàn dòng Su-27 nhập khẩu từ phương Tây, giành chiến thắng một cách thuyết phục.
Ba năm trước, Tống lão nhờ vào thành tựu này mà được bầu chọn làm Viện sĩ Viện Kỹ thuật. Tuy nhiên, ông không dừng lại ở đó mà tiếp tục thăm dò, thiết kế những dòng chiến đấu cơ tiên tiến hơn. Tống lão đã đề xuất cấu trúc khí động học cánh mũi (canard) với lực nâng cao, đặt nền móng cho chiến đấu cơ tàng hình hạng nặng thế hệ thứ tư của Trung Quốc.
Chiến đấu cơ J-20 chính là thành quả phát triển dựa trên nền tảng nghiên cứu không ngừng nghỉ về cấu trúc cánh mũi của Tống lão và đội ngũ của ông. Tất nhiên, trọng trách Tổng công trình sư của J-20 sau này đã được chuyển giao cho Dương Vĩ - một thiên tài thiết kế máy bay do chính Tống lão đào tạo.
Hiện tại, dự án chiến đấu cơ tàng hình hạng nặng thế hệ thứ tư đang bước vào giai đoạn đấu thầu cuối cùng. Việc Tống lão nhận giải thưởng "Cống hiến trọn đời" tại Giải thưởng Nguyệt quế Hàng không vũ trụ vào thời điểm này, có lẽ chính là sự chuẩn bị cho thắng lợi của dự án 611. Là một người trọng sinh, Lâm Bằng hiểu rất rõ kết quả này, và nó sẽ không thay đổi.
Có thể nói, chiến đấu cơ J-10 là cột mốc lịch sử đánh dấu bước tiến của Trung Quốc trong việc bắt kịp các cường quốc quân sự thế giới. Nó giúp Trung Quốc sở hữu dòng chiến đấu cơ thế hệ thứ ba hoàn toàn tự chủ, với tính năng vượt trội so với các dòng thế hệ thứ ba đời đầu, thậm chí sau này còn phát triển lên chuẩn 3.5.
Còn với chiến đấu cơ J-20, đây là lần đầu tiên Không quân Trung Quốc sở hữu máy bay tàng hình, hiện thực hóa mục tiêu xóa bỏ khoảng cách với các lực lượng không quân tiên tiến nhất thế giới. Từ chỗ chỉ có thể nhìn theo bóng lưng, nay đã đạt đến vị thế sánh vai song hành, thậm chí ở một vài khía cạnh, J-20 còn vượt qua cả chiến đấu cơ F-22 của Mỹ.
Người khai mở cục diện này chính là Tống lão cùng đội ngũ của ông.
Vì vậy, giải thưởng cao quý nhất trong Giải thưởng Nguyệt quế Hàng không vũ trụ lần này - giải "Cống hiến trọn đời" - trao cho Tống lão là hoàn toàn xứng đáng.