Sau khi Viện 601 trình bày phương án đầu tiên, hội đồng chuyên gia cảm thấy rất khó đưa ra lựa chọn khi xem xét tài liệu từ Viện 601 và Viện 611.
Người tiếp theo lên trình bày phương án là đại diện của Viện 611, đích thân Tổng công trình sư Dương Oải lên thuyết trình, đủ để thấy sự coi trọng của mọi người đối với thế hệ chiến đấu cơ hạm tải mới.
Một điều thú vị là cả ba vị tổng công trình sư đều là bạn học cùng lớp tại Đại học Công nghệ Tây Bắc. Điều này đủ để đưa họ trở thành những huyền thoại trong lịch sử hàng không.
Tổng công trình sư Dương Oải là người chủ trì thiết kế chiến đấu cơ J-20, loại chiến đấu cơ tiên tiến nhất thế giới hiện nay, thậm chí vượt trội hơn cả F-22. Vì vậy, các chuyên gia và lãnh đạo đều đặt nhiều kỳ vọng vào ông.
Nếu thế hệ chiến đấu cơ hạm tải mới có thể đạt được hiệu suất tác chiến như J-20, đó chắc chắn là kết quả tối ưu. Tuy nhiên, chi phí cũng cần phải được kiểm soát chặt chẽ, nếu không sẽ không đủ ngân sách để trang bị số lượng lớn.
Ai cũng biết phương án thiết kế chiến đấu cơ hạm tải của Viện 611 cũng dựa trên nền tảng J-20, nhưng đã trải qua những thay đổi quy mô lớn, nếu không thì không thể vận hành trên tàu sân bay.
Tổng công trình sư Dương Oải có thể coi là một nhà thiết kế thiên tài. Nếu không có sự xuất hiện của Lâm Bằng - một nhà thiết kế "có ngoại quải" - thì danh hiệu nhà thiết kế máy bay xuất sắc nhất Trung Quốc chắc chắn thuộc về Dương Oải. Ngay cả hiện tại, ông vẫn là một nhân vật kiệt xuất, bởi ông là tổng công trình sư của loại chiến đấu cơ mạnh nhất thế giới.
Ngoài ra, ông còn chủ trì thiết kế "Kiêu Long" (JF-17), một loại chiến đấu cơ hạng nhẹ mạnh nhất thế giới. Mặc dù Không quân Trung Quốc không trang bị Kiêu Long, nhưng nó lại có doanh số xuất khẩu rất tốt trên thị trường quốc tế, gần như tương đương với dòng "Phi Báo" tàng hình.
Các quốc gia nhỏ rất ưa chuộng loại chiến đấu cơ hạng nhẹ này vì giá thành rẻ và hiệu quả kinh tế cao. Cần biết rằng vài thập kỷ trước, những chiến đấu cơ hạng nặng F-4 với kỹ thuật phức tạp và chi phí đắt đỏ đôi khi vẫn phải bó tay trước những chiếc MiG-21 nhỏ gọn.
Chiến đấu cơ tàng hình Kiêu Long hiện nay cũng tương tự như vậy. Nó có thể đánh bại nhiều loại chiến đấu cơ thế hệ 3.5 trên thế giới, bao gồm cả các dòng hạng nặng, trong khi giá thành chưa bằng một nửa.
Ngoài ưu thế từ tính năng tàng hình, chiến đấu cơ Kiêu Long còn sở hữu khả năng cơ động cực kỳ ấn tượng.
Khả năng cơ động của máy bay chủ yếu bao gồm: năng lực gia tốc, khả năng leo cao và hiệu suất xoay vòng. Hai chỉ số đầu thường tương đồng với yêu cầu thiết kế tốc độ cao, trong khi chỉ số cuối lại bị hạn chế bởi thiết kế tốc độ cao. Thông thường, máy bay chú trọng tốc độ bay nhanh sẽ có bán kính vòng quay lớn hơn và thời gian hoàn thành một vòng quay lâu hơn.
Dù tốc độ của Kiêu Long không phải là nhanh nhất, nhưng sự nhỏ gọn và linh hoạt lại là ưu thế vượt trội. Ngay cả trong các cuộc cận chiến, nó có thể sử dụng bán kính chuyển hướng tối thiểu hoặc tốc độ chuyển hướng tối đa để vòng ra phía sau đối thủ, chiếm lĩnh vị trí khai hỏa có lợi.
Chiến đấu cơ Kiêu Long luôn khiến người ta liên tưởng đến một mẫu máy bay hạng nhẹ từng được phát triển trong ngành hàng không Trung Quốc những năm 60-70: chiến đấu cơ J-12, được mệnh danh là "Lý Hướng Dương trên không".
Tư tưởng thiết kế của J-12 khi đó là sự nhỏ gọn và linh hoạt, giống như một đội du kích trên không. Máy bay có trọng lượng nhẹ, khoảng 4 tấn, khả năng cơ động tốt.
J-12 được trang bị một động cơ WP-6, trọng lượng 4,1 tấn, tốc độ tối đa đạt Mach 1.8. Do theo đuổi thiết kế khung máy nhỏ và nhẹ, lượng nhiên liệu nội bộ chỉ đạt 1.250 kg. Nếu mang thêm hai thùng dầu phụ 400 lít, tầm bay tối đa là 1.385 km, thuộc hàng những chiến đấu cơ có tầm hoạt động ngắn nhất thế giới.
Hơn nữa, J-12 chỉ có thể mang tối đa hai tên lửa đối không dẫn đường hồng ngoại cùng hai khẩu pháo: một pháo 30mm với 80 viên đạn và một pháo 23mm với 120 viên đạn, hỏa lực tương đối yếu.
J-12 sử dụng cửa hút khí ở mũi, gây bất lợi cho việc lắp đặt radar điều khiển hỏa lực và thiết bị điện tử hàng không. Nếu sửa đổi thành thiết kế hút khí hai bên để lắp đặt hệ thống điều khiển hỏa lực tiên tiến, trọng lượng và lực cản sẽ tăng lên, làm suy yếu những ưu điểm vốn có. Cuối cùng, dù đã chế tạo nguyên mẫu và trình diễn cho lãnh đạo quân đội, J-12 vẫn không được yêu cầu sản xuất hàng loạt.
Vì vậy, việc Không quân Trung Quốc không mặn mà với chiến đấu cơ Kiêu Long cũng là có lý do. Họ vẫn ưa chuộng các dòng chiến đấu cơ hạng nặng, những "gã khổng lồ" có tầm bay xa, tầm nhìn rộng và khả năng mang theo nhiều vũ khí.
Chiến đấu cơ J-20 đã đáp ứng rất tốt những yêu cầu này của Không quân. Nó không chỉ lớn hơn F-22 mà hiệu suất tác chiến còn vượt trội hơn.
Hiện tại, J-20 đang chuẩn bị "biến hình" để trở thành một loại chiến đấu cơ tàng hình hạm tải tiên tiến. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào ý kiến của các chuyên gia và sự phê duyệt từ lãnh đạo Hải quân.
Khi bản vẽ thiết kế của tiêm kích hạm J-20 xuất hiện trên màn chiếu, tất cả mọi người đều nhận ra nó đã thay đổi rất nhiều, năng lực sáng tạo của Viện 611 quả thực không tầm thường.
Mặc dù hình dáng của chiếc tiêm kích hạm này vẫn dựa trên khung thân của J-20, nhưng bố cục khí động học đã có những thay đổi mang tính đột phá.
Thân máy bay được rút ngắn đáng kể, chỉ còn 18,5 mét. Cánh chính được thay đổi thành dạng cánh cụp, hơn nữa nhìn từ bản vẽ mặt bằng có thể thấy sải cánh được mở rộng, chiều dài gốc cánh rút ngắn lại, chuyển thành dạng cánh chữ W có khả năng gấp gọn. Đây chính là thay đổi lớn nhất. Tất nhiên, bộ phận hạ cánh cũng được thiết kế dài và thô hơn, cấu trúc càng đáp cũng được tinh chỉnh lại. Nhìn tổng thể, chiếc phi cơ trông cường tráng hơn hẳn, khung thân không còn vẻ thon dài như phiên bản gốc.
Phương án này có thể nói là vô cùng độc đáo và mang đậm hơi thở khoa học viễn tưởng, trông không khác gì những chiến đấu cơ tương lai trong các bộ phim viễn tưởng.
Trong mắt Tổng công trình sư Dương Oai, đây là phương án tối ưu nhất. Ông tất nhiên hy vọng có thể giành được gói thầu phát triển thế hệ tiêm kích hạm mới của Hải quân.
Tổng công trình sư Dương Oai dõng dạc tuyên bố: "Kính thưa các vị lãnh đạo, các chuyên gia, đây là phương án tiêm kích hạm của Viện 611 chúng tôi. Nó sử dụng thiết kế cánh chữ W có thể gấp gọn, thân máy bay rút ngắn, càng đáp thiết kế dạng quỳ để thích ứng với yêu cầu vận hành trên tàu sân bay. Nó cũng được trang bị hai động cơ WS-15, kết hợp với vòi phun vector lực đẩy. Có thể khẳng định, tính cơ động của nó hoàn toàn không thua kém gì tiêm kích J-20 của chúng ta!"
Khi nói về "đứa con tinh thần" của mình, Tổng công trình sư Dương Oai không tiếc lời khen ngợi. Người ta vẫn thường nói, con mình thì mình thương, chẳng phải chiến đấu cơ này cũng chính là đứa con của các kỹ sư thiết kế hay sao?
Tổng công trình sư Dương Oai đầy tự hào nói tiếp: "Sau nhiều năm nghiên cứu, chúng tôi đã cơ bản nắm vững các đặc điểm thiết kế của tiêm kích bố cục cánh mũi và tiêm kích hạm. Có thể nói, chỉ cần dự án này được phê duyệt, chúng tôi đảm bảo có thể đưa thế hệ tiêm kích hạm mới của quốc gia lên tàu bay thử nghiệm trong thời gian ngắn nhất!"
Quả nhiên là người có tự tin. Tổng công trình sư Dương Oai một lần nữa dám lập quân lệnh trạng. Sở dĩ ông tự tin như vậy là vì ngay từ khi đấu thầu thế hệ tiêm kích hạm đầu tiên, Viện 611 đã bắt đầu nghiên cứu về thiết kế tiêm kích hạm, nói cách khác, Viện 611 đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nền tảng công nghệ.