Ngân Hà phòng ngự hạm đội, tựa như một đoàn tinh quang cuối cùng, lần nữa quy tụ về kỳ hạm, ánh sáng rực rỡ tựa nhật nguyệt giao tranh. Một tiếng lệnh lạc vang vọng, cả đội hạm thuyền đồng loạt kích hoạt động cơ á không gian, xé toạc màn đêm vũ trụ, lao vào vực thẳm hư vô, tiếp tục hành trình xuyên hành đầy gian nan.
Phía sau họ, chỉ còn lại một vệt lửa thiêu đốt, một hài cốt khổng lồ của những cỗ máy chiến tranh đã tan xác, sục sôi năng lượng cuối cùng trước khi hóa thành tro bụi. Toàn bộ tinh lũy, biểu tượng cho sức mạnh và niềm kiêu hãnh của Moranoch, nay đã hoàn toàn bị nghiền nát, tan hoang. Muốn tái tạo lại, ắt phải hao tổn vô lượng tài nguyên và thời gian, một vết sẹo không thể xóa nhòa trên bản đồ tinh vực.
Hạm đội tiếp tục lướt qua những khoảng không gian vô tận, như những bóng ma lẩn khuất, cho đến khi đặt chân đến Moranoch, lãnh địa của những tinh tú, nơi sinh mệnh tinh cầu của các lãnh chúa ngự trị. Trải qua những tháng ngày dài đằng đẵng, vượt qua vô số chướng ngại, hạm đội cuối cùng cũng thoát khỏi á không gian, xuất hiện tại rìa tinh hệ.
Rồi, dưới sự dẫn dắt của kỳ hạm, toàn bộ đội hạm thuyền kích hoạt á quang tốc, lao vào lòng tinh hệ như những thanh kiếm sắc bén. Nơi đây là Hải thạch Nhị tinh hệ, một thế giới công nghiệp trù phú, nơi Moranoch sở hữu một công nghiệp tinh cầu then chốt. Trên hành tinh này, ngoài những khu vực được phân chia để duy trì trật tự xã hội, phần lớn diện tích đều là những mỏ quặng khổng lồ, những nhà máy hợp kim công nghiệp sừng sững, gầm thét ngày đêm.
Hải thạch Nhị được chọn lựa, chẳng qua bởi sự phong phú vô song của khoáng sản, nguồn cung dồi dào cho mọi nhu cầu của công nghiệp. Hơn thế, tinh hệ này sở hữu hai mươi mốt hành tinh lớn nhỏ, cùng vô số tiểu hành tinh và vành đai thiên thạch, một kho tàng tài nguyên vô tận. Hằng tinh trung tâm của tinh hệ là một ngọn hải đăng vũ trụ, liên tục phóng xuất nguồn năng lượng khổng lồ, nuôi dưỡng sự sống và thúc đẩy công nghiệp phát triển.
Tài nguyên khai thác từ tinh hệ này được gia công trực tiếp tại các nhà máy, tạo nên một vòng tuần hoàn khép kín, hiệu quả đến kinh ngạc. Không chỉ có vậy, Moranoch còn xây dựng vô số trạm khai thác và trạm năng lượng tại các tinh hệ lân cận, liên tục thu thập và vận chuyển tài nguyên về Hải thạch Nhị, đáp ứng nhu cầu sản xuất không ngừng tăng cao. Hợp kim sản xuất từ hành tinh này chiếm gần một phần ba, thậm chí còn nhiều hơn, tổng sản lượng của toàn bộ Moranoch tinh tế lãnh chúa quốc.
Để bảo vệ huyết mạch công nghiệp này, Moranoch đã xây dựng một tinh lũy phòng tuyến khổng lồ, sừng sững như một pháo đài bất khả xâm phạm. Và giờ đây, những hạm đội còn lại của họ cũng đã lên đường, chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng, một cuộc đối đầu sinh tử để bảo vệ ngôi nhà. Hải thạch Nhị không chỉ là một thế giới công nghiệp, mà còn là một vị trí chiến lược then chốt. Muốn tiến công trực tiếp vào thủ phủ tinh hệ của Moranoch, trước hết phải phá vỡ phòng tuyến nơi đây. Nếu không, hậu cần của Lê Tín sẽ gặp nguy hiểm, đường tiếp tế sẽ bị cắt đứt, và vận mệnh của cả cuộc chiến sẽ lơ lửng trên sợi chỉ mỏng manh.
Dẫu cho quân đội tinh nhuệ có thể len lỏi, đánh úp qua Hải Thạch Nhị, nhưng tuyệt đối không thể để hạm đội chủ lực vòng qua. Bởi tại tinh hệ Hải Thạch Nhị này, toàn bộ lực lượng hạm đội Moranoch đã hội tụ, tựa như một cơn bão kim loại đang sục sôi.
Đầu tiên là tam đại hạm đội chủ lực, hùng cứ với khoảng sáu trăm chiến hạm. Hai trong số đó được khởi công từ nhiều năm trước, khi các lãnh chúa Moranoch đã sớm nhận ra bóng ma Lê Tín đang dần hiện hữu. Họ kiến tạo nên những cỗ máy chiến tranh này, với hy vọng ngăn chặn bước tiến của kẻ thù. Còn hạm đội chủ lực thứ ba, uy lực lại càng đáng nể. Đó là những tàn dư của trận chiến quyết định với liên minh Yaru, những chiến hạm còn sót lại sau cuộc đại chiến khốc liệt. Sau khi được bổ sung và sửa chữa, chúng đã hồi sinh, sẵn sàng cho những trận chiến mới.
Bên cạnh những hạm đội chủ lực, năm hạm đội hộ tống lặng lẽ canh giữ. Sức mạnh của chúng không thể so sánh với những cỗ máy hủy diệt kia. Hạm đội hộ tống không có những chiến hạm khổng lồ, chỉ có những tuần dương hạm uy nghi. Mỗi hạm đội hộ tống gồm khoảng tám mươi chiến hạm các loại, tổng cộng năm hạm đội tạo nên một lực lượng gần bốn trăm chiến hạm. Trong số đó, một phần ba là những chiến hạm thế hệ thứ ba, phần còn lại là những chiến hạm thế hệ thứ hai đã nhuốm màu thời gian.
Sức chiến đấu của chúng chỉ là tàn dư so với hạm đội chủ lực. Nhưng đó chưa phải là tất cả. Các lãnh chúa Moranoch đã bắt đầu gấp rút huy động những chiến hạm đã giải ngũ, những cỗ máy chiến tranh cũ kỹ bị lãng quên. Thậm chí, ngay khi tin tức về sự diệt vong của hạm đội chủ lực lan truyền, họ đã lên kế hoạch tái sử dụng những con tàu này. Ba hạm đội dự bị đã được khôi phục, dù sức mạnh chênh lệch là điều không thể tránh khỏi. Những chiến hạm giải ngũ này phần lớn là thế hệ thứ hai, và đều đã trải qua vô số trận chiến.
Sau những sửa chữa đơn giản và thay đổi vũ khí, chúng lại một lần nữa gia nhập hàng ngũ chiến đấu, bổ sung thêm sáu trăm chiến hạm thế hệ thứ hai. Và thế là, tại tinh hệ Hải Thạch Nhị, hạm đội Moranoch đã đạt đến một con số kinh hoàng. Sáu trăm chiến hạm chủ lực, bốn trăm chiến hạm hộ tống, và sáu trăm chiến hạm dự bị, tổng cộng một nghìn sáu trăm chiến hạm. Sức mạnh của những hạm đội này cũng phân tầng rõ rệt. Hạm đội chủ lực là mạnh nhất, nhưng theo tiêu chuẩn của hạm đội tinh tế, chúng vẫn chỉ là những tân binh. Hạm đội hộ tống yếu hơn một chút, dù có không ít chiến hạm lão luyện, nhưng phần lớn chỉ có thể tham gia vào những trận chiến nhỏ lẻ. Một khi giao tranh trở nên khốc liệt, sức mạnh của họ thậm chí còn không bằng những tân binh.
Hạm đội dự bị, một đoàn quân tàn dư của những chiến hạm lão luyện nhất, những cỗ máy chiến tranh đã ngấp nghé tuổi tàn. Thậm chí, những thủy thủ và binh lính được triệu hồi đợt này còn xanh mướt hơn cả những người đã giải ngũ từ lâu. Một tuần dương hạm, từng là niềm kiêu hãnh, giờ đây lại chật chội với những gương mặt xa lạ, những thân hình lụ khụ. Thời gian giải ngũ của họ quá dài, bởi lẽ những chiến binh ưu tú nhất đã được điều động về hạm đội chủ lực từ nhiều năm trước. Tiêu chuẩn của hạm đội dự bị, quả thực là một sự chênh lệch đáng thương.
Trên boong chiếc tuần dương hạm ấy, một trạm vũ khí quan chỉ huy đã bạc tóc, ánh mắt đượm buồn nhìn ngắm những ụ pháo. Bàn tay run rẩy vỗ lên lớp giáp thép lạnh lẽo, ông cất tiếng cảm thán: “Ông bạn già, nào ngờ ba mươi năm trôi qua, chúng ta vẫn còn cơ hội kề vai chiến đấu!” Nếu tuần dương hạm có thể cất lời, chắc hẳn nó sẽ phun ra một tràng lời mắng nhiếc. Cỗ máy này đã chứng kiến tuổi trẻ của vị chỉ huy, ngay trên boong tàu này, khi nó còn là một kỳ quan của tinh hệ Moranoch, đã phục vụ hơn một trăm năm. Khi ông giải ngũ, tuần dương hạm cũng theo đó lụi tàn. Ai ngờ, ba mươi năm sau, nó lại được tái khởi động.
Chiếc tuần dương hạm này, ít nhất cũng đã được chế tạo cách đây một trăm năm mươi năm, từng là biểu tượng của sự tiến bộ vượt bậc. Nhưng giờ đây, nó đã hoàn toàn lạc hậu so với những chiến hạm hiện đại. Dẫu vậy, so với những cỗ máy chiến tranh khác trong hạm đội dự bị, nó vẫn được coi là “trẻ tuổi”. Có những chiến hạm còn cổ hơn thế, và càng cổ, việc bảo dưỡng càng lơ là, sức chiến đấu càng suy giảm. Những hạm đội dự bị này, sau khi được triệu tập, vội vã được kéo vào ụ tàu vũ trụ để tiến hành bảo trì khẩn cấp, thay thế những thiết bị cần thiết. Sau khi bảo dưỡng hoàn tất, họ lại bắt đầu huấn luyện với những binh lính dự bị. Thời gian quá gấp rút, những lão binh chỉ trải qua vài tháng huấn luyện, khó lòng làm chủ được con tàu.
Nào ngờ, chiến tranh lại ập đến. Một cơn cuồng phong vũ trụ đang sục sôi, những linh năng bùng nổ, những khối sắt thép khổng lồ gầm thét, sẵn sàng xé toạc màn đêm. Khí thế ngút trời, nhưng liệu những cỗ máy chiến tranh già nua này có thể đối mặt với thử thách? Liệu những linh hồn đã từng chiến đấu, giờ đây có còn đủ sức mạnh để bảo vệ tinh hệ? Một màn chiến đấu khốc liệt, một cuộc đối đầu sinh tử, đang chờ đợi họ phía trước.