Qua tiếng rít và tiếng bụp bụp của không khí bị nhiễu loạn, giọng nói quen thuộc của người phát thanh viên vang lên xa xôi và khó nghe quá, nên vất vả lắm mới phân biệt được tiếng thì thào đang nhỏ dần. Thật khó hiểu và hoàn toàn xa lạ, như một lời kể lể dài dòng, buồn tẻ: “Sáu trăm bốn mươi tám đại bác, một nghìn hai trăm linh bảy đại liên, mười tám nghìn súng trường, bốn triệu viên đạn, một tàu bọc sắt...” Tiếng nói của người phát thanh viên biến mất. Điện đài im bặt. Một thời gian, mọi người ngồi im, nhìn cái máy thu thanh bọc vải, hy vọng được nghe tiếp. Xviatôxlap thất vọng, vặn cái núm tìm đài, cái kim lướt đi, anh đập nhè nhẹ xuống mặt bàn. Nhưng hoàn toàn vô ích, đài vẫn im bặt. Chỉ còn ngọn lửa nhỏ của bó đuốc phản chiếu le lói trên hộp sơn như một con mắt đang hấp hối. Không ai dám nói lên điều mình đang suy nghĩ. Họ sợ nói lên điều đó. Họ sợ nhầm. Họ không dám cựa quậy, sợ làm tiếng nói xa xăm kia hoảng sợ. Họ đã mong đợi nó quá lâu, quá tha thiết rồi...
— Chiến lợi phẩm! — Liônya Ximban nói, giọng nói thận trọng quá, xa xôi quá, dịu dàng và mơn trớn quá, làm mọi người tưởng đó là một đấng thiên thần chứ không phải một con người. — Các đồng chí, tôi cam đoan là chiến lợi phẩm!
Đột nhiên, Liônya nhảy lên, đồng thời lấy hết sức nện gót chân xuống đất, quẳng chiếc mũ vào tường rồi, không e thẹn và giữ gìn gì nữa, cả tiếng hét:
— Dù tôi có ba lần bị đày xuống địa ngục đi nữa, nhất định đó cũng là chiến lợi phẩm!
— Khoan đã — Secnôivanenkô nói và đưa ống tay áo lên lau mồ hôi trán — Khẽ chứ, các đồng chí!
Ông im lặng một lúc. Ông biết là thời cơ ã đến, là mọi người xô-viết đã nóng lòng chờ đợi với biết bao tha thiết, hy vọng và tin tưởng. Mặt ông nghiêm lại, tái xanh đi và đẹp hẳn lên nữa. Rồi ông nói, thong thả, rành rọt, như những lời nói từ đáy lòng phát lên:
— Các đồng chí, tôi chắc đó là một trận thắng lớn của Hồng quân trước Mạc-tư-khoa.
Và như cố ý, đúng ngay lúc đó, bình ắc-quy hỏng và điện đài bị tắt. Thật đáng tiếc. Secnôivanenkô bãi bỏ mọi công việc nặng, giảm nhẹ những nhiệm vụ khác, tuyên bố lệnh chuẩn bị. Mặc dù mọi cố gắng, mãi đến chiều hôm sau điện đài mới lại chạy. Cũng lúc đó, một bộ ăng-ten mới được chuẩn bị và có quyết định đến tối sẽ đem đặt lên một cồn cao không xa lối vào hầm mộ, như vậy sẽ nghe rõ hơn. Bộ ăng-ten này làm bằng những vật liệu ngẫu nhiên rất linh tinh, với mục đích để ngụy trang như một bụi cây gai hay một bụi ngưu bàng.
Tất cả đã sẵn sàng để nghe Mạc-tư-khoa. Chỉ còn chờ đến đêm nữa thôi.
Secnôivanenkô, Tulyakôp và Xviatôxlap đã sẵn sàng lên mặt đất bất kỳ lúc nào và bí mật đưa ăng-ten ra khỏi hầm mộ. Tulyakôp còn một nhiệm vụ khác nữa, anh phải bí mật tới thăm một vài nhà dân và, như người ta nói, để “ra mắt“ với mọi người.
Anh đã nhiều lần bất ngờ xuất kích như vậy rồi. Thường thường, anh đột nhập vào trong nhà — tất nhiên sau khi đã quan sát tình hình — anh đứng dừng lại lần nữa, rồi cất cao giọng nói vui vẻ.
— Chào đồng bào! Đã lâu lắm chúng ta không gặp nhau. Nhân đi qua nhà đồng bào, tôi nhớ lại những công dân xô-viết ở đây, những cử tri của tôi; tôi tự nhủ: phải vào chơi.
Các gia chủ mời anh ngồi vào bàn, hấp tấp bịt cửa sổ lại rồi cho một đứa trẻ ra gác ở ngoài phố. Tulyakôp bỏ mũ xuống, cởi khuy áo bờ-lu-dông da màu sặc sỡ ra rồi, rút lược thong thả chải lại tóc.
— Đừng sợ chúng — anh nói và nháy mắt về phía cửa sổ — Chính chúng phải sợ đồng bào! Chúng không còn được lâu nữa đâu.
Và anh bắt đầu bình tĩnh trò chuyện, đề cập đến mọi vấn đề đang làm nông dân bận tâm. Anh phổ biến tóm tắt những hoạt động quân sự, giải thích tình hình thế giới, đả kích tất cả các biện pháp của chính quyền chiếm đóng, chế giễu nền kinh tế và sự tuyên truyền của bọn phát-xít, nhận xét qua về cách thức đối phó trong trường hợp này hay trường hợp khác. Anh nói những chuyện đó hết sức tự nhiên và thoải mái, như không phải đang ở trong một làng bị chiếm, nơi lúc nào người ta cũng có thể bắt anh, truy ra lai lịch và giết anh tại chỗ, mà là trong một bầu không khí hết sức yên tĩnh của những đêm đông dài. Không những anh biết nói chuyện mà anh còn biết lắng nghe. Dần dà anh biết được rất nhiều điều quan trọng đối với công tác sau này của Ban chấp hành khu.
Thỉnh thoảng giữa một câu chuyện như vậy, lại nghe có tiếng gõ lo lắng ở cửa sổ, một dấu hiệu nguy hiểm. Mặc dù thế, Tulyakôp vẫn không tỏ vẻ vội vã. Anh thong thả đứng dậy, thong thả cài lại khuy áo, đội mũ vào rồi thở dài nói:
— Tôi đã ngồi, chơi lâu quá, Chắc nhà tôi đang trông. Tôi xin về đây. Chúc đồng bào khỏe mạnh, đừng quên chính quyền xô-viết. Xin hẹn bận sau.
Anh đi ra và biến mất như một bóng ma sau một góc kho cỏ nào đó trong vườn mây, hay sau một cái hầm hoặc một dãy hàng rào có những vò sữa để thành hàng.
Đôi khi anh thuyết phục chủ nhà, yêu cầu cho vay một ít bột mì, lúa mạch hay mỡ.
— Được bao nhiêu tốt bấy nhiêu, miễn không gây khó khăn cho đồng bào là được — anh nói và mỉm cười. — Lũ con tôi ở nhà đang đói.
Cụ già thông cảm gật đầu. Và sau khi nhận cái túi nhỏ, Tulyakôp ngồi ngay xuống bàn, viết cho chủ nhân một tờ biên lai hợp lệ về những thực phẩm đã nhận được nhân danh Ban chấp hành xô-viết những người lao động khu phố.
Có khi người ta bí mật gọi anh vào trong sân. Ở đó, có vài thanh niên cổ áo va-rơ bật lên, mũ đội sụp xuống tận mắt, đứng đợi anh trong bóng tối. Anh nói chuyện khe khẽ với họ một lúc, ra chỉ thị rồi để từ biệt, anh nói:
— Công tác cho tốt, anh em nhé! Còn tôi, tôi đi đây.
Như người ta thấy, những thanh niên như vậy ở đâu anh cũng có quen biết một vài người. Tất nhiên không ai hỏi anh ở đâu tới, anh sắp đi đâu. Người ta chỉ có thể phỏng đoán. Một điều rõ ràng là: anh luôn luôn ở gần, như thế có nghĩa là chính quyền xô-viết vẫn luôn luôn tồn tại bên cạnh, và chính cái chính quyền xô-viết ấy, chứ không phải một chính quyền nào khác, vẫn duy nhất chân chính và hợp pháp.
Từ lâu Tulyakôp không “ra mắt” mọi người, mà Secnôivanenkô lại rất quan tâm đến việc liên hệ với quần chúng, nên ông quyết định đêm ấy, Tutyakôp sẽ “đi dạo” một lúc để nghe ngóng ý kiến đồng bào.
Pêchya và Valentin về tới lối “Con Dím“ đúng lúc Tulyakôp, sau khi đã kiểm tra vũ khí, bỏ thủ pháo vào túi và cử trinh sát đi trước, sắp sửa len qua cửa đầu tiên. Anh đã đặt chân lên bậc thứ nhất.
— Đồng chí Tulyakôp, đứng lại! — Pêchya thở hổn hển hét to.
Tulyakôp đứng dừng lại, chân vẫn co lên. Anh sững sờ nhìn Pêchya và Valentin. Chúng đứng tựa vào tường đá đường hầm, hớt hơ hớt hải không nói được, mặt đỏ bừng, mồ hôi nhễ nhại, thở khó khăn, bụi bặm đầy người từ chân đến đầu, với một cái đèn rung rung trong tay Valentin.
Chúng biết rất rõ có lệnh cấm chúng tuyệt đối không được lại gần lối ra. Đó là nghiêm lệnh của Secnôivanenkô. Nhưng chúng đã vi phạm! Điều đó vô lý quá khiến Secnôivanenkô mất cả bình tĩnh. Cơn giận làm ông tối tăm mặt mũi. Tính Secnôivanenkô rất nóng mặc dù ông cũng biết kìm giữ.
— Thế nào? — Ông nói và tiến đến bên Valentin, nằm lấy vai cô — Chúng mày làm gì thế? Chúng mày không đếm xỉa đến mệnh lệnh của tao à?
— Bác Gayrick... Pêchya nói khẽ, thu nhỏ người lại dưới cái nhìn của Secnôivanenkô.
— Im đi! — Secnôivanenkô nghiến răng nhắc lại rành rọt. — Các cháu không đếm xỉa đến mệnh lệnh của bác sao? Phải không? — Không thôi nhìn Pêchya, ông càng nắm chặt lấy vai Valentin. — Các cháu không đếm xỉa đến mệnh lệnh của bác sao? Phải không? Các cháu không đếm xỉa đến mệnh lệnh của bác, phải không?
— Chúng cháu không dám đâu — Valentin rền rĩ, trong nháy mắt từ một cô gái đã nhớn, cô trở lại một em bé sợ hãi.
— Bác hãy nghe chúng cháu nói đã — Pêchya nói. — Chúng cháu nói mà bác chả nghe... Bác có biết không, chúng đã đặt mìn ở cửa “Con Dím”
— Ai đặt mìn ở cửa “Con Dím” — Seenôivanenkô hỏi. — Cháu lúng túng gì thế?
— Bọn chiếm đóng hôm nay đã đặt mìn ở cửa “Con Dím”. Bác hiểu rồi chứ? — Pêchya nói, khoái trá thấy tác dụng của những lời nói đó đối với Secnôivanenkô.
— Khoan... khoan...
— Thực đấy — Valentin hét lên.
— Đúng — Pêchya đệm thêm.
Và chúng tranh nhau kể, ngắt lời nhau, giọng hổn hển, tất cả những điều chúng nghe được khi ở bên giếng.
— Thế thì lại là một việc khác. — Secnôivanenkô nói, ông đã bình tĩnh lại. — Thế thì các cháu là những người dũng cảm. Xin lỗi, xuýt nữa bác đã đánh các cháu!
— Chết, sao bác lại nói thế! — Pêchya lễ phép, nói.