Trong phạm vi ánh sáng của đèn pin, họ nhìn thấy một vài chiếc ghế tựa bằng gỗ cực kỳ khổng lồ. Kích thước của chúng lớn đến mức khó tin, phong cách chế tác vừa cổ kính lại vừa giản đơn, đường nét tối giản, tạo nên sự tương phản rõ rệt với những trang trí rườm rà, xa hoa khác bên trong thành trì. Thế nhưng, tất cả những chiếc ghế gỗ này đều được làm từ gỗ kim ti nam mộc, loại gỗ quý hiếm “tấc gỗ tấc vàng”.
Những chiếc ghế được xếp ngay ngắn thành một hàng dựa sát vào tường, không chừa lại một khe hở nào. Xét từ cách bài trí nội thất, nơi đây hẳn là một góc của gian phòng công cộng, và trông rất giống một tòa từ đường.
Họ men theo hướng hàng ghế đi tiếp về phía trước. Trong căn phòng vô cùng rộng lớn này, có rất nhiều vật phẩm chuyên dùng để tế lễ, phong cách đều cổ xưa, đơn giản, thậm chí có phần quái dị. Trên những chiếc đỉnh bằng đồng có hình đầu thú, người ta đặt những cây nến trắng và nhang dài khổng lồ. Những cây nến cao hơn cả một người trưởng thành, đứng sừng sững như những thân cây. Trên đỉnh nến vẫn còn lờ mờ tỏa ra làn khói trắng, như thể vừa mới bị thổi tắt.
Họ tiếp tục tiến bước và phát hiện ra rằng, từng chiếc ghế, từng chiếc bình hoa, thậm chí cả những chiếc đèn dầu trên tường ở đây đều có kích thước khổng lồ, mang phong cách nguyên thủy thô ráp. Trong đó thấm đẫm một cảm giác thần bí khó tả, khiến họ có cảm giác như vừa bước vào thế giới của những người khổng lồ từ gần vạn năm trước.
Khi mọi người tiếp tục đi sâu vào bóng tối thêm một quãng dài, cuối cùng họ cũng nhìn thấy điểm tận cùng của căn phòng phía trước. Đây là khu vực cuối cùng của từ đường, dựa sát vào tường là một tòa tế đài vô cùng cao lớn. Dù gọi là tế đài, nhưng trước mặt họ, nó cao sừng sững như một tòa nhà. Những thứ được thờ phụng trên đó hoàn toàn không thể nhìn rõ, chỉ là một mảng đen kịt.
Phía trước tế đài là một bục gỗ dùng để quỳ lạy, kích thước đủ rộng cho cả trăm người cùng quỳ. Trên bục gỗ đặt một tấm đệm đỏ thêu gấm, những đường kim mũi chỉ thêu trên đó rất lớn, Trần Trí thậm chí có thể nhìn thấy lớp bột mịn lắng đọng trong những khe hở giữa các mũi khâu.
“Đây có lẽ là nơi Cửu Vĩ Thiên Hồ từng thực sự sinh sống cách đây hàng ngàn, thậm chí hàng vạn năm,” Trần Trí nói.
“Nhưng đây chỉ là tiền sảnh. Dù nội thất có kích thước khổng lồ, nhưng cấu trúc căn phòng lại rất đơn giản, mang phong cách kiến trúc thời Ân Thương. Người xưa thời Ân Thương tin rằng, cái chết mới là khởi đầu của sự vĩnh hằng. Vì vậy, tế đài thường được đặt ngay trong căn phòng mà người sống từng sinh hoạt, còn phía sau tế đài chính là chủ mộ thất nơi đặt thi hài người đã khuất, điều này gọi là ‘sinh tử đồng thất’. Do đó, phía sau nơi này hẳn là chủ mộ thất của Cửu Vĩ Thiên Hồ. Mọi người tìm xem, ở đây chắc chắn phải có một cánh cửa bí mật.”
“Hầy! Cửa bí mật ở đâu chẳng rõ mười mươi rồi sao? Không cần phải tìm nữa đâu,” Béo Uy đứng bên cạnh nói.
“Sao anh biết?” Trần Trí ngạc nhiên hỏi.
Béo Uy lắc đầu cười nhẹ: “Chẳng cần biết sao cả, các cậu cứ xuống mộ nhiều lần là có kinh nghiệm thôi. Người chết mà, ai chẳng thích người khác nhớ thương mình vô hạn, rồi đốt nhang bái lạy...”
Nói đoạn, Béo Uy dắt thanh trường đao bên hông, nhanh nhẹn leo lên bục gỗ, tìm một vị trí trên tấm đệm thêu khổng lồ rồi dẫm lên như giẫm vào bông, sau đó quỳ xuống “bộp” một tiếng, rồi “cộp, cộp, cộp”, dập đầu liên tiếp ba cái.
“Cách này có hiệu quả không vậy?” Trần Trí thầm hoài nghi trong lòng.
Thế nhưng, vừa khi Béo Uy dập đầu xong, chỉ nghe thấy tiếng “loảng xoảng! xoẹt xoẹt” của cơ quan vang lên. Dưới tòa tế đài phía trước, vách đá trượt lên, mở ra một lối vào bằng đá.
Cửa đá cao hơn ba mét, chiều rộng chừng hai mét. Tuy vẫn rất rộng lớn, nhưng so với toàn bộ tòa từ đường và tế đài khổng lồ kia thì đã trông bình thường hơn nhiều.
Bên trong cửa đá lộ ra một lối đi bằng đá, uốn lượn ngoằn ngoèo dẫn thẳng vào bóng tối phía trước.
“Đó chính là lối đi, chúng ta vào thôi!” Béo Uy nói với mọi người, “Tôi dẫn đường, mọi người bám sát theo tôi. Vào trong rồi, dù có gặp phải chuyện gì cũng đừng hoảng loạn.”
Cứ thế, từng người một nhảy lên bục gỗ, bước đi trên đó như giẫm vào bông rồi tiến vào bên trong cửa đá.
Nơi đây tuy không có phù điêu hay khảm nạm, nhưng đường nét trên vách cửa đá lại vô cùng tỉ mỉ, sắc sảo. Trên mép cửa khắc đầy những dòng văn tự dày đặc, trông rất giống loại thần văn mà Trần Trí từng thấy trước đây, nhưng lúc này cậu lại chẳng thể hiểu nổi một chữ nào.
Từ sơn môn đi đến đây dường như rất xa xôi, nhưng xét về cấu trúc ngôi nhà, đây chỉ là kiểu cấu trúc thông thường dẫn từ đại sảnh vào nội thất. Hơn nữa, khoảng cách giữa mặt đường và hai vách tường trong lối đi đã không còn rộng lớn đến mức đáng sợ như tòa từ đường lúc nãy nữa. Dường như những người hoặc thần linh đi lại trong lối đi này không còn sở hữu vóc dáng cao lớn đến thế.
Lối đi này được lát hoàn toàn bằng đá xanh, đủ rộng cho hai ba người cùng đi. Trần Trí cầm đèn pin đi ở phía trước nhất, chỉ thấy bên trong lối đi trống trơn, không có bất kỳ đồ trang trí nào, chỉ có vách tường xung quanh khắc đầy thần văn dày đặc. Nhiệt độ ngày càng thấp, hơi thở ra cũng có thể đóng thành băng. Mọi người đã quen với cái lạnh cực độ nơi đây, bộ đồ liền thân họ mặc có thể đảm bảo nhiệt độ cơ thể cơ bản, nhưng các đầu ngón tay họ đều đã tê cứng. Vẹt đang ôm khẩu súng bắn tỉa, không ngừng hà hơi vào tay để sưởi ấm.
Sau trận chiến khốc liệt vừa rồi, cùng với việc tận mắt chứng kiến đồng đội tử nạn, tâm trạng của mọi người lúc này đều vô cùng nặng nề. Họ không muốn nói chuyện, cứ thế lặng lẽ tiến về phía trước, vẫn giữ sự cảnh giác nhưng không còn nỗi sợ hãi. Không lâu sau, lối ra phía trước đã xuất hiện trước mắt mọi người.
Điều khiến Trần Trí không ngờ tới là, lối ra phía trước không dẫn vào bóng tối, ngược lại, bên ngoài lối ra tràn ngập ánh sáng, sáng đến chói mắt, thậm chí còn có từng đóa mây trắng từ lối ra trôi dạt vào.
“Chuyện gì thế này? Phía trước là ngoài trời sao? Chẳng lẽ chúng ta đã ra khỏi đại sơn nhanh đến vậy?” Béo Uy ở phía sau ngạc nhiên hỏi.
“Không đúng,” Trần Trí lắc đầu nói, “Không gian bên trong đây vẫn được niêm phong kín. Nếu phía trước là ngoài trời thì sẽ không có mùi hương cốt nồng đậm như vậy, hơn nữa mùi hương còn ngày càng đậm đặc hơn. Tôi đoán, luồng ánh sáng chói mắt phía trước kia có lẽ là do nhân tạo.”
Lần này họ không chút do dự, trực tiếp tiến thẳng ra ngoài lối ra.
Ngay khoảnh khắc bước ra từ cửa đá, họ mới nhận ra, hèn gì nơi này lại sáng đến thế, hóa ra mọi thứ ở đây đều là một ảo cảnh không thể tưởng tượng nổi.
Hiện ra trước mắt họ là một căn phòng hình vuông khổng lồ. Căn phòng này không chỉ đơn thuần là rộng lớn, mà còn mang một vẻ uy nghiêm cực hạn. Bầu không khí của toàn bộ kiến trúc chỉ có thể dùng bốn chữ “khí thế bàng bạc” để hình dung. Sự bàng bạc ấy khiến người ta nảy sinh ý muốn quỳ lạy.
Chiều cao của căn phòng hoàn toàn không thể nhìn thấu, trên trần nhà chỉ thấy những đám mây trắng trôi lững lờ. Nhưng đó tuyệt đối không phải là bầu trời, bởi phía trên những đám mây vẫn là một màu đen tối, lờ mờ không thể nhìn rõ. Còn bốn phía xung quanh căn phòng lớn đều đặt những hàng gương khổng lồ, và từng đóa mây trắng đều từ trong những chiếc gương này trôi ra.