Bậc thầy mưu lược

Lượt đọc: 153 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
Chương 1

❊ ❊ ❊

"Lạy Chúa, đây mới là sấm sét thực sự!" Jamie McGregor thốt lên. Anh lớn lên giữa những trận cuồng phong bão tố đặc trưng của vùng cao nguyên Scotland, nhưng chưa bao giờ tận mắt chứng kiến một cơn giông bão dữ dội đến thế. Buổi chiều, bầu trời bỗng chốc mịt mù cát bụi, bóng tối ập đến thay thế ánh ban ngày trong nháy mắt. Những tia chớp chói lòa – thứ mà người da trắng ở Nam Phi gọi là "sấm điện" – xé toạc bầu trời hỗn mang, nối tiếp đó là tiếng sấm rền vang cùng mưa như trút nước. Những trận mưa xối xả đập mạnh vào những chiếc lều trại tựa như doanh trại quân đội và những căn nhà mái tôn, biến những con đường nhơ nhớp của thị trấn Klipdrift thành những dòng suối bùn lầy cuồn cuộn. Bầu trời rung chuyển bởi những tiếng sấm long trời lở đất, nối tiếp nhau như thể đại bác đang khai hỏa trên thiên đình.

Căn nhà nhỏ xây bằng gạch thô chốc lát đã biến thành một đống bùn nhão, Jamie McGregor vội vã nép sang một bên. Anh nghi ngờ liệu thị trấn Klipdrift này có thể trụ vững được hay không.

Klipdrift không phải là một thị trấn thực thụ. Đó chỉ là một ngôi làng tập hợp từ vô số những chiếc lều lộn xộn. Vô vàn lều trại, nhà mái tôn và xe chở hàng chen chúc nhau dọc theo bờ sông Vaal, nơi cư ngụ của những nhà thám hiểm cuồng nhiệt đến từ khắp nơi trên thế giới. Họ đều bị thu hút đến Nam Phi bởi cùng một con mồi: kim cương.

Jamie McGregor là một trong số những nhà thám hiểm đó. Anh chưa đầy mười tám tuổi, vóc dáng cao lớn khôi ngô, mái tóc vàng óng cùng đôi mắt xám nhạt lạ thường. Ở anh toát lên một vẻ thuần khiết đầy cuốn hút, thái độ khao khát được đối xử tử tế với mọi người thật đáng mến. Anh bản tính vui vẻ, là một chàng trai lạc quan.

Anh rời bỏ trang trại của cha mình ở vùng cao nguyên Scotland, lặn lội gần tám ngàn dặm, qua Edinburgh, London rồi đến Cape Town, và giờ đây là Klipdrift. Anh từ bỏ quyền lợi đáng lẽ được hưởng từ việc canh tác trang trại cùng cha và anh em, nhưng chẳng mảy may hối hận. Anh biết rõ mình sẽ nhận lại sự đền đáp gấp vạn lần. Anh vứt bỏ sự đảm bảo duy nhất trong cuộc sống mà mình từng biết để đến vùng đất xa xôi cô quạnh này, chỉ vì giấc mơ trở thành triệu phú. Jamie không sợ lao động cực nhọc, nhưng phần thưởng thu được từ việc cày xới mảnh đất đầy đá sỏi ở phía bắc Aberdeen là quá đỗi ít ỏi. Anh cùng cha mẹ, chị gái Mary và các anh em làm lụng từ sớm đến tối mịt mà vẫn chẳng tích góp được gì. Có lần, anh dạo quanh một khu chợ ở Edinburgh và nhìn thấy bao món đồ kỳ diệu mà chỉ có tiền mới mua được. Khi khỏe mạnh, tiền giúp cuộc sống thêm sung túc; khi đau ốm, tiền có thể giải quyết bao nhu cầu cấp bách. Jamie đã chứng kiến biết bao bạn bè, hàng xóm vật lộn trong nghèo khó rồi chết đi trong bi kịch.

Đến tận bây giờ, anh vẫn nhớ như in cảm giác phấn khích lần đầu nghe tin người ta tìm thấy kim cương ở Nam Phi. Viên kim cương lớn nhất thế giới được tìm thấy ở đó, chôn vùi ngay trong cát. Người ta đồn rằng, toàn bộ khu vực Nam Phi đều chứa đầy kho báu đang chờ người khai phá.

Một tối thứ Bảy sau bữa cơm, anh tiết lộ tin tức này cho cả gia đình. Khi Jamie kể chuyện, cả nhà đang ngồi vây quanh chiếc bàn ăn chưa dọn dẹp trong gian bếp gỗ tồi tàn. Giọng Jamie hơi ngượng ngùng nhưng cũng đầy tự hào: "Con định đến Nam Phi tìm kim cương. Tuần tới con sẽ lên đường."

Năm cặp mắt đổ dồn về phía anh, như thể anh vừa hóa điên.

"Con định đi tìm kim cương ư?" Cha anh hỏi. "Con chắc chắn điên rồi, con trai. Đó hoàn toàn là thần thoại – là thủ đoạn của quỷ dữ nhằm dụ dỗ con người không chịu làm ăn tử tế."

"Sao không nói cho chúng con biết anh lấy đâu ra lộ phí?" Anh trai Ian của anh hỏi, "Đó là cả nửa vòng trái đất đấy! Anh lại chẳng có đồng nào."

"Nếu con có tiền trong tay," Jamie đáp trả, "thì con đâu cần phải đi tìm kim cương nữa, phải không? Những người ở đó đều chẳng có tiền. Con hoàn toàn bình đẳng với họ. Con có trí tuệ và sức vóc. Con sẽ không thất bại."

Chị gái Mary của anh nói: "Annie Corde sẽ đau lòng lắm. Con bé hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành cô dâu của em, Jamie."

Jamie rất thương chị gái. Chị ấy mới hai mươi bốn tuổi nhưng trông đã như bốn mươi. Cả đời chị chưa từng sở hữu một món đồ đẹp đẽ nào. "Mình phải thay đổi tình cảnh này," Jamie thầm thề.

Mẹ anh không nói một lời, bà bưng chiếc khay lớn đựng lòng bò còn sót lại, đi về phía bồn rửa bằng sắt trong bếp.

Đêm đó, bà đến bên giường Jamie, đặt bàn tay nhẹ nhàng lên vai anh, một luồng sức mạnh truyền vào cơ thể anh. "Con muốn làm gì thì cứ làm đi, con trai. Mẹ không biết ở đó có kim cương hay không, nhưng nếu có, chắc chắn con sẽ tìm thấy." Bà lấy từ phía sau ra một chiếc ví da cũ kỹ. "Mẹ đã tích góp được vài bảng. Con đừng nói với ai nhé. Chúa phù hộ con, Jamie."

Khi anh khởi hành đến Edinburgh, trong ví có năm mươi bảng.

Hành trình đến Nam Phi vô cùng gian nan, Jamie McGregor đã mất gần trọn một năm để hoàn tất chặng đường này. Anh làm bồi bàn tại một quán ăn bình dân ở Edinburgh, kiếm thêm được năm mươi bảng. Sau đó, anh đến London. London là một thành phố lớn, dân cư đông đúc, phố xá ồn ào, còn có cả xe ngựa công cộng chạy được năm dặm một giờ, những cảnh tượng này khiến anh sững sờ. Ở khắp nơi là những chiếc xe ngựa thuê sang trọng, trên đó ngồi những người phụ nữ xinh đẹp. Họ đội mũ rộng vành, mặc váy dài, chân đi đôi giày cài khuy cao cổ tinh xảo. Khi những tiểu thư, phu nhân ấy bước xuống xe để mua sắm tại phố Burlington Arcade, anh tò mò đứng nhìn không chớp mắt. Các cửa hàng dọc lối đi có mái vòm bày đầy những món đồ bạc lấp lánh, đĩa đẹp, áo khoác thời thượng, đồ da cao cấp và đủ loại gốm sứ. Các tiệm thuốc còn chất đầy những chai lọ hình thù kỳ dị, tất cả những điều đó khiến anh kinh ngạc khôn cùng.

Jamie thuê một căn phòng tại số 32 phố Fitzroy với giá mười shilling một tuần, đây là nơi ở rẻ nhất mà anh tìm được. Cả ngày anh lang thang ở bến cảng tìm tàu đi Nam Phi, đêm đến lại đi dạo khắp nơi ngắm nhìn cảnh sắc kỳ diệu của thành phố London. Một tối nọ, anh còn thoáng thấy Thái tử Edward bước vào cửa phụ của một nhà hàng gần Covent Garden, tay còn khoác một quý cô trẻ đẹp. Cô ấy đội một chiếc mũ lớn đính đầy hoa, Jamie thầm nghĩ nếu chiếc mũ ấy đội lên đầu chị gái mình thì sẽ đẹp biết bao.

Jamie còn tham gia một buổi hòa nhạc tại Cung điện Thủy tinh (Crystal Palace), nơi được xây dựng cho Triển lãm Quốc tế năm 1851. Anh đi thăm phố Drury nổi tiếng với các nhà hát, lúc nghỉ chân còn lẻn vào Nhà hát Savoy, tòa nhà công cộng đầu tiên ở Anh lắp đặt đèn điện. Một vài con phố cũng đã được lắp đèn điện. Jamie còn nghe nói, thông qua một cỗ máy thần kỳ mới, con người có thể trò chuyện với người ở đầu kia thành phố! Cỗ máy đó gọi là điện thoại. Jamie cảm thấy như mình đang nhìn thấy tương lai.

Mặc dù có bao nhiêu điều mới mẻ, dù cuộc sống vẫn bận rộn và sôi động, nhưng mùa đông năm đó, nước Anh vẫn chìm trong cuộc khủng hoảng kinh tế ngày càng trầm trọng. Đường phố chật ních những người thất nghiệp và đói khổ, các cuộc biểu tình và ẩu đả trên phố xảy ra như cơm bữa. "Mình phải rời khỏi đây nhanh thôi," Jamie nghĩ, "Mình ra đi chính là để tránh xa nghèo đói." Ngày hôm sau, Jamie trở thành nhân viên phục vụ trên tàu "Lâu đài Walmer", khởi hành đến Cape Town, Nam Phi.

Hành trình trên biển kéo dài ba tuần. Tàu dừng lại ở đảo Madeira và đảo Saint Helena để tiếp thêm than làm nhiên liệu. Trong mùa đông khắc nghiệt, sóng biển cuồn cuộn, con tàu chòng chành không ngớt. Ngay từ khoảnh khắc khởi hành, Jamie đã bị say sóng nôn mửa, nhưng anh luôn giữ vững tinh thần lạc quan, vì mỗi ngày trôi qua, anh lại gần kho báu hơn một ngày. Khi tàu tiến gần đường xích đạo, khí hậu thay đổi. Mùa đông kỳ diệu biến thành mùa hè, lúc họ tiến gần bờ biển châu Phi, ngày đêm đều trở nên nóng bức và ẩm ướt.

Lúc bình minh, tàu "Lâu đài Walmer" đến Cape Town, con tàu chậm rãi tiến vào luồng lạch hẹp ngăn cách khu cư trú của những người mắc bệnh phong trên đảo Robben với đất liền, rồi thả neo tại cảng Vịnh Table.

Trước khi mặt trời mọc, Jamie đã đứng trên boong tàu. Anh dõi theo làn sương sớm tan dần, bóng dáng thô ráp của Núi Bàn (Table Mountain) – nơi có thể nhìn toàn cảnh thành phố – hiện ra mờ ảo trước mắt, anh hoàn toàn bị mê hoặc bởi cảnh tượng này. Cuối cùng anh cũng đã đến nơi.

Sau khi tàu cập bến, boong tàu lập tức chật ních những con người với vẻ ngoài kỳ lạ nhất mà Jamie từng thấy. Họ là những người chèo kéo khách cho các khách sạn – người da đen, da vàng, da nâu và da đỏ – tranh nhau vác hành lý. Trẻ con tay cầm báo, kẹo và trái cây, chạy ngược chạy xuôi rao bán. Những người lai, người Ấn Độ và phu xe da đen hò hét, nôn nóng muốn có khách đi xe. Những tiểu thương và người đẩy xe giải khát gào thét mời chào. Những con ruồi đen lớn bay lượn hỗn loạn. Thủy thủ và phu khuân vác vừa chen lấn vừa gào thét xuyên qua đám đông, những hành khách muốn giữ hành lý của mình bị ép đến mức chẳng thể làm gì. Tiếng người nói trộn lẫn thành một mớ âm thanh hỗn tạp. Họ trò chuyện bằng những ngôn ngữ mà Jamie chưa từng nghe thấy bao giờ.

Yullekomvandekaap, neh?

Hetjulleminepapazynwagengezien?

Watbedui'di?

Huistoe!

Anh chẳng hiểu nổi một chữ.

Cape Town khác biệt hoàn toàn với những nơi Jamie từng thấy. Mỗi ngôi nhà đều có nét đặc trưng riêng. Bên cạnh một nhà kho cao hai ba tầng xây bằng gạch hoặc đá là một quán ăn vặt dựng bằng tôn, kế đó là một cửa hàng trang sức với mặt tiền làm bằng kính tấm thổi thủ công, sát vách là một tiệm rau, tiếp đến lại là một tiệm thuốc lá xiêu vẹo.

Jamie bị thu hút bởi những người đàn ông, phụ nữ và trẻ em qua lại trên phố. Anh thấy một người Kaffir, thân dưới mặc chiếc quần vải tartan cao nguyên Scotland cũ kỹ của Trung đoàn 78, thân trên choàng một tấm bao tải khoét lỗ làm cổ áo và tay áo. Người Kaffir này đi theo sau hai người đàn ông Trung Quốc đang nắm tay nhau, họ mặc áo dài xanh, bím tóc được cuộn kỹ dưới chiếc mũ lá hình nón. Trên phố còn có những nông dân Boer vạm vỡ, mặt đỏ gay, mái tóc bị nắng làm bạc màu; xe chở hàng của họ chất đầy khoai tây, ngô và rau xanh tươi. Người đàn ông mặc quần và áo khoác nhung nâu, đội mũ rộng vành, miệng ngậm tẩu thuốc bằng gốm, sải bước đi trước phụ nữ. Những người phụ nữ mặc trang phục đen, che mạng đen dày, trên đầu đội chiếc mũ rộng vành bằng lụa đen. Những nữ công nhân giặt ủi người Ấn Độ đội trên đầu những bó quần áo bẩn lớn, chen qua những người lính mặc áo đỏ, đội mũ sắt để vội vã đi tới. Đây quả là một cảnh tượng kỳ thú.

Việc đầu tiên Jamie làm là tìm đến một nhà trọ bình dân mà thủy thủ trên tàu đã giới thiệu. Chủ quán là một góa phụ trung niên thấp béo, ngực đầy đặn.

Bà nhìn Jamie một lúc, mỉm cười hỏi bằng tiếng địa phương: "Zoekyullegoud?"

Anh rất lúng túng, mặt đỏ bừng. "Xin lỗi – tôi không hiểu."

"Cậu nói tiếng Anh, đúng không? Cậu đến đây tìm vàng hả? Đào kim cương hả?"

"Đào kim cương. Vâng, thưa bà."

Bà kéo anh vào trong. "Cậu sẽ thích ở đây. Tôi luôn tạo mọi điều kiện cho những thanh niên như cậu."

Jamie không biết liệu bà ta có phải là một trong những người đào kim cương hay không. Anh hy vọng là không.

"Tôi là bà Venter," bà làm bộ điệu đà nói, "nhưng bạn bè gọi tôi là 'Titi'." Khi cười, bà để lộ một chiếc răng vàng. "Tôi có cảm giác chúng ta sẽ trở thành những người bạn tốt. Có việc gì, cứ hỏi tôi là được."

"Bà thật tốt quá," Jamie nói, "xin hỏi làm sao để có được một tấm bản đồ toàn thành phố ạ?"

Cầm bản đồ trên tay, Jamie dạo khắp Cape Town. Một đầu thành phố là các vùng ngoại ô kéo dài vào đất liền như Rondebosch, Claremont và Wynberg, trải dài chín dặm với những đồn điền và vườn nho thưa thớt, đầu kia là khu vực mũi biển Sea Point và Green Point. Jamie đi bộ qua khu nhà giàu, dọc theo phố Strand và phố Bree. Jamie rất ngưỡng mộ những tòa nhà hai tầng rộng rãi sang trọng. Những tòa nhà đó có mái bằng, tường trước trang trí bằng vữa thô, những ban công cao sừng sững bên đường. Anh cứ đi mãi, cuối cùng vì không chịu nổi lũ ruồi nên đành phải đi vào trong nhà. Lũ ruồi này như thể kẻ thù của anh vậy. Ruồi to và đen, từng đàn bu lấy người. Jamie quay lại nơi trọ, phát hiện trong nhà đâu đâu cũng có ruồi. Trên tường, bàn và giường đều phủ một lớp đen kịt.

Anh tìm bà chủ nhà. "Bà Venter, bà có cách nào trị lũ ruồi trong phòng tôi không? Chúng..."

Bà cười khúc khích, nhéo má Jamie. "Cục cưng của tôi, rồi cậu sẽ quen thôi. Cứ chờ xem."

Thiết bị vệ sinh ở Cape Town vừa nguyên thủy vừa thiếu thốn. Khi hoàng hôn buông xuống, một mùi hôi thối kinh tởm như tấm chăn độc hại bao trùm lấy toàn thành phố, thật không thể chịu nổi. Thế nhưng, Jamie hiểu rằng anh phải chịu đựng. Trước khi rời đi, anh phải kiếm được nhiều tiền hơn. "Trong mỏ kim cương, không có tiền thì đừng hòng sống sót," có người cảnh báo anh, "ngay cả khi cậu thở không khí, họ cũng sẽ đòi tiền cậu đấy."

Ngày thứ hai ở Cape Town, Jamie tìm được công việc lái xe ngựa chở hàng cho một công ty vận tải. Ngày thứ ba, sau bữa tối, anh lại làm công việc rửa bát tại một quán ăn. Anh giấu lại những thức ăn thừa của khách để mang về ăn cho đỡ đói. Nhưng đối với anh, những món ăn này có vị rất lạ. Anh khao khát được ăn một bát súp gà nấu tỏi tây, bánh yến mạch và những chiếc bánh mì mềm tươi nóng hổi mẹ nấu. Thế nhưng anh chưa bao giờ oán trách số phận, anh thắt lưng buộc bụng để dành tiền gửi ngân hàng lấy vốn khai mỏ. Anh đã đưa ra lựa chọn, không gì có thể ngăn cản anh, dù là công việc làm đau nhức xương cốt, mùi hôi thối phải hít thở, hay lũ ruồi khiến anh mất ngủ nửa đêm. Anh cảm thấy vô cùng cô đơn. Ở vùng đất xa lạ này, anh chẳng quen biết ai. Anh rất nhớ bạn bè và người thân. Anh thích sự yên tĩnh, nhưng nỗi cô đơn thường khiến anh nhói đau.

Ngày tuyệt vời đó cuối cùng cũng đến, trong túi anh đã có hai trăm bảng, một con số đáng kể. Anh đã dành dụm đủ lộ phí. Sáng hôm sau anh sẽ rời Cape Town để đến mỏ kim cương.

Gần bến cảng có một căn nhà gỗ nhỏ là văn phòng của một công ty vận tải nội địa, mọi người có thể đến đó đặt vé xe ngựa đi mỏ kim cương Klipdrift. Khi Jamie đến căn nhà gỗ vào lúc 7 giờ sáng, nơi đó đã chật ních người, Jamie hoàn toàn không thể lại gần. Hàng trăm người muốn làm giàu đang liều mạng để giành lấy một tấm vé xe ngựa. Họ đến từ khắp nơi trên thế giới như Nga, Mỹ, Úc, Đức và Anh. Họ gào thét bằng hơn mười loại ngôn ngữ, khẩn khoản người nhân viên bán vé đang bị vây kín tìm cho họ một chỗ trống. Jamie thấy một người đàn ông Ireland vạm vỡ giận dữ đẩy đám đông ra khỏi văn phòng, đi ra phía vỉa hè, cố gắng thoát khỏi đám người điên cuồng này.

"Xin lỗi," Jamie nói, "chuyện gì xảy ra ở đó vậy ạ?"

"Chẳng có chuyện gì cả," người đàn ông Ireland càu nhàu với vẻ chán ghét, "vé của chiếc xe ngựa công cộng chết tiệt này đã bị đặt trước hết sạch trong sáu tuần tới rồi." Ông nhìn thấy vẻ mặt thất vọng của Jamie. "Chưa hết đâu, nhóc ạ, bọn khốn nạn vô lương tâm này hét giá mỗi tấm vé tới năm mươi bảng."

Thật không thể tin nổi! "Chắc vẫn còn cách khác để đến mỏ kim cương chứ ạ."

"Có hai cách, hoặc là ngồi xe bò, hoặc là đi bộ."

"Xe bò là gì ạ?"

"Xe do bò kéo. Một giờ đi được hai dặm. Đợi đến khi cậu ngồi cái loại xe này đến đó, thì đám kim cương chết tiệt kia đã bị người ta đào sạch từ lâu rồi."

Jamie McGregor không muốn đợi đến lúc kim cương bị người ta đào sạch. Cả buổi sáng hôm đó anh đều tìm cách khác. Gần trưa, anh đã tìm thấy. Anh đi ngang qua một chuồng ngựa có dán biển trạm bưu điện. Anh nhất thời bốc đồng bước vào, nhìn thấy người đàn ông gầy gò nhất mà anh từng gặp trong đời đang xếp những bao tải đựng thư vào xe ngựa. Jamie đứng nhìn một lúc.

"Xin hỏi," Jamie nói, "các anh có chuyển thư đến Klipdrift không ạ?"

"Đúng vậy. Đang xếp hàng lên xe đây."

Jamie bỗng cảm thấy lóe lên một tia hy vọng. "Các anh có chở hành khách không ạ?"

"Có lúc có." Anh ta ngẩng đầu lên, đánh giá Jamie. "Cậu bao nhiêu tuổi?"

Một câu hỏi kỳ quặc. "Mười tám tuổi. Anh hỏi làm gì ạ?"

"Chúng tôi không chở hành khách quá hai mươi mốt, hai mươi hai tuổi. Cậu có khỏe mạnh không?"

Một câu hỏi còn kỳ quặc hơn. "Khỏe ạ, thưa ông."

Người đàn ông gầy gò đứng thẳng người dậy. "Tôi nghĩ cậu trông cũng được. Một tiếng nữa tôi xuất phát, giá vé hai mươi bảng."

Jamie không thể tin vào vận may của mình. "Tuyệt quá! Tôi phải mang theo rương và..."

"Không được mang rương. Chỗ trống dành cho cậu chỉ đủ để mang một chiếc áo sơ mi và một chiếc bàn chải đánh răng."

Jamie tiến lại gần xe ngựa nhìn một cái, chiếc xe nhỏ và thô kệch. Trong xe có một cái hố nhỏ, thư từ chất đầy trong đó; phía trên cái hố là một khoảng không gian hẹp, đủ cho một người ngồi tựa lưng vào chỗ của người đánh xe, có thể tưởng tượng được là hành trình chắc chắn sẽ chẳng thoải mái chút nào.

"Vậy chúng ta thống nhất nhé." Jamie nói, "Tôi đi lấy áo sơ mi và bàn chải đánh răng đây."

Khi Jamie quay lại, người đánh xe đang chuẩn bị mắc ngựa vào xe. Hai thanh niên cũng đứng cạnh xe ngựa: một người thấp đậm, người kia là người Thụy Điển, cao lớn tóc vàng. Họ đang đưa tiền cho người đánh xe.

"Đợi một chút," Jamie gọi người đánh xe, "ông bảo để tôi đi mà."

"Các cậu đi cùng nhau," người đánh xe nói, "lên xe đi."

"Ba chúng tôi đi cùng nhau ư?"

"Đúng vậy."

Jamie không biết người đánh xe làm sao có thể nhét ba người vào cái chỗ nhỏ xíu này. Nhưng anh biết một khi xe chạy, chắc chắn mình sẽ ngồi lên đó.

Jamie giới thiệu bản thân với hai hành khách đi cùng. "Tôi là Jamie McGregor."

"Wallich." Người thấp bé nói.

"Pedersen." Người cao lớn trả lời.

Jamie nói: "Chúng ta thấy chuyến xe này thật may mắn, phải không? May mà người khác không biết."

Pedersen nói: "Ồ, họ biết chứ. Nhiều người không đi nổi loại xe này, họ không đủ khỏe, hoặc không đủ điên."

Jamie chưa kịp hỏi ý nghĩa câu nói đó, người đánh xe đã hô lên: "Lên đường thôi!"

Họ cứ thế khởi hành. Ba người đàn ông – Jamie ngồi ở giữa – chen chúc vào ghế, ép sát vào nhau, đầu gối chạm nhau, lưng dán chặt vào tấm ván gỗ ở ghế người đánh xe. Trên xe chẳng còn chỗ nào để cử động hay thở lấy hơi. "Cũng không tệ lắm." Jamie tự an ủi.

"Chạy nhanh lên!" Người đánh xe quát. Chẳng bao lâu sau, họ xuyên qua các con phố ở Cape Town, đi vào con đường đến mỏ kim cương Klipdrift.

Xe do bò kéo tương đối thoải mái hơn nhiều. Những chiếc xe ngựa từ Cape Town đi đến mỏ kim cương đều cao lớn và rộng rãi, phía trên còn có mái che nắng gắt mùa đông. Mỗi chiếc xe chở mười hai, mười ba hành khách, do một đàn ngựa hoặc lừa kéo. Tại các trạm dừng cố định, còn cung cấp thức ăn và đồ uống cho hành khách. Hành trình mất mười ngày.

Xe bưu điện lại là chuyện khác. Ngoài việc thay ngựa và người đánh xe trên đường, nó chẳng bao giờ dừng lại. Khi đi qua những con đường gập ghềnh, đồng hoang và những lối mòn đầy dấu bánh xe, nó luôn chạy hết tốc lực. Trên xe không có lò xo giảm xóc. Thân xe chòng chành không ngớt, mỗi lần xóc nảy đều dữ dội như cú đá của vó ngựa. Jamie nghiến răng nghĩ, "Mình có thể chịu đựng đến khi dừng lại vào buổi tối, lúc đó mình có thể ăn chút gì đó, chợp mắt một lát, đến sáng là mình ổn thôi." Thế nhưng đến tối, xe chỉ dừng lại mười phút, thay ngựa và người đánh xe xong lại tiếp tục lao đi.

"Khi nào chúng ta mới dừng lại ăn ạ?" Jamie hỏi.

"Chúng ta không dừng, cũng không ăn." Người đánh xe mới thay ca trả lời với vẻ thiếu kiên nhẫn, "Chúng ta phải chạy liên tục. Chúng tôi đang chở bưu phẩm mà, thưa ông."

Trong đêm dài đằng đẵng, cỗ xe ngựa không ngừng lao đi, băng qua những con đường đầy bụi bặm, gập ghềnh dưới ánh trăng. Chiếc xe lúc thì chồm lên sườn đồi, khi lại lao xuống thung lũng, lúc khác lại băng qua bình nguyên. Từng bộ phận trên cơ thể Jamie đau nhức như muốn rã rời. Cậu mệt đến cực điểm nhưng không tài nào chợp mắt được. Mỗi lần định thiếp đi, những cú xóc nảy dữ dội lại đánh thức cậu. Cơ bắp toàn thân co rút, trên xe thậm chí chẳng còn chỗ để duỗi chân. Cậu vừa đói vừa choáng váng, chẳng biết phải chờ bao nhiêu ngày nữa mới được ăn bữa tiếp theo. Chuyến hành trình này dài sáu trăm dặm. Jamie không biết liệu mình có sống nổi đến ngày kết thúc hành trình hay không, cũng chẳng biết liệu bản thân có còn muốn sống đến lúc đó nữa không.

Hai ngày hai đêm trôi qua, nỗi đau đớn này đã biến thành sự tra tấn tột cùng. Hai người bạn đồng hành của Jamie cũng ở trong tình cảnh thảm hại, đến cả sức để than vãn cũng không còn. Lúc này, Jamie mới hiểu tại sao trạm bưu điện lại khăng khăng yêu cầu hành khách phải là người trẻ tuổi khỏe mạnh.

Khi bình minh ngày hôm sau ló dạng, họ đã đến cao nguyên khô cằn Nam Phi. Nơi đó bao la, hoang vắng, những đồng cỏ bằng phẳng trải dài vô tận, dưới ánh mặt trời gay gắt khiến người ta phải kinh sợ. Cái nóng oi ả, bụi bặm và ruồi nhặng khiến hành khách gần như nghẹt thở.

Đôi khi, xuyên qua làn chướng khí mịt mù, Jamie nhìn thấy từng nhóm người bước đi nặng nề. Có những kỵ sĩ cô độc trên lưng ngựa, cũng có mười mấy cỗ xe bò do mười tám hoặc hai mươi con bò kéo, người đánh xe thỉnh thoảng lại vung chiếc roi da dài, quát lên: "Đi! Đi!". Những cỗ xe bò khổng lồ này chở khoảng một ngàn cân vật dụng, hàng hóa, lều bạt, dụng cụ đào bới, lò sưởi đốt củi, cùng với bột mì, than đá, đèn dầu, cũng như cà phê, gạo, cần sa Nga, đường, rượu vang, rượu whisky, giày ủng cùng nến và chăn từ Belfast. Đây là những nhu yếu phẩm của những người muốn đến Griqualand West để đào kim cương làm giàu.

Mãi cho đến khi xe bưu điện vượt qua sông Orange, tình trạng tĩnh lặng và đơn điệu của thảo nguyên Nam Phi mới có chút thay đổi. Cây bụi dần cao hơn, phủ một lớp màu xanh. Màu đất ngày càng đỏ, những thảm cỏ xanh dập dềnh theo gió, những cây gai thấp cũng bắt đầu xuất hiện.

"Mình nhất định phải đạt được mục đích," Jamie ngẩn ngơ nghĩ, "Mình nhất định phải đạt được mục đích."

Cậu có thể cảm nhận được hy vọng đang truyền vào cơ thể mệt mỏi của mình một lần nữa.

Họ đi trên đường suốt bốn ngày bốn đêm, cuối cùng cũng đến được vùng ngoại ô của Griqualand West.

Jamie McGregor trẻ tuổi vốn không biết điều gì đang chờ đợi mình, nhưng cảnh tượng đập vào đôi mắt mệt mỏi, đỏ ngầu của cậu là điều cậu không thể nào tưởng tượng nổi. Griqualand West là một bức tranh phong cảnh khổng lồ được ghép lại từ lều bạt và xe ngựa, xếp dọc con phố chính và hai bên bờ sông Vaal, dài đến mức không thấy điểm cuối. Con đường bẩn thỉu chật cứng những người Kaffir chỉ mặc những chiếc áo khoác ngắn sặc sỡ, những người đào khoáng râu ria xồm xoàm, những gã hàng thịt, thợ làm bánh, kẻ trộm và cả giáo viên. Ở trung tâm thành phố Griqualand West, có những dãy nhà tạm bằng gỗ và tôn, là cửa hàng, quán ăn, phòng bida, tiệm ăn nhanh, văn phòng thu mua kim cương và văn phòng luật sư. Ở góc phố là khách sạn Royal đổ nát, khách sạn có một dãy nhà dài nhưng chẳng có lấy một ô cửa sổ.

Vừa xuống xe, Jamie lập tức ngã quỵ xuống đất, đôi chân co rút không thể đứng vững. Cậu nằm đó, đầu óc quay cuồng. Mãi cho đến khi có đủ sức lực, cậu mới đứng dậy, xuyên qua đám đông ồn ào trên phố, lảo đảo đi về phía khách sạn. Căn phòng cho thuê vừa nhỏ vừa ngột ngạt, ruồi bay khắp nơi. Trong phòng đặt một chiếc giường bạt, cậu không cởi quần áo, đổ ập xuống giường và ngủ thiếp đi ngay lập tức. Cậu đã ngủ suốt mười tám tiếng.

Khi Jamie tỉnh dậy, cơ thể cứng đờ, toàn thân đau nhức, nhưng trong lòng tràn đầy niềm vui. "Cuối cùng mình cũng đến nơi. Mình đã thực hiện được điều này!" Cậu đói cồn cào đi ra ngoài, muốn tìm gì đó lấp đầy cái bụng. Trong khách sạn chẳng có gì ăn. Đối diện phố có một quán ăn nhỏ, nhưng chật ních người. Cậu ăn ngấu nghiến món cá chẽm chiên, một loại cá lớn giống cá chó, còn có sườn cừu nướng trên than hồng và một miếng thịt nai lớn, lại ăn thêm một món bánh ngọt làm tráng miệng.

Dạ dày của Jamie đã trống rỗng quá lâu, giờ bắt đầu phát ra những tín hiệu đáng sợ. Cậu quyết định để dạ dày nghỉ ngơi một chút rồi mới ăn tiếp. Lúc này, sự chú ý của cậu chuyển sang xung quanh. Tất cả những người ngồi bên bàn đều đang thảo luận về chuyện quan trọng nhất trong lòng họ - kim cương, vẻ mặt họ tập trung, cảm xúc vô cùng cao trào.

"...Xung quanh Hopetown vẫn còn một số kim cương chưa đào hết, nhưng New Rush mới là mạch khoáng chính..."

"...Dân số Kimberley nhiều hơn Joburg nhiều..."

"...Còn chuyện kim cương tìm thấy ở Dutoitspan tuần trước thì sao? Họ nói ở đó kim cương nhiều lắm, một người không thể nào chuyển hết nổi..."

"...Ở Christiana lại đào ra quặng mới. Ngày mai tôi định lên đó."

Quả đúng là như vậy. Đâu đâu cũng có kim cương! Jamie trẻ tuổi vô cùng phấn khích, đến cả một tách cà phê cậu cũng không uống nổi. Hóa đơn người phục vụ đưa tới khiến cậu kinh ngạc. Một bữa ăn mà tốn tận hai bảng ba shilling! "Từ nay mình phải tính toán chi li thôi." Cậu nghĩ, rời khỏi quán ăn, lại quay về con phố ồn ào, chật chội.

Phía sau cậu vang lên tiếng nói: "Vẫn còn mơ làm giàu à, McGregor?"

Jamie quay người lại. Hóa ra là Pedersen, chàng trai người Thụy Điển đi cùng xe bưu điện với cậu.

"Tất nhiên là tôi muốn làm giàu rồi." Jamie nói.

"Vậy thì chúng ta cùng đến nơi có kim cương đi." Cậu ta chỉ tay nói, "Đi về hướng đó chính là sông Vaal."

Họ bắt đầu đi về phía đó.

Griqualand West là một lòng chảo bị bao quanh bởi những ngọn núi. Trong tầm mắt của Jamie là một vùng đất cằn cỗi, không cỏ cây, cũng chẳng có bụi rậm. Bụi đỏ dày đặc bốc lên trong không khí khiến người ta cảm thấy khó thở. Sông Vaal cách đó một phần tư dặm, khi hai người tiến gần đến bờ sông, không khí trở nên mát mẻ hơn nhiều. Hàng trăm người muốn làm giàu chen chúc hai bên bờ sông. Một số người đang đào kim cương, những người khác thì dùng nôi để đãi những viên đá vớt lên được, cũng có người đang chọn lọc đá trên những chiếc bàn tạm bợ, xiêu vẹo. Dụng cụ đào bới từ máy rửa đất khoa học cho đến chậu, thùng gỗ và xô, cái gì cũng có. Những người đàn ông đều bị mặt trời hun thành màu nâu đỏ. Mặt họ đầy râu ria, thân trên mặc tùy tiện những chiếc áo sơ mi flannel kẻ sọc không cổ với đủ màu sắc, thân dưới mặc quần nhung, đi ủng cao su hoặc quần cưỡi ngựa, trên đầu đội mũ dạ vành rộng hoặc mũ sắt. Họ đều thắt những chiếc thắt lưng da rộng có may túi để đựng kim cương hoặc tiền xu.

Jamie và Pedersen đi đến cuối bờ sông, phát hiện một cậu bé và một người đàn ông lớn tuổi hơn đang chật vật di chuyển một tảng sỏi chứa sắt khổng lồ, để lộ lớp cát sỏi bên dưới, áo của họ đã đẫm mồ hôi. Gần đó, một nhóm người khác đang xúc cát sỏi lên xe, chuẩn bị cho vào giỏ đãi. Có một người đào kim cương không ngừng lắc giỏ, người kia dùng xô dội nước lên trên để rửa trôi bùn đất. Sau đó họ đổ những viên sỏi lớn lên một chiếc bàn tạm bợ, đầy phấn khích chọn lọc xem bên trong có kim cương hay không.

"Trông có vẻ dễ dàng nhỉ." Jamie mỉm cười.

"Đừng trông chờ vào việc kiếm được kim cương nhờ cái này, McGregor. Tôi đã nói chuyện với những người đào kim cương ở đây một thời gian rồi. Tôi nghĩ chúng ta bị lừa một vố đau rồi."

"Ý anh là sao?"

"Anh có biết có bao nhiêu người ở những nơi này muốn làm giàu nhờ đào kim cương không? Chết tiệt, tổng cộng là hai mươi ngàn người! Nhưng quanh đây không có đủ kim cương đâu, anh bạn. Cho dù có, tôi cũng bắt đầu nghi ngờ liệu có đáng để làm vậy không. Mùa đông anh bị nướng, mùa hè anh bị lạnh. Anh bị những cơn giông bão chết tiệt làm ướt sũng, còn phải chịu đựng bụi bặm, ruồi nhặng và mùi hôi thối. Không có chỗ tắm rửa, cũng chẳng có giường tử tế. Thành phố chết tiệt này đến cả nhà vệ sinh xả nước cũng không có. Sông Vaal tuần nào cũng có người chết đuối. Một số là tai nạn, nhưng có người nói với tôi, đối với hầu hết mọi người đây là một sự giải thoát, là lối thoát duy nhất khỏi địa ngục này. Tôi thật không hiểu tại sao những người này vẫn ở lại đây."

"Tôi hiểu." Jamie liếc nhìn chàng trai mặc chiếc áo sơ mi dính đầy vết bẩn. "Họ đặt hy vọng vào nhát xẻng tiếp theo."

Nhưng khi họ đi bộ trở lại thành phố, Jamie phải thừa nhận lời của Pedersen có lý. Khi họ đi ngang qua những chiếc lều, họ nhìn thấy một đống xác bò, cừu và dê bị giết đang thối rữa bốc mùi, bên cạnh có một cái rãnh lớn, mọi người dùng nó làm nhà vệ sinh, nơi này đúng là hôi thối nồng nặc. Pedersen nhìn Jamie. "Anh định làm gì đây?"

"Tìm mua vài dụng cụ khai thác."

Ở trung tâm thành phố có một cửa hàng, trên đó treo một tấm biển rỉ sét, viết "Cửa hàng bách hóa Solomon van der Merwe". Một người da đen có độ tuổi ngang với Jamie đang dỡ hàng trước cửa tiệm. Anh ta vạm vỡ, cao lớn, là một trong những người đàn ông đẹp nhất mà Jamie từng thấy. Anh ta có đôi mắt đen láy, sống mũi thẳng, cằm vuông vức, toàn thân toát lên vẻ kiêu hãnh, trầm tĩnh và lạnh lùng. Anh ta vác một thùng súng trường lớn trên vai, xoay người lại, suýt chút nữa trượt chân vì một lá bắp cải trên mặt đất. Jamie theo bản năng vươn tay đỡ anh ta. Người da đen này dường như không nhận thấy sự có mặt của Jamie, xoay người bước vào trong tiệm. Một người đào khoáng Boer buộc chặt con la, nhổ một bãi nước bọt, nói với giọng ghê tởm: "Gã đó tên là Banda, đến từ bộ lạc Barolong, hắn làm việc cho ông Van der Merwe. Tôi thật không hiểu tại sao ông ấy lại thu nhận tên da đen ngạo mạn này. Những kẻ Bantu hạ đẳng đó cứ tưởng chúng là chủ nhân của mảnh đất này."

Trong tiệm rất mát, ánh sáng mờ tối. So với con phố đầy nắng chói chang bên ngoài, nơi này mang lại cảm giác dễ chịu và đầy những mùi vị xa lạ. Jamie cảm thấy trong nhà rất chật chội, gần như mỗi inch đất trống đều chất đầy hàng hóa. Cậu đi dạo một vòng trong tiệm, vô cùng kinh ngạc. Trong tiệm chất đầy nông cụ, bia, sữa đóng hộp, từng khối bơ, xi măng, dây cháy chậm và thuốc nổ. Đồ gốm, đồ nội thất, súng đạn, dụng cụ may vá, dầu, sơn, thịt heo muối, cùng với trái cây sấy, bộ yên cương, nến mỡ cừu, xà phòng, cồn, văn phòng phẩm, đường và trà, lá thuốc, thuốc hít và xì gà, v.v. Mười mấy cái kệ hàng chất đầy từ trên xuống dưới, có áo sơ mi flannel và chăn, giày dép, mũ rộng vành cho phụ nữ cùng dép lê. Jamie nghĩ, người sở hữu tất cả những thứ này chắc chắn là một người giàu có.

Phía sau cậu có một giọng nói dịu dàng hỏi: "Anh muốn mua gì?"

Jamie quay người lại, phát hiện đứng đối diện mình là một cô gái trẻ. Cô gái khoảng mười lăm tuổi, có khuôn mặt rất ưa nhìn. Gương mặt tròn trịa của cô đường nét tinh xảo, hình trái xoan, giống hệt chân dung thiếu nữ trên những tấm thiệp ngày Valentine, mũi cô rất thanh tú, đôi mắt sâu thẳm màu xanh lục, mái tóc đen xoăn. Jamie liếc nhìn dáng người cô, đoán cô đã gần mười sáu tuổi.

"Tôi đi tìm mỏ." Jamie nói một cách nghiêm túc, "Tôi đến đây để mua vài dụng cụ."

"Anh muốn loại dụng cụ nào?"

Vì một lý do nào đó, Jamie cảm thấy mình phải để lại ấn tượng với cô gái này. "Tôi à - cô biết đấy - cần loại thông thường thôi."

Cô mỉm cười, đôi mắt lộ ra vẻ tinh nghịch. "Dụng cụ thông thường là chỉ loại nào vậy, thưa ông?"

"Ồ..." Cậu do dự một chút, "Cần một cái xẻng."

"Chỉ cần bấy nhiêu thôi sao?"

Jamie nhận ra cô gái này đang trêu mình. Cậu cười một tiếng, sau đó nói ra sự thật: "Thú thật với cô, tôi vừa mới đến đây. Tôi còn chưa biết mình cần những gì nữa."

Cô mỉm cười với cậu, một nụ cười của phụ nữ. "Điều đó phụ thuộc vào việc anh định đào ở đâu. Ông tên gì?"

"McGregor. Jamie McGregor."

"Tôi là Margaret van der Merwe." Cô rụt rè nhìn về phía sau tiệm.

"Rất vui được gặp cô, cô Van der Merwe."

"Anh mới đến đây sao?"

"Vâng. Mới đến hôm qua. Đi bằng xe bưu điện."

"Họ đáng lẽ phải cảnh báo anh đừng đi loại xe đó. Có người đã chết khi ngồi xe đó rồi." Đôi mắt cô lộ ra vẻ giận dữ.

Jamie cười một tiếng. "Tôi không thể trách họ. Bây giờ tôi vẫn sống tốt. Cảm ơn cô."

"Anh cũng định tìm Mooiklippe sao?"

"Mooiklippe nghĩa là gì?"

"Đây là tiếng Hà Lan, nghĩa là kim cương. Những viên đá phát sáng."

"Cô là người Hà Lan à?"

"Gia đình chúng tôi đến từ Hà Lan."

"Tôi là người Scotland."

"Tôi nhìn ra rồi." Cô lại cẩn thận liếc về phía sau cửa tiệm. "Xung quanh có kim cương đấy, ông McGregor, nhưng anh phải chọn đúng nơi. Phần lớn những người đào kim cương đều đang mù quáng tìm kiếm, giống như mèo đuổi theo đuôi mình vậy. Một người đào được, những người khác vội vàng đi nhặt nhạnh phần còn lại. Nếu anh muốn làm giàu, anh phải tự mình tìm ra nơi có kim cương."

"Tôi phải làm thế nào mới tốt đây?"

"Cha tôi có lẽ có thể giúp anh việc này. Ông ấy cái gì cũng biết. Một tiếng nữa ông ấy sẽ rảnh."

"Tôi sẽ quay lại," Jamie đảm bảo với cô, "Cảm ơn cô, cô Van der Merwe."

Cậu bước ra ngoài, ánh mặt trời rực rỡ. Lòng cậu tràn đầy niềm vui, quên cả cơn đau nhức toàn thân. Nếu Solomon van der Merwe có thể hướng dẫn cậu nơi tìm kim cương, thì dù thế nào đi nữa Jamie cũng sẽ không thất bại. Cậu sẽ đi trước mọi người một bước. Cậu cười lớn, hân hoan vì bản thân còn trẻ và tràn đầy sức sống, vui mừng vì mình đang bước trên con đường làm giàu.

Jamie đi dọc đại lộ, đi qua một tiệm rèn, một phòng bida và sáu bảy quán rượu. Cậu dừng lại trước một khách sạn trông có vẻ đã cũ nát. Trước khách sạn này có một tấm biển, trên đó viết: R.D. Miller, tắm nước lạnh và nước nóng, mở cửa từ 6 giờ sáng đến 8 giờ tối, có phòng thay đồ ngăn nắp thoải mái.

Jamie hồi tưởng: "Lần cuối mình tắm là khi nào nhỉ? Nhớ rồi, vẫn là dùng xô tắm trên tàu. Đó là..." Cậu đột nhiên nhận ra toàn thân mình chắc chắn đầy mùi hôi. Cậu nhớ lại cảnh tắm bồn mỗi tuần một lần trong nhà bếp ở quê nhà, nghe thấy tiếng mẹ gọi: "Phải rửa sạch cả phần dưới nữa đấy, Jamie."

Cậu xoay người bước vào nhà tắm, bên trong có hai cửa, một cho nam, một cho nữ. Jamie bước vào phòng tắm nam, đi về phía một người phục vụ lớn tuổi. "Tắm một lần bao nhiêu tiền?"

"Tắm nước lạnh mười shilling, nước nóng mười lăm shilling."

Jamie do dự. Ý nghĩ được tắm nước nóng sau chuyến đi dài thật không thể cưỡng lại. "Tắm nước lạnh." Cậu nói. Cậu không đủ tiền, không thể tùy ý tận hưởng. Cậu còn phải mua vài dụng cụ khai thác nữa.

Người phục vụ đưa cho cậu một bánh xà phòng kiềm nhỏ và một chiếc khăn mặt đầy lỗ thủng, dùng ngón tay chỉ về phía sau. "Vào đi, anh bạn."

Jamie bước vào một căn phòng nhỏ, ngoài một chiếc chậu tắm bằng thiếc ở giữa phòng và vài cái đinh trên tường ra thì trống trơn. Người phục vụ múc nước từ một thùng gỗ lớn đổ vào chậu.

"Đã chuẩn bị xong cho anh rồi, thưa ông. Anh có thể treo quần áo lên đinh."

Jamie đợi người phục vụ rời đi rồi bắt đầu cởi quần áo. Cậu nhìn thấy cơ thể mình đầy vết bẩn, bèn duỗi một chân vào chậu tắm. Nước đúng như tấm biển nói, quả thực rất lạnh. Cậu nghiến răng, chui vào trong nước, ra sức chà xà phòng từ đầu đến chân. Khi cậu bước ra khỏi chậu, nước tắm đã đen ngòm. Cậu dùng chiếc khăn cũ kỹ đó lau khô người nhanh nhất có thể rồi mặc quần áo vào. Quần và áo của cậu dính đầy bụi, bẩn đến mức cứng đờ. Cậu ghét phải mặc lại chúng. Lẽ ra cậu nên mua vài bộ quần áo thay đổi. Nhưng việc này lại nhắc nhở cậu, tiền của cậu thực sự ít ỏi đến đáng thương. Bây giờ cậu lại thấy đói.

Jamie rời khỏi nhà tắm, chen qua con phố đông đúc, bước vào một quán rượu tên là Sunset Guest. Cậu gọi một chai bia và một phần cơm trưa. Có món thịt cừu thái lát với cà chua, xúc xích, salad khoai tây và dưa muối, khi đang ăn, cậu chú ý lắng nghe những cuộc trò chuyện đầy hứng khởi xung quanh.

"...Tôi nghe nói, họ tìm thấy một viên kim cương nặng hai mươi mốt carat gần Colesberg. Anh nghe này, nếu ở đó có một viên kim cương, thì chắc chắn sẽ có rất nhiều..."

"...Ở Hebron lại phát hiện một viên kim cương mới, tôi đang cân nhắc lên đó..."

"Anh là đồ ngốc. Ở sông Orange mới có kim cương lớn..."

Trong quán rượu, một vị khách râu ria xồm xoàm mặc áo sơ mi flannel kẻ sọc không cổ và quần nhung đang nhấm nháp một ly lớn nước chanh gừng. "Tôi đã tiêu sạch tiền ở Hebron rồi." Anh ta nói với người phục vụ quán, "Tôi cần một khoản vay."

Người phục vụ đó cao lớn béo mập. Đỉnh đầu hói, sống mũi vẹo vọ, ánh mắt cũng rất sắc sảo. Lúc này anh ta cười lớn: "Đi chết đi, anh bạn. Ai mà chẳng cần vay tiền? Anh biết tại sao tôi lại làm phục vụ không? Chỉ cần tôi kiếm đủ tiền, tôi sẽ đến sông Orange ngay." Anh ta dùng miếng giẻ lau quầy bar. "Nhưng tôi có thể chỉ cho anh cách làm, thưa ông. Hãy đi tìm Solomon van der Merwe. Ông ấy mở một cửa hàng bách hóa, nửa thị trấn này đều thuộc về ông ấy."

"Việc này có ích gì cho tôi?"

"Nếu ông ấy thích anh, ông ấy sẽ tài trợ cho anh."

Vị khách đó nhìn anh ta một cái. "Vậy sao? Anh thực sự nghĩ ông ấy sẽ tài trợ cho người khác à?"

"Vài anh bạn tôi quen đều nhận được sự tài trợ của ông ấy. Anh bỏ sức, ông ấy bỏ tiền. Lợi nhuận chia đôi."

Trái tim Jamie McGregor rung động. Cậu luôn tin rằng số tiền một trăm hai mươi bảng mình tích góp được là đủ để mua dụng cụ và thực phẩm, nhưng vật giá ở Griqualand West đắt đến kinh người. Cậu đã chú ý điều đó khi ở tiệm của Van der Merwe, một túi bột mì Úc một trăm pound phải bán năm bảng; một pound đường một shilling; một chai bia năm shilling; một pound bánh quy hai shilling; một tá trứng tươi bảy shilling. Cứ tiếp tục thế này, tiền của cậu chẳng mấy chốc mà tiêu sạch. "Trời ạ," Jamie nghĩ, "Chi phí sinh hoạt một năm ở quê nhà ở đây chỉ đủ ăn ba bữa." Tuy nhiên, nếu cậu có thể nhận được sự hỗ trợ của một người giàu có như Van der Merwe... Jamie vội vàng trả tiền cơm, chạy quay lại tiệm đó.

Solomon van der Merwe đang dỡ súng trường từ một thùng gỗ phía sau quầy. Ông ta thấp người, khuôn mặt gầy gò nghiêm nghị, hai bên má để bộ râu dài. Tóc ông màu vàng cát, đôi mắt nhỏ và đen, mũi hình tròn, miệng chu lên thật cao. "Con gái ông ta chắc chắn giống mẹ," Jamie nghĩ, "Xin lỗi, thưa ông..."

Van der Merwe ngẩng đầu nhìn một cái. "Hửm?"

"Ông Van der Merwe phải không ạ? Tôi tên là Jamie McGregor. Thưa ông, tôi đến từ Scotland. Tôi đến đây để tìm kim cương."

"Hửm? Vậy sao?"

"Tôi nghe người khác nói thỉnh thoảng ông sẵn lòng tài trợ cho những người đào kim cương."

Van der Merwe lầm bầm: "Chết tiệt! Là kẻ nào lan truyền những tin đồn này? Tôi từng giúp vài người đào kim cương, thế là người ta cứ tưởng tôi là ông già Noel vậy."

"Tôi đã tích góp được một trăm hai mươi bảng," Jamie khẩn thiết nói, "Nhưng tôi thấy số tiền này ở đây chẳng mua được gì cả. Nếu cần, tôi có thể chỉ mang theo một cái xẻng lên rừng. Nhưng tôi tính toán rồi, nếu tôi có một con la và vài dụng cụ thích hợp, thì cơ hội sẽ lớn hơn nhiều."

Van der Merwe dùng đôi mắt nhỏ màu đen đó quan sát cậu kỹ lưỡng. "Làm sao anh biết anh có thể tìm thấy kim cương?"

"Tôi đã đi nửa vòng trái đất đến đây, ông Van der Merwe ạ. Tôi sẽ không rời khỏi đây nếu chưa làm giàu. Nếu có kim cương, tôi sẽ tìm thấy chúng. Nếu ông giúp tôi, cả hai chúng ta đều sẽ giàu có."

Van der Merwe lại lầm bầm một câu, xoay người tiếp tục dỡ súng trường. Jamie đứng đó cảm thấy rất xấu hổ, không biết nên nói gì nữa. Khi Van der Merwe lại mở lời, câu hỏi của ông khiến Jamie cảm thấy bất ngờ. "Anh đến bằng xe bò, phải không?"

"Không. Đi bằng xe bưu điện."

Ông già xoay người, lại quan sát chàng trai trẻ này. Cuối cùng ông cũng nói: "Chúng ta nói chuyện chút đi."

Tối hôm đó, tại nơi ở của Van der Merwe phía sau cửa tiệm, họ vừa ăn tối vừa thảo luận về việc đào kim cương. Căn phòng của Van der Merwe rất nhỏ, vừa là nhà bếp và phòng ăn, lại vừa là phòng ngủ, một tấm rèm ngăn cách hai chiếc giường nhỏ. Nửa dưới tường được xây bằng bùn và gạch, nửa trên lại được dựng bằng những chiếc thùng rỗng. Giữa tường đào một cái lỗ coi như cửa sổ. Khi trời mưa, lại lấy một tấm gỗ chắn để che mưa. Bàn ăn được làm từ hai cái thùng gỗ đặt lên trên một tấm ván dày. Một cái hộp gỗ lớn đặt nằm nghiêng coi như tủ đựng thực phẩm. Jamie đoán, Van der Merwe tuyệt đối không phải là người tiêu tiền tùy tiện.

Con gái của Van der Merwe lặng lẽ bận rộn chuẩn bị bữa tối. Cô thỉnh thoảng liếc nhìn cha mình, nhưng không bao giờ nhìn Jamie. "Tại sao cô ấy lại sợ hãi như vậy?" Jamie cảm thấy khó hiểu.

Sau khi họ ngồi xuống bên bàn, Van Der Merwe lên tiếng trước: "Chúng ta cầu nguyện trước. Lạy Chúa, chúng con cảm tạ Ngài. Cảm tạ vì ân huệ của Ngài. Cảm tạ vì Ngài đã tha thứ cho tội lỗi của chúng con, chỉ cho chúng con con đường đúng đắn, giúp chúng con tránh xa những cám dỗ của cuộc đời. Chúng con cảm tạ Ngài đã ban cho chúng con cuộc sống dài lâu và tươi đẹp, trừng phạt những kẻ ác nhân mang tội với Ngài. Amen." Sau đó, không hề dừng lại một nhịp, ông ta lập tức nói với con gái mình: "Đưa thịt cho ta."

Bữa tối rất đạm bạc, một miếng thịt heo nướng nhỏ, ba củ khoai tây hấp và một đĩa củ cải tươi. Phần ông ta chia cho Jamie rất ít. Trong suốt bữa tối, hai người không nói chuyện nhiều. Margaret không hé nửa lời.

Sau khi họ dùng xong bữa, Van Der Merwe nói: "Được lắm, con gái." Trong giọng điệu có chút tự hào. Ông quay sang nói với Jamie: "Chúng ta bắt đầu bàn chuyện làm ăn nhé?"

"Vâng, thưa ông."

Van Der Merwe lấy một chiếc tẩu thuốc bằng đất nung từ trên tủ gỗ xuống, đoạn lấy từ trong túi thuốc nhỏ ra mớ lá thuốc có mùi hương hấp dẫn, nhồi vào tẩu rồi châm lửa. Từ sau làn khói tỏa ra lượn lờ, đôi mắt sắc lạnh, đầy tính tấn công của ông ta chằm chằm nhìn vào Jamie.

"Những kẻ đào kim cương ở Criquasdrift đều là lũ ngốc. Kim cương thì ít mà người đào thì quá nhiều. Ở đây một người làm đến gãy lưng cả năm trời cũng chẳng tìm thấy gì, chỉ toàn là Schlenters."

"Tôi, tôi không hiểu từ đó, thưa ông."

"Kim cương không có giá trị, không đáng tiền. Cậu hiểu ý tôi chứ?"

"Tôi, vâng, thưa ông, tôi nghĩ là vậy. Vậy phải làm sao đây, thưa ông?"

"Người Griqua."

Jamie nhìn ông đầy khó hiểu.

"Đó là tên một bộ lạc châu Phi ở phía Bắc. Họ chuyên tìm kim cương - những viên lớn - đôi khi họ mang chúng đến chỗ tôi để đổi lấy hàng hóa." Nói đoạn, người đàn ông Hà Lan hạ thấp giọng, thì thầm đầy bí ẩn: "Tôi biết họ tìm thấy chúng ở đâu."

"Nhưng tại sao ông không cùng họ đi tìm? Thưa ông Van Der Merwe."

Van Der Merwe thở dài: "Không. Tôi không thể rời khỏi cửa tiệm này. Người ở đây sẽ trộm sạch đồ trong tiệm mất. Tôi cần một người mà tôi tin tưởng đi đến đó, rồi mang những viên kim cương này trở về đây. Sau khi tìm được người thích hợp, tôi sẽ cung cấp cho cậu ta những công cụ cần thiết." Ông dừng lại, rít một hơi thuốc thật sâu. "Và tôi sẽ chỉ cho cậu ta chỗ có kim cương."

Jamie bật dậy, tim đập liên hồi: "Ông Van Der Merwe. Tôi chính là người ông đang tìm. Xin hãy tin tôi, thưa ông, tôi sẽ làm việc ngày đêm." Giọng cậu đầy vẻ phấn khích. "Tôi sẽ mang kim cương trở về, nhiều đến mức ông đếm không xuể."

Van Der Merwe không nói một lời, quan sát cậu như thể Jamie là một bức tượng gỗ. Cuối cùng, Van Der Merwe lên tiếng, ông chỉ nói đúng một chữ: "Được."

Sáng hôm sau, Jamie ký với ông ta một bản hợp đồng. Bản hợp đồng được viết bằng tiếng Hà Lan tại Nam Phi.

"Tôi phải giải thích với cậu một chút," Van Der Merwe nói, "hợp đồng quy định chúng ta là đối tác. Tôi đầu tư, cậu bỏ công sức. Mọi thành quả thu được chúng ta chia đôi."

Jamie nhìn lướt qua bản hợp đồng trong tay Van Der Merwe. Trong tất cả những chữ ngoại quốc khó hiểu đó, cậu chỉ nhận ra vài từ: hai bảng Anh.

Jamie chỉ vào đó hỏi: "Điều này nghĩa là sao? Thưa ông Van Der Merwe."

"Nghĩa là, ngoài một nửa số kim cương tìm được, mỗi tuần cậu còn có thể nhận thêm hai bảng Anh thu nhập. Ngay cả khi tôi biết kim cương ở đâu, cậu cũng có thể không tìm thấy, chàng trai ạ. Như vậy, ít nhất cậu cũng nhận được chút thù lao cho công sức bỏ ra."

Người đàn ông này thật quá công bằng. "Cảm ơn ông. Vô cùng cảm ơn ông, thưa ông." Jamie thực sự muốn ôm lấy ông ta.

Van Der Merwe nói: "Giờ chúng ta hãy xem cần trang bị cho cậu những công cụ gì."

Họ mất hai tiếng đồng hồ mới chọn xong các công cụ Jamie sẽ mang vào bụi rậm: một chiếc lều nhỏ, đệm ngủ, dụng cụ nấu ăn, hai cái sàng và một cái rổ rửa đá, một cái cuốc, hai cái xẻng, ba cái thùng nước, một đôi tất thay đổi, một bộ đồ lót, một cái rìu, một chiếc đèn cùng dầu hỏa, diêm và xà phòng kiềm. Ngoài ra, họ còn chọn thêm một ít thực phẩm đóng hộp, thịt khô, trái cây, đường, cà phê và muối. Cuối cùng mọi thứ đã sẵn sàng. Người đàn ông da đen cao lớn tên Banda lặng lẽ giúp Jamie bỏ tất cả vào ba lô. Anh ta không bao giờ nhìn Jamie, cũng không nói một lời nào. "Anh ta không biết nói tiếng Anh," Jamie kết luận. Margaret đang bận tiếp khách trong tiệm. Nhưng ngay cả khi biết Jamie ở đó, cô cũng không có bất kỳ biểu cảm nào.

Van Der Merwe đi tới gần Jamie: "Con la của cậu ở phía trước," ông nói, "Banda sẽ giúp cậu chất đồ lên đó."

"Cảm ơn ông, thưa ông Van Der Merwe," Jamie nói, "tôi..."

Van Der Merwe đưa ra một tờ hóa đơn đầy những con số: "Tổng cộng là một trăm hai mươi bảng Anh."

Jamie kinh ngạc nhìn ông: "Cái, cái gì? Đây là một phần trong giao dịch của chúng ta. Chúng ta..."

"Watbedui'di?" Van Der Merwe nổi giận, sắc mặt tối sầm lại. "Cậu mong tôi cho không cậu đống đồ này, một con la khỏe mạnh, rồi còn để cậu làm đối tác, trả cậu hai bảng một tuần sao? Nếu cậu muốn đồ mà không muốn trả tiền thì cậu tìm nhầm chỗ rồi đấy." Ông bắt đầu lấy đồ từ trong ba lô ra.

Jamie vội vàng nói: "Không! Thưa ông Van Der Merwe, tôi... tôi chỉ là không biết, nên hỏi vậy thôi. Mọi thứ đều ổn, tôi có tiền." Cậu thọc tay vào ví, đặt những đồng tiền cuối cùng mình dành dụm được lên quầy.

Van Der Merwe ngập ngừng một lát. "Được rồi," ông lầm bầm, "có lẽ là hiểu lầm thôi, phải không? Cả cái thị trấn này toàn lũ lừa đảo. Tôi phải thật cẩn thận với bất cứ ai tôi giao dịch."

"Vâng, thưa ông. Ông nên làm vậy." Jamie đồng tình. Vừa rồi là do cậu quá phấn khích nên mới hiểu lầm giao dịch này. "Mình thật may mắn, ông ấy đã cho mình một cơ hội," Jamie nghĩ.

Van Der Merwe thò tay vào túi, lấy ra một tấm bản đồ nhỏ vẽ tay, nhăn nhúm: "Cậu có thể tìm thấy kim cương ở đây. Từ đây đi về phía Bắc, đến một nơi gọi là Magdam, ở bờ phía Bắc sông Vaal."

Jamie nghiên cứu tấm bản đồ, tim bắt đầu đập nhanh hơn: "Cách đây bao nhiêu dặm?"

"Ở đây chúng tôi tính khoảng cách bằng thời gian. Cậu cưỡi la phải đi mất bốn năm ngày. Lúc quay về vì mang theo kim cương nên thời gian sẽ lâu hơn chút."

Jamie nở nụ cười: "Được!"

Khi Jamie McGregor bước chân lên phố Criquasdrift một lần nữa, cậu không còn là một du khách, mà là một người tìm khoáng sản, một kẻ đào kim cương, đang bước trên con đường làm giàu. Một con la gầy gò buộc ở cột trước cửa tiệm, Banda đã chất hành lý lên lưng nó.

"Đa tạ." Jamie mỉm cười.

Banda quay lại nhìn vào mắt cậu, rồi lặng lẽ bỏ đi. Jamie tháo dây cương, nói với con la: "Lên đường thôi, bạn hiền. Thời gian quý như kim cương vậy."

Họ đi về phía Bắc.

Khi màn đêm buông xuống, Jamie dựng lều bên cạnh một con suối nhỏ, dỡ đồ đạc xuống, cho con la ăn cỏ và uống nước, bản thân ăn chút thịt bò khô và mơ khô, uống thêm chút cà phê. Đêm khuya, xung quanh đầy rẫy những âm thanh lạ lùng. Cậu nghe thấy tiếng gầm gừ, tiếng bước chân và tiếng hú của dã thú khi chúng tiến về phía dòng sông. Cậu chỉ có một mình, không hề có sự phòng thủ, xung quanh là những con thú dữ nguy hiểm nhất ở một vùng đất nguyên sơ, xa lạ. Mỗi khi không gian vang lên một tiếng động, cậu lại không kìm được mà giật bắn mình. Cậu lo sợ bất cứ lúc nào cũng có thể bị tấn công bởi những chiếc răng nanh và móng vuốt lao ra từ bóng tối. Cậu bắt đầu suy nghĩ lung tung. Cậu nhớ về chiếc giường êm ái ở nhà cùng sự bình yên, thoải mái vốn có trước đây. Cậu ngủ chập chờn, trong mơ gặp đủ loại thú dữ, nào là sư tử, voi, và cả những gã khổng lồ mặt đầy râu ria, đang âm mưu cướp lấy viên kim cương lớn bên cạnh cậu.

Trời vừa hửng sáng, Jamie tỉnh giấc. Con la của cậu đã chết.

Dịch Thuật: Gemini & DeepSeek AI
Nguồn: Việt Nam Thư Quán
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 21 tháng 6 năm 2026