Điềm Gở

Lượt đọc: 26 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 13

❊ ❊ ❊

Cujo trừng trừng nhìn gã đàn ông bước ra từ chiếc xe màu xanh lam, trong lồng ngực nó cuộn trào nỗi căm thù ngày một dâng cao. Chính gã là kẻ khiến nó đau đớn, nó tin chắc gã chính là nguồn cơn của mọi sự thống khổ này.

Gã đàn ông ấy khiến từng khớp xương trên cơ thể nó đau nhức khôn cùng, chính gã đã gây ra tiếng gầm rú chói tai, mục rỗng và bứt rứt trong đầu nó. Những chiếc lá khô dưới hiên nhà tỏa ra mùi hôi thối phân hủy, tất cả đều là lỗi của gã; và mỗi khi nhìn thấy nước, nó lại không nhịn được mà rên rỉ rồi quay đầu bỏ chạy, dù đang khát đến cháy cổ, nó vẫn phải tránh xa những nơi có nước. Những điều đó cũng đều là lỗi của gã.

Từ sâu trong lồng ngực dày dặn, vững chãi của nó phát ra một tiếng gầm gừ trầm đục, cùng lúc đó, hai chân sau co lại dưới thân. Nó ngửi thấy mùi của gã, cái mùi mồ hôi dầu do hưng phấn và vận động tiết ra, cùng với mùi cơ bắp săn chắc bám trên khung xương gã. Tiếng gầm càng lúc càng thấp và trầm hơn, ngay sau đó biến thành một tiếng hú cuồng nộ khản đặc.

Nó lao từ dưới hiên nhà ra, nhào tới gã đàn ông - kẻ gây ra mọi nỗi đau cho nó.

Trong khoảnh khắc then chốt ban đầu, Bannerman thậm chí còn không nghe thấy tiếng gầm gừ ngày một lớn dần của Cujo. Anh ta đã tiến sát chiếc Pinto, nhìn thấy một túm tóc tựa vào cửa sổ phía ghế lái. Ý nghĩ đầu tiên lóe lên trong đầu anh là người phụ nữ này hẳn đã bị bắn chết, nhưng vết đạn ở đâu? Cửa kính trông như bị vật gì đó đập mạnh vào chứ không phải bị đạn xuyên qua.

Sau đó, anh thấy cái đầu bên trong cử động. Không nhiều - chỉ khẽ động đậy - nhưng rõ ràng là có cử động. Người phụ nữ này vẫn còn sống. Anh tiến tới... đúng lúc đó, anh nghe thấy tiếng gầm của Cujo, theo sau là một tràng gầm rú cuồng loạn. Ý nghĩ đầu tiên của anh là -

(Lassie?)

Lassie là con chó săn giống Irish Setter của anh, nhưng nó đã bị bắn chết bốn năm trước, ngay sau vụ án Frank Dodd. Hơn nữa, Lassie chưa bao giờ phát ra tiếng kêu như thế này. Trong khoảnh khắc quan trọng thứ hai tiếp theo, Bannerman sững sờ chết lặng, một nỗi kinh hoàng nguyên thủy bao trùm lấy toàn thân, khiến anh cứng đờ không thể cử động.

Anh xoay người rút súng, chỉ kịp nhìn thoáng qua một bóng đen - một con chó to lớn đến khó tin - nó đang nhảy lên không trung lao về phía anh. Nó đập mạnh vào ngực anh, hất văng anh vào cánh cửa sau của chiếc Pinto. Một tiếng ợ nghẹn trong cổ họng, tay phải anh vung lên, cổ tay đập mạnh vào thanh gờ hợp kim crom của cửa xe.

Khẩu súng văng ra.

Nó xoay tròn trên mui xe, lộn vài vòng rồi rơi xuống đám cỏ cao bên kia đường lái xe.

Con chó đang cắn xé, và khi Bannerman nhìn thấy mảng máu đỏ tươi loang lổ trên ngực chiếc áo sơ mi xanh nhạt của mình, anh chợt hiểu ra tất cả. Họ đã đến đây, xe của họ bị hỏng... và con chó đang đợi ở đây.

Con chó này không hề nằm trong tính toán phân tích chính xác, lạnh lùng của Mason.

Bannerman vật lộn với nó, anh cố gắng thọc tay xuống dưới hàm con chó để khống chế, hòng đẩy nó ra khỏi bụng mình. Anh đột ngột cảm thấy một cơn đau sâu hoắm, thất bại, rồi dần dần tê liệt nơi bụng. Vạt áo sơ mi ở đó đã rách nát thành từng dải, máu tươi chảy tràn như suối xuống quần anh. Anh cố rướn người lên, nhưng con chó lại đẩy anh ngược trở lại với sức mạnh kinh người, đập anh mạnh đến mức chiếc Pinto phải rung lắc dữ dội.

Anh nhận ra mình đang cố nhớ lại xem tối qua có ân ái với vợ hay không.

Nghĩ đến chuyện này thật điên rồ.

Thật sự điên rồ -

Con chó lại một lần nữa lao tới.

Bannerman cố tránh né, nhưng con chó đã đoán trước được. Nó nhe răng cười nhăn nhở với anh, và đột nhiên, anh cảm thấy một cơn đau chưa từng nếm trải trong đời.

Cơn đau này khiến anh bật dậy. Anh thét lên, một lần nữa thọc tay xuống dưới miệng con chó, cố kéo nó ra. Trong giây lát, anh nhìn chằm chằm vào đôi mắt đen ngòm điên dại của con chó, một nỗi kinh hoàng chóng mặt ập đến, truyền khắp cơ thể anh. Anh nghĩ: Chào nhé, Frank, là ngươi phải không? Ngươi cảm thấy địa ngục quá nóng nên trốn thoát ra ngoài sao?

Sau đó, Cujo ngoạm chặt lấy những ngón tay anh, xé nát chúng, những thớ thịt đỏ tươi lộn ngược ra ngoài.

Bannerman quên mất Frank Dodd, quên mất tất cả. Trong lòng chỉ còn một ý nghĩ duy nhất là làm sao để giữ lấy mạng sống. Anh cố nâng đầu gối lên để chèn vào giữa mình và con chó, nhưng nhận ra mình không thể làm được. Khi anh cố nâng đầu gối, cơn đau nơi bụng dưới bùng lên như lửa đốt, đau đớn đến xé lòng.

(Nó đã làm gì với bụng dưới của mình? Nó đã làm gì ở đó? Ôi! Chúa ơi, rốt cuộc nó đã làm gì? Vic... Vic...)

Lúc này, cánh cửa bên ghế lái của chiếc Pinto mở ra.

Là người phụ nữ đó.

Anh đã từng nhìn thấy tấm ảnh gia đình mà Steve Kemp từng giẫm lên, từ đó nhìn thấy một người phụ nữ xinh đẹp với mái tóc chải chuốt gọn gàng, kiểu người mà khi gặp trên phố bạn sẽ liếc nhìn hai lần, và cái nhìn thứ hai thường mang theo chút thưởng thức dịu dàng.

Bạn nhìn thấy người phụ nữ như vậy, bạn sẽ nghĩ chồng cô ấy thật may mắn khi có được một mỹ nhân như thế trên giường.

Nhưng người phụ nữ này lại là một mớ hỗn độn, con chó cũng đã tấn công cô.

Trên bụng cô đầy những vệt máu khô.

Một ống quần jean của cô đã bị cắn rách, phía trên đầu gối một chút là dải băng thấm đẫm máu.

Khuôn mặt cô mới là tồi tệ nhất, không còn hình thù gì, như một quả táo luộc đáng sợ. Trán cô đầy những bọng máu, nhiều chỗ bị lột da. Đôi môi biến dạng, mưng mủ chảy dịch. Đôi mắt cô lún sâu vào hai hốc mắt tím bầm.

Con chó nhanh như chớp bỏ mặc Bannerman, lao về phía người phụ nữ, chân nó cứng đờ, phát ra những tiếng gầm gừ. Cô ngay lập tức lùi vào trong xe, đóng sầm cửa lại.

(Phải gọi xe tuần tra, nhất định phải gọi!)

Anh xoay người, chạy về phía xe tuần tra của mình.

Con chó đuổi theo, nhưng anh nhanh chân hơn một bước.

Anh có thể đóng cửa xe, cầm bộ đàm lên gọi cứu viện, khu vực số 3, cảnh sát cần hỗ trợ khẩn cấp, xe cứu thương tới, con chó bị bắn chết, tất cả bọn họ đều được cứu.

Tất cả điều này chỉ diễn ra trong ba giây, và chỉ xảy ra trong đầu George Bannerman.

Đúng lúc anh xoay người chạy về phía xe tuần tra, hai chân anh không còn trụ vững, anh ngã nhào xuống đường lái xe.

(Ôi, Vic, nó đã làm gì với phần dưới của mình rồi?)

Cả thế giới là một mảng chói lòa. Ánh mặt trời gây chóng mặt. Rất khó để nhìn rõ mọi thứ. Bannerman bò dậy, tay bám vào sỏi đá, cuối cùng cũng có thể đứng dậy. Anh cúi đầu nhìn cơ thể mình, anh thấy một đoạn ruột màu xám đậm như sợi dây thừng đang treo lủng lẳng bên ngoài chiếc áo sơ mi rách nát.

Hai ống quần của anh đã thấm đẫm máu cho đến tận đầu gối.

Thế là đủ. Những gì con chó làm với bụng dưới của anh đã quá kinh khủng rồi.

Nhét ruột của mày vào đi, giữ vững dũng khí, Bannerman, nếu không làm được thì coi như xong. Nhưng mày phải cố bò đến cái bộ đàm chết tiệt kia, cố gọi cứu viện. Nhét ruột vào, đứng vững trên đôi chân to và bằng phẳng của mày đi---

(Đứa bé đó, Chúa ơi! Con của cô ấy cũng ở đây sao?)

Điều này lại khiến anh nhớ đến con gái mình, Katrina, năm nay nó sắp lên lớp bảy. Ngực nó đã bắt đầu nhú, nó đã trở thành một thiếu nữ xinh đẹp. Nó muốn học đàn piano, nó còn muốn có một con ngựa. Nếu khi đó, nếu nó đi bộ một mình qua trường đến thư viện, Dodd sẽ cưỡng hiếp nó, thay vì Mary Kate Hendrasen. Lúc đó -

(Nhấc cái mông mày lên!)

Bannerman cuối cùng cũng đứng được lên.

Mọi thứ xung quanh đều nắng đẹp rực rỡ, còn nội tạng của anh thì như muốn rơi ra khỏi cái lỗ mà con chó đã cắn. Chiếc xe, cái bộ đàm cảnh sát đó ở ngay phía sau anh, con chó đã chuyển sự chú ý; nó đang điên cuồng lao vào cánh cửa bên hông chiếc Pinto, đâm sầm vào hết lần này đến lần khác, sủa vang, gầm gừ không ngớt.

Bannerman lảo đảo chạy về phía xe tuần tra.

Khuôn mặt anh trắng bệch như bột mì, đôi môi tái xanh. Đây là con chó lớn nhất mà anh từng thấy, và nó đã moi nội tạng của anh ra, nó lấy mạng anh rồi. Lạy Chúa, tại sao mọi thứ xung quanh lại nóng và chói chang thế này?

Ruột già và ruột non của anh trượt ra khỏi kẽ tay.

Anh tiến lại gần cửa xe tuần tra, anh đã có thể nghe thấy tiếng nói từ bộ đàm dưới bảng điều khiển, nó đang phát đi thông tin.

Đáng lẽ phải gọi liên lạc ngay từ đầu. Đó là quy trình. Mày không bao giờ được phép nghi ngờ quy trình, nhưng nếu mình thực sự làm đúng theo quy trình, thì trong vụ án Dodd lần trước mình đã không thể gọi cho Smith. Vic, Katrina, xin lỗi hai người -

Đứa bé trai đó, anh nhất định phải tìm cách cứu đứa bé đó.

Anh suýt ngã, nhưng anh bám lấy cánh cửa và đứng vững.

Đúng lúc đó, anh nghe thấy tiếng con chó lao về phía mình, anh lại thét lên. Anh cố gắng tăng tốc. Chỉ cần anh có thể đóng cửa xe... Ôi, lạy Chúa, chỉ cần anh có thể đóng cửa xe trước khi con chó lao tới... Ôi, lạy Chúa...

(Ôi lạy Chúa!)

Tad lại thét lên, và bắt đầu dùng móng tay cào vào mặt mình, lúc này Cujo đang liên tục đâm sầm vào cửa xe, khiến chiếc xe rung lắc dữ dội, Tad cũng bị lắc lư đầu theo từ trái sang phải.

"Tad, đừng làm thế! Đừng làm thế... cục cưng của mẹ, xin con đừng làm thế!"

"Con muốn bố... muốn bố... muốn bố..."

Đột nhiên con chó dừng tấn công.

Donna ôm chặt Tad vào lòng, quay đầu lại, nhìn thấy Cujo đang tấn công gã đàn ông kia, gã đang cố chui vào xe mình, nhưng sức mạnh của con chó đã khiến tay gã rời khỏi cánh cửa.

Sau đó cô không dám nhìn nữa.

Cô ước mình có thể bịt tai lại, cô không muốn nghe thấy âm thanh phát ra khi Cujo kết liễu mạng sống của gã đàn ông đó.

Nó trốn đi rồi, cô nghĩ trong cơn hoảng loạn, nó nghe thấy có xe đi tới, rồi nó trốn đi rồi.

Cánh cửa hiên nhà. Bây giờ là lúc chạy tới cánh cửa đó, vì bây giờ Cujo... đang không để mắt tới họ.

Cô đặt tay lên tay nắm cửa, kéo lên, rồi dùng sức đẩy. Không có gì xảy ra. Cánh cửa không sao mở được. Những cú đập mạnh liên tiếp của Cujo vào khung cửa cuối cùng đã khiến cánh cửa như bị niêm phong, không thể mở ra được nữa.

"Tad," cô nói bằng giọng khàn đặc như đang lên cơn sốt, "Tad, đổi vị trí với mẹ. Nhanh lên. Tad? Tad?"

Tad run rẩy toàn thân. Hai nhãn cầu của nó lại đảo ngược lên.

"Vịt." Nó lầm bầm, "Đi xem đàn vịt. Lời của quỷ. Bố. A... a... a a a a a a -"

Nó lại co giật, hai tay đập loạn xạ như không còn xương. Cô bắt đầu lay nó, gào tên nó hết lần này đến lần khác, cố gắng cạy miệng nó ra, cố gắng giữ một đường thở thông thoáng. Đầu cô đầy những tiếng vo ve chói tai, cô bắt đầu sợ mình sẽ ngất đi.

Đây là địa ngục. Họ đều ở trong địa ngục. Ánh mặt trời buổi sáng đổ xuống chiếc xe như thác nước, tạo ra một hiệu ứng nhà kính, khô nóng khó chịu, tàn khốc lạnh lùng.

Cuối cùng Tad cũng bình tĩnh lại.

Nó lại nhắm mắt. Hơi thở của nó rất nhanh và nông. Khi cô đặt ngón tay lên cổ tay nó, cô cảm thấy mạch đập của nó mong manh, yếu ớt, như một sợi tơ, không chút nhịp điệu.

Cô nhìn ra ngoài.

Cujo đang ngoạm lấy một cánh tay của gã đàn ông, lắc lư chúng, giống như một con chó con đang lắc một món đồ chơi bằng vải rách. Thỉnh thoảng nó lại chồm lên cái xác chết cứng đờ kia. Máu... ở đó có quá nhiều, quá nhiều máu đỏ thẫm.

Như thể nhận ra mình đang bị quan sát, Cujo ngẩng đầu lên, máu nhỏ từng giọt từ miệng nó xuống. Nó nhìn cô, trên mặt có một biểu cảm (một con chó cũng có thể có biểu cảm sao? Cô điên cuồng tự hỏi), biểu cảm đó như đang truyền đạt sự nghiêm túc và tiếc nuối... Trái tim Donna lại dấy lên một cảm giác, cô cảm thấy mình và con chó này đã rất hiểu nhau, và cả hai đều không ai có thể kết thúc hoặc dừng lại nghỉ ngơi, họ sẽ tiếp tục khám phá mối quan hệ khủng khiếp này cho đến khi đi đến một kết cục cuối cùng.

Con chó lại một lần nữa lao vào gã đàn ông mặc chiếc áo sơ mi xanh loang lổ máu và chiếc quần quân đội màu kaki vàng. Cái đầu của cái xác nằm nghiêng trên cổ gã.

Cô rời mắt đi, cái bụng rỗng tuếch của cô đau nhói dưới sự kích thích của dịch vị nóng rát, vết thương ở chân lại nhói lên như kim châm. Cô đã lại làm rách vết thương thêm lần nữa.

Tad... bây giờ nó thế nào rồi?

Tình trạng của nó rất đáng sợ, bộ não cô lạnh lùng trả lời. Vậy cô định làm gì? Cô là mẹ của nó, cô định làm gì?

Cô còn có thể làm gì nữa? Nếu cô bước ra khỏi xe, để mình bị cắn chết, thì giúp ích gì được cho Tad?

Đó là một cảnh sát. Có người đã phái một cảnh sát đến đây. Và nếu anh ta không quay về -

"Làm ơn," giọng khàn đặc của cô nói, "nhanh lên, làm ơn."

Bây giờ là tám giờ sáng, và bên ngoài tương đối mát mẻ - 77 độ F. Đến giữa trưa, nhiệt độ tại sân bay Portland sẽ đạt 102 độ F, lập kỷ lục mới trong ngày.

Townsend và Andy Mason đến nhà tù của sở cảnh sát tiểu bang ở khu Skar lúc 8 giờ 30 phút sáng. Mason để Townsend thực hiện thủ tục bàn giao công việc với nhân viên ở đó, đây là phạm vi quản lý hành chính của anh ta chứ không phải của Mason, và Andy cũng không cảm thấy có gì bất thường.

Viên cảnh sát trực ban nói với họ rằng Steve Kemp bị bắt khi đang trên đường trở về Maine. Điểm này đã có thể khẳng định, nhưng Kemp vẫn không hé răng nửa lời. Chiếc xe tải của hắn đã được các kỹ thuật viên và chuyên gia pháp y của phòng thí nghiệm Massachusetts kiểm tra kỹ lưỡng, họ không tìm thấy bất kỳ manh mối nào chứng minh trên xe từng nhốt một người phụ nữ và một đứa bé, nhưng họ lại tìm thấy một hộp thuốc nhỏ rất tốt trong hốc bánh xe - bên trong có cần sa, một ít cocaine đựng trong lọ aspirin, ba bông hoa anh túc ngâm trong alkyl nitrit, cùng hai loại ma túy hỗn hợp nhanh, thường được gọi là "Black Beauty". Những thứ này giúp họ dễ dàng giam giữ ông Kemp, giống như một chiếc lưỡi câu, có thể móc chặt con cá Kemp này trong một thời gian.

"Chiếc xe Pinto đó," Andy vừa nói với Townsend vừa lấy cho mỗi người một cốc cà phê, "chiếc Pinto chết tiệt của cô ta rốt cuộc ở đâu?"

Townsend lắc đầu.

"Bannerman có phát hiện gì bất thường, đã liên lạc qua bộ đàm chưa?"

"Vẫn chưa."

"Vậy thì, gọi cho cậu ta đi. Bảo cậu ta, khi họ đưa Kemp vào, tôi muốn cậu ta cũng phải có mặt ở đây. Đây là khu vực pháp lý của cậu ta, tôi nghĩ cậu ta mới là cảnh sát thẩm vấn, ít nhất là theo quy định nên như vậy."

Năm phút sau, Townsend quay lại, vẻ mặt khá bối rối: "Tôi không thể liên lạc được với anh ta, ông Mason. Nhân viên trực đài bên đó đã gửi tín hiệu, nói rằng chắc chắn anh ta không có trong xe."

"Chúa ơi, có lẽ cậu ta đang uống cà phê ở góc ấm áp thoải mái nào đó rồi. Được thôi, kệ xác cậu ta, cậu ta không còn dính líu đến vụ này nữa." Andy Mason châm một điếu thuốc lá hiệu Racetrack mới, ho vài tiếng, rồi cười với Townsend, "Thử nghĩ xem không có cậu ta chúng ta có đối phó được với tên Kemp này không?"

Townsend cũng mỉm cười với anh: "Ồ, tôi nghĩ chúng ta làm được."

Mason gật đầu: "Vụ này bây giờ trông có vẻ rất nan giải, ông Townsend, rất nan giải."

"Vụ này không dễ dàng chút nào."

"Bây giờ tôi bắt đầu nghĩ liệu ông Kemp này có chôn người phụ nữ và đứa bé ở cái mương nào đó bên đường nông thôn giữa Castle Rock và Durham hay không." Mason lại mỉm cười, "Nhưng chúng ta sẽ ép hắn phải nói ra, ông Townsend, trước đây, những quả óc chó cứng hơn hắn tôi còn bẻ gãy được."

"Vâng, thưa ông." Townsend nói, giọng đầy ngưỡng mộ, anh tin Mason làm được.

"Nếu chúng ta buộc hắn phải ngồi trong văn phòng này suốt hai ngày hai đêm, đổ mồ hôi suốt hai ngày hai đêm, có lẽ hắn sẽ mở miệng."

Townsend cứ khoảng mười lăm phút lại chuồn ra ngoài một lần, cố gắng liên lạc với George Bannerman. Anh chỉ biết sơ qua về Bannerman, nhưng anh có cái nhìn tốt hơn về Bannerman so với Mason, và anh nghĩ Bannerman xứng đáng được nhắc nhở rằng Andy Mason đang tìm cậu ta khắp nơi.

Đến mười giờ, khi vẫn chưa liên lạc được với Bannerman, anh bắt đầu cảm thấy lo lắng. Anh bắt đầu suy nghĩ liệu có nên nói với Mason rằng trưởng cảnh sát Bannerman cho đến bây giờ vẫn bặt vô âm tín, hay anh nên giấu không nói với Mason?

Roger Breakstone đến New York lúc 8 giờ 49 phút sáng. Anh đi chuyến bay của hãng Eastern Airlines, bắt taxi từ sân bay vào thành phố, gần 9 giờ 30 phút thì đăng ký phòng tại khách sạn Biltmore.

"Đặt phòng cho hai người đúng không ạ?" nhân viên lễ tân hỏi.

"Bạn đồng hành của tôi có việc gấp nên bị gọi về nhà rồi."

"Thật đáng tiếc." nhân viên lễ tân thờ ơ nói một câu rồi đưa cho Roger một tấm thẻ để điền thông tin. Khi Roger điền thẻ, nhân viên lễ tân và nhân viên thu ngân trò chuyện với nhau, tán gẫu về tấm vé xem trận bóng đá Mỹ Bắc Mỹ mà anh ta mua cho cuối tuần sau.

Roger nằm trên giường, cố gắng chợp mắt một lát, nhưng dù tối qua ngủ không ngon, bây giờ anh vẫn không ngủ được.

Donna đã cặp kè với gã đàn ông nào đó, Vic vẫn đang cố gắng duy trì mái ấm của mình - dù sao thì ít nhất cũng cố gắng duy trì - ngoài những điều này, trong đầu anh còn không ngừng hiện lên hình ảnh loại ngũ cốc trẻ em màu đỏ, chứa nhiều đường đó, ngũ cốc vương vãi khắp nơi, tỏa ra mùi hôi thối khó chịu.

Bây giờ Donna và Tad đều biến mất không dấu vết, Vic cũng biến mất. Tuần trước, mọi thứ đều như làn khói nhẹ, bay lơ lửng rồi hóa thành hư vô. Đây đúng là màn ảo thuật tuyệt vời nhất mà bạn từng thấy, nhà ảo thuật nói, "Biến!" rồi mọi thứ đều biến thành một đống cứt chó hôi hám. Đầu anh đau nhức. Cơn đau ập đến từng đợt, giống như những con sóng lớn đầy dầu mỡ liên tục đập mạnh vào vách đá.

Cuối cùng anh ngồi dậy, anh không muốn chịu đựng cơn đau đầu và những suy nghĩ lung tung trong đầu mình một mình nữa. Anh nghĩ có lẽ mình nên đến Công ty Nghiên cứu Thị trường Mùa hè ở công viên trên phố 47, đến đó để giết thời gian - dù sao thì Công ty Quảng cáo Woolcocks cũng trả tiền cho họ, họ còn có thể làm gì nữa?

Anh dừng lại ở sảnh, xin vài viên aspirin, rồi tiếp tục đi ra ngoài. Đi bộ chẳng hề giúp giảm bớt cơn đau trong đầu, nhưng quả thực khiến anh cảm thấy sự căm ghét tột độ đối với thành phố New York một lần nữa.

Đừng bao giờ quay lại nữa, anh nghĩ, mình thà làm công nhân bốc vác, ném từng thùng Pepsi lên xe tải, cũng quyết không đưa Alicia và hai đứa con gái quay lại đây nữa.

Công ty nghiên cứu thị trường Summer nằm trong một tòa nhà chọc trời khổng lồ. Tòa nhà trông thì có vẻ ngốc nghếch, nhưng thực tế hiệu suất công việc bên trong lại cực kỳ cao. Công ty Summer đặt văn phòng tại tầng mười bốn. Sau khi Roger giới thiệu danh tính, cô tiếp tân mỉm cười gật đầu với anh: "Ông Vic Trenton vừa mới ra ngoài vài phút. Ông Trenton có hẹn với anh không?"

"Không, ông ấy bị gọi về nhà rồi."

"Vâng, tôi có một thứ của anh ở đây, vừa mới đến sáng nay."

Cô đưa cho Roger một bức điện tín được bao trong phong bì màu vàng. Trên phong bì ghi: Gửi cho Vic Trenton và Roger, Công ty Quảng cáo Brixton Wilks / Chuyển qua Studio Mirror Eye. Rob đã gửi bức điện này đến công ty Summer vào cuối ngày hôm qua.

Roger xé phong bì, lập tức nhận ra bức điện này do ông Sharp viết, nội dung khá dài. "Đội danh dự tài liệu, chúng ta đến đây," anh thầm nghĩ và bắt đầu đọc.

Nếu không phải vì tiếng chuông điện thoại reo lúc gần mười hai giờ đánh thức Vic, có lẽ anh đã ngủ suốt cả buổi chiều. Anh ngủ rất say, cả người ướt đẫm mồ hôi. Khi tỉnh dậy, anh có một cảm giác kinh hoàng, không phân biệt được phương hướng, cũng chẳng còn khái niệm gì về thời gian.

Anh nhớ lại giấc mơ mình vừa trải qua. Donna và Tad đang ở trong một hốc đá, xung quanh đầy rẫy những tảng đá lớn, gần đó có một con dã thú hung dữ, bí ẩn, con quái vật ấy suýt chút nữa đã tóm được họ. Khi Vic với tay cầm ống nghe điện thoại, anh cảm thấy cả căn phòng quay cuồng chóng mặt xung quanh mình.

Donna và Tad, anh nghĩ, họ vẫn còn sống.

"Alo?"

"Vic, là Roger đây."

"Roger?" Anh ngồi dậy. Chiếc áo sơ mi dính chặt vào người anh như cao su. Một nửa bộ não của anh vẫn còn đang trong trạng thái ngủ, cố gắng níu giữ lấy giấc mơ kia. Ánh sáng quá gay gắt, nóng quá... Lúc anh mới ngủ thì còn tương đối mát mẻ, mà giờ phòng ngủ như một cái lồng hấp. Bây giờ là mấy giờ rồi? Họ đã để anh ngủ bao lâu? Cả căn nhà tĩnh lặng đến lạ thường.

"Roger, bây giờ là mấy giờ rồi?"

"Mấy giờ à?" Roger ngơ ngác, ngập ngừng đáp: "Sao thế? Vừa mới mười hai giờ thôi mà. Có chuyện gì—"

"Mười hai giờ? Ôi, lạy Chúa... Roger, tôi vừa mới chợp mắt một lúc."

"Đã xảy ra chuyện gì vậy Vic? Họ quay về chưa?"

"Lúc tôi ngủ họ vẫn chưa về. Thằng khốn Mason đó đã đảm bảo rằng—"

"Mason là ai?"

"Hắn phụ trách cuộc điều tra này. Roger, tôi phải đi đây, tôi phải đi tìm—"

"Đợi đã, đừng cúp máy, anh bạn. Tôi gọi cho anh từ công ty Summer đây. Tôi nhất định phải nói cho anh biết. Tôi có một bức điện tín từ Cleveland gửi tới. Chúng ta giữ được hợp đồng đó rồi."

"Cái gì? Cái gì cơ?" Mọi thứ quay cuồng trước mặt Vic quá nhanh. Donna... hợp đồng... Roger, nghe tất cả đều có vẻ thật nực cười.

"Khi tôi đến công ty, vừa hay có một bức điện tín gửi cho tôi. Là ông già và 'nhóc con' gửi đến Studio Mirror Eye, Rob lại chuyển tới đây. Anh có muốn tôi đọc cho nghe không?"

"Nói tóm tắt cho tôi đi."

"Mặc dù dùng những suy luận logic khác nhau, nhưng ông già Sharp và kẻ gọi là 'nhóc con' rõ ràng đã đi đến cùng một kết luận. Ông già cảm thấy vụ việc tại Vital Valley là một sự tái diễn của sự kiện Alamo—chúng ta là những chàng trai tốt đang kiên cường giữ vững chiến trường, có thể kề vai sát cánh đánh bại những kẻ ép buộc hợp tác. Tất cả chúng ta đều phải đoàn kết lại, mọi người là một thể thống nhất, và việc đoàn kết thành một thể thống nhất cũng là vì lợi ích của tất cả chúng ta."

"Tôi biết trong xương cốt ông ấy vẫn còn cái tinh thần đó mà," Vic nói, ngón tay không ngừng xoa bóp phía sau gáy, "Ông ấy là một con chó già trung thành. Đó cũng là lý do vì sao khi chúng ta rời New York, ông ấy vẫn đi cùng chúng ta."

"'Nhóc con' vẫn muốn đuổi chúng ta đi, nhưng hắn cảm thấy bây giờ chưa phải lúc. Hắn cho rằng làm vậy sẽ bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối và có thể bị khiển trách. Anh tin được không?"

"Tôi tin cái thứ nhỏ bé ngu ngốc, mắc bệnh hoang tưởng đó thì chuyện gì cũng dám làm."

"Họ muốn cả hai chúng ta bay đến Cleveland để ký một hợp đồng mới thời hạn hai năm. Đây không phải là thương vụ năm năm, và khi hợp đồng kết thúc, gần như chắc chắn là cái tên nhóc đó sẽ nắm quyền. Còn hai chúng ta, đến lúc đó chắc chắn sẽ bị gạt ra ngoài lề, cuốn gói mà đi. Nhưng hai năm... hai năm là đủ rồi, Vic! Hai năm sau chúng ta đều có thể leo lên đỉnh cao! Chúng ta có thể nói với họ rằng..."

"Roger, tôi phải—"

"Phải chộp lấy cái đống bánh bông lan hỗn độn đó, bôi trơn cho cái mông của chúng! Họ còn phải thảo luận với chúng ta về chiến dịch quảng cáo mới đó nữa, tôi dám chắc họ sẽ đồng ý với bản tuyệt xướng nghìn đời của giáo sư Sharp Valley Products."

"Điều này thật tuyệt vời, Roger, nhưng tôi phải làm rõ rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra với Donna và Tad."

"Phải, phải, tôi nghĩ cuộc gọi này của mình thật không đúng lúc, nhưng tôi không thể giữ riêng tin tức này được, anh bạn ạ, tôi không nhịn nổi, nếu không tôi sẽ nổ tung mất, như một quả bóng vậy."

"Tin tốt thì nói lúc nào cũng không có gì là không phù hợp cả," Vic nói. Dù sao đi nữa, anh vẫn cảm thấy một sự ghen tị nhói lòng, xương cốt toàn thân đau như bị xẻ ra, nghe giọng điệu nhẹ nhõm và sự phấn khích không thể che giấu của Roger, anh chỉ cảm thấy chua xót và thất vọng vì không thể chia sẻ niềm vui này. Nhưng có lẽ đây là một điềm báo tốt.

"Vic, có tin tức gì thì gọi cho tôi ngay nhé, được không?"

"Tôi sẽ, Roger. Cảm ơn anh đã gọi cho tôi."

Anh cúp máy, vội vã xỏ đôi giày bệt rồi xuống lầu. Căn bếp vẫn là một bãi chiến trường—chỉ nhìn cảnh đó thôi cũng đủ làm anh chóng mặt, dạ dày lộn nhào. Trên bàn ăn có một mẩu giấy nhắn của Mason, bị chặn bởi một lọ đựng muối.

Ông Trenton:

Steve Kemp đã bị bắt giữ, địa điểm là thị trấn West Massachusetts của Dechame. Vợ và con trai ông không ở cùng hắn, tôi xin nhắc lại, không ở cùng hắn. Sau khi nhận được tin này, tôi đã không đánh thức ông, đó là vì Kemp hiện đang giữ quyền im lặng, hắn có quyền đó. Dù sao đi nữa, hắn sẽ bị áp giải trực tiếp đến nhà tù Cảnh sát Tiểu bang khu vực Castle với tội danh phá hoại tài sản người khác và tàng trữ ma túy bất hợp pháp. Chúng tôi dự kiến hắn sẽ được đưa đến lúc 11 giờ 30 phút sáng. Nếu có tin tức gì mới, tôi sẽ thông báo cho ông sớm nhất có thể.

Andy Mason

"Mẹ kiếp cái quyền được giữ quyền im lặng," Vic gầm lên. Anh chạy vào phòng khách, tìm số điện thoại của nhà tù Cảnh sát Tiểu bang khu vực Castle rồi gọi vào.

"Ông Kemp đã ở đây rồi," viên cảnh sát trực ban nói với anh, "Hắn đến đây khoảng mười lăm phút trước. Ông Mason hiện đang ở cùng hắn. Kemp đã thuê một luật sư. Tôi nghĩ ông Mason không thể rút ra được—"

"Anh đừng quản việc hắn có cách hay không," Vic nói, "Anh bảo với hắn là tôi là chồng của Donna Trenton, bảo hắn vác xác đến điện thoại nói chuyện với tôi."

Vài phút sau, Mason bắt máy.

"Ông Trenton, tôi biết ông rất lo lắng, tôi cũng rất hiểu điều đó, nhưng tôi xin nhắc ông rằng khoảng thời gian ngắn ngủi trước khi luật sư của Kemp đến đây cực kỳ quý giá đối với chúng tôi."

"Hắn nói gì với anh?"

Mason do dự một chút rồi nói: "Hắn đã thừa nhận ngôi nhà của ông là do hắn đập phá. Tôi nghĩ cuối cùng hắn cũng nhận ra việc này nghiêm trọng hơn nhiều so với chút ma túy tìm thấy trong rãnh lốp xe của hắn. Hắn đã khai nhận với viên cảnh sát bang Massachusetts áp giải hắn đến đây rằng mình phạm tội phá hoại tài sản bất hợp pháp. Nhưng hắn khẳng định lúc hắn làm chuyện đó, không có ai ở nhà, và cho đến khi hắn rời đi cũng không bị ai phát hiện."

"Anh không tin mấy lời nhảm nhí đó của hắn, đúng không?"

Mason cẩn trọng nói: "Lời hắn nói có vẻ rất thuyết phục, bây giờ tôi chưa thể nói là mình tin bất cứ điều gì. Chỉ cần tôi có thể hỏi hắn thêm vài câu nữa—"

"Tình hình bên phía gara nhà Camber thế nào rồi?"

"Không có gì, tôi đã phái cảnh sát trưởng Bannerman đến đó, ra lệnh cho ông ấy nếu bà Trenton ở đó hoặc xe của bà ấy ở đó thì phải báo cáo ngay, nhưng vì ông ấy vẫn chưa báo cáo—"

"Điều này chẳng chắc chắn chút nào, đúng không?" Vic gắt lên.

"Ông Trenton, tôi thực sự phải đi đây. Nếu chúng tôi nghe được bất cứ tin tức—"

Vic cúp máy cái rụp. Anh đứng trong phòng khách nóng bức, tĩnh lặng, hơi thở đã hổn hển. Anh chậm rãi đi đến cầu thang, từng bước từng bước đi lên. Anh đứng ở sảnh tầng trên một lúc rồi đi vào phòng con trai mình.

Những chiếc xe tải đồ chơi của Tad đều xếp ngay ngắn sát tường, tất cả đều đỗ theo hướng chéo. Nhìn những món đồ chơi này khiến lòng Vic đau nhói. Chiếc quần lót màu vàng của Tad treo trên móc áo bằng đồng bên cạnh giường, những cuốn sách tô màu của thằng bé xếp gọn gàng trên bàn. Cửa tủ quần áo của thằng bé đang mở, Vic vô thức đóng nó lại, gần như không nhận ra mình đang làm gì, anh đặt chiếc ghế của Tad trước cửa tủ.

Anh ngồi trên giường của Tad, hai tay buông thõng bất lực giữa hai chân, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ, nhìn bầu trời mùa hè rực rỡ nắng chói chang.

Ngõ cụt, chẳng có gì cả, chỉ toàn là ngõ cụt, nhưng rốt cuộc họ đang ở đâu?

(Ngõ cụt.)

Nếu có lời nào tràn đầy điềm gở, thì đó chính là câu này: Ngõ cụt. Có lần mẹ anh kể rằng, khi anh còn nhỏ bằng Tad, anh từng bị ám ảnh bởi những con ngõ cụt. Anh không biết liệu chuyện như vậy có di truyền không, liệu Tad có cũng quan tâm đến ngõ cụt hay không. Anh không biết liệu Tad còn sống hay không.

Anh đột nhiên nhớ đến đường số 3, đường số 3 đến trước cửa nhà Joe Camber thì trở thành một con ngõ cụt.

Bất chợt anh quay đầu nhìn quanh. Anh thấy bức tường phía trên đầu giường Tad đã trống trơn, "Lời của ác quỷ" không còn ở đó nữa. Tại sao nó lại mang nó đi? Có phải Kemp đã lấy nó vì một lý do kỳ quái nào đó của riêng hắn? Nhưng nếu Kemp đã đến đây, tại sao hắn không đập phá phòng của Tad nát bươm như cách hắn đập phá căn phòng dưới lầu?

(Ngõ cụt và "Lời của ác quỷ".)

Liệu cô ấy có lái chiếc Pinto đến nhà Camber không? Anh mơ hồ nhớ lại cuộc trò chuyện của hai người về cái van kim không hoạt động đó. Cô ấy có hơi sợ Joe Camber, có phải cô ấy đã nói vậy không?

Không, không phải Camber.

Camber chỉ nghĩ trong đầu là muốn cởi quần áo của cô ấy. Không, cô ấy hơi sợ con chó đó. Tên nó là gì ấy nhỉ?

Họ từng lấy nó ra làm trò đùa. Tad, Tad gọi con chó đó.

Sau đó anh lại nghe thấy giọng nói hư ảo, ma mị của Tad vang vọng trong căn phòng quá đỗi trống trải này, đột nhiên trở nên rùng rợn: Cujo... qua đây... Cujo... qua đây...

Rồi một chuyện đã xảy ra, chuyện mà Vic không bao giờ kể cho bất cứ ai trong suốt nửa đời còn lại của mình.

Anh không phải nghe thấy tiếng của Tad trong tâm trí, mà là thực sự nghe thấy giọng nói đó, âm thanh sắc lạnh, cô độc, đáng sợ, một giọng nói chập chờn đang phát ra từ bên trong tủ quần áo.

Cổ họng Vic không kìm được phát ra một tiếng thét, anh đứng bật dậy trên giường Tad, mắt mở to.

Cánh cửa tủ quần áo từ từ đung đưa mở ra, đẩy chiếc ghế phía trước nó, con trai anh đang gọi "Cu—"

Đúng lúc đó anh nhận ra đó không phải giọng của Tad, mà là do bộ não quá mệt mỏi, vắt kiệt suy nghĩ của chính mình gây ra, anh đã nhầm tiếng chân ghế ma sát trên sàn gỗ dày được sơn bóng thành tiếng của Tad. Chỉ có vậy thôi, và—

—Và bên trong tủ quần áo có một đôi mắt, anh nhìn thấy một đôi mắt, đôi mắt đỏ ngầu, trũng sâu, quỷ dị—

Một tiếng thét ngắn ngủi phát ra từ cổ họng anh. Chiếc ghế lật nhào, chẳng vì lý do trần thế nào cả. Sau đó anh thấy con gấu bông của Tad nằm trong tủ, ngồi chễm chệ trên một đống ga trải giường và chăn. Những gì anh thấy chẳng qua chỉ là đôi mắt thủy tinh của con gấu. Không có gì khác cả.

Tim anh đập thình thịch trong cổ họng, Vic đứng dậy đi về phía tủ quần áo. Anh có thể ngửi thấy một mùi hương, mùi hương đó rất trầm, rất nồng, cực kỳ khó chịu. Có lẽ đó chỉ là mùi băng phiến—một phần mùi đó tất nhiên là mùi băng phiến—nhưng nó ngửi... tanh nồng mùi máu.

Đừng có nực cười thế. Đây chỉ là một cái tủ quần áo. Không phải một cái hang. Không phải ổ của dã thú.

Anh nhìn con gấu bông của Tad. Con gấu bông của Tad cũng nhìn anh, mắt không chớp lấy một cái. Phía sau con gấu bông, phía sau những bộ quần áo đang treo kia, chỉ là một màu đen kịt. Bất cứ thứ gì cũng có thể ở đằng sau đó. Bất cứ thứ gì. Nhưng, tất nhiên, chẳng có gì cả.

Mày làm tao sợ đấy, gấu bông, anh nói.

Ác quỷ, tránh xa căn phòng này ra, con gấu bông nói. Mắt nó lóe lên. Chúng đều là thủy tinh chết, nhưng chúng đã lóe lên.

Cái cửa này lắp không chắc, chỉ có thế thôi, Vic nói.

Anh đang đổ mồ hôi, những giọt mồ hôi mặn chát, to đùng từ từ chảy xuống mặt anh, như những giọt nước mắt.

Không có việc của mày ở đây, con gấu bông đáp lại.

Tôi bị làm sao thế này? Vic hỏi con gấu bông. Tôi phát điên rồi sao? Phát điên là như thế này à?

Con gấu bông của Tad đáp lại: Ác quỷ, buông Tad ra.

Anh đóng cửa tủ quần áo lại, nhìn, mắt mở to như một đứa trẻ, anh thấy chốt cửa nhấc lên, bật ra khỏi rãnh. Sau đó cánh cửa lại bắt đầu đung đưa mở ra.

Mình không nhìn thấy gì cả, mình không tin mình đã nhìn thấy.

Anh đóng sầm cửa lại, lại bê chiếc ghế chặn nó.

Sau đó anh ôm một chồng lớn sách tranh của Tad, chất chúng lên ghế để tăng trọng lượng. Lần này cửa không mở nữa. Vic đứng đó, nhìn cánh cửa đang đóng, nghĩ về những con đường có ngõ cụt. Trên những con đường có ngõ cụt không có nhiều xe cộ, tất cả ác quỷ đều nên sống dưới gầm cầu hoặc trong tủ quần áo hoặc ở cuối con đường có ngõ cụt, điều này giống như luật pháp vậy.

Bây giờ anh cảm thấy vô cùng bất an.

Anh rời khỏi phòng Tad, xuống lầu, ngồi trên bậc thang sau. Anh châm một điếu thuốc, bàn tay châm thuốc run rẩy. Anh nhìn bầu trời màu xám sắt, cảm nhận sự bất an đó đang không ngừng lớn dần. Chuyện gì đã xảy ra trong phòng Tad. Anh không dám chắc là chuyện gì, nhưng nhất định đã có chuyện xảy ra, đúng vậy, nhất định là có.

Chó ác, tủ quần áo, gara, con đường có ngõ cụt.

Phải cộng chúng lại sao, thầy giáo? Hay là trừ chúng đi? Chia? Tách ra?

Anh vứt điếu thuốc sang một bên.

Anh thực sự tin là do Kemp làm, đúng không?

Kemp phải chịu trách nhiệm về tất cả những điều này. Kemp làm căn nhà này trở nên hỗn độn. Kemp gần như phá hủy cuộc hôn nhân của anh. Kemp chạy lên lầu, xuất tinh lên chiếc giường mà Vic và vợ đã nằm chung suốt ba năm qua. Kemp đã xé một lỗ thủng lớn không thể bù đắp được trên tấm vải thoải mái nhất trong cuộc đời Vic Trenton.

Kemp. Kemp. Tất cả đều là lỗi của Kemp. Hãy đổ lỗi cho Kemp cả về Chiến tranh Lạnh, đổ lỗi cho Kemp cả về vấn đề con tin ở Iran, đổ lỗi cho Kemp cả về lỗ thủng tầng ozone của Trái Đất đi.

Ngu ngốc.

Vì không phải mọi việc đều là lỗi của Kemp, đúng không? Ví dụ, vụ việc Vital Valley, Kemp chẳng liên quan gì đến chuyện đó; anh cũng khó mà trách Kemp có bất kỳ liên quan nào đến cái van kim hỏng trên chiếc Pinto của Donna.

Anh nhìn chiếc "Jaguar" cũ. Anh định lái nó đi đâu đó. Anh không thể cứ ở đây như thế này nữa. Nếu cứ ở đây như thế này, anh sẽ phát điên mất. Anh phải chui vào chiếc xe đua của mình, đạp ga đến tận cùng, lái thẳng đến khu vực Castle. Sau đó tóm lấy Kemp, dùng hết sức lực lắc hắn, đập hắn cho đến khi hắn nói ra, cho đến khi hắn nói ra hắn đã làm gì Donna và Tad, hắn đã giấu họ ở đâu. Trừ khi luật sư của Kemp đã đến nơi, nhưng mặc dù nghe có vẻ khó tin, nhưng vị luật sư này bây giờ lại khiến anh kích động đến thế, như một chiếc lò xo bật dậy.

Lò xo. Là một chiếc lò xo bạc cố định van kim.

Nếu chiếc lò xo này hỏng, van sẽ đông cứng không nhúc nhích, chặn đường vào, khiến xăng không thể chảy vào bộ chế hòa khí.

Vic xuống bậc thang, đi đến chiếc xe đua "Jaguar", mở cửa xe, chui vào, ghế da nóng đến mức khiến anh không tự chủ được mà co rúm lại. Lái nhanh lên, rồi sẽ mát thôi.

Lái đi đâu đây?

Gara nhà Camber, bộ não anh lập tức trả lời.

Nhưng, điều đó thật ngu ngốc, phải không? Mason đã phái cảnh sát trưởng Bannerman đến đó rồi, còn ra lệnh cho ông ấy nếu có tình hình gì phải báo cáo ngay, mà viên cảnh sát đó không báo cáo gì cả đã quay về, điều đó có nghĩa là—

(Ác quỷ đã bắt lấy hắn.)

Được rồi, đến đó một chuyến cũng chẳng hại gì, đúng không? Ít nhất cũng coi như là có chút việc để làm.

Anh khởi động chiếc xe đua "Jaguar", lái xuống đồi, lên đường 117. Đến giờ anh vẫn chưa quyết định được là nên rẽ trái, lên xa lộ liên bang số 95 đến khu vực Castle, hay là nên rẽ phải, lên đường số 3.

Anh dừng lại ở vạch kẻ đường tại ngã ba, cho đến khi người lái xe phía sau bấm còi giục anh đi nhanh. Anh mạnh dạn rẽ phải, lái đi. Ghé qua gara nhà Camber nhìn nhanh một cái cũng chẳng hại gì, anh có thể đến đó trong mười lăm phút.

Anh nhìn đồng hồ, đồng hồ hiển thị 12 giờ 20 phút.

Donna biết, thời khắc cuối cùng đã đến.

Khoảnh khắc này rồi cũng sẽ qua đi, nhưng cô phải sống sót qua khoảnh khắc này—hoặc là sẽ chết theo sự qua đi của nó. Sẽ không có ai đến, sẽ không có hiệp sĩ mặc giáp bạc nào phi ngựa đến cứu cô—Travis McGee rõ ràng là đang bận việc khác rồi!

Tad sắp chết rồi.

Cô dùng giọng khàn đặc, đầy tiếng khóc nức nở hét lên từng hồi: "Tad sắp chết rồi."

Sáng nay trong xe cô thế nào cũng không tạo ra được một chút gió nào. Cửa sổ bên cô thế nào cũng không hạ xuống được, còn luồng khí duy nhất có thể xuyên qua từ cửa sổ bên Tad chỉ là cái nóng như thiêu như đốt. Có một lần cô lắc cửa sổ đó ra một khe hở chưa đầy một phần tư, Cujo lập tức lao ra từ bóng râm trước gara, phóng nhanh sang bên phía Tad, gầm gừ đầy khao khát.

Mồ hôi không còn lăn trên mặt và cổ Tad nữa, thằng bé đã không còn mồ hôi. Da thằng bé khô nóng, lưỡi sưng to, thè ra khỏi môi dưới như của người chết. Hơi thở của thằng bé trở nên yếu ớt đến mức cô hầu như không thể nghe thấy nữa. Đã hai lần cô phải áp đầu vào ngực thằng bé, như vậy cô mới xác định được rốt cuộc nó còn thở hay không.

Hoàn cảnh của cô cực kỳ tồi tệ. Chiếc xe này là một cái lò lửa sẵn sàng phát nổ bất cứ lúc nào. Tất cả kim loại đều nóng đến mức không ai dám chạm vào, vô lăng nhựa cũng nóng đến mức chết người.

Trên chân cô có một cơn đau nhói liên hồi, cô cũng không còn nghi ngờ gì nữa rằng vết cắn của con chó đó đã khiến cô bị nhiễm trùng thứ gì đó. Có lẽ bệnh dại chưa đến nhanh như vậy—cô cầu nguyện Chúa đừng để cô phát bệnh dại nhanh như thế—nhưng vết thương đó đỏ như máu, và đã sưng viêm.

Trạng thái của Cujo hiện tại cũng chẳng khá hơn là bao.

Con chó lớn trông mất nước nghiêm trọng, cơ thể dưới lớp lông xù xì đầy vệt máu đã bắt đầu co rút dữ dội. Mắt nó mờ đục, trông gần như trống rỗng, cổ cũng sưng to, giống như mắt của một ông già bị đục thủy tinh thể nặng. Nó giống như một loại máy hủy diệt cổ xưa, đang không ngừng tự giày vò mình qua vực thẳm của cái chết trong những cú va đập, mà cho đến bây giờ nó vẫn đáng sợ, nguy hiểm như vậy. Nó canh gác, nó không còn sủi bọt mép nữa; mũi nó khô khốc, rách nát, lộ ra sự kinh hoàng vô hạn. Nó trông giống như một khối dung nham đang cuộn trào cháy rực phun ra từ miệng núi lửa cổ đại.

Con ác quỷ già này, cô nghĩ, vẫn đang canh giữ.

Cuộc canh chừng và cảnh giác đáng sợ này chỉ kéo dài vài giờ, hay nó đã kéo dài suốt cả cuộc đời bà? Chẳng lẽ tất cả những gì đã qua đều chỉ là một giấc mơ, chỉ là những giây phút chờ đợi ngắn ngủi bên cánh gà sân khấu? Người mẹ mà mọi người xung quanh đều chán ghét, bài xích; người cha tuy dụng tâm khổ tứ nhưng chẳng đi đến đâu; rồi trường học, bạn bè, những buổi hẹn hò, những buổi khiêu vũ—tất cả những điều đó giờ đây trong mắt bà chẳng khác nào một giấc mộng, giống như tuổi trẻ trong mắt một ông lão. Mọi thứ đều không còn quan trọng nữa, chỉ còn lại cái sân tĩnh mịch được ánh mặt trời chiếu rọi này. Lá bài tử thần đã được rút ra, và vẫn còn nhiều lá bài tử thần khác đang nằm trong tay, bà nhìn thấy chúng rõ mồn một, như con Át hay con 8.

Con ác quỷ già nua ấy vẫn đang rình rập, còn mạng sống của con trai bà đang lặng lẽ trôi đi, trôi đi, trôi đi.

Cây gậy bóng chày đó. Đó là tất cả những gì bà còn lại.

Cây gậy bóng chày ấy, có lẽ, nếu bà có thể đến được đó, trong chiếc xe cảnh sát của gã đàn ông đã chết kia vẫn còn thứ gì đó, ví dụ như một khẩu súng lục.

Bà bắt đầu đẩy Tad về phía sau, miệng lẩm bẩm, thở hổn hển, cố gắng chống chọi với những cơn chóng mặt ập đến từng đợt, khiến trước mắt bà tối sầm lại, xám xịt chẳng nhìn rõ thứ gì. Cuối cùng, thân hình cậu bé bị đẩy vào khoang sau của chiếc xe, nằm im lìm ở đó, chẳng khác nào một bao ngũ cốc.

Bà nhìn ra ngoài từ cửa sổ xe phía bên cậu bé, thấy cây gậy bóng chày nằm trong đám cỏ cao. Bà mở cửa xe.

Cujo từ cửa gara tối om đứng dậy, bắt đầu chậm rãi di chuyển về phía bà, cái đầu cúi thấp, chân giẫm lên sỏi vụn tiến lại gần.

Lúc này là mười hai giờ ba mươi phút, Donna Trenton lần cuối cùng bước ra khỏi chiếc Pinto của mình.

Khi Donna đi vào đám cỏ dại để nhặt cây gậy bóng chày cũ hiệu "Louisville Slugger" của Brett Camber, Vic vừa rời khỏi đường Maple Sugar, lái chiếc xe thể thao lên đường quốc lộ số 3.

Chiếc xe thể thao lao đi như bay trên đường, anh nghĩ đến việc sớm đến nhà Camber để xem tình hình, rồi lập tức quay đầu đi đến khu Castle Rock, nơi đó còn cách đây hơn năm mươi dặm.

Trái với lẽ thường, ngay khi anh vừa quyết định đến đây trước, tư tưởng của anh đã buồn bã mách bảo rằng anh sẽ chẳng thu được kết quả gì. Cả đời anh chưa bao giờ cảm thấy mình bất lực như lúc này.

Anh lái chiếc "Jaguar" với tốc độ sáu mươi dặm một giờ, anh tập trung lái đến mức mãi cho đến khi đi qua nhà Gary Pervier, anh mới nhận ra chiếc xe station wagon của Joe Camber đang đỗ ở đó. Anh đạp mạnh phanh chiếc "Jaguar", trên mặt đất lập tức xuất hiện vệt cao su dài hai mươi feet đầy nổi bật, mũi chiếc "Jaguar" suýt chút nữa đã cắm xuống mặt đường. Gã cảnh sát đó có lẽ đã đến nhà Camber nhưng thấy không có ai ở nhà, vì Camber đang ở đây.

Anh liếc nhìn gương chiếu hậu, phía sau không có xe. Anh nhanh chóng quay đầu, lái chiếc "Jaguar" vào đường lái xe nhà Pervier.

Anh bước ra khỏi xe.

Hai ngày trước, Joe đã tìm thấy những vệt máu loang lổ trên mặt đất ở đây (giờ máu đã khô, chuyển sang màu đỏ tím) và tấm bảng dưới chân cửa lưới bị đâm thủng. Những gì Vic cảm nhận lúc này giống hệt cảm giác của Joe Camber khi đó. Một mùi hôi thối, tanh nồng như kim loại ập vào miệng Vic như thủy triều. Đây chắc chắn là một phần của sự việc nào đó, chắc chắn cũng giống như sự biến mất của Tad và Donna, là một phần của cùng một sự việc.

Anh bước vào trong, mùi hôi đó lập tức xộc vào mũi anh—một mùi hôi thối, tươi mới mà cũng đã phân hủy.

Hai ngày nay thời tiết rất nóng bức. Ở giữa phòng khách chất đống một thứ gì đó, trông như một chiếc bàn trà bị lật úp, chỉ là Vic đinh ninh rằng đó tuyệt đối không phải là bàn trà... bởi vì cái mùi đó.

Anh lại gần thứ đó trong phòng khách, nó quả thực không phải bàn trà. Đó là một con người, người đó trông như bị một loại lưỡi dao cực kỳ sắc bén cắt đứt cổ họng.

Vic giật lùi lại. Trong cổ họng anh phát ra tiếng khò khè khô khốc, như muốn nôn mửa. Điện thoại. Anh phải gọi người đến.

Anh chạy về phía nhà bếp, rồi lại dừng lại. Đột nhiên mọi thứ cùng lúc hiện lên trong tâm trí anh, trong chớp mắt, toàn bộ sự thật bùng nổ rõ ràng; giống như hai nửa bức tranh được ghép lại với nhau, một thế giới ba chiều hiện ra chân thực.

"Ôi! Chúa ơi, Donna—"

Vic quay người lao ra cửa, lao về phía chiếc xe thể thao của mình.

Donna gần như đang bò, cái chân bị thương của bà đã khó mà nhấc nổi bước chân.

Bà cố giữ thăng bằng, liều mạng với tới cây gậy bóng chày. Cho đến khi cuối cùng nắm chặt được cây gậy trong tay, bà vẫn không dám quay đầu lại nhìn Cujo, trong lòng bà tràn ngập nỗi sợ hãi, sợ rằng mình sẽ lại mất thăng bằng một lần nữa. Nếu bà có thời gian nhìn về phía trước thêm một chút nữa—thêm một chút xíu nữa thôi—bà đã có thể nhìn thấy khẩu súng của George Bannerman, khẩu súng cảnh sát đó đang nằm trong đám cỏ phía trước. Nhưng bà không nhìn thấy.

Bà lảo đảo quay người lại, Cujo đang lao về phía bà.

Bà vung đầu nặng của cây gậy đập mạnh xuống con chó Saint Bernard này. Cây gậy rung lên trong tay bà, tim bà chùng xuống—cán gậy đã nứt toác ra không còn hình thù gì nữa. Con chó Saint Bernard né sang một bên, gầm gừ. Bộ ngực của bà phập phồng dữ dội bên trong chiếc áo lót trắng, phần trước đầy những vết máu, bà đã lấy tay quệt lên đó sau khi kéo lưỡi của Tad ra.

Họ đứng đó, mặt đối mặt, nhìn chằm chằm vào đối phương, đánh giá, ước lượng sức mạnh của đối phương.

Trong buổi sáng mùa hè tĩnh mịch này, ánh mặt trời rực rỡ bao trùm lấy họ, họ đối đầu nhau trong ánh nắng đó. Bà thở dốc từng hơi ngắn, nó gầm gừ trong lồng ngực, âm thanh cũng trầm đục. Ngoài ra chỉ còn tiếng chim sẻ hót líu lo vui vẻ ở đâu đó gần đây. Cái bóng của cả hai ngắn ngủn, kỳ dị dưới chân họ.

Cujo di chuyển sang trái một bước, Donna di chuyển sang phải một bước, họ đang lượn vòng quanh nhau. Tay bà nắm chặt vào nơi bà tin rằng gỗ nứt sâu nhất. Lòng bàn tay bà siết chặt vào lớp vải băng keo thô ráp trên cán gậy.

Cujo căng cứng cả người.

"Lên đi, đồ chó chết!" Bà hét vào mặt nó, Cujo chồm dậy.

Bà vung mạnh cây gậy, giống như Mickey Mantle đang đánh một quả bóng nhanh. Bà không đánh trúng đầu Cujo, nhưng cây gậy đập vào xương sườn nó. Cùng với một cú đập trầm đục, nặng nề đó, một tiếng động vang lên từ đâu đó trong thân mình Cujo, tiếp theo là tiếng răng rắc giòn tan, con chó hét lên một tiếng, rơi xuống lớp sỏi đá, lăn hai vòng.

Bà cảm thấy cây gậy bên dưới lớp băng keo cũng đã bị chẻ ra—nhưng cho đến lúc này nó vẫn còn dính liền với nhau.

Donna hét lên một tiếng, tông giọng vừa cao vừa chói, xé lòng xé dạ. Bà đập mạnh cây gậy vào phần sau của Cujo.

Bà nghe thấy tiếng thứ gì đó lại vỡ ra.

Con chó rên rỉ khe khẽ, cố gắng bò sang một bên, nhưng cây gậy của bà lại đập xuống. Bà vung gậy vun vút, quất, đập, hét lên từng tiếng. Bà cảm thấy đầu óc mình như bị rót đầy rượu, rót đầy chì, cả thế giới như đang nhảy múa, bà chính là một trong ba nữ thần định mệnh đang gảy đàn lia, bà chính là Nữ thần Báo thù, toàn thân bà rực cháy ngọn lửa báo thù—không phải vì bản thân bà, mà là vì những đau khổ, những tội lỗi mà con bà phải chịu đựng. Cán gậy bóng chày bọc băng keo uốn cong thành hình vòng cung, giống như một trái tim đang đập thình thịch trong lòng bàn tay bà.

Cây gậy đã đẫm máu, Cujo vẫn đang cố gắng né tránh, nhưng hành động của nó đã cực kỳ chậm chạp. Nó né được một cú, đầu cây gậy trượt trên lớp sỏi đá—nhưng cú đập này lại trúng ngay vào lưng nó, khiến nó phải ngồi bệt xuống bằng hai chân sau.

Bà nghĩ nó đã xong đời rồi, bà thậm chí còn lùi lại một hai bước, hơi thở từ phổi bà thoát ra, mang theo tiếng rít, giống như một loại chất lỏng nóng bỏng nào đó. Lúc này con chó gầm lên một tiếng dữ dội, chồm mạnh về phía bà một lần nữa. Bà liều mạng vung gậy, lại một lần nữa nghe thấy âm thanh nặng nề, phá nát ấy... nhưng khi Cujo bị đánh lăn trên sỏi đá, cây gậy bóng chày cũ của bà đã gãy làm đôi. Phần cán to hơn văng ra ngoài, đập vào nắp ca-pô phía trước chiếc Pinto, vang lên một tiếng "băng" giòn giã như tiếng nhạc. Trong tay bà chỉ còn lại một đoạn gậy dài mười tám inch, trơ trọi và đã nứt toác.

Cujo lại bò dậy... nó gần như tự kéo lê mình lên. Máu chảy ròng ròng từ hai bên thân mình nó.

Đôi mắt nó giống như một chiếc máy pinball hỏng, phản chiếu ánh sáng chói lòa. Ánh sáng chập chờn.

Nhưng trong mắt bà, nó vẫn đang nhe răng cười.

"Lại đây! Vậy thì mày lại đây!" Bà hét lên trong tuyệt vọng.

Thứ đang hấp hối, từng là con chó ngoan của Brett Camber này nhảy lên lần cuối, chồm về phía người đàn bà đã gây ra mọi bất hạnh cho nó.

Donna nắm chặt phần gậy còn sót lại trong tay, đâm mạnh về phía trước, cây gậy bóng chày bằng gỗ hickory sắc nhọn đã bị chẻ ra cắm phập vào một con mắt của Cujo, cắm sâu tận vào não nó. Bà nghe thấy một tiếng "phập" rất nhỏ, không đáng kể, giống như dùng hai đầu ngón tay bóp nát một quả nho. Sức lao về phía trước của Cujo khiến nó chồm lên người bà, đâm sầm vào khiến bà ngã ngửa ra sau. Răng nó xé toạc, cắn xé chỉ cách cổ bà vài inch. Cujo muốn bò lên người bà, bà vươn tay ra chặn nó lại. Con mắt của nó lăn ra khỏi một bên má, hơi thở của nó thâm độc và đáng sợ. Bà dốc hết sức bình sinh đẩy cái mõm của nó ra, móng trước của nó bấu chặt vào cánh tay trên của bà.

"Dừng lại!" Bà hét lên, "Ôi, dừng lại đi, chẳng lẽ mày không bao giờ dừng lại được sao? Cầu xin mày! Cầu xin mày! Cầu xin mày!"

Máu đặc quánh chảy xuống mặt bà như một dòng sông nhỏ nhầy nhụa, đó là máu của bà và máu của nó.

Cơn đau dữ dội trên cánh tay bà bùng lên như một ngọn lửa, như muốn thiêu rụi cả thế giới... rồi nó dần dần đè xuống.

Cây gậy gãy lắc lư, phát ra tiếng leng keng kỳ dị, dường như đang không ngừng mọc ra từ phần mắt ban đầu của nó.

Nó cắn vào cổ bà. Cổ Donna cảm nhận được hàm răng của nó, cùng với tiếng hét run rẩy cuối cùng, hai cánh tay bà như những pít-tông lao ra, đẩy nó ra xa. Cujo rơi bịch xuống đất.

Hai chân sau của nó quờ quạng trên lớp sỏi đá, chậm dần... rồi lại chậm dần... dừng lại.

Con mắt còn lại của nó trừng trừng nhìn lên bầu trời mùa hè oi ả.

Cái đuôi của nó nằm giữa hai bắp chân bà, nặng trịch như một tấm thảm dài kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.

Nó hít một hơi, thở ra, rồi lại hít một hơi nữa.

Nó phát ra tiếng khò khè đục ngầu, đột nhiên một dòng máu tươi chảy ra từ miệng nó. Rồi nó chết hẳn.

Donna Trenton phát ra một tiếng gào chiến thắng.

Bà cố đứng dậy, ngã xuống, cuối cùng vẫn gắng gượng bò dậy được.

Bà kéo lê đôi chân mình đi được hai bước, vấp phải xác con chó, đầu gối lại bị rách thêm mấy vết nữa.

Bà bò đến chỗ phần cán gậy rơi xuống, đầu gậy đầy những cục máu đông lớn. Bà nhặt nó lên, rồi vịn vào nắp động cơ chiếc Pinto đứng dậy.

Bà lảo đảo đi bộ trở lại chỗ Cujo đang nằm, bắt đầu dùng cây gậy đập tới tấp vào nó. Mỗi lần cây gậy quất vào thịt, đều phát ra một tiếng đập trầm nặng.

Lớp băng keo đen nhảy múa, lộn xộn trong không trung nóng bức. Đầu gỗ bị chẻ nhọn cắm vào lòng bàn tay mềm mại của bà, máu chảy xuống, nhuộm đỏ cổ tay và cánh tay trên của bà.

Bà vẫn đang hét, nhưng sau tiếng gào chiến thắng đó, giọng bà hoàn toàn khản đặc, giờ đây những gì bà có thể phát ra chỉ là một chuỗi tiếng gầm gừ khò khè, âm thanh đó nghe như tiếng của chính Cujo phát ra trước lúc lâm chung.

Cây gậy nâng lên rồi hạ xuống, bà cứ thế đập liên hồi vào con chó chết.

Phía sau bà, chiếc "Jaguar" của Vic rẽ vào đường lái xe nhà Camber.

Anh không biết mình đang mong đợi điều gì, nhưng tuyệt đối không phải là cảnh tượng trước mắt. Anh từng rất sợ hãi, nhưng khi nhìn thấy vợ mình—đó có thực sự là Donna không—đang đứng trên đống bầy nhầy méo mó trong đường lái xe, dùng một thứ gì đó giống như chiếc gậy của người tiền sử đập tới tấp... cảnh tượng này biến nỗi sợ hãi của anh thành một cơn hoảng loạn rõ rệt, khiến anh không thể suy nghĩ.

Có một khoảnh khắc dài vô tận, mà suốt nửa đời sau anh cũng không bao giờ tiết lộ với bất cứ ai, anh cảm thấy một thôi thúc, muốn quay đầu chiếc "Jaguar" lái đi... lái đi mãi mãi. Mọi chuyện xảy ra trong cái sân tĩnh mịch đầy ánh nắng này thật đáng sợ như ác quỷ.

Tuy nhiên, anh không làm vậy, anh tắt máy, nhảy ra ngoài, "Donna! Donna!"

Bà trông như không nghe thấy tiếng anh, thậm chí hoàn toàn không nhận ra anh đang ở đó.

Hai bắp chân và trán bà dưới cái nắng tàn độc đã bị cháy nắng bong da. Ống quần bên trái chiếc quần jeans bà mặc bị xé thành từng dải, đã thấm đẫm máu. Còn bụng bà trông như... trông như một tảng máu đông lớn.

Cây gậy bóng chày nâng lên rồi hạ xuống, nâng lên rồi hạ xuống. Bà phát ra tiếng kêu chói tai như tiếng quạ kêu. Máu từ cái xác cứng đờ của con chó bắn lên không trung.

"Donna!"

Anh chộp lấy cây gậy đang giơ lên không trung, dùng sức giật nó ra khỏi tay bà.

Anh ném nó sang một bên, đột ngột túm lấy đôi vai trần của bà. Bà quay đầu nhìn về phía anh, trong mắt bà chỉ có một khoảng không, một đám sương mù, tóc bà rối bù, như một mụ phù thủy. Bà nhìn chằm chằm vào anh... lắc đầu... rồi bước đi.

"Donna, em yêu, lạy Chúa!" Anh dịu dàng nói.

Dịch Thuật: Gemini & DeepSeek AI
Nguồn: Việt Nam Thư Quán
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 2 tháng 7 năm 2026

« Lùi Tiến »

Truyện bạn đang đọc dở dang