Sương Mù

Lượt đọc: 17 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 11
Thăm lại Derry

❊ ❊ ❊

Ben đứng ở góc giao giữa phố Kansas và phố Dalter, hai tay đút túi quần, nhìn chiếc taxi dần khuất xa. Anh cố gắng quên đi quyết định nguy hiểm mà mọi người đã đưa ra vào bữa trưa, nhưng không tài nào làm được. Trong đầu anh cứ hiện lên hình ảnh con ruồi xám đen bò ra từ chiếc bánh may mắn của Bill, đôi cánh với những đường gân rõ nét rũ xuống trên lưng. Anh cố chuyển hướng suy nghĩ sang thành công của bản thân, nhưng chưa đầy năm phút sau, con ruồi ấy lại quay trở lại.

"Mình chỉ muốn chứng minh điều đó thôi," anh nghĩ, "đó thuần túy là ý nghĩa thống kê toán học, không liên quan gì đến lương tâm hay đạo đức cả. Kiến trúc nhà cửa phải tuân theo quy luật tự nhiên nhất định; quy luật tự nhiên có thể biểu đạt bằng công thức; mà công thức thì nhất định phải được chứng minh." Nhưng còn những chuyện xảy ra nửa tiếng trước thì giải thích thế nào đây?

"Thôi bỏ đi," anh tự nhủ không biết bao nhiêu lần. "Nếu không thể chứng minh được thì cứ mặc kệ nó."

Một lời khuyên rất hay, nhưng vấn đề là anh không thể chấp nhận lời khuyên đó. Anh nhớ lại sau khi nhìn thấy xác khô trên con kênh đóng băng, cuộc sống của anh vẫn cứ tiếp diễn như thường. Anh biết dù thứ suýt chút nữa cướp đi mạng sống của mình là gì đi chăng nữa, cuộc đời anh cũng chẳng thay đổi chút nào. Mọi thứ cứ thế tự nhiên hòa vào cuộc sống của anh. Họ bẩm sinh đã tin vào một thế giới vô hình, tin vào tất cả những chuyện không tưởng, nhưng họ tuyệt đối không bao giờ để thế giới đó dừng lại. Bất cứ biến cố kinh khủng nào xảy ra lúc 10 giờ cũng không thể khiến họ ăn ít đi một hai lát bánh mì vào bữa trưa.

Nhưng khi bạn lớn lên, mọi thứ đều thay đổi. Bạn không thể hòa quyện tất cả những gì đã xảy ra vào cuộc sống của mình một cách tự nhiên được nữa. Giống như một chú mèo con dùng móng vuốt cào lấy cuộn len, tư tưởng của bạn luôn quay lại với những điều đó... cho đến cuối cùng, hoặc là bị dồn đến phát điên, hoặc là đầu óc trống rỗng, không thể hành động.

"Nếu chuyện đó xảy ra," Ben nghĩ, "thì nó đã tóm được mình rồi. Tóm được tất cả chúng ta."

Anh bước dọc theo phố Kansas, không biết mình đang đi đâu. Đột nhiên anh nghĩ: "Chúng ta đã dùng đồng xu bạc đó làm gì rồi nhỉ?"

Anh vẫn không thể nhớ ra.

Đồng xu bạc đó, Ben... Beverly đã dùng nó để cứu mạng anh. Mạng của anh... của tất cả mọi người... đặc biệt là của Bill. Nó suýt chút nữa đã xé toạc bụng tôi, nếu không nhờ Beverly... cái gì cơ? Cô ấy đã làm gì? Đồng xu đó làm sao có tác dụng được? Cô ấy đã đánh lui nó, chúng tôi cùng giúp cô ấy. Nhưng đánh lui nó bằng cách nào?

Anh chợt nhớ ra một từ, một từ chẳng có ý nghĩa gì với anh, nhưng lại khiến cả người anh căng cứng: "Chud." Anh cúi đầu nhìn vỉa hè, dường như có một con rùa được vẽ bằng phấn. Cả thế giới xoay chuyển trước mắt. Anh cố chớp mắt thật mạnh mới nhìn rõ đó chỉ là những ô vuông bọn trẻ vẽ trên mặt đất để chơi nhảy lò cò. Những nét vẽ đã bị mưa phùn làm cho nhòe nhoẹt.

Chud. Nghĩa là gì?

"Không biết," anh nói thành tiếng. Anh vội vã nhìn quanh xem có ai nghe thấy mình tự lẩm bẩm hay không. Anh rẽ khỏi phố Kansas, đi tới đại lộ Castro. Vào bữa trưa, anh đã nói với mọi người rằng Barrens là nơi duy nhất ở Derry khiến anh cảm thấy hạnh phúc... nhưng đó không phải sự thật. Còn một nơi nữa. Không hay không biết, anh đã đi tới nơi đó: Thư viện công cộng Derry.

Anh đứng đó khoảng một hai phút, tay vẫn đút trong túi. Nơi này chẳng thay đổi chút nào, anh vẫn thích những đường nét đầy mâu thuẫn của nó như ngày xưa: kiên cố và thanh mảnh, vững chãi và vươn cao. Những mâu thuẫn này khiến nó không hề tầm thường, khơi dậy trong anh một tình yêu tự nhiên.

Anh băng qua bãi cỏ của thư viện, muốn nhìn xem lối đi bằng kính nối liền tòa nhà người lớn và tòa nhà trẻ em. Không thay đổi chút nào. Đứng dưới gốc cây liễu, có thể nhìn thấy những độc giả đi lại bên trong. Niềm hạnh phúc năm xưa lại ùa về, anh thực sự quên mất tất cả những gì xảy ra khi bữa ăn kết thúc. Anh nhớ lúc còn nhỏ, giẫm lên lớp tuyết dày ngang eo, bước đi trong bóng hoàng hôn để đến đây, chính những đặc điểm đầy mâu thuẫn này đã thu hút anh.

Đằng kia, cách anh chưa đầy 40 thước là một lối đi sáng trưng. Đó là một cảnh tượng kỳ diệu biết bao. Điều kỳ diệu là cột sáng lấp lánh được tạo thành từ ánh sáng và sự sống ấy giống như một lối đi của sinh mệnh, kết nối hai tòa nhà đen kịt lại với nhau. Điều kỳ diệu là mọi người có thể đi qua gió tuyết đen tối một cách an toàn nhờ vào nơi này, khiến họ trông thật đáng yêu và thánh thiện.

Mang theo tâm trạng hoài niệm buồn vui lẫn lộn, Ben đẩy cánh cửa bọc sắt, bước vào thư viện tĩnh lặng. Khi đặt mình dưới ánh đèn dịu nhẹ đó, sức mạnh của ký ức khiến anh thoáng chóng mặt. Sức mạnh này không phải về thể xác—không giống như một cú đấm hay cái tát vào cằm, mà giống cảm giác luân hồi thời gian kỳ lạ hơn. Anh từng trải qua cảm giác này, nhưng chưa bao giờ mãnh liệt đến mức khiến anh mất phương hướng như lần này.

Trong một thoáng, anh cứ đứng đó, cảm thấy mình hoàn toàn lạc lối trong đường hầm thời gian, không biết mình 38 tuổi hay 11 tuổi.

Vẫn là sự tĩnh lặng ấy, thỉnh thoảng vang lên vài tiếng thì thầm. Tiếng thủ thư đóng dấu lên sách hoặc phiếu thông báo quá hạn vang lên lách cách. Tiếng lật báo, tạp chí. Anh vẫn yêu ánh sáng nơi này như trước, chiếu xiên qua những khung cửa sổ cao, khiến người ta buồn ngủ.

Anh đi qua tấm thảm lót sàn đã bạc màu, vẫn cẩn thận như ngày xưa, sợ đôi giày đá bóng của mình phát ra tiếng động lạ. Chiếc cầu thang xoắn ốc dẫn lên tầng trên của giá sách vẫn ở đó. Nhưng anh cũng thấy ở đó đã có thêm một thang máy nhỏ. Điều đó khiến anh thấy nhẹ nhõm đôi chút—phá vỡ sự hoài niệm đến nghẹt thở kia.

Anh cảm thấy mình như một kẻ xâm nhập trái phép, một gián điệp từ nước ngoài tới. Anh cứ mong chờ thủ thư ngẩng đầu lên, nhìn anh, dùng giọng điệu rõ ràng, dõng dạc chất vấn khiến mọi ánh nhìn đổ dồn về phía anh: "Anh! Đúng, chính là anh! Làm gì ở đây? Ở đây không có việc của anh! Anh là người ngoài cuộc! Anh là người của quá khứ! Quay về nơi anh đến đi! Quay về ngay, không thì tôi gọi cảnh sát đấy!"

Anh đi qua một đoạn cầu thang sắt hẹp và dốc để đến thư viện trẻ em. Anh phát hiện mình lại giống như thời thơ ấu, ngẩng đầu lên, hy vọng nhìn thấy một cô bé mặc váy đi xuống. Anh vẫn nhớ mình từng ngồi ngẩn ngơ ở thư viện trẻ em suốt 20 phút, tưởng tượng cảnh mình và Beverly kết hôn, sống trong một ngôi nhà nhỏ ở ngoại ô, tận hưởng niềm vui cuộc sống. Ben cảm thấy rất thú vị—giờ đã lớn rồi mà vẫn giữ thói quen này.

Anh chậm rãi đi qua hành lang kính. Nơi này không thay đổi chút nào. Nhưng—cảm giác thời gian đảo ngược lại ập đến. Trước cảm giác này, anh cảm thấy bất lực, nhưng lần này bản thân anh giống như một người chết đuối, vùng vẫy dưới nước nửa tiếng đồng hồ vẫn không bơi được vào bờ, mơ hồ cảm thấy một nỗi sợ hãi.

Bây giờ chính là giờ kể chuyện. Hơn chục đứa trẻ chen chúc trong một góc, ngồi trên những chiếc ghế nhỏ chăm chú lắng nghe. "Là ta đây, con dê Billy nóng tính, đã giở trò trên cây cầu của ngươi."

Sao có thể là cùng một câu chuyện được? Mình có thể tin đó chỉ là sự trùng hợp không? Vì mình sẽ không... chết tiệt, mình không tin!

"Mình nên nói chuyện với ai đó," anh nghĩ, cảm thấy vô cùng sợ hãi. "Mike... Bill... một ai đó. Liệu có sức mạnh nào gắn kết quá khứ và hiện tại lại với nhau không, hay chỉ là trí tưởng tượng của mình?" Anh—nhìn thấy bàn mượn trả sách, tim anh ngừng đập, rồi lại đập nhanh hơn. Tấm áp phích tuyên truyền đó thật đơn giản, cứng nhắc... quen thuộc: "Xin hãy ghi nhớ giờ giới nghiêm 7 giờ tối - Sở cảnh sát Derry." Trong chớp mắt, mọi thứ đều rõ ràng trở lại trong ký ức của anh—như một luồng sáng đáng sợ lóe lên. Derry có một tiếng vang, tiếng vang của cái chết. Tất cả những gì họ có thể hy vọng là tiếng vang đó có lợi cho họ, để họ có thể sống sót trở về.

"Lạy Chúa!" Anh tự lẩm bẩm, không kìm được mà dùng lòng bàn tay xoa mạnh lên má.

"Tôi có thể giúp gì cho ông không, thưa ông?" Một giọng nói đột ngột vang lên bên cạnh khiến Ben giật nảy mình. Là cô thủ thư. Nhìn ánh mắt vừa thân thiện vừa có chút nghi hoặc của cô, Ben nhớ ra mình không còn thuộc về nơi này nữa—anh là người khổng lồ ở vương quốc tí hon. Một kẻ xâm nhập.

"Không, cảm ơn cô," anh nói, rồi lại thêm một câu không đầu không cuối: "Tôi đang tìm con trai tôi, thằng bé trông khá vạm vỡ, hơi giống tôi. Nếu cô thấy nó, làm phiền cô nhắn với nó là bố nó đang trên đường về nhà đã ghé qua đây tìm nó."

Anh băng qua hành lang kính trở về khu vực người lớn, trong một phút bốc đồng, anh đi về phía bàn mượn trả sách... nhưng chiều nay họ nên nghe theo trực giác của mình. Nghe theo trực giác, xem mình sẽ bị dẫn đến đâu.

"Tôi có thể giúp gì cho ông không?" Cô Dana hỏi.

"Tôi nghĩ là có," Ben nói, "ý tôi là, tôi hy vọng vậy. Tôi muốn làm một thẻ mượn sách."

"Được thôi," cô vừa nói vừa lấy ra một tờ đơn, "ông là cư dân Derry ạ?"

"Bây giờ thì không phải."

"Địa chỉ nhà?"

"Số 2 đường Country Star, quận Hemingford, bang Nebraska. Mã vùng 59341."

"Ông đang đùa phải không, ông Hanscom?"

"Tuyệt đối không."

"Ông định chuyển đến Derry sao?"

"Chưa từng nghĩ tới."

"Đến đây mượn sách xa quá nhỉ? Bang Nebraska không có thư viện sao?"

"Đây chỉ là hoài niệm về quá khứ thôi," Ben nói. Anh vốn tưởng rằng khó mà nói những chuyện này với một người lạ, nhưng cuối cùng anh nhận ra sự việc không như anh nghĩ. "Tôi lớn lên ở Derry, đây là lần đầu tiên tôi quay lại. Tôi đi dạo quanh, xem những thay đổi ở đây. Đột nhiên nhớ ra từ 3 tuổi đến 13 tuổi, tôi đã dành khoảng 10 năm ở đây. Bao nhiêu năm trôi qua, tôi chẳng nhớ nổi một chuyện gì. Tôi chỉ muốn giữ lại một chút kỷ niệm tuổi thơ."

Cô Dana mỉm cười. "Tôi nghĩ điều đó thật tuyệt vời," cô nói. "Ông cứ xem sách đi, 10 đến 15 phút nữa quay lại, tôi sẽ chuẩn bị thẻ cho ông."

Ben mỉm cười nhẹ. "Tôi nghĩ mình phải đóng một ít phí."

"Hồi nhỏ ông đã từng làm thẻ thư viện chưa?"

"Đương nhiên là có rồi." Ben cười. "Ngoài bạn bè ra, tôi nghĩ thẻ thư viện là thứ quan trọng nhất đối với tôi—"

"Ben, cậu có thể tới đây một chút được không?" Một giọng nói đột ngột vang lên, như một con dao sắc bén cắt ngang sự tĩnh lặng của thư viện.

Anh sợ hãi quay người lại. Nhưng không nhìn thấy người quen nào... một lúc sau mới nhận ra, căn bản không có ai ngẩng đầu lên, không có ai lộ vẻ ngạc nhiên hay bất mãn.

Anh quay lại, người phụ nữ trẻ trước mặt đang nghi hoặc nhìn anh.

"Có vấn đề gì sao?"

"Không," Ben cười nói, "tôi nghĩ mình nghe thấy tiếng gì đó. Chắc là do lệch múi giờ. Cô vừa nói gì cơ?"

"Ồ, là ông đang nói chuyện. Ý tôi là nếu ông từng làm thẻ thư viện khi còn là cư dân địa phương, thì trong hồ sơ vẫn còn tên ông," cô nói. "Bây giờ chúng tôi lưu trữ dữ liệu trên vi phim. Tôi nghĩ điều này khác với hồi ông còn nhỏ."

"Đúng vậy," anh nói, "nhiều nơi ở Derry đã thay đổi... nhưng cũng có nhiều thứ vẫn giữ nguyên."

"Tôi sẽ kiểm tra và làm cho ông một chiếc thẻ mới. Không thu phí đâu."

"Thật tuyệt quá," Ben nói. Anh chưa kịp nói lời cảm ơn, giọng nói đó lại xuyên qua sự tĩnh lặng thánh thiện của thư viện một lần nữa, lớn hơn, đầy vẻ khoái trá hiểm độc: "Lên đây, Ben! Mau lên đây, thằng nhóc béo! Đây là mạng sống của mày, Ben Hanscom!"

Ben hắng giọng. "Cảm ơn cô."

"Không có chi," cô Dana nghiêng đầu nhìn anh. "Bên ngoài lại nóng rồi sao?"

"Một chút," anh nói, "sao vậy?"

"Ông—"

"Là Ben Hanscom làm đấy!" Giọng nói chói tai đó vọng xuống từ giá sách. "Ben Hanscom đã giết những đứa trẻ đó! Bắt lấy hắn! Bắt lấy hắn!"

"—đang đổ mồ hôi kìa," cô nói.

"Vậy sao?" Ben ngây ngốc nói.

"Tôi sẽ làm xong ngay đây," cô nói.

"Cảm ơn."

Ben chậm rãi rời đi, tim đập dữ dội. Đúng vậy, anh đang đổ mồ hôi. Anh ngẩng đầu nhìn thấy chú hề Pennywise đang đứng trên giá sách, nhìn anh. Mặt nó bôi đầy phấn trắng. Đôi môi đỏ như máu lộ ra nụ cười lạnh lẽo của kẻ sát nhân. Hốc mắt trống rỗng. Một tay cầm chùm bóng bay, tay kia cầm một cuốn sách.

"Không phải nó," Ben nghĩ. "Mình đang đứng ở trung tâm hội trường thư viện công cộng Derry vào một buổi chiều cuối xuân năm 1985. Mình là một người trưởng thành, đối mặt với cơn ác mộng thời thơ ấu. Đối mặt với nó."

"Lên đây, Ben," Pennywise gọi, "ta sẽ không làm hại mày đâu. Ta tìm cho mày một cuốn sách! Một cuốn sách... và một quả bóng bay! Mau lên đây!"

Ben há miệng, muốn đáp lại nó: "Nếu mày nghĩ tao sẽ lên đó, thì mày điên rồi." Nhưng đột nhiên nhận ra nếu mình thực sự làm vậy, mọi người sẽ nhìn anh, và mỗi người ở đây sẽ nghĩ: "Gã điên đó là ai?"

"Ồ, ta biết mày không thể trả lời," Pennywise khúc khích cười, "vừa rồi suýt làm mày sợ chết khiếp đúng không? 'Xin hỏi, thưa ông, ông có hoàng tử Albert trong hộp thiếc không?... Ông có... tốt nhất ông nên thả người tội nghiệp đó ra đi! Xin hỏi, thưa bà, tủ lạnh của bà đang chạy phải không?... Đang chạy?... Vậy sao bà không mau đuổi theo nó đi?'" Nói xong, chú hề đứng trên chiếu nghỉ cầu thang ngửa mặt cười lớn. Tiếng cười đó như một đàn dơi đen đang bay lượn trên mái vòm hội trường. Ben phải cố gắng kiềm chế hết sức mới không lấy tay bịt tai lại.

"Mau lên đây, Ben," Pennywise gọi xuống phía dưới. "Chúng ta nói chuyện chút đi. Mày thấy sao?"

"Tao sẽ không lên đâu," Ben nghĩ. "Đợi đến khi tao đi tìm mày, mày sẽ không muốn gặp tao đâu. Chúng tao sẽ giết mày."

Chú hề lại cười đầy quái dị. "Giết ta? Giết ta—" Đột nhiên vang lên giọng của Richie, chính xác hơn là không phải giọng Richie, mà là nó đang nhại lại giọng của một nô lệ da đen: "Đừng giết tôi, thưa ông, tôi là một người da đen tốt, đừng giết những đứa trẻ da đen như tôi, đống cỏ khô!" Nói xong lại cười chói tai không ngừng.

Cả người run rẩy, mặt cắt không còn giọt máu, Ben đi qua hội trường trung tâm nơi tiếng cười nhạo vẫn không dứt. Anh đứng trước một hàng giá sách, tùy tiện rút ra một cuốn, những ngón tay lạnh ngắt lật giở lung tung.

"Đây là cơ hội của mày đấy, đống cỏ khô!" Giọng nói lại vọng từ phía sau. "Rời khỏi thị trấn này đi. Rời khỏi thị trấn này trước khi trời tối. Tối nay tao sẽ tìm mày... mày, và cả những người khác nữa. Chúng mày già rồi, không ngăn cản được tao đâu, Ben. Chúng mày đều già rồi. Già đến mức chẳng làm được trò trống gì, chỉ có nước mất mạng thôi. Mau cút đi, Ben. Tối nay mày muốn chứng kiến cảnh đó sao?"

Anh chậm rãi quay người lại, đôi tay lạnh ngắt vẫn nắm chặt cuốn sách. Anh không muốn nhìn, nhưng dường như có một bàn tay vô hình nâng cằm anh lên cao mãi, cao mãi.

Chú hề biến mất. Một thứ hình người đến từ thời cổ đại, khuôn mặt như rễ cây đang đứng đó. Khuôn mặt trắng bệch như tử thần, đôi mắt tím đỏ. Cái miệng há rộng lộ ra đầy những lưỡi dao cạo Gillette. Giống như mê cung của tử thần, chỉ cần đi sai một bước, mày sẽ tan xương nát thịt.

"Mau cút đi!" Nó thét lên, khép cằm lại. Máu đen đỏ như hồng thủy trào ra từ miệng nó. Những mảng môi bị cắt rời rơi xuống chiếc áo sơ mi lụa trắng, để lại những vệt máu.

"Stanley Uris đã nhìn thấy gì trước khi chết?" Con ma cà rồng đứng trên chiếu nghỉ cầu thang thét lên, há cái miệng đầy máu, cười điên cuồng. "Hắn đã nhìn thấy gì? Mày cũng muốn nhìn thấy không? Hắn đã nhìn thấy gì? Hắn đã nhìn thấy gì?" Lại một tràng cười chói tai. Ben cảm thấy mình sắp hét lên, máu trào ra như vòi hoa sen từ chiếu nghỉ cầu thang. Có những giọt rơi vào tay một ông lão đang đọc báo, chảy dọc qua kẽ ngón tay ông ta. Ông ta không nhìn thấy, cũng chẳng cảm thấy gì.

Ben tưởng mình sắp hét lên, như một vết cắt dài... hay đáng sợ như đầy miệng lưỡi dao cạo. Điều bất ngờ là anh không hét lên, mà dùng giọng run rẩy, nhỏ như đang cầu nguyện nói: "Chúng tôi dùng nó làm đạn. Chúng tôi đã biến đồng xu bạc thành đạn."

Cô Dana đột nhiên đứng bên cạnh, đầy quan tâm nhìn anh. "Ông bị bệnh sao, ông Hanscom? Tôi biết nói thế này không lịch sự, nhưng trông sắc mặt ông rất tệ. Nếu ông muốn nằm nghỉ một lát thì văn phòng ông Hanlon có một chiếc giường nhỏ. Ông có thể—"

"Không, cảm ơn, thực sự không cần đâu." Bây giờ anh không muốn nằm nghỉ, mà muốn rời khỏi đây càng sớm càng tốt. Anh ngẩng đầu nhìn chiếu nghỉ cầu thang. Chú hề đã biến mất. Con ma cà rồng cũng biến mất. Nhưng một quả bóng bay được buộc vào tay vịn cầu thang, trên đó viết: "Chúc ông một ngày tốt lành! Tối nay mày chết chắc!"

Cô Dana đưa cho anh một chiếc thẻ nhỏ màu cam, trên đó in dòng chữ "Thư viện công cộng Derry". Ben cảm thấy rất buồn cười—đây là thẻ thư viện người lớn đầu tiên trong đời anh. Cô Dana đang đặt một cuốn sách lên thiết bị quét ghi lại tình hình mượn sách. Ben cảm thấy một niềm vui gần như cuồng loạn. "Đây là cuốn mình tiện tay rút trên giá lúc chú hề đó nhại giọng nô lệ da đen. 25 năm rồi, lần đầu tiên mình mượn sách từ thư viện công cộng Derry. Mình còn không biết cuốn sách đó tên là gì. Và mình cũng chẳng quan tâm. Chỉ cần cho mình rời khỏi đây là được, có phải không? Thế là đủ rồi."

"Cảm ơn cô," anh nói, kẹp cuốn sách dưới nách.

"Rất hoan nghênh ông quay lại, ông Hanscom. Ông thực sự không cần uống một viên aspirin sao?"

"Thực sự không cần," anh nói—rồi lại hơi do dự. "Có lẽ cô không biết bà Starrett nhỉ? Bà ấy từng là người phụ trách thư viện trẻ em."

"Bà ấy qua đời rồi," cô Dana nói. "3 năm trước, vì đột quỵ. Lúc đó bà ấy cũng chưa già lắm... năm mươi tám, năm mươi chín tuổi."

"Ồ." Ben cảm thấy trong lòng trống rỗng. Nhiều năm sau khi bạn quay về cố hương, mọi người đã quên bạn, hoặc đã ra đi trước bạn, hoặc đã rụng hết tóc và răng. Bạn còn phát hiện có người đã điên. Ồ, sống thật tốt.

"Xin lỗi," cô nói, "ông rất quý bà ấy, phải không?"

"Tất cả bọn trẻ đều quý bà Starrett," Ben nói. Anh ngạc nhiên phát hiện mình suýt khóc.

"Ông—"

Nếu cô ấy hỏi mình lần nữa xem có thực sự ổn không, mình sẽ khóc thật mất. Hoặc hét lên. Hoặc làm chuyện gì đó khác.

"Chúc ông một ngày tốt lành, ông Hanscom."

Đương nhiên rồi. Vì tối nay mình sẽ chết.

Ben đi về phía cửa lớn, lại quay đầu nhìn chiếu nghỉ cầu thang phía trên giá sách bên trái. Quả bóng bay vẫn còn đó, nhưng dòng chữ trên đó đã thay đổi: "Tao đã giết bà Starrett!"

—Chú hề Pennywise. Anh quay đầu lại, cảm thấy tim đập dữ dội. Anh vội vã bước ra khỏi thư viện. Mây đen đã tan, ánh nắng ấm áp cuối tháng 5 chiếu xuống, khiến bãi cỏ càng thêm xanh mướt. Ben cảm thấy có thứ gì đó từ từ trỗi dậy trong lồng ngực, như thể anh đã để lại gánh nặng không thể chịu đựng nổi đó trong thư viện... Anh cúi đầu nhìn cuốn sách mình tiện tay rút ra, không khỏi rùng mình—"Máy ủi". Ngày anh chạy vào Barrens để trốn nhóm của Henry, anh từng mượn cuốn sách này từ thư viện. Trên bìa sách vẫn còn dấu giày của Henry.

Ben run rẩy dùng hai tay sờ vào cuốn sách, lật đến bìa sau. Anh rõ ràng thấy thư viện đã áp dụng hệ thống mượn sách bằng vi phim, nhưng phía sau cuốn sách vẫn còn một chiếc túi giấy nhỏ, bên trong nhét một chiếc thẻ. Mỗi dòng trên thẻ đều viết tên, phía sau là ngày trả sách do thủ thư đóng dấu. Dòng cuối cùng của chiếc thẻ có chữ ký non nớt do chính anh viết bằng bút chì từng nét một: "Ben Hanscom, ngày 9 tháng 7 năm 1958." "Ồ, lạy Chúa!" Ben thì thầm. Anh không biết còn có thể nói gì nữa; dường như chỉ câu này mới có thể biểu đạt tâm trạng của anh. "Ồ, Chúa ơi, lạy Chúa!"

Anh đứng dưới ánh nắng, đột nhiên nghĩ đến những người còn lại sẽ gặp phải chuyện gì.

2

Eddie xuống xe ở góc giao giữa phố Kansas và ngõ Cassu. Ngõ Cassu kéo dài xuống dưới hơn một dặm, đột nhiên biến thành đường đất sỏi, chậm rãi kéo dài đến vùng trũng Barrens. Anh cũng không hiểu tại sao mình lại chọn nơi này để xuống xe; ngõ Cassu chẳng có ý nghĩa gì với anh, ở khu vực này anh không quen biết một ai.

Nhìn chiếc xe buýt từ từ lăn bánh rời xa, anh cảm thấy hoài nghi chính mình, không hiểu tại sao lại đến nơi này, đứng ở một góc phố vô danh thuộc một thị trấn vô danh. Cách đó 500 dặm, Audra đang lo lắng cho anh, ngày đêm đầm đìa nước mắt. Bất chợt, anh cảm thấy một cơn chóng mặt ập đến, sờ vào túi áo khoác mới nhớ ra mình đã để quên đủ loại thuốc dự phòng tại khách sạn ở Derry. May mắn thay, anh vẫn còn mang theo vài viên aspirin, bèn nhai sống một viên rồi rảo bước dọc theo đường Kansas, tâm trí mơ hồ nghĩ rằng mình có thể đến thư viện công cộng hoặc đường Castro. Mục tiêu của anh dần trở nên rõ ràng: đến phía Tây Broadway, ngắm nhìn lại những ngôi nhà kiểu Victoria cũ kỹ ở đó. Hồi còn nhỏ, anh thường đến đó – đi dạo một cách vô tư dọc phía Tây Broadway, cứ như thể anh đang trên đường đến một nơi nào khác vậy.

Khi đó, nhà của Sally nằm ngay ngã tư đường Witcham và phía Tây Broadway. Còn có nhà của Greta. Có lần anh thấy Greta, một tay cầm chanh, tay kia cầm chiếc gậy gỗ đánh bóng, dáng người mảnh khảnh xinh đẹp (trong mắt Eddie 9 tuổi, đôi vai rám nắng của cô bé cũng đẹp đến lạ lùng), đang đuổi theo một quả bóng bị đánh văng đi. Lúc đó, anh thực sự đã hơi yêu Greta rồi.

Đúng vậy, anh nghĩ thầm, rồi lại vô định bước ngược về dọc đường Kansas. Mình nên đến phía Tây Broadway, ngắm nhìn lại những ngôi nhà cũ đó... nhà Sally, nhà Greta, nhà bác sĩ Hale.

Nhà anh em nhà Turek – vừa nhắc đến cái tên cuối cùng này, dòng suy nghĩ của anh lập tức bị cắt ngang, bởi anh đã đến nơi, đang đứng trước gara xe tải của anh em nhà Turek.

"Vẫn còn ở đây." Eddie nói lớn, mỉm cười.

Ngôi nhà ở phía Tây Broadway này thuộc về hai anh em độc thân là Philip và Tony Turek. Đây có lẽ là ngôi nhà đáng yêu nhất cả dãy phố, một công trình kiến trúc màu trắng thời Victoria trung kỳ, điểm xuyết bằng bãi cỏ xanh mướt và vườn hoa. Mỗi mùa thu, lối xe vào nhà của họ lại được tu sửa một lần, vì thế trông lúc nào cũng đen bóng, như một tấm gương. Trên mái dốc của ngôi nhà dựng những tấm biển đá màu xanh bạc hà thuần khiết. Mọi người luôn dừng chân ở đây để chụp ảnh những khung cửa sổ thẳng đứng khác biệt ấy.

Gara xe tải này hoàn toàn trái ngược với nơi ở của anh em nhà Turek, đó là một tòa nhà gạch đỏ thấp lè tè. Một vài chỗ gạch đã vỡ nát cũ kỹ, ngôi nhà màu cam đỏ bẩn thỉu, viền quanh bởi một lớp chân đế đen kịt. Ngoại trừ một ô cửa sổ tròn nhỏ ở văn phòng điều phối, tất cả kính đều nguyên vẹn. Người điều phối ghi chú trên lịch, để lũ trẻ thay phiên nhau lau chùi ô cửa sổ này sạch bong. Ai không hoàn thành nhiệm vụ thì tuyệt đối không được vào bãi đỗ xe phía sau chơi bóng chày.

Hai anh em cố gắng đỗ hết xe ra phía sau, xa khu vực bãi đỗ, bởi họ đều là những fan hâm mộ bóng chày cuồng nhiệt và cũng thích lũ trẻ đến đây chơi. Philip tự mình lái xe nên hiếm khi gặp được anh ta. Nhưng Tony, một người đàn ông tay to bụng bự, là người phụ trách quản lý sổ sách. Cứ đến mùa hè, ông ta luôn ở đó, tiếng hét của ông ta gần như trở thành một phần không thể thiếu của các trận đấu. Eddie nhớ rằng ông ta chưa bao giờ gọi tên bạn, tất cả đều là "Này, tóc đỏ, này tóc vàng, này bốn mắt, này thằng lùn".

Eddie không nhịn được cười, bước tới... đột nhiên nụ cười của anh cứng đờ. Dãy nhà gạch từng ngăn nắp giờ đây tối om, tĩnh lặng. Cỏ dại mọc trong kẽ gạch, trong sân không có lấy một chiếc xe tải... chỉ có một trạm gác gỉ sét đứng trơ trọi ở đó.

Anh em nhà Turek phá sản rồi, anh thầm nghĩ, kinh ngạc vì chính mình lại cảm thấy đau buồn khôn tả... cứ như thể có ai đó vừa qua đời. Bây giờ anh cảm thấy may mắn vì mình đã không đi đến phía Tây Broadway. Nếu ngay cả anh em nhà Turek cũng đã "chết" – những người mà anh tưởng chừng như bất tử – thì liệu những thay đổi bất ngờ nào sẽ xảy ra trên con phố mà anh thích đi dạo hồi nhỏ chứ? Anh không hề muốn biết. Anh không muốn thấy Greta tóc bạc trắng, thân hình sồ sề; rời khỏi đây vẫn tốt hơn – an toàn hơn.

Mỗi người trong chúng ta đều nên làm như vậy, rời khỏi đây, nơi này không còn liên quan gì đến chúng ta nữa. Trở về nơi bạn từng sinh ra và lớn lên giống như tập yoga, đưa chân vào miệng rồi tự nuốt chửng chính mình, không chừa lại chút gì; điều đó hoàn toàn bất khả thi, và bất cứ ai tỉnh táo đều sẽ vui mừng khi phát hiện ra điều đó là không thể... Tony và Philip đã gặp chuyện gì?

Tony có lẽ bị bệnh tim, ông ta quá béo, kết quả là trái tim ngừng đập. Vậy còn Philip? Có lẽ gặp tai nạn trên đường. Eddie cũng làm nghề này, anh rất rõ những nguy hiểm trên đường lái xe. Có lẽ Philip già đã bị gãy xương sườn, hoặc phanh hỏng khi lái xe dưới mưa, đâm sầm vào thiên đường.

"Ôi, thời gian trôi nhanh như nước chảy." Eddie thở dài một tiếng nhỏ, thậm chí không nhận ra mình đang tự nói chuyện một mình.

Vừa vui vừa buồn, Eddie đi vòng quanh ngôi nhà, muốn xem lại bãi đỗ xe nơi hồi nhỏ từng chơi bóng chày. Đôi giày đế bằng giẫm lên con đường rải sỏi kêu răng rắc.

Bãi đỗ xe không thay đổi quá nhiều, nhưng chỉ cần nhìn thoáng qua là biết nơi đây không còn các trận bóng chày nữa. Ở đây đã không còn nhìn thấy những đường chạy do lũ trẻ giẫm tạo ra, trên con đường rải sỏi mọc đầy cỏ dại. Những mảnh chai nước ngọt, chai bia vỡ lấp lánh dưới ánh nắng. Thứ duy nhất không đổi chính là hàng rào lưới thép cao 12 feet gỉ sét phía sau bãi đỗ xe.

Đó là khu vực ghi điểm Home Run, Eddie nghĩ thầm, hai tay đút túi quần, đứng ngẩn ngơ tại nơi từng là gôn nhà năm xưa. Họ gọi những quả bóng bay qua hàng rào, nhảy vào vùng Barrens là "tự động lái". Anh không kìm được cười phá lên, lại căng thẳng nhìn quanh, như thể có một bóng ma đang cười ở đó, chứ không phải một quý ông ăn mặc chỉnh tề, một người khỏe mạnh như... khỏe mạnh như... như...

Đừng nói nhảm nữa, Etch. Hình như đó là giọng của Richie. Cơ thể cậu chẳng tốt chút nào, chỉ là vài năm gần đây ít ho hơn thôi. Phải không?

"Đúng, không sai." Eddie nói khẽ, đá những viên sỏi.

Thực tế, anh chỉ thấy hai quả bóng bay ra khỏi hàng rào phía sau bãi đỗ xe, và cả hai đều là cú đánh của cùng một đứa trẻ: Belch Huggins. Belch vạm vỡ, 12 tuổi đã cao 6 feet, nặng 170 pound.

Eddie thấy hai quả bóng Belch đánh ra cứ như một phép màu. Quả đầu tiên không tìm lại được, mặc dù một đám trẻ đã lùng sục khắp con dốc dẫn vào vùng lõi của Barrens suốt nửa ngày trời.

Nhưng quả thứ hai thì tìm thấy. Quả bóng đó là của một đứa trẻ lớp sáu khác, suốt những ngày cuối xuân đầu hạ năm 1958 đều dùng quả bóng đó. Kết quả là, nó không còn là quả bóng trắng với những đường chỉ đỏ khâu lại nữa; khi nó lăn lộn nhảy nhót trên con đường sỏi ngoài sân, lớp da đã bị trầy xước, dính đầy nước cỏ, còn có vài vết rách. Một chỗ đường chỉ đã đứt. Eddie biết chỉ lát nữa thôi sẽ có đứa trẻ mang băng dính cách điện tới, băng bó cho quả bóng, vẫn có thể dùng tạm thêm một tuần nữa.

Nhưng chưa đợi được đến ngày đó, một cậu bé lớp bảy đã ném cho Belch một quả "bóng thay đổi tốc độ". Belch tính toán thời gian, vung gậy thật mạnh, kết quả là lớp da quả bóng bong ra, giống như một con bướm đêm màu trắng bay lơ lửng rồi rơi xuống đất. Quả bóng vẫn không ngừng bay lên, bay lên, từng lớp từng lớp bong ra, bay qua hàng rào lưới thép, vẫn còn đang bay lên. Trước khi quả bóng rơi xuống, 6 đứa trẻ đã trèo lên hàng rào. Eddie vẫn nhớ Tony cười điên dại hét lên: "Quả bóng đó có thể bay ra khỏi sân vận động Yankee đấy! Các cháu có nghe thấy không? Quả bóng đó chắc chắn có thể bay ra khỏi sân vận động Yankee!" Đứa trẻ cuối cùng tìm thấy quả bóng chỉ còn to 3 inch, nhỏ hơn cả quả bóng tennis bên cạnh con suối.

Eddie đắm chìm trong những hồi ức về quá khứ, đi từ gôn nhà đến gò ném bóng, rồi đi đến khu vực của cầu thủ bắt bóng ngắn. Đứng một lúc, cảm thấy chấn động trước sự tĩnh mịch nơi đây. Sau đó chậm rãi dạo bước đến bên hàng rào. Nơi đó gỉ sét bao phủ, dây leo bò lổm ngổm, nhưng nó vẫn ở đó. Từ đó nhìn ra xa, mặt đất thoai thoải hạ thấp, cây cối xanh mướt một màu. Barrens trông giống rừng rậm hơn bao giờ hết.

Barrens.

Nghe có vẻ điềm gở, thậm chí có phần nguy hiểm. Nhưng những liên tưởng mà nó khơi dậy trong đầu anh không phải là cỏ cây mọc tràn lan, mà là những cồn cát luôn dịch chuyển, những tảng đá trơ trọi và sa mạc mênh mông không thấy điểm dừng. Barrens. Mike nói bọn họ đều không có con. 7 người, đều không có con cái.

Anh nhìn qua lớp lưới hình thoi gỉ sét về phía xa, lắng nghe tiếng xe cộ chạy qua trên đường Kansas và tiếng nước chảy róc rách phía dưới. Anh thấy dòng suối bên dưới lấp lánh như mặt gương. Rặng tre vẫn ở đó, trắng bệch, giống như những mảng nấm mốc bọc trong một vùng xanh biếc. Xa xa là vùng đầm lầy hai bên bờ sông Kenduskeag, nghe nói ở đó có cát lún.

Mình chính là đã trải qua quãng thời gian hạnh phúc nhất của tuổi thơ trong bụi cỏ dại đó, ý nghĩ này khiến anh run lên bần bật.

Anh vừa định quay người rời đi thì bất ngờ nhìn thấy chiếc cột bê tông có nắp sắt trên đỉnh. Thứ đó cao ngang thắt lưng, trên nắp sắt còn in dòng chữ "Sở Công trình Công cộng Derry". Đi lại gần, bạn có thể nghe thấy tiếng vo ve truyền ra từ sâu bên trong, một loại tiếng máy móc.

Chúng ta đã từng đến đó. Cuối tháng 8. Chúng ta trèo xuống, đi vào cống ngầm, nhưng đi được một đoạn thì đó không còn là cống ngầm nữa. Là... là... cái gì nhỉ?

Patrick Hockstetter nằm ở đó. Liên quan đến Henry Bowers, đúng không? Đúng, tôi nghĩ vậy. Còn cả – anh đột nhiên quay người, chạy về phía bãi đỗ xe bỏ hoang kia, không muốn nhìn Barrens thêm một lần nào nữa, không thích những liên tưởng mà Barrens khơi dậy trong đầu mình. Anh muốn về nhà, về với Audra. Anh không muốn ở đây. Anh...

"Bắt bóng đi, nhóc!"

Anh theo phản xạ quay người lại, thấy một quả bóng bay qua hàng rào, lao về phía mình. Quả bóng rơi trên con đường sỏi, nảy lên. Eddie không kịp suy nghĩ, vươn tay ra, bắt lấy quả bóng một cách nhanh nhẹn.

Anh cúi đầu nhìn thứ đang nắm trong tay, lập tức cảm thấy lạnh buốt toàn thân. Vừa rồi rõ ràng vẫn là một quả bóng chày, giờ đây lại biến thành một quả bóng kết bằng những sợi dây mảnh, bởi lớp da bên ngoài đã bị đánh bong hết. Chính là quả bóng bay qua hàng rào và biến mất trong vùng Barrens đó.

Ôi, Chúa ơi, anh nghĩ. Ôi, Chúa ơi, nó ở đây, nó ngay bên cạnh mình – "Xuống chơi chút đi, Eddie." Một giọng nói truyền đến từ bên kia hàng rào. Eddie có chút sợ hãi, nhận ra đó là Belch, kẻ bị giết trong đường hầm dưới lòng đất Derry vào tháng 8 năm 1958. Bản thân Belch đang chật vật trèo lên bờ kè bên kia hàng rào.

"Nó mặc bộ đồng phục kẻ sọc của đội New York Yankees, trên người dính đầy lá cây, nhuốm màu xanh lá. Nó là Belch, cũng là gã phong cùi đó, một con vật nguy hiểm bò ra từ ngôi mộ ẩm ướt, trên khuôn mặt u ám treo lủng lẳng những dải cơ bắp, một hốc mắt trống rỗng, trên tóc giòi bọ bò lổm ngổm, một bàn tay đeo chiếc găng bóng chày đầy rêu mốc, những ngón tay thối rữa của bàn tay phải bám chặt vào mắt lưới trên hàng rào. Khi nó lắc lư hàng rào, Eddie nghe thấy một âm thanh kinh hoàng khiến anh phát điên.

"Quả bóng đó chắc chắn có thể bay ra khỏi sân vận động Yankee." Belch nói rồi nhếch mép cười. Một con cóc trắng, cực độc bò ra từ miệng nó, rơi xuống đất. "Mày nghe thấy chưa? Quả bóng đó chắc chắn có thể bay ra khỏi sân vận động Yankee! Nhân tiện hỏi mày, Eddie, mày có muốn làm tình không? Một hào một lần. Này, miễn phí đấy."

Khuôn mặt Belch thay đổi. Cái mũi giống như thạch đó rơi xuống, lộ ra hai đường hầm đỏ máu mà Eddie từng thấy trong mơ. Tóc thô ráp, chải ngược ra sau, trắng xám như mạng nhện. Lớp da thối rữa trên trán nứt ra, lộ ra những mảng xương trắng dính đầy dịch nhầy. Belch biến mất, trước mặt đứng đó là con quái vật dưới hiên nhà số 29 đường Neibolt.

Thứ đó lầm bầm gì đó, bắt đầu trèo lên hàng rào, để lại những mảnh thịt vụn trên lưới sắt. Dưới sức nặng, hàng rào kêu lên răng rắc không ngừng. Nơi nó đi qua, những dây leo bò lổm ngổm đều biến thành màu đen.

Ngực Eddie đau nhói. Anh cúi đầu nhìn thấy máu tươi phun ra từ những đường chỉ khâu của quả bóng, nhỏ xuống con đường sỏi, bắn lên giày anh.

Anh ném quả bóng xuống đất, lảo đảo lùi lại mấy bước, trợn tròn mắt, lau vết máu trên tay vào vạt áo. Gã phong cùi đã trèo lên đỉnh hàng rào. Cái đầu kinh khủng của nó lắc lư qua lại, giống như chiếc đèn lồng bí ngô đêm Halloween. Cái lưỡi thõng xuống, dài 4 feet, có lẽ là 6 feet, thò ra thụt vào như lưỡi độc xà.

Một lát ở đó... một lát lại biến mất.

Nó không biến mất không dấu vết, chỉ là giả vờ biến mất thôi. Nhưng Eddie nghe thấy một âm thanh, chứng minh sự tồn tại của nó: tiếng "bụp" một cái, giống như tiếng rút nút chai rượu sâm panh, là âm thanh phát ra khi luồng khí tụ lại nơi gã phong cùi đang đứng.

Anh quay người bỏ chạy, nhưng còn chưa chạy được 10 feet, đã thấy 4 cái bóng thẳng tắp bay ra từ dưới bóng tối của nhà kho bãi đỗ xe bỏ hoang. Ban đầu anh còn tưởng là dơi, hét lên ôm chặt lấy đầu. Sau đó mới nhìn rõ là 4 tấm vải bạt – thứ mà lũ trẻ lớn khi chơi ở đây dùng làm các gôn.

Chúng lặng lẽ bay lượn trong không trung, anh phải né người mới tránh được một tấm. 4 tấm vải bạt cuốn lên một làn bụi, rơi xuống vị trí cũ: gôn nhà, gôn một, gôn hai, gôn ba.

Eddie thở hổn hển chạy qua gôn nhà, cắn chặt môi, mặt cắt không còn giọt máu.

Hai chân Eddie vô lực, rên lên một tiếng rồi dừng lại ở đó. Mặt đất từ gôn nhà đến gôn một lồi lên, như thể bên dưới có một con chuột túi Bắc Mỹ khổng lồ đang đào hang cực nhanh. Thứ đó bò đến dưới gôn, tấm vải bạt lập tức "bụp" một tiếng bay lên không trung. Mặt đất giữa gôn một và gôn hai bắt đầu phồng lên, tấm vải bạt trên gôn hai cũng "bụp" một tiếng bay lên trời, chưa kịp rơi xuống, thứ đó đã chạy đến gôn ba, rồi chạy ngược về gôn nhà.

Gôn nhà cũng vồng lên, thứ đó liền "bụp" một tiếng chui ra khỏi mặt đất, chính là Tony Turek, trên đỉnh đầu còn treo vài mảng thịt thối đen ngòm, chiếc áo sơ mi trắng đã rách thành từng dải. Ông ta vươn nửa thân trên ra khỏi lớp bùn ở gôn nhà, bò trườn qua lại như một con sâu kỳ dị.

"Khi chơi bóng thì đừng sợ hụt hơi." Giọng Tony Turek kiên định.

Bells. "Không sao đâu, viêm khí quản, chúng ta sẽ bắt được mày, mày và bạn của mày. Chúng ta cùng chơi bóng nào!"

Eddie hét lên một tiếng, lảo đảo lùi lại phía sau. Một bàn tay đặt lên vai anh. Anh muốn hất bàn tay đó ra. Bàn tay đó nắm chặt lại rồi lại buông ra. Anh quay đầu lại thấy Greta. Cô bé đã chết, một nửa khuôn mặt không còn nữa; giòi bọ bò lổm ngổm trên nửa khuôn mặt còn lại, trong tay cầm một quả bóng bay màu xanh lá.

Eddie lùi lại mấy bước, hai tay che mặt. Nó bước về phía anh, máu tươi nhỏ lên chân nó, kết thành từng đốm bẩn.

Anh nhìn thấy cảnh tượng kinh khủng nhất phía sau nó: Patrick Hockstetter đang lảo đảo bước về phía anh từ phía ngoài sân, nó cũng mặc bộ đồng phục của đội New York Yankees.

Eddie cắm đầu bỏ chạy. Greta túm lấy anh, xé rách áo sơ mi của anh, rắc một lớp dịch nhầy kinh tởm lên sau cổ áo anh. Tony Turek cũng bò ra khỏi mặt đất. Patrick cũng lảo đảo bước tới. Eddie không biết sức lực từ đâu ra, liều mạng chạy thoát.

Trong lúc chạy, anh nhìn thấy một dòng chữ lơ lửng trước mắt, trên quả bóng bay Greta cầm có viết dòng chữ này: Hiệu thuốc phố Trung tâm nhắc nhở bạn: Thuốc hen suyễn có thể gây ung thư!

Eddie không ngừng chạy về phía trước, ngất xỉu bên đường gần công viên McCarran. Một đám trẻ tránh xa anh, vì anh trông giống một gã nghiện rượu, có lẽ mắc căn bệnh kinh khủng nào đó, thậm chí có thể chính là kẻ sát nhân kia. Chúng nói muốn báo cảnh sát, nhưng cuối cùng vẫn không đi.

3

Beverly rời khách sạn Derry, vô tư đi dạo trên phố Main. Cô không nghĩ mình đang định đi đâu, mà nhớ đến bài thơ nhỏ đó: Mái tóc em là ngọn lửa trong mùa đông, tàn lửa trong tháng Giêng, trái tim em đang cháy ở đó.

Cô muốn nghĩ rằng đó là bài thơ tình Bill viết cho cô, điều đó thật tự nhiên... không, cô đã biết là ai viết rồi. Sau đó – vào một lúc nào đó – tác giả không phải đã thừa nhận với cô sao? Đúng vậy, Ben từng thú nhận với cô, mặc dù tình yêu của cậu cũng giống như tình yêu cô dành cho Bill, chôn sâu tận đáy lòng. Ben béo đáng yêu.

Mối tình tay ba này cuối cùng cũng kết thúc, nhưng cô mãi không nhớ nổi đã kết thúc như thế nào. Chỉ nhớ Ben thừa nhận là người viết bài thơ tình đó, cô nói với Bill cô yêu anh, mãi mãi yêu anh. Và không biết vì lý do gì, những lời thú nhận tình yêu này đã cứu mạng tất cả bọn họ... Bọn họ? Cô không nhớ nổi. Những ký ức này giống như những hòn đảo nhỏ, thực ra không phải đảo, mà là những xúc tu san hô nhô lên khỏi mặt nước. Mỗi khi bạn muốn lặn xuống sâu để nhìn xem phần còn lại, một hình ảnh không thể chịu đựng nổi lại xen vào: những con chim đầu trắng bay trở lại New England mỗi mùa xuân. Chúng chen chúc trên dây điện, cành cây, mái nhà, không khí cuối tháng 3 đâu đâu cũng là tiếng kêu chí chóe của chúng.

Mình muốn về nhà, cô buồn bã nghĩ, nhưng vẫn tiếp tục bước đi.

Khu phố này không thay đổi quá nhiều. Chỉ là ít cây hơn. Ngôi nhà trông có vẻ hơi tầm thường; đâu đâu cũng là cửa sổ kính vỡ, dường như còn nhiều hơn cả hồi cô còn nhỏ. Có chỗ đóng gỗ, có chỗ vẫn cứ vỡ như vậy.

Cô đứng trước căn hộ số 127 đường Mason. Vẫn còn ở đây. Lớp sơn trắng bong tróc đó giờ đã biến thành lớp sơn nâu bong tróc, nhưng chắc chắn không thể sai được.

Bố có lẽ vẫn sống ở đây, ồ, đúng vậy. Nếu không phải vạn bất đắc dĩ, ông ấy sẽ không bao giờ chuyển đi. Đi qua đó đi, Beverly. Xem hộp thư. Nếu trên đó vẫn viết chữ "Marsh", thì bạn có thể bấm chuông cửa, một lát sau sẽ nghe thấy tiếng dép lê loẹt quẹt, cửa mở ra, bạn sẽ nhìn thấy ông ấy. Đi đi, Beverly, bấm chuông đi, ông ấy sẽ ra thôi. Ông ấy đã già rồi, mặt đầy nếp nhăn, còn sót lại vài cái răng vàng. Ông ấy sẽ nhìn bạn rồi nói, à là Beverly, Beverly về nhà thăm bố rồi, vào đi Beverly. Thấy con thật vui. Bố vui lắm, vì bố luôn lo lắng cho con, lo lắng vô cùng.

Cô chậm rãi bước dọc theo con đường nhỏ, cỏ dại mọc trong kẽ nứt bê tông nứt toác khẽ chạm vào ống quần cô. Cô nhìn hộp thư. Tầng một – hơi thở của cô ngừng lại – Marsh.

Nhưng mình sẽ không gõ cửa. Mình không muốn gặp ông ấy. Mình sẽ không gõ cửa.

Đó là một quyết định kiên quyết! Một quyết định mở ra cuộc đời trọn vẹn, có ích! Cô bước ngược lại con đường này! Quay lại trung tâm thành phố! Quay lại khách sạn! Thu dọn hành lý! Gọi taxi! Lên máy bay! Sống thành công! Hạnh phúc mà chết!

Cô vẫn bấm chuông cửa. Nghe thấy tiếng "đinh đong" quen thuộc truyền ra từ phòng khách.

Tĩnh lặng không tiếng động, không có ai. Cô đứng trên hiên nhà, bất an.

Không có ai ở nhà, cô thở phào nhẹ nhõm. Bây giờ mình có thể đi rồi.

Nhưng cô lại bấm chuông lần nữa: Đinh đong! Không ai trả lời. Cô nhớ đến bài thơ nhỏ Ben viết, muốn nhớ lại xem rốt cuộc Ben đã thú nhận với cô vào lúc nào, như thế nào, tại sao. Đột nhiên lại nhớ đến hàng ngàn con chim đầu trắng, đậu trên dây điện, mái nhà, kêu chí chóe không ngừng.

Mình đi đây. Mình đã bấm chuông hai lần rồi, đủ rồi.

Nhưng cô lại bấm thêm một lần nữa.

Đinh đong!

Lần này cô nghe thấy có người bước tới, chính là cái âm thanh cô tưởng tượng ra: một đôi dép lê cũ kỹ lê bước mệt mỏi. Cô căng thẳng nhìn quanh, gần như muốn quay người bỏ chạy. Cô có thể chạy đến cuối con đường bê tông này, rẽ qua góc phố, để bố cô tưởng là lũ trẻ đang nghịch ngợm không?

Cô thở phào một hơi dài, tự kiềm chế mới không bật cười. Hoàn toàn không phải bố cô.

Người đang đứng ở hành lang nhìn cô là một bà lão hơn 70 tuổi. Mái tóc dài xinh đẹp gần như bạc trắng, chỉ lộ ra vài sợi vàng óng. Đôi mắt xanh thẳm sau cặp kính không gọng, chiếc váy lụa màu tím tuy cũ nhưng vẫn trông rất thanh lịch, khuôn mặt hiền từ đầy những nếp nhăn.

"Có chuyện gì vậy, cô gái?"

"Xin lỗi." Beverly nói. Cô chú ý thấy bà lão đeo trên cổ một mặt dây chuyền chạm khắc, trông như ngà voi, viền một đường vàng mảnh. "Cháu chắc chắn là gõ nhầm cửa rồi." Có lẽ là cố tình gõ nhầm, cô nghĩ. "Cháu đang tìm nhà ông Marsh."

"Marsh?" Trán bà lão phủ đầy những nếp nhăn nhỏ.

"Đúng vậy, bà..." Ở đây không có ai họ Marsh cả. Bà lão nói.

"Nhưng –"

"Có lẽ... ý cô là Alvin Marsh, phải không?"

"Chính là ông ấy!" Beverly nói. "Bố cháu!"

Bà lão giơ tay chạm vào mặt dây chuyền chạm khắc đó, mỉm cười... nụ cười mang theo một chút bi thương.

"Sao các người lại mất liên lạc chứ? Cô gái. Tôi, một người lạ, thật không muốn – là người đầu tiên nói cho cô biết tin này, nhưng bố cô đã qua đời 5 năm rồi."

“Nhưng mà... trên cửa...” Cô nhìn lại lần nữa, không kìm được khẽ kêu lên, cảm thấy có chút bối rối. Vừa rồi cô quá kích động, chắc mẩm rằng người cha già của mình nhất định vẫn còn sống ở đây, kết quả là nhìn nhầm tên Marsh thành Kersh.

“Bà... có quen cha tôi không?”

“Không thân lắm.” Bà Kersh nói. Beverly lại thấy buồn cười, không biết từ lúc nào cảm xúc của cô lại trở nên thất thường như vậy? Cô cũng không nhớ nổi nữa— e rằng đã bắt đầu từ rất lâu rồi. “Ông ấy thuê căn hộ của tôi. Chúng tôi từng gặp nhau, tôi đến thì ông ấy đi, cũng chỉ cách nhau vài ngày thôi. Ông ấy dọn đến ngõ Lovard rồi. Cô có biết chỗ đó không?” “Biết.” Beverly đáp. Đó là một con ngõ nhỏ cách đây bốn dãy nhà, nơi những ngôi nhà còn nhỏ hẹp và tồi tàn hơn.

“Tôi từng gặp ông ấy ở chợ phố Castro,” bà Kersh nói, “trước khi tiệm giặt ủi đóng cửa, tôi cũng từng gặp ông ấy ở đó. Chúng ta— cô gái, sắc mặt cô nhợt nhạt quá, xin lỗi nhé. Để tôi pha cho cô tách trà.”

“Không, tôi không thể.” Beverly nói một cách yếu ớt, nhưng thực tế cô cảm thấy mình thực sự kiệt sức.

Cô có thể uống một tách trà, ngồi trên ghế nghỉ một lát.

“Cô làm được mà, cô sẽ uống.” Bà Kersh nhiệt tình nói. “Mang đến tin tức đau buồn như vậy cho cô, tôi chỉ có thể làm chút việc này để bù đắp sơ suất của mình thôi.”

Beverly chưa kịp từ chối đã bị dẫn vào tiền sảnh u tối, bước vào ngôi nhà cô từng ở. Nơi này giờ trông nhỏ hơn, nhưng lại an toàn— an toàn, cô nghĩ, vì mọi thứ ở đây đều đã khác. Cái bàn nhỏ màu hồng ngày trước đã được thay bằng một chiếc bàn tròn nhỏ, trên đó còn đặt một bình hoa lụa. Lò sưởi tuy nhỏ nhưng đang cháy rất đượm. Rèm cửa màu xanh lam sáng sủa, ngoài cửa sổ còn đặt vài chậu hoa. Sàn gỗ lót vải sơn đã được dỡ bỏ, lộ ra màu gỗ nguyên bản.

Bà Kersh đang đun nước, ngẩng đầu hỏi cô: “Cô lớn lên ở đây à?”

“Vâng.” Beverly đáp. “Nhưng giờ khác quá... sạch sẽ và gọn gàng thế này... thật tốt quá!”

“Nước chưa sôi, cô cứ tự nhiên xem đi, cô gái!”

“Không, sao tôi có thể—”

Cô vẫn xem. Phòng ngủ của cha mẹ cô giờ là phòng ngủ của bà Kersh, thay đổi rất nhiều. Căn phòng sáng sủa và thoáng đãng hơn. Một chiếc rương gỗ tuyết tùng lớn khắc hai chữ cái R.G tỏa ra mùi hương thoang thoảng. Phòng của cô đã được cải tạo thành phòng may vá. Một bức tường treo tượng Chúa Jesus, bức tường kia treo ảnh chân dung của Kennedy.

Cuối cùng cô bước vào phòng vệ sinh.

Nơi này được trang trí lại theo tông màu hồng cánh sen, mọi thứ đều mới tinh. Nhưng khi bước đến gần bồn rửa mặt, cô vẫn cảm thấy cơn ác mộng cũ lại một lần nữa bóp nghẹt lấy mình; cô cúi đầu nhìn xuống lỗ thoát nước đen ngòm, nghe thấy tiếng thì thầm, nhìn thấy máu tươi. Cô cúi người, chằm chằm nhìn vào lỗ thoát nước, đợi chờ âm thanh đó: tiếng cười, tiếng rên rỉ, máu tươi.

Cô không biết mình đã cúi người đứng đó bao lâu, chờ đợi tất cả những gì đã nhìn thấy và nghe thấy 27 năm trước. Giọng bà Kersh đánh thức cô: “Trà đây, cô gái!”

Cô giật mình tỉnh giấc, xoay người rời khỏi phòng vệ sinh. Nếu như trước đây trong đường ống cống có tà thuật độc ác nào, thì giờ đã biến mất... hoặc là đang ngủ yên.

“Mời ngồi,” bà Kersh nói, “cô gái, mời ngồi, tôi rót trà cho cô.”

“Tôi không phải là cô gái (Miss).” Beverly nói rồi giơ bàn tay trái có đeo nhẫn cưới cho bà ta xem.

Bà Kersh cười xua tay. “Tôi gọi những cô gái xinh đẹp đều là cô gái,” bà ta nói, “thói quen thôi. Đừng để bụng.”

“Không,” Beverly nói, “không sao.” Nhưng không hiểu sao, cô cảm thấy một sự bất an: trong nụ cười của người đàn bà già nua ấy dường như ẩn chứa chút... gì đó? Khó chịu? Giả tạo? Xảo quyệt? Nhưng suy nghĩ này thật nực cười, phải không?

“Tôi rất thích cách bài trí ở đây của bà.”

“Thế à?” Bà Kersh rót trà cho cô, nước trà trông đen ngòm và vẩn đục. Beverly cảm thấy mình không muốn uống... và đột nhiên cô chẳng muốn ở lại đây thêm chút nào nữa.

Trên cửa đúng là viết chữ “Marsh”, cô chợt nhớ ra và cảm thấy kinh hoàng.

Bà Kersh đưa trà cho cô.

“Cảm ơn.” Beverly nói. Nước trà trông vẩn đục nhưng mùi vị lại rất đậm đà. Cô nếm thử một ngụm. Đừng có nhạy cảm quá, cô tự nhủ. “Đặc biệt là chiếc rương gỗ tuyết tùng kia.”

“Đó là đồ cổ đấy.” Bà Kersh nói rồi cười lớn. Beverly chú ý thấy người đàn bà già nua này có một khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài của bà ta. Răng của bà ta rất tệ— trông có vẻ cứng nhưng lại mục nát. Một hàm răng vàng ố, hai chiếc răng cửa đan chéo vào nhau. Hai chiếc răng nanh dài ngoằng như ngà voi.

Răng của nó trắng như tuyết... khi nó mở cửa cười với bạn, bạn còn thầm nghĩ răng nó trắng làm sao. Beverly đột nhiên cảm thấy sợ hãi. Đột nhiên cô muốn... cần... rời khỏi đây.

“Rất cổ, ồ, phải rồi!” Bà Kersh reo lên, bưng tách trà uống cạn, cổ họng phát ra tiếng òng ọc. Bà ta cười với Beverly— một nụ cười nham hiểm— Beverly thấy mắt của người đàn bà đó cũng thay đổi. Khóe mắt vẩn đục đầy những tia máu. Tóc bà ta cũng thưa dần; bím tóc xỉn màu, không còn là mái tóc bạc lấp lánh những sợi vàng nữa, mà là một mảng xám xịt.

“Rất cổ.” Bà Kersh như đang hồi tưởng chuyện cũ, đôi mắt vàng xảo quyệt nhìn Beverly, cười toe toét đầy ác ý, lộ ra hàm răng gãy vỡ ghê tởm. “Tôi mang từ nhà đến đấy. Trên đó khắc chữ R.G, cô có chú ý không?”

“Có.” Giọng cô nghe như từ rất xa xăm, một góc trong ý thức không ngừng gào thét: “Nếu bà ta không biết mình đã chú ý đến những thay đổi đó, thì có lẽ mình sẽ không sao, nếu bà ta không biết, không nhìn thấy—”

“Cha tôi.” Bà ta nói chuyện ấp úng, Beverly thấy quần áo bà ta cũng thay đổi, biến thành chiếc áo đen thô kệch, rách rưới. Chiếc trâm cài áo hóa ra là một chiếc đầu lâu đang há miệng. “Tên ông ấy là Robert Gray, nhiều người biết ông ấy với cái tên Bob Gray hơn, nhiều người gọi ông ấy là Pennywise gã hề nhảy múa. Mặc dù đó cũng chẳng phải tên thật của ông ấy. Ông ấy chỉ thích đùa thôi, cha tôi mà.”

Bà ta lại cười lớn, những chiếc răng đã trở nên đen kịt, nếp nhăn trên mặt sâu hơn, làn da trắng hồng biến thành màu vàng bệnh hoạn. Ngón tay biến thành móng vuốt, bà ta nhếch mép cười với Beverly. “Ăn chút gì đi, cưng.”

“Thôi, cảm ơn.” Giọng Beverly nghe như một đứa trẻ đang sợ hãi.

“Không ư?” Người đàn bà phù thủy ấy cười nói. Móng vuốt của bà ta cào trên đĩa phát ra tiếng kêu chói tai. Bà ta vồ lấy bánh ngọt, bánh gato nhét bừa bãi vào miệng. Hàm răng kinh khủng ấy co duỗi nhai ngấu nghiến, móng tay dài và bẩn thỉu cắm vào miếng bánh; cằm dính đầy vụn bánh. Hơi thở của bà ta tỏa ra mùi thối rữa của người chết, nụ cười của bà ta là nụ cười của tử thần. Tóc bà ta ngày càng ít đi, lộ ra những mảng hói bóng loáng.

“Ồ, ông ấy rất thích đùa, cha tôi! Kể cho cô nghe một câu chuyện cười nhé, cô gái, nếu cô thích: Tôi là do cha tôi sinh ra, chứ không phải mẹ tôi. Ông ấy lôi tôi ra từ trong mông đấy! Hê! Hê! Hê!”

“Tôi phải đi đây.” Beverly nghe thấy tiếng mình thét lên như thể bị thương. Thế nhưng đôi chân cô lại mềm nhũn, mơ hồ cảm thấy trong tách trà không phải trà, mà là nước tiểu, nước tiểu lấy từ cống ngầm dưới lòng Derry. Vậy mà cô đã uống, dù không nhiều, chỉ một ngụm. “Ôi trời ơi, ôi trời ơi, ôi lạy Chúa toàn năng, xin, xin—”

Người đàn bà đó thu nhỏ lại từng chút trước mặt cô, giờ ngồi đối diện cô là một mụ già khô héo xấu xí, cười khanh khách, người ngả nghiêng.

“Ồ, cha tôi và tôi là một,” bà ta nói, “chỉ có tôi, chỉ có ông ấy, cưng à, nếu cô đủ thông minh thì hãy chạy đi, chạy về nơi cô đã đến, chạy thật nhanh vào, vì ở lại nghĩa là kết cục còn thê thảm hơn cả cái chết. Cô đã biết từ trước rồi, giờ tin rồi chứ.”

Beverly chậm rãi đứng dậy, kinh hãi, nghi hoặc lùi lại vài bước. Nghi hoặc vì cô mới nhận ra cái bàn ăn nhỏ sạch sẽ gọn gàng này không phải làm bằng gỗ sồi, mà bằng kẹo mềm sữa. Mụ phù thủy vẫn cười không dứt, đôi mắt vàng cổ quái liếc nhìn góc phòng đầy bí hiểm, bẻ gãy một mảnh gỗ sồi, nhét vào cái miệng đen ngòm.

Chiếc cốc hóa ra là vỏ cây phủ đường xanh. Ảnh chân dung Chúa Jesus và Kennedy là kẹo bông, Beverly thấy Chúa Jesus thè chiếc lưỡi dài, còn Kennedy nháy mắt đầy tà ác.

“Chúng ta đều đang đợi cô!” Mụ phù thủy hét lên, đôi tay vồ vập vào kẹo mềm sữa, để lại những vết sẹo sâu trên bề mặt nhẵn bóng.

“Ôi trời ơi. Đây chính là mụ phù thủy đáng sợ đó, vì mụ ta ăn thịt trẻ con—”

“Cô và bạn bè cô!” Mụ phù thủy cười sằng sặc. “Cô và bạn bè cô! Nhốt trong lồng! Nhốt trong lồng chờ lò sưởi nóng lên!” Mụ ta lại cười khanh khách. Beverly chạy về phía cửa, nhưng chạy không nổi. Tiếng cười của mụ phù thủy như một đàn dơi lượn lờ trên đầu cô. Beverly thét lên, tiền sảnh tỏa ra mùi hôi thối của đường mía, kẹo hạnh nhân, kẹo bơ cứng và nước sốt cỏ nhân tạo. Tay nắm cửa lúc vào còn mới tinh sáng bóng giờ đã biến thành một viên kẹo đường lớn.

“Ta lo cho cô, Beverly... ta lo lắm!”

Beverly quay đầu lại, thấy người cha già đang mặc áo đen của mụ phù thủy, đeo chiếc trâm đầu lâu, đang lảo đảo bước về phía cô; đôi mắt trên khuôn mặt béo phệ của người cha giống như quặng đen, cười toe toét như một kẻ say rượu.

Beverly hét lên, kéo cửa, nhảy ra ngoài hiên nhà phủ đầy kẹo mềm sữa. Những chiếc ô tô trong tầm mắt dường như rất xa xôi, mờ ảo, bơi qua bơi lại ở đó.

Mình phải rời khỏi đây, ý thức của cô vẫn còn một chút tỉnh táo. Bên ngoài mới là thực tế, chỉ cần mình đi được đến vỉa hè— “Chạy cũng chẳng ích gì đâu, Beverly,” cha cô cười lớn, “chúng ta đã đợi rất lâu rồi. Sẽ rất thú vị đấy. Cô sẽ trở thành món ngon trong bụng chúng ta.”

Cô quay đầu lại lần nữa, thấy người cha đã chết của mình không mặc áo đen của phù thủy, mà là bộ đồ gã hề với những chiếc cúc lớn màu cam. Một tay cầm chùm bóng bay, tay kia cầm một cái đùi trẻ con, như thể đang cầm một cái đùi gà. Trên mỗi quả bóng bay đều viết “Nó đến từ ngoài hành tinh”.

“Hãy nói với bạn bè cô, ta là kẻ cuối cùng còn sót lại của một chủng tộc đã diệt vong.”

Nó vừa nói vừa cười, loạng choạng bước xuống bậc thang. “Là kẻ sống sót duy nhất của một hành tinh đã diệt vong. Ta đến đây để cướp bóc tất cả đàn bà... và cưỡng hiếp tất cả đàn ông!” Nó cười điên dại, một tay cầm bóng bay, một tay cầm cái đùi đang chảy máu. Bộ đồ hề không ngừng phấp phới, bay múa, nhưng Beverly không cảm thấy có gió thổi qua. Đôi chân cô vướng vào nhau, ngã sấp xuống vỉa hè.

Gã hề lại tiến về phía cô, vứt cái đùi bị cắt rời sang một bên. Beverly nằm trên vỉa hè một lúc, trong ý thức có một giọng nói bảo cô rằng cô phải tỉnh lại càng sớm càng tốt, đây không thể là thật, nhất định là mơ— đôi móng vuốt cong vút của gã hề chưa chạm vào cô, cô lập tức nhận ra suy nghĩ của mình không phải là thật. Nó là thật, nó có thể giết chết cô, giống như đã giết những đứa trẻ kia.

“Những kẻ đó biết tên thật của ngươi!” Cô hét lên, buột miệng nói ra. Nó khựng lại, nụ cười vẽ bằng sơn đỏ vặn vẹo vì căm hận và đau đớn... có lẽ còn vài phần sợ hãi, có lẽ chỉ là tưởng tượng của cô. Cô hoàn toàn không biết tại sao mình lại nói ra những lời điên rồ này, nhưng ít nhất nó cũng giành cho cô một chút thời gian.

Cô đứng dậy chạy, trong cơn mê sảng nghe thấy tiếng phanh gấp chói tai của ô tô, tiếng chửi bới điên cuồng của tài xế, còn cảm thấy đau nhói bên trái cơ thể. Cô đứng trên vỉa hè đối diện, thở hổn hển.

Gã hề biến mất, cái đùi kia cũng không còn. Ngôi nhà vẫn ở đó, nhưng giờ ngôi nhà ấy tồi tàn đổ nát, các cửa sổ đều đã bị đóng kín, những bậc thang dẫn lên hiên nhà cũng vỡ vụn.

Mình thực sự đã đến đó, hay chỉ là một giấc mơ?

Nhưng chiếc quần jeans của cô đã bẩn, chiếc áo màu vàng dính đầy bùn đất, trên ngón tay vẫn còn dính chocolate.

Cô lau tay vào quần, bước nhanh rời khỏi đây. Mặt cô nóng ran, nhưng sau lưng lạnh toát. Theo nhịp tim đập dữ dội, nhãn cầu như muốn nhảy ra ngoài.

Chúng ta không thắng nổi nó. Dù nó là cái gì, chúng ta cũng không thắng nổi. Nó thậm chí còn muốn chúng ta thử— nó muốn thanh toán món nợ cũ đó. Chúng ta nên rời khỏi đây... nhanh chóng rời khỏi đây.

Có thứ gì đó cọ vào bắp chân cô.

Cô hét lên nhảy tránh ra. Là một quả bóng bay màu vàng. Trên đó viết một hàng chữ lớn màu xanh: Thế là đúng rồi, cô gái.

Cô nhìn chằm chằm. Quả bóng bay nhẹ nhàng trôi đi trong làn gió nhẹ của cuối xuân.

4

Ngày đó Henry và bạn bè nó đuổi theo tôi— ngay trước khi nghỉ lễ, đó là...

Richie đang đi trên phố Canal, ngang qua công viên Bassey. Cậu đút hai tay vào túi, đứng đó, thẫn thờ nhìn về phía cầu Happy.

Tôi trốn ở tiệm đồ chơi Frisch, thoát khỏi bọn chúng...

Kể từ khi đưa ra quyết định điên rồ tại bữa tiệc, cậu vẫn luôn thẫn thờ, muốn cố gắng quên đi những thứ đáng sợ bò ra từ chiếc bánh may mắn... Cậu nghĩ rất có thể trong đó chẳng có gì cả, chỉ vì họ cứ mãi nói về những vụ giết người rùng rợn đó nên mọi người mới bị ảo giác. Bằng chứng tốt nhất là bà chủ quán chẳng nhìn thấy gì cả. Tất nhiên cha mẹ của Beverly cũng chưa bao giờ nhìn thấy máu tươi trào ra từ đường cống, nhưng lần này khác với trước đây.

Khác ư? Tại sao lại khác?

“Vì chúng ta đều là người lớn rồi.” Cậu lẩm bẩm, nhưng lại thấy suy nghĩ của mình không có chút sức thuyết phục và tính logic nào, giống như những bài đồng dao trẻ con nhảy dây chẳng có ý nghĩa gì vậy.

Cậu tiếp tục bước về phía trước.

Tôi đi đến quảng trường trung tâm thành phố, ngồi trên ghế đá công viên một lát, lúc đó tôi nhìn thấy...

Cậu lại dừng bước, lông mày nhíu chặt.

Nhìn thấy cái gì?

...chỉ là một giấc mơ.

Phải không? Thật sự là mơ ư?

Mình đang ở đây, cậu nghĩ. Quay lại cái quảng trường trung tâm thành phố chết tiệt này. Nơi xảy ra ảo giác đó. Hoặc là mơ, hoặc là thứ gì khác.

Người khác đều tưởng cậu là gã hề của lớp, một kẻ điên thích thể hiện. Giờ cậu lại dễ dàng đóng vai trò cũ của mình. À, chẳng lẽ bạn không nhận ra sao? Chúng ta đều dễ dàng đóng vai trò của quá khứ. Nhưng điều đó có gì lạ đâu? Ở bất kỳ buổi họp lớp trung học nào cũng sẽ thấy cảnh tượng tương tự.

Nhưng bạn nhắc đến người lớn. Giờ nghe cứ như lời nói nhảm, hoàn toàn là chuyện vô căn cứ. Tại sao, Richie? Tại sao?

Vì Derry vẫn quỷ dị như ngày trước. Tại sao chúng ta không thể để nó yên?

Vì mọi chuyện không đơn giản như vậy.

Cậu là một nhân vật hài hước, mỗi phút đều tạo ra trò cười. Cuối cùng cậu cũng quên đi những cơn ác mộng đó, hoặc tự cho là vậy. Biết đến hôm nay, chữ “người lớn” bỗng chốc mất đi ý nghĩa thực sự. Ở đây có một số việc cần xử lý, hoặc ít nhất là cần suy nghĩ cho thông suốt; đây chính là bức tượng Paul Bunyan cao lớn, ngu ngốc sừng sững trước quảng trường trung tâm thành phố.

Mình chắc chắn là ngoại lệ, Bill ạ.

Chắc chắn cậu không xảy ra chuyện gì, Richie? Một chút cũng không?

Tại quảng trường trung tâm thành phố... tôi nghĩ tôi đã nhìn thấy...

Mắt cậu lại cảm thấy một cơn đau nhói như kim châm, hai tay che mắt, phát ra một tiếng rên rỉ đau đớn, trong chớp mắt cơn đau biến mất. Nhưng cậu đã ngửi thấy thứ gì đó rồi, đúng không?

Thứ đó lúc này không ở đây, nhưng từng xuất hiện ở đây, thứ đó làm cậu nhớ đến— mình đang ở bên cạnh cậu, Richie. Nắm lấy tay mình, nắm được không?

Mike Hanlon. Chính làn khói đó làm mắt cậu cay xè. 27 năm trước cậu từng ngửi thấy làn khói này; cuối cùng chỉ còn lại Mike và bản thân cậu, họ nhìn thấy— nhưng tín hiệu ký ức lại bị gián đoạn.

Cậu tiến gần đến bức tượng nhựa đó, vẫn như thời thơ ấu kinh ngạc trước sự cao lớn của nó, sâu sắc ngạc nhiên trước vẻ thô tục đầy hứng khởi của nó. Nhớ ngày đó người ta còn tranh cãi không dứt về việc có nên bỏ ra số tiền khổng lồ để xây một bức tượng như vậy không. Cuối cùng vào ngày 13 tháng 5 năm 1957, ngày kỷ niệm 150 năm thành lập thị trấn, nó đã được dựng ở đây.

Đó là mùa xuân năm sau, Richie kiệt sức, vô cùng hoảng sợ đã thoát hiểm trong gang tấc khỏi mấy tên tiểu lưu manh, ngồi trên chiếc ghế dài trước bức tượng. Bowers, Chris và Huggins đuổi theo cậu, băng qua hơn nửa thị trấn từ trường tiểu học Derry, cuối cùng ở tiệm đồ chơi Frisch cậu mới cắt đuôi được chúng.

Cậu chạy từ Frisch ra, chạy được khoảng một dặm, đến trước quảng trường trung tâm thành phố... cậu thực sự hy vọng mình đã thoát khỏi nguy hiểm. Ít nhất là trước mắt. Cậu mệt lử, ngồi trên một chiếc ghế dài bên trái Paul Bunyan, muốn nghỉ ngơi yên tĩnh một lát, hồi sức rồi mới về nhà.

Ngồi ở đó có thể nhìn thấy mái che quảng trường trung tâm thành phố phía bên kia bãi cỏ, trên đó viết những chữ cái màu xanh lam bán trong suốt: Chào các bạn trẻ!

5

Ngày 28 tháng 3 mời đến đây xem!

Buổi hòa nhạc Rock tuyệt vời!

Đêm giải trí bổ ích!

Richie rất muốn đi xem biểu diễn, nhưng cậu biết đó là điều không thể. Trong lòng mẹ, giải trí bổ ích không bao gồm nhạc Rock. Về vấn đề này, ý kiến của mẹ không thể lay chuyển— ít nhất phải đợi cậu lớn đến mười sáu, mười bảy tuổi— mẹ tin chắc rằng đến lúc đó, cơn sốt nhạc Rock trên toàn quốc này cũng sẽ nguội lạnh.

Nhưng Richie cho rằng nhạc Rock sẽ không bao giờ biến mất. Cậu thích nhạc Rock, nhịp điệu đó mang đến cho cậu không chỉ là niềm vui. Nhịp điệu đó khiến cậu cảm thấy mình trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn. Trong thứ âm nhạc đó có một sức mạnh, thuộc về tất cả những đứa trẻ gầy gò, những đứa trẻ béo phì, những đứa trẻ xấu xí, những đứa trẻ nhút nhát— những kẻ thất bại trên thế giới này. Có một ngày, cậu có thể nghe nhạc Rock bất cứ khi nào cậu muốn— cậu tin chắc rằng đợi đến ngày mẹ cuối cùng cũng nhượng bộ, ngày cậu có thể nghe nhạc Rock, thì nhạc Rock vẫn còn thịnh hành— nhưng đó không phải là ngày 28 tháng 3 năm 1958... hoặc 1959... hoặc...

Tầm mắt cậu rời khỏi mái che đó, rồi... rồi chắc chắn cậu đã ngủ thiếp đi. Đây là lời giải thích duy nhất thông suốt, những chuyện xảy ra tiếp theo chỉ có thể là trong mơ.

Richie, người giờ đây cuối cùng đã sở hữu thứ nhạc Rock mình yêu thích, lại quay về đây. Ánh mắt cậu lại rơi vào mái che trước cửa quảng trường trung tâm thành phố, vẫn dùng cùng phông chữ màu xanh lam viết: Ngày 14 tháng 7 Heavy Metal!

Dưới dòng chữ Judas Priest Iron Maiden dường như còn viết “Đêm giải trí bổ ích”, nhưng theo những gì tôi biết đó chính là điểm khác biệt duy nhất, Richie nghĩ.

Richie lại quay đầu nhìn bức tượng đó— vị thánh trong truyền thuyết của Derry.

Paul già, cậu ngước nhìn bức tượng nhựa đó. Từ khi tôi đi, ông đã làm gì ở đây? Lại tạo ra lòng sông mới, mệt mỏi kéo chiếc rìu lớn của ông về nhà à? Vì muốn có một cái bồn tắm đủ lớn để tắm rửa thoải mái, lại tạo ra hồ nước mới à? Lại dọa sợ thêm nhiều đứa trẻ như cái ngày ông dọa tôi à?

À, đột nhiên cậu nhớ lại tất cả mọi chuyện đã xảy ra.

Cậu cứ ngồi đó, tắm mình trong ánh nắng ấm áp của tháng Ba, thiu thiu ngủ, nghĩ rằng về nhà còn kịp nghe nửa tiếng cuối của chương trình nhạc Rock. Đột nhiên một luồng gió ấm thổi vào mặt, làm bay lọn tóc trước trán. Cậu ngước nhìn thấy khuôn mặt nhựa của Paul Bunyan đang ngay trước mắt. Khi nó cúi xuống đã mang theo luồng khí đó... mặc dù nó trông không còn giống Paul nữa. Nó cúi đầu, trong cái mũi đỏ có những sợi lông mũi thò ra; đôi mắt đỏ như máu, có một bên còn hơi lác.

Chiếc rìu không còn vác trên vai nó nữa. Paul cúi người nắm cán rìu, lưỡi rìu đập xuống con đường xi măng tạo thành một hố sâu. Nó còn nhếch mép, nhưng không có chút ý cười nào. Trong kẽ răng vàng khè khổng lồ tỏa ra mùi thối rữa của động vật.

“Ta muốn ăn thịt ngươi!” Người khổng lồ phát ra tiếng ầm ầm trầm thấp, như tiếng đá tảng va chạm trong trận động đất. “Nếu ngươi không trả lại gà mái, đàn hạc, vàng của ta, ta sẽ ăn thịt ngươi, không chừa một mẩu xương!”

Luồng khí thổi ra khi người khổng lồ nói làm áo sơ mi của Richie bay phấp phới như cánh buồm trong bão. Tóc cậu dựng đứng, bị bao bọc trong mùi tử thi, co rúm người dựa vào ghế dài.

Người khổng lồ cười điên dại. Nó dùng hai tay nắm cán rìu, rút lưỡi rìu ra khỏi hố sâu trên mặt đất, giơ lên quá đầu. Chiếc rìu phát ra tiếng rít chết chóc. Richie lúc này mới chợt hiểu ra, người khổng lồ đó muốn chẻ cậu làm đôi.

Nhưng cậu cảm thấy mình không thể cử động, cảm thấy một sự lười biếng mệt mỏi. Có hề gì đâu?

Cậu đang ngủ gật, nằm mơ. Tài xế bất cứ lúc nào cũng sẽ bấm còi với đứa trẻ băng qua đường, sẽ đánh thức cậu dậy thôi.

"Đúng vậy," gã khổng lồ cất tiếng, âm thanh vang dội như sấm rền, "đến địa ngục rồi ngươi sẽ tỉnh!" Trong khoảnh khắc cuối cùng, khi chiếc rìu dừng lại ngay trên đỉnh đầu gã khổng lồ, Richie nhận ra đây tuyệt đối không phải là mơ... dù cho có là mơ, thì cũng là một giấc mơ biết giết người.

Richie muốn hét lên, nhưng không phát ra được bất kỳ âm thanh nào. Cậu ngã nhào từ trên ghế dài xuống nền đất cát bằng phẳng dưới bệ tượng. Lưỡi rìu rít lên lao xuống, nụ cười của gã khổng lồ biến thành gương mặt hung tợn của một kẻ sát nhân. Đôi môi nó nhếch lên, để lộ phần nướu bằng nhựa màu đỏ.

Lưỡi rìu chém mạnh vào chiếc ghế dài nơi Richie vừa ngồi, chẻ đôi chiếc ghế, để lộ ra những thớ gỗ trắng hếu.

Richie nằm đó, vặn vẹo cơ thể, cát bụi tràn vào cổ áo, vào trong quần. Đó chính là Paul Bunyan, đôi mắt to như cái chuông đồng nhìn cậu từ trên cao, nhìn một cậu bé đang co quắp trên nền cát.

Gã khổng lồ bước về phía cậu, mỗi khi chiếc ủng màu đen chạm đất, mặt đất lại rung chuyển, hất tung một đám bụi cát.

Richie lật người, chật vật đứng dậy. Cậu chưa kịp đứng vững đã vắt chân lên cổ chạy, kết quả lại ngã nhào xuống đất. Cậu nhìn thấy những chiếc xe hơi phía xa vẫn đi lại thong dong như mọi ngày, cứ như chẳng có chuyện gì xảy ra, cứ như những người trong xe không ai nhìn thấy Paul cả. Bunyan đã sống lại, bước xuống từ bệ tượng, dùng chiếc rìu khổng lồ của nó để sát hại một đứa trẻ.

Ánh nắng bị che khuất, Richie nằm trong cái bóng của gã khổng lồ.

Cậu bò dậy, vung tay chạy bán sống bán chết. Cậu nghe thấy tiếng thì thầm đáng sợ phía sau ngày càng lớn, đè nặng lên da thịt và màng nhĩ của mình.

Mặt đất rung lắc. Răng Richie va vào nhau, tạo ra âm thanh như tiếng đĩa sứ va chạm trong trận động đất. Cậu không cần quay đầu lại cũng biết chiếc rìu khổng lồ của Paul đã cắm sâu vào vỉa hè phía sau.

Cậu chạy thoát khỏi cái bóng của gã khổng lồ, không nhịn được mà bật cười lớn. Cậu thở hổn hển, sườn đau nhói, lúc này mới dám quay đầu lại nhìn.

Chỉ có bức tượng Paul Bunyan đứng đó trên bệ, vai vác rìu, ngẩng đầu nhìn trời, trên môi treo nụ cười lạc quan vĩnh cửu của một vị anh hùng thần thoại. Chiếc ghế dài bị chẻ làm đôi vẫn còn nguyên vẹn.

Nơi bàn chân khổng lồ của Paul vừa bước qua vẫn bằng phẳng như cũ, chỉ có chỗ Richie lăn xuống là có vài vết xước, lúc đó cậu—(đang trốn tránh gã khổng lồ đó).

Đang nằm mơ. Trên con đường xi măng không có dấu chân, cũng không có vết rìu chém. Xung quanh không một bóng người.

"Mẹ kiếp." Giọng Richie vẫn còn run rẩy. Sau đó cậu cười đầy nghi hoặc.

Cậu đứng đó thêm một lúc, chờ xem bức tượng đó có cử động nữa không—có lẽ là chớp mắt, có lẽ là đổi chiếc rìu từ vai này sang vai kia, có lẽ sẽ lại bước xuống đuổi theo cậu. Nhưng không có gì xảy ra cả.

Buồn ngủ. Một giấc mơ. Chỉ vậy thôi.

Phải về nhà thôi. Mặc dù đi xuyên qua quảng trường trung tâm thành phố sẽ gần hơn, cậu vẫn quyết định không đi đường đó. Cậu không muốn lại gần bức tượng đó thêm lần nào nữa. Thế là cậu đi đường vòng, đến tối thì gần như quên sạch chuyện này.

Cho đến tận bây giờ.

Ở đây đang ngồi một người đàn ông, cậu nghĩ, ở đây đang ngồi một người đàn ông bảnh bao, nhớ lại giấc mơ của một cậu bé. Ở đây đang ngồi một người trưởng thành, nhìn cùng một bức tượng đó.

Hừ, Paul, Paul cao lớn, ngươi chẳng thay đổi chút nào, ngươi chẳng già đi chút nào cả, mẹ kiếp.

Cậu vẫn tin vào lời giải thích trước kia: một giấc mơ.

Đôi mắt cậu lại cảm thấy cơn đau nhói như kim châm đó. Quá đột ngột, cậu không nhịn được mà kêu lên đau đớn. Lần này tình hình tệ nhất, đau sâu hơn, đau lâu hơn. Cậu lấy hai tay che mắt, theo bản năng muốn lấy kính áp tròng ra. Có lẽ là bị nhiễm trùng rồi, cậu nghĩ. Nhưng lạy Chúa, đau chết mất.

Cậu vừa định tháo kính ra, thì cơn đau đột ngột đó biến mất. Chỉ chảy một chút nước mắt, rồi nhanh chóng ngừng lại. Cậu chậm rãi cúi đầu, tim đập nhanh, sẵn sàng tháo kính. Nhưng mắt cậu không còn đau nữa. Cậu đột nhiên nhớ đến một bộ phim kinh dị khiến mình thực sự sợ hãi hồi nhỏ. Có lẽ vì cậu quá chú ý đến chiếc kính của mình, lúc nào cũng nghĩ về chiếc kính đó. Bộ phim tên là "The Crawling Eye". Nhìn con mắt nhầy nhụa đầy xúc tu đó xuất hiện trên màn bạc mờ sương, Richie sợ đến mức không thở nổi. Sau đó cậu mơ thấy mình dùng một cây kim lớn đâm vào đồng tử của chính mình. Khi hốc mắt tràn đầy máu, cậu chỉ cảm thấy một sự tê dại, ướt át, mềm nhũn. Cậu nhớ—cho đến tận bây giờ vẫn nhớ—khi tỉnh dậy thì giường đã ướt một mảng. Cậu thấy may mắn vì thị lực của mình vẫn còn.

"Mẹ kiếp." Richie lẩm bẩm chửi thề, giọng hơi run, đứng dậy.

Cậu chuẩn bị trở về khách sạn Derry, ngủ một lát. Nếu đây là "kênh ký ức", cậu thà đi trên đường cao tốc lúc giờ cao điểm ở Los Angeles còn hơn. Bệnh mắt của cậu rất có thể là do quá mệt mỏi và lệch múi giờ gây ra, cộng thêm sự căng thẳng khi gặp lại tất cả bạn cũ, quá kích thích. Cậu không thích dòng suy nghĩ của mình nhảy nhót như thế này. Mình đã chịu đủ sợ hãi rồi, nên về ngủ một lát, để não bộ nghỉ ngơi.

Khi cậu đứng dậy, lại nhìn thấy tấm bạt che trên quảng trường trung tâm thành phố. Cậu lập tức khuỵu xuống đó.

Richie Tozier, người đàn ông ngàn giọng, trở lại Derry để ăn mừng Richie "Miệng Thối" vinh quy bái tổ. Trung tâm thành phố chân thành cống hiến buổi hòa nhạc Rock tuyệt vời nhất của Richie Tozier. Chào mừng Richie về nhà!

Ngươi cũng tiêu đời rồi!

Cậu cảm thấy như có ai đó rút cạn sức lực của mình... sau đó lại nghe thấy âm thanh đó, âm thanh đè nặng lên da thịt và màng nhĩ. Cậu lập tức ngã nhào từ ghế dài xuống nền cát.

Cậu lật người, ngẩng đầu nhìn bức tượng Paul—phát hiện đó không còn là Paul Bunyan nữa. Đứng đó là gã hề rực rỡ, hoa mỹ và kỳ quái kia. Trên chiếc cổ áo xếp nếp to tướng mà các diễn viên hài thường mặc, vươn ra một khuôn mặt trát đầy dầu màu. Những chiếc cúc bằng nhựa màu cam to như quả bóng chuyền đính từ trên xuống dưới trên vạt áo khoác màu bạc. Nó không vác rìu, mà cầm một nắm bóng bay nhựa. Trên mỗi quả bóng đều khắc hai dòng chữ: Đối với tôi đó vẫn là nhạc Rock; Buổi hòa nhạc Rock tuyệt vời nhất của Richie Tozier.

Richie lăn lộn bò lùi lại, cát tràn vào trong quần. Cậu lộn một vòng, đứng dậy, vừa chạy vừa loạng choạng quay đầu nhìn lại. Gã hề đang nhìn cậu, đôi mắt ướt át đảo liên hồi trong hốc mắt.

"Làm ngươi sợ à, anh bạn?" Giọng nó như tiếng sấm rền vang.

Richie vẫn chưa hết bàng hoàng. "Chẳng qua chỉ là một nỗi sợ hãi nhất thời thôi."

Gã hề mỉm cười gật đầu, nhếch đôi môi tô đỏ như máu, để lộ hàm răng nhọn hoắt như lưỡi dao. "Nếu ta muốn giết ngươi, bây giờ ta có thể giết ngươi ngay lập tức." Nó nói. "Nhưng như thế này thú vị hơn."

"Ta cũng thấy rất thú vị." Richie nghe thấy giọng mình. "Đợi đến khi chúng ta lấy đầu chó của ngươi thì còn thú vị hơn nữa, cưng à."

Miệng gã hề càng lúc càng rộng. Nó giơ một bàn tay đeo găng trắng lên, giống như 27 năm trước, một cơn gió mạnh thổi bay mái tóc ngắn trước trán cậu. Ngón trỏ của gã hề chỉ vào cậu. Dày như một cái cột.

Dày như một cái cột—Richie nghĩ. Đột nhiên một cơn đau dữ dội ập đến, như thể có chiếc đinh gỉ sét đâm vào mắt. Cậu hét lên, lấy tay che mặt.

"Trước khi lấy hạt cát trong mắt hàng xóm của ngươi ra, hãy tự để ý cái cột này đi." Gã hề lẩm bẩm, như tiếng sấm rền. Richie lại ngửi thấy mùi xác chết thối rữa đó.

Cậu ngẩng đầu, lùi lại vài bước. Gã hề đang cúi người xuống.

"Còn muốn chơi nữa không, Richie? Nếu ta chỉ vào tinh hoàn của ngươi, làm ngươi bị ung thư bàng quang thì sao? Hoặc ta chỉ vào đầu ngươi, làm trong đầu ngươi mọc một khối u lớn? Ta có thể chỉ vào miệng ngươi, làm cái lưỡi hay lải nhải ngu ngốc đó của ngươi thối rữa thành mủ. Ta làm được đấy, Richie. Muốn thử không?"

Đôi mắt nó càng lúc càng mở to, đồng tử màu đen to như quả bóng chày. Richie nhìn thấy sự đen tối đáng sợ chỉ có ở tận cùng chân trời; cậu nhìn thấy sự vui sướng đê tiện khiến cậu phát điên lộ ra trong đôi mắt đó. Ngay lúc đó cậu hiểu rằng nó là kẻ toàn năng.

Mặc dù vậy cậu vẫn nghe thấy mình đang nói. Nhưng lần này không phải giọng của cậu, mà là một giọng nói hoàn toàn mới—vang dội, kiêu ngạo, tự giễu, sắc bén. "Cút đi, tên mặt trắng chết tiệt!" Cậu hét lớn, đột nhiên cười phá lên. "Bớt nói nhảm ở đó đi, đồ khốn! Nếu ngươi còn dám nói nhảm, ngươi chết chắc rồi! Hiểu chưa, tên khốn mặt trắng!"

Richie cảm thấy gã hề co rúm lại, nhưng cậu không dám ở lại đó xem cho ra nhẽ. Cậu vung tay chạy thật nhanh, thậm chí không để ý đến một người cha đang bế con nhìn mình cảnh giác, như thể nhìn một kẻ điên. Thực ra, này anh bạn, Richie nghĩ, mình thấy mình đã điên thật rồi. Ôi, Chúa ơi, mình điên rồi. Đó chắc chắn là màn bắt chước tệ hại nhất trong lịch sử, nhưng lại có hiệu quả, không hiểu sao—phía sau vang lên giọng nói đinh tai nhức óc của gã hề. Người cha kia không nghe thấy, nhưng đứa trẻ tập đi kia gào khóc thảm thiết. Người cha không hiểu chuyện gì, bế con lên, ôm chặt vào lòng, trong giọng nói của gã hề pha lẫn sự giận dữ và vui sướng, có lẽ chỉ có sự giận dữ: "Ta có một con mắt ở đây, Richie... nghe thấy không? Con mắt biết bò đó. Nếu ngươi vẫn không muốn rời đi, vậy thì đến đây mà xem con mắt khổng lồ này đi! Bất cứ lúc nào cũng có thể đến xem. Nghe thấy không, Richie? Mang theo quả cầu yoyo của ngươi. Bảo Beverly mặc một chiếc váy to có bốn năm lớp váy lót. Bảo cô ấy đeo chiếc nhẫn cưới chồng tặng vào cổ! Bảo Eddie mặc đôi dép cỏ của nó! Chúng ta sẽ phát một ít nhạc Jazz, Richie! Chúng ta sẽ phát tất cả những bản nhạc làm mưa làm gió!"

Chạy đến tận vỉa hè, Richie mới dám quay đầu lại, những gì nhìn thấy khiến cậu không thể thả lỏng. Paul Bunyan đã biến mất, gã hề cũng biến mất. Ở đó sừng sững một bức tượng nhựa Buddy Holly cao 20 feet. Trên cổ áo hẹp của chiếc áo thể thao kẻ ô đó đính một chiếc cúc, trên đó viết: Buổi hòa nhạc Rock tuyệt vời nhất của Richie Tozier.

Một bên gọng kính của Buddy được quấn bằng băng dính.

Richie quay trở lại...

(Chân mình tuyệt đối không được mềm nhũn)

Cố gắng không suy nghĩ...

Chúng ta sẽ phát tất cả... những bản nhạc làm mưa làm gió!

Mọi chuyện vừa xảy ra.

Cậu lại quay đầu nhìn, thấy Paul đã trở về vị trí cũ, vai vác rìu, ngửa mặt cười, điều này khiến cậu cảm thấy khá hơn. Richie tăng tốc, bắt đầu chạy. Cậu vừa nghĩ đây có thể là ảo giác, mắt liền cảm thấy một cơn đau nhói, khiến cậu kêu lên thành tiếng. Lần này cậu giơ ngón trỏ lên, nhanh đến mức suýt chọc vào mắt mình. Cậu vạch mi mắt dưới ra, nghĩ, mình chắc chắn không lấy được kính ra. Không lấy được kính, sẽ cứ đau mãi, cho đến khi mắt mình mù, mù... nhưng cậu vừa chớp mắt, kính đã rơi ra, thế giới rõ ràng trở nên nhòe nhoẹt. Mặc dù cậu tìm trên vỉa hè suốt 15 phút, nhưng không tìm thấy tròng kính nào.

Richie như nghe thấy gã hề cười lớn phía sau.

6

Chiều hôm đó Bill không nhìn thấy Pennywise—nhưng anh thực sự nhìn thấy ma. Một con ma thật sự. Bill tin chắc chắn là ma, và những sự kiện xảy ra sau đó không thể thay đổi quan điểm của anh.

Anh đi trên phố Witcham, dừng lại một lúc ở miệng cống nơi George bỏ mạng vào tháng 10 năm 1957. Anh ngồi xổm xuống, nhìn vào bên trong. Tim đập dữ dội, nhưng anh vẫn đối diện với cái hố đen ngòm đó.

"Ra đây, tại sao không ra đây!" anh lẩm bẩm. Bill cảm thấy giọng mình chắc chắn sẽ vượt qua đường hầm tối tăm, ẩm ướt, vang vọng không ngừng trong những đường cống đan xen chằng chịt.

"Ra đây, nếu không chúng tôi sẽ vào bắt—bắt ngươi." Anh căng thẳng chờ đợi, nhưng không có bất kỳ tiếng vang nào.

Anh vừa định đứng dậy, thì một cái bóng đổ xuống đầu.

Bill đột ngột ngẩng đầu, vừa tràn đầy khao khát, vừa sẵn sàng đối mặt với mọi bất trắc có thể xảy ra... chỉ là một đứa trẻ, một tay cầm kem que, một tay ôm ván trượt.

"Anh cứ nói chuyện với cống thoát nước suốt à, thưa anh?" đứa trẻ hỏi.

"Chỉ ở Derry thôi." Bill nói.

Họ nhìn nhau đầy nghiêm túc, rồi đồng loạt cười lớn.

"Anh muốn hỏi em một câu hỏi ngu ngốc." Bill nói.

"Nói đi." đứa trẻ rất sảng khoái.

"Em có bao giờ nghe thấy tiếng nói phát ra từ cống thoát nước không?"

Đứa trẻ nhìn Bill như thể anh bị tâm thần.

"Thôi, thôi bỏ đi," Bill nói, "quên câu hỏi của anh đi."

Anh vừa đi được vài bước—anh đang đi lên đồi, muốn xem ngôi nhà cũ của mình—thì đột nhiên đứa trẻ gọi: "Anh ơi?"

Bill quay người lại. Đứa trẻ nhìn anh kỹ lưỡng, như thể hối hận vì mình đã lỡ lời. Sau đó nhún vai, như muốn nói: "Ồ, không sao đâu. Em từng nghe thấy rồi."

"Nghe thấy rồi?"

"Vâng."

"Nói những gì?"

"Không biết, nói tiếng nước ngoài. Em nghe thấy âm thanh đó truyền ra từ một trạm bơm ở Barrens."

"Anh hiểu ý em. Là giọng của trẻ con à?"

"Ban đầu là giọng trẻ con, sau đó nghe như người lớn." Đứa trẻ dừng lại. "Em sợ lắm. Chạy về nhà kể với bố. Bố bảo có lẽ là tiếng vang truyền qua đường ống nhà ai đó."

"Em có tin không?"

Đứa trẻ miễn cưỡng lắc đầu.

"Sau đó còn nghe thấy những âm thanh đó nữa không?"

"Có một lần em đang tắm," đứa trẻ nói, "là giọng một bé gái. Chỉ khóc, không nói. Em sợ lắm, vội vàng rút nút bồn tắm, vì em nghĩ mình có thể làm chết đuối cô bé."

Bill gật đầu.

Đôi mắt to tròn, lấp lánh của đứa trẻ nhìn Bill đầy thẳng thắn. "Anh cũng từng nghe thấy những âm thanh đó à, thưa anh?"

"Nghe rồi," Bill nói, "từ rất rất lâu rồi. Em có quen những đứa trẻ bị hại đó không?"

Ánh mắt đứa trẻ tối sầm lại, đầy cảnh giác và bất an. "Bố em bảo không được nói chuyện với người lạ. Bố bảo ai cũng có thể là hung thủ." Đứa trẻ lùi lại một bước, đứng trong bóng cây du loang lổ.

"Anh không phải, nhóc à," anh nói, "anh sống ở Anh mãi, hôm qua mới đến Derry."

"Vậy thì em cũng không nên nói chuyện với anh." đứa trẻ trả lời anh.

"Nói đúng lắm." Bill phụ họa. "Đây là một quốc gia tự do mà."

Một lúc sau, đứa trẻ lại nói: "Trước đây em thường chơi với Johnny Feury. Cậu ấy là một đứa trẻ ngoan, em đã khóc." Đứa trẻ nói xong liền cho nốt chút kem còn lại vào miệng.

"Tránh xa cống thoát nước ra," Bill bình tĩnh nói, "đừng đến những nơi vắng vẻ không người. Đừng đến bãi vận chuyển hàng hóa. Nhưng quan trọng nhất là, đừng đến gần những cái cống đó."

Đôi mắt đứa trẻ lại có ánh sáng. Nó đứng đó, hồi lâu không nói gì. "Anh ơi? Anh có muốn nghe một câu chuyện buồn cười không?"

"Tất nhiên rồi."

"Anh biết bộ phim cá mập ăn thịt người đó chứ?"

"Ai mà không biết. 'Jaws'."

"Em có một người bạn tên Tommy Vicknair, đầu óc cậu ấy không được nhanh nhạy lắm. Có chút không bình thường, hiểu chứ?"

"Hiểu."

"Cậu ấy bảo nhìn thấy cá mập dưới kênh đào. Vài tuần trước cậu ấy đi chơi một mình bên kênh đào ở công viên Bassey, cậu ấy bảo nhìn thấy vây cá mập, cao tám chín feet, chỉ riêng cái vây thôi đã cao như thế rồi. Cậu ấy nói: 'Chính thứ đó đã giết Johnny và những đứa trẻ khác. Em biết là cá mập, vì trước đây em từng xem bộ phim đó.' Em bảo: 'Kênh đào ô nhiễm đến mức cá chép nhỏ cũng không sống nổi. Vậy mà cậu bảo nhìn thấy cá mập. Đầu óc cậu có vấn đề rồi, Tommy.' Tommy bảo con cá mập đó nhảy lên khỏi mặt nước, muốn cắn cậu ấy, may mà cậu ấy né kịp. Buồn cười thật, phải không anh?"

"Đầu óc có vấn đề, phải không?"

Bill do dự một chút. "Tránh xa kênh đào ra, nhóc. Em hiểu chứ?"

Đứa trẻ thở dài thất vọng. Như thể vô cùng xấu hổ, nó cúi gầm mặt xuống. "Vâng. Đôi khi em nghĩ đầu óc mình chắc chắn có vấn đề."

"Anh hiểu ý em." Bill bước tới. Đứa trẻ ngước nhìn anh, nhưng lần này không né tránh. "Cái ván trượt đó sẽ làm vỡ đầu gối của em đấy, nhóc à."

Đứa trẻ nhìn đôi đầu gối đầy sẹo của mình, cười. "Em cũng nghĩ thế. Đôi khi em nhảy từ trên cao xuống."

"Anh thử được không?" Bill đột nhiên hỏi.

Đứa trẻ há hốc mồm nhìn anh, cười lớn. "Chắc chắn là vui lắm." Nó nói. "Em chưa từng thấy người lớn chơi ván trượt bao giờ."

"Anh cho em 25 xu." Bill nói.

"Bố em bảo—"

"Không lấy tiền hay kẹo của người lạ. Ý hay đấy. Anh vẫn muốn cho em 25 xu. Em thấy sao? Chỉ trượt đến góc phố Jackson thôi."

"Tiền thì thôi đi." đứa trẻ nói. Nó cười lớn, nụ cười ngây thơ trong sáng. "Em không cần tiền của anh. Em vừa được cho hai đồng. Em có tiền mà. Nhưng em rất muốn chứng kiến. Nếu làm hỏng cái gì thì đừng trách em đấy."

"Đừng lo," Bill nói, "anh có mua bảo hiểm rồi."

Bill dùng ngón tay nhẹ nhàng xoay một cái bánh xe, thích thú nhìn nó quay tít. Âm thanh dễ chịu đó đánh thức cảm giác đã ấp ủ từ lâu trong lòng anh—khát vọng mãnh liệt, tình yêu chân thành.

"Anh đang nghĩ gì thế?" đứa trẻ hỏi.

"Anh nghĩ anh sẽ tự làm mình ngã gãy xương mất." Đứa trẻ nghe xong cười không ngớt.

Bill đặt ván trượt lên vỉa hè, đặt một chân lên, thử trượt tới trượt lui. Anh tưởng tượng mình đang bay trên ván trượt. Đột nhiên lại nghĩ đến cảnh mình bị bó bột khắp người, nằm trong bệnh viện, nghe bác sĩ càm ràm về mình.

Anh cúi người nhặt ván trượt lên, đưa cho đứa trẻ. "Anh nghĩ thôi bỏ đi." anh nói.

"Đồ nhát gan." đứa trẻ không khách khí nói. "Được rồi, em phải về nhà đây."

"Cẩn thận nhé." Bill dặn dò.

"Chơi ván trượt mà sao cẩn thận được?" đứa trẻ nhìn Bill, như thể đầu óc anh cũng có vấn đề.

"Đúng," Bill nói, "nhưng nhất định không được lại gần cống thoát nước. Nhất định không được rời xa bạn bè của em."

Đứa trẻ gật đầu. "Nhà em ở gần đây thôi."

Em trai mình cũng vậy, Bill nghĩ.

"Cơn ác mộng này sẽ sớm kết thúc thôi." Bill nói với đứa trẻ đó.

"Sẽ chứ?"

"Anh nghĩ sẽ thôi." Bill đáp.

"Được rồi, hẹn gặp lại... đồ nhát gan!"

Đứa trẻ bước lên ván trượt, biến mất nhanh như chớp ở góc phố.

Bill đi ngang qua ngôi nhà cũ của mình, nhưng không dừng lại, anh chỉ chậm bước chân. Một người mẹ đang ôm con ngồi đó, nhìn hai đứa trẻ lớn hơn đang chơi trên bãi cỏ.

Ngôi nhà vẫn là màu xanh đậm cũ, cửa sổ hình quạt trên cửa chính vẫn còn đó. Nhưng vườn hoa của mẹ đã không còn nữa. Anh nhìn thấy ở sân sau, bố dùng những đường ống cũ nhặt được để xây dựng "phòng tập thể dục rừng rậm" cho họ, nhớ lại có ngày George ngã từ trên đó xuống, mẻ mất một cái răng. Thằng bé khóc đau lòng chết mất!

Nhìn những thứ này (có thứ vẫn còn, có thứ đã biến mất), anh muốn bước tới hỏi thăm người phụ nữ đang bế con kia. Kể với cô ấy rằng mình từng sống ở đây. Còn có thể làm gì nữa? Anh có thể hỏi cô ấy rằng khuôn mặt mà anh và George cẩn thận khắc trên xà nhà trên gác mái để luyện phóng phi tiêu còn ở đó không? Anh có thể hỏi cô ấy rằng con của cô ấy vào những đêm hè nóng nực có ngủ ở hiên nhà phía sau không, nói thầm thì bằng giọng thấp không? Anh nghĩ có lẽ mình có thể hỏi một vài câu như vậy, nhưng cảm thấy một khi đã mở miệng, mình sẽ nói lắp đến mức không nói nổi một câu... hơn nữa anh có thực sự muốn biết câu trả lời cho những câu hỏi đó không? Sau khi George chết, ngôi nhà này đã trở nên lạnh lẽo, và mục đích lần này anh trở về Derry tuyệt đối không phải vì điều đó.

Thế là anh không quay đầu lại, rẽ qua góc phố, rẽ phải.

Bill đi trên phố Kansas, quay lại thành phố. Anh đứng trước hàng rào bên vỉa hè một lúc, nhìn về phía Barrens. Mọi thứ vẫn như xưa. Điểm khác biệt duy nhất là làn khói đen cuồn cuộn từ việc đốt rác trước kia đã biến mất, thay vào đó là một nhà máy xử lý rác hiện đại. Một cây cầu vượt dài bay vút qua Barrens, đó là đường cao tốc thu phí kéo dài đến tận đây. Mọi thứ đều quá quen thuộc, tiếng nước chảy róc rách, dòng sông Kenduskeag rộng lớn, và cả cái mùi đó—mùi thối rữa, hơi thở từ dưới lòng đất.

Trước kia chính là kết thúc ở đó, lần này vẫn sẽ kết thúc ở đó. Bill nghĩ, không khỏi rùng mình. Ở đó... dưới lòng thành phố.

Anh đứng đó thêm một lúc, tin rằng nhất định có thể nhìn thấy gì đó—sự xuất hiện của con ác quỷ mà anh trở về Derry để quyết đấu. Không có gì cả, chỉ có tiếng nước chảy róc rách, khiến anh nhớ đến con đập họ từng xây ở đó. Gió nhẹ lướt qua ngọn cây, ngoài ra không còn gì nữa, không có một dấu hiệu nào.

Anh tiếp tục đi về phía trung tâm thành phố, nửa tỉnh nửa mơ, nhớ lại quá khứ, trên đường lại gặp một cô bé—một tay đập bóng, một tay ôm búp bê.

"Chào!" Bill gọi cô bé lại.

Cô bé ngẩng đầu. "Chào!"

"Cửa hàng nào ở Derry là tốt nhất?"

Cô bé suy nghĩ một chút. "Đối với em, hay đối với người khác?"

"Đối với em." Bill nói.

"Secondhand Rose, Secondhand Clothes." Cô bé đáp không chút do dự.

"Đó là tên một cửa hàng sao?"

"Tất nhiên rồi. Mẹ cháu nói đó là cái tiệm rác rưởi, nhưng cháu lại thích. Ở đó có đủ thứ đồ cũ. Những đĩa nhạc chưa từng nghe qua. Cả bưu thiếp nữa, có mùi của gác mái. Cháu phải về nhà đây, tạm biệt."

Cô bé không hề quay đầu lại, ôm búp bê, vỗ quả bóng rồi rời đi.

"Này!" Bill gọi lớn.

Cô bé quay lại với vẻ kỳ lạ. "Lại có chuyện gì nữa ạ?"

"Cửa hàng đó! Ở đâu?"

Cô bé nhìn lại phía sau, nói: "Ngay trên con đường phía trước, dưới chân núi Aptos."

Trong lòng Bill lại dâng lên cảm giác thời gian chồng chéo đó. Vốn dĩ anh không định bắt chuyện với cô bé, những câu hỏi kia cũng chỉ là thuận miệng nói ra.

Anh xuống núi Aptos, đi về phía trung tâm thành phố. Hầu hết những nhà kho, nhà máy đóng hộp trong ký ức đều không còn nữa. Có thêm một ngân hàng drive-thru và một tiệm bánh. Tại vị trí cũ của công ty con nhà Turek, một tấm biển hiệu đang đứng đó, viết: "Secondhand Rose, Secondhand Clothes."

Bill chậm rãi bước tới, lại cảm thấy một trận "ngày hôm qua tái hiện". Sau này anh kể với mọi người rằng mình còn chưa nhìn thấy thứ đó, đã biết trước mình sẽ phải thấy cái quỷ gì rồi.

Trong đống đồ cũ tạp nham, ánh mắt Bill lập tức rơi vào vật đó. Anh trợn mắt, nhìn nó đầy nghi hoặc, da gà nổi khắp người, trán nóng ran, hai bàn tay lạnh ngắt. Khoảnh khắc đó, như thể cánh cửa ký ức bị mở toang, anh nhớ lại tất cả.

Chiếc "Silver Arrow" rỉ sét, rách nát đang đứng ngay đó.

Bill lau khô những giọt nước mắt lăn dài trên mặt, bước vào cửa tiệm.

Trong tiệm tràn ngập mùi mục rữa lâu năm, hàng hóa chất đống hỗn độn. Nổi bật trên nền những bức chân dung thế kỷ 19, một chiếc đài radio đặt trên giá cao. Chủ tiệm—một người đàn ông tầm 40 tuổi, gầy trơ xương—đang ngồi dưới giá, hai chân gác lên bàn, chăm chú đọc một cuốn tiểu thuyết. Trên sàn nhà phía trước bàn, một cột xoay hiệu tiệm cắt tóc đang quay không ngừng.

"Ông cần gì không?" Chủ tiệm ngẩng đầu lên từ phía sau bàn.

"Có." Bill định hỏi giá chiếc xe đạp trong tủ kính. Nhưng chưa kịp mở lời, một câu nói thường hiện lên trong tâm trí đã chiếm lấy toàn bộ não bộ, đẩy lùi mọi suy nghĩ khác.

Anh dùng sức đấm mạnh lên cột trụ, vẫn cảm thấy như mình đã gặp ma.

Chúa ơi, rốt cuộc chuyện này là sao?

(Dùng sức)

"Có mục tiêu gì à?" Giọng chủ tiệm tuy rất khách khí nhưng lại đang cẩn thận quan sát Bill.

"Có, tôi có h-h-hứng thú—"

(Một cú đấm giáng xuống cột trụ)

"—xem cái c-c-cột đó—"

"Ý ông là cột xoay hiệu tiệm cắt tóc?" Trong mắt chủ tiệm lộ ra vẻ sốt ruột khi phải nghe người lắp bắp nói chuyện, như thể muốn nhảy dựng lên nói nốt nửa câu sau cho anh. Để cái gã tội nghiệp này im miệng. Ánh mắt kiểu này khiến anh ghét cay ghét đắng từ hồi còn bé. Nhưng tôi không lắp bắp! Tôi đã vượt qua nó từ lâu rồi! Tôi không hề lắp bắp! Tôi— (vẫn cho rằng)

Những chữ này rõ ràng đến mức, như thể có một người khác đang nói trong đầu, bản thân như bị ác quỷ khống chế. Nhưng anh nghe ra được, đó là giọng của chính mình. Bill cảm thấy mồ hôi đầm đìa trên mặt.

"Tôi có thể cho ông—"

(Anh ta nhìn thấy ma)

"Giá rẻ hơn." Chủ tiệm nói. "Nói thật với ông nhé, bớt hai đồng rưỡi tôi không bán. Nhưng một đồng bảy mươi lăm xu bán cho ông, thế nào? Đây là món đồ cổ duy nhất ở đây."

(Cột trụ)

"Cột xoay." Bill gần như hét lên, chủ tiệm lùi lại vài bước. "Cái tôi thích không phải là cái cột đó."

"Ông không sao chứ, thưa ông?" Chủ tiệm hỏi. Giọng điệu bình tĩnh che giấu sự cảnh giác trong mắt ông ta. Bill hiểu, chủ tiệm tưởng anh muốn cướp bóc.

(Anh ta dùng sức đấm mạnh lên cột trụ, vẫn cảm thấy như mình đã gặp ma)

Câu nói này làm rối loạn mọi suy nghĩ của anh. Nó từ đâu tới?

(Anh ta dùng sức)

Lặp đi lặp lại.

Bill lấy hết can đảm, đánh bại câu nói đang quấy nhiễu trong đầu.

"Tôi không cần thứ đồ bỏ đi đó." Anh hít một hơi thật sâu. "Chúng ta làm lại, một, lần nữa," anh nói, "giả sử tôi vừa mới b-bước vào."

"Được thôi," chủ tiệm nói với thái độ hòa nhã, "ông vừa mới bước vào. Cần gì nào?"

"Chiếc x-xe đạp trong tủ kính," Bill nói, "bao nhiêu tiền?"

"20 đô la." Chủ tiệm nghe có vẻ nhẹ nhõm hơn nhiều. Mắt ông ta đánh giá Bill. "Xe lớn đấy. Ông cũng đạp được."

Nghĩ đến chiếc ván trượt màu xanh của đứa trẻ kia, Bill nói: "Tôi nghĩ ngày tháng đạp xe của tôi đã kết thúc từ lâu rồi."

Chủ tiệm nhún vai. "Cho con trai à?"

"V-v-vâng, 11 tuổi."

"Với một đứa trẻ 11 tuổi, chiếc xe này đủ lớn đấy."

Bill lấy séc du lịch ra, điền 20 đô la. Chủ tiệm kiểm tra kỹ chữ ký rồi viết hóa đơn.

Chủ tiệm nhấc xe đạp lên, xoay người đặt nó vào khoảng trống trong phòng. Bill nắm lấy tay lái, cảm thấy một trận run rẩy chạy dọc toàn thân. Silver Arrow. Một lần nữa. Silver Arrow lại nằm trong tay anh.

(Anh ta dùng sức đấm mạnh lên cột trụ, vẫn cảm thấy như mình đã gặp ma)

Anh cố hết sức đuổi suy nghĩ này ra khỏi não, vì nó làm anh thấy chóng mặt, kỳ quái.

Chủ tiệm mở cửa cho anh. Bill dắt xe đạp, rẽ trái, hướng về phía Main Street. Anh dừng lại ở góc giao giữa Central Street và Main Street.

Xích rỉ sét hết cả rồi, anh nghĩ. Người sở hữu chiếc xe này chẳng hề chăm sóc nó chút nào.

Anh đứng đó một lúc, nhíu mày, cố gắng nhớ lại chuyện về Silver Arrow. Anh đã bán nó rồi sao? Cho người khác? Làm mất, có lẽ vậy? Không nhớ ra, nhưng lại nhớ đến câu nói điên rồ kia.

(Anh ta dùng sức đấm mạnh lên cột trụ, vẫn cảm thấy)

Bill lắc đầu. Câu nói đó vỡ vụn, hóa thành một làn khói.

7

Bill dắt Silver Arrow vào gara của Mike, dựng xe dựa vào tường. Hai người nhìn chiếc xe đạp, hồi lâu không nói một lời.

"Là Silver Arrow." Cuối cùng Mike là người phá vỡ sự im lặng. "Tôi cứ nghĩ có thể cậu nhầm. Nhưng đúng là nó rồi. Cậu định xử lý nó thế nào?"

"Ước gì tôi biết. Cậu có bơm không?"

"Có. Tôi còn có cả đồ vá săm nữa. Săm hỏng rồi à?"

"Trước đây cũng hay hỏng thế." Bill cúi người nhìn chiếc lốp bẹp dí. "Đúng rồi, săm hỏng."

"Vẫn định đạp chiếc xe này à?"

"Tất, tất, nhiên là không," Bill gắt gỏng, "tôi chỉ không muốn nhìn nó nằm bẹp lốp, vứt, vứt, vứt trong đống đồ nát đó thôi."

"Dù cậu nói gì thì cậu vẫn là sếp."

Bill tức giận quay đầu lại, Mike đã đi lấy bơm và đồ vá săm. Bill nhìn chiếc hộp nhỏ mới tinh với vẻ hứng thú.

"Cậu mua thứ này không chỉ để trưng bày chứ?"

"Không," Mike đồng tình, "mới mua tuần trước."

"Cậu có xe đạp à?"

"Không." Ánh mắt Mike nhìn anh rất nghiêm túc.

"Chỉ tình cờ mua về thôi?"

"Bốc đồng thôi." Mắt Mike vẫn nhìn Bill. "Ngủ dậy, thấy món này có thể dùng được. Cả ngày trong đầu cứ nghĩ thế. Thế là... tôi mua bộ đồ vá này, và cậu đến đây dùng nó."

"Tôi đến đây để dùng nó," Bill phụ họa, "tất cả những điều này có nghĩa là gì, bạn hiền?"

"Hỏi những người khác đi," Mike nói, "tối nay."

"Cậu nghĩ họ đều sẽ đến chứ?"

"Không biết, Bill." Cậu ta dừng lại rồi nói tiếp, "Tôi nghĩ rất có thể chẳng ai đến cả. Một hai người đã lặng lẽ rời đi. Hoặc là..." Cậu ta nhún vai.

"Nếu vậy chúng ta phải làm sao?"

"Không biết." Mike chỉ vào bộ đồ vá săm. "Tôi mất 7 đồng mua đấy. Cậu định làm gì với nó hay chỉ nhìn thôi?"

Lúc này Bill mới lật ngược chiếc xe, để nó đứng trên mặt đất, cẩn thận xoay bánh sau. Anh không thích tiếng rít chói tai của trục xe rỉ sét. Tra chút dầu là giải quyết được vấn đề thôi, anh nghĩ. Tra dầu vào xích cũng chẳng hại gì. Kết quả lại rỉ đến mức này... Còn bài nữa. Trên nan hoa còn phải kẹp thêm vài lá bài. Mike chắc chắn sẽ có. Bài đẹp. Bài, đúng rồi, còn phải có kẹp quần áo để cố định—anh đột ngột dừng lại, cảm thấy toàn thân lạnh ngắt.

Rốt cuộc cậu đang nghĩ cái gì thế?

"Có chuyện gì vậy, Bill?" Mike khẽ hỏi.

"Không có gì." Câu nói kỳ lạ kia lại hiện lên rõ ràng trong tâm trí: "Anh ta dùng sức đấm mạnh lên cột trụ, vẫn cảm thấy như mình đã gặp ma." Nhưng lần này giọng nói đó, giọng của chính anh, theo sau là giọng của mẹ: "Làm lại lần nữa đi, Bill, vừa rồi suýt chút nữa là nói đúng rồi."

Anh không kìm được mà rùng mình.

Anh lắc đầu. Đến tận bây giờ mình vẫn không thể nói trôi chảy câu đó. Anh nghĩ, đột nhiên cảm thấy mình sắp hiểu ra ý nghĩa của câu nói. Nhưng ngay lập tức nó lại biến mất.

Anh mở bộ đồ vá săm ra bắt đầu làm việc. Mike vẫn đứng dựa tường, miệng huýt sáo một giai điệu nhỏ. Bill tốn bao công sức mới sửa sang được chiếc xe trông ra dáng một chút. Anh gần như quên mất sự tồn tại của Mike. Anh vừa định lật ngược chiếc xe lại, đột nhiên nghe thấy tiếng bài đập phành phạch phía sau. Anh quay phắt người lại. Thấy Mike đang đứng đó, tay cầm một xấp bài xe đạp màu xanh. "Cần cái này không?"

Bill thở dài một hơi thật dài. "Tôi đoán cậu cũng chuẩn bị cả kẹp quần áo rồi?"

Mike rút trong túi áo ra 4 cái kẹp quần áo.

"Tôi đoán, cũng là tình cờ mua thôi?"

"Đúng, tình cờ mua thôi." Mike nói.

Bill nhận lấy, định chia bài. Tay anh run rẩy, bài rơi tung tóe xuống đất... Nhưng chỉ có hai lá bài lật mặt lên. Bill nhìn hai lá bài đó, rồi lại nhìn Mike. Mike cắn chặt môi, kinh ngạc nhìn những lá bài vương vãi.

Cả hai lá đó đều là A cơ. "Không thể nào," Mike nói, "tôi vừa mới bóc bộ bài này ra. Làm sao trong một bộ bài lại có hai lá A cơ được?"

Bill cúi người nhặt hai lá bài đó lên, xem xét rồi đưa cho Mike. Một lá mặt sau màu xanh, một lá mặt sau màu đỏ.

"Chúa ơi, Mike, cậu đã đưa chúng ta vào tình thế gì thế này?"

"Cậu định làm gì?" Mike lạnh lùng nói.

"Ồ, đừng lên giọng thế." Bill đột nhiên bật cười. "Tôi nghĩ nên làm thế này, đúng không?" Nếu trên đời thực sự có điều kiện tiên quyết để sử dụng ma thuật, thì những điều kiện đó đều đã chuẩn bị xong rồi, phải không?

Mike không nói gì, nhìn Bill nhét từng lá bài vào nan hoa bánh sau. Tay Bill vẫn run, tốn bao nhiêu công sức mới làm xong, hít một hơi thật sâu, nín thở, xoay bánh sau. Trong gara tĩnh lặng, những lá bài phát ra tiếng kêu như tiếng súng liên thanh.

"Đi thôi," Mike khẽ nói, "vào trong đi, sếp. Tôi làm chút gì đó cho chúng ta ăn."

Họ ăn ngấu nghiến vài cái hamburger, ngồi đó hút thuốc, nhìn màn đêm ngày càng đậm đặc nơi sân sau. Bill lấy ví ra, rút một tấm danh thiếp, viết câu nói khiến anh không yên lòng cả ngày lên đó, đưa cho Mike.

"Cậu có hiểu không?" Bill hỏi.

Mike gật đầu. "Có, tôi biết câu này có nghĩa là gì."

"Vậy tốt, nói cho tôi đi. Hoặc cho tôi chút gợi ý, để tôi tự nghĩ?"

"Không," Mike nói, "lần này tôi nói cho cậu cũng chẳng sao. Đây là một câu nói líu lưỡi. Thường dùng để luyện cho những người nói năng không rõ ràng và lắp bắp. Mùa hè năm đó mẹ cậu cứ bắt cậu luyện câu này. Mùa hè năm 1958. Cậu đi đâu cũng nói."

"Vậy sao?" Bill tự hỏi tự đáp. "Đúng rồi."

"Chắc hẳn cậu muốn làm mẹ vui lòng lắm."

Bill đột nhiên cảm thấy muốn khóc, nhưng chỉ gật đầu. Lúc này, anh không dám mở lời.

"Cậu chưa bao giờ nói trôi chảy cả," Mike bảo anh, "tôi phải nói rõ ràng. Cậu đã tốn bao nhiêu công sức, nhưng cái lưỡi của cậu vẫn không thể uốn cong được."

"Nhưng tôi thực sự đã đọc trôi chảy câu đó," Bill nói, "ít nhất là một lần."

"Khi nào?"

Bill đấm mạnh lên bàn ăn, cực kỳ dùng sức, làm đau cả tay mình. "Tôi không nhớ!" anh hét lên, rồi lại nói một cách vô hồn: "Tôi thật sự không nhớ nổi."

Dịch Thuật: Gemini & DeepSeek AI
Nguồn: Việt Nam Thư Quán
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 3 tháng 7 năm 2026

« Lùi Tiến »