Sương Mù

Lượt đọc: 17 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 10
Tái ngộ

❊ ❊ ❊

Tiếng chuông điện thoại đánh thức ông khỏi cơn mộng mị. Ông mơ màng đưa tay nhấc máy, linh cảm đó là cuộc gọi từ Mike Hanlon ở Derry, báo rằng ông phải quay về, phải nhớ lại lời thề năm xưa. Stanley Uris đã đập vỡ một vỏ chai Coca-Cola, dùng mảnh thủy tinh rạch vào lòng bàn tay họ, và tất cả đều đã thề — ông chỉ vừa đến đây chiều hôm qua — chính xác là trước 6 giờ. Ông nghĩ nếu mình là người cuối cùng nhận được điện thoại của Mike, thì chắc hẳn những người khác đều đã lần lượt có mặt tại đây. Ông chưa gặp ai trong số họ, và cũng chẳng muốn gặp. Sau khi làm thủ tục nhận phòng, ông gọi bữa tối nhưng không nuốt nổi miếng nào, rồi đổ gục xuống giường ngủ li bì đến tận bây giờ.

Bill mở một mắt, đưa tay định nhấc ống nghe, ai ngờ ống nghe rơi xuống khỏi bàn. Ông mở nốt mắt còn lại, quờ quạng dưới sàn một hồi lâu mới nhặt được chiếc điện thoại lên. Đầu óc ông trống rỗng. "Alo?"

"Bill?" Đúng là giọng của Mike Hanlon. Tuần trước ông còn chẳng tài nào nhớ nổi giọng nói này, vậy mà giờ chỉ cần đối phương cất tiếng, ông đã biết chắc đó là Mike. Thật khó tin... nhưng có vẻ chẳng điềm lành chút nào.

"Là tôi đây, Mike."

"Đánh thức cậu rồi hả?"

"Ừ, không sao đâu." Trên bức tường phía trên chiếc tivi treo một bức tranh sơn dầu đầy bí ẩn. Trong tranh, một nhóm ngư dân đánh bắt tôm hùm đang thu lưới. Nhìn bức tranh, Bill nhớ ra mình đang ở đâu: Khách sạn Derry trên phố Main. Đi thêm nửa dặm nữa, phía đối diện con phố là công viên Barrens... cầu Kissing... con kênh. "Mấy giờ rồi, Mike?"

"Mười giờ mười lăm."

"Ngày bao nhiêu?"

"Ngày 30." Mike bật cười.

"À, được rồi."

"Tôi có tổ chức một buổi họp mặt nhỏ." Giọng điệu của Mike có chút khác lạ.

"Vậy sao?" Bill bước xuống giường. "Họ đến đủ cả rồi à?"

"Trừ Stanley." Mike nói. Bill dường như không hiểu ý ông. "Beverly là người cuối cùng. Cô ấy đến vào nửa đêm qua."

"Tại sao lại gọi là cuối cùng, Mike? Có lẽ hôm nay Stanley sẽ đến."

"Bill, Stanley chết rồi."

"Cái gì? Chết thế nào? Máy bay của cậu ấy..."

"Không phải." Mike đáp. "Ừm, nếu chuyện này không quá gấp gáp, tôi nghĩ tốt nhất đợi mọi người đông đủ rồi tôi sẽ kể cho tất cả nghe một thể."

"Có liên quan đến chuyện đó không?"

"Có, tôi nghĩ là có." Mike ngập ngừng. "Chắc chắn là có."

Bill lại một lần nữa cảm nhận được nỗi sợ hãi quen thuộc ấy — liệu đây có phải là thứ mà con người ta có thể nhanh chóng thích nghi? Hay nó cũng giống như thực tế không thể tránh khỏi rằng một ngày nào đó mình sẽ chết, nó luôn ở bên cạnh bạn, chỉ là bạn không cảm nhận, không nghĩ tới mà thôi.

"Hôm qua họ không gặp nhau sao?"

"Không — tôi tin là họ chưa gặp."

"Cậu cũng chưa gặp ai trong số họ à?"

"Chưa — chỉ mới liên lạc qua điện thoại."

"Ồ," ông nói, "họp mặt ở đâu?"

"Cậu còn nhớ nhà máy sắt cũ nằm ở đâu không?"

"Tất nhiên, đường Pasture."

"Cậu lạc hậu rồi, bạn cũ ạ. Giờ đó là khu thương mại. Con phố đi bộ thương mại lớn thứ ba ở Maine nằm ngay tại đó. Có 48 cửa hiệu cùng nằm dưới một mái nhà để phục vụ nhu cầu mua sắm của bạn."

"Nghe đậm chất Mỹ thật đấy."

"Bill?"

"Sao thế?"

"Cậu không sao chứ?"

"Tôi không sao." Nhưng tim ông đập quá mạnh, điếu thuốc trên tay hơi run rẩy, giọng nói cũng lắp bắp. Mike đã nhận ra điều đó.

Sau một hồi im lặng, Mike nói: "Phía ngoài khu thương mại có một nhà hàng tên là 'Ngọc Phương Đông'. Ở đó có phòng riêng để họp mặt, hôm qua tôi đã đặt chỗ rồi. Chúng ta có thể dùng cả buổi chiều ở đó, nếu cần."

"Cậu nghĩ ăn cơm cần nhiều thời gian đến thế sao?"

"Tôi cũng không biết nữa."

"Taxi có đến được đó không?"

"Tất nhiên."

"Được rồi." Bill vừa nói vừa ghi tên nhà hàng vào mảnh giấy cạnh điện thoại. "Ở đâu?"

"Vì là nhà hàng mới mở," Mike từ tốn nói, "hình như là... tôi không rõ..."

"Đồ ăn có ngon không?"

"Không biết," Mike đáp, "khẩu vị của cậu thế nào?"

Bill nhả khói. Vừa cười vừa ho. "Không tốt lắm, bạn cũ ạ."

"Ừ," Mike nói, "tôi nghe ra rồi."

"Buổi trưa nhé?"

"Khoảng một giờ. Chúng ta phải để Beverly ngủ thêm một chút."

Bill rít một hơi thuốc thật mạnh. "Cô ấy kết hôn chưa?"

Mike do dự một lát rồi nói: "Đến lúc đó sẽ biết thôi."

"Giống như việc quay lại họp lớp mười năm sau khi tốt nghiệp cấp ba ấy nhỉ?" Bill nói. "Cậu sẽ biết ai phát tướng, ai hói đầu, ai có con rồi."

"Tôi hy vọng là vậy." Mike nói.

"Ừ, tôi cũng vậy, Mike. Tôi cũng hy vọng là vậy."

Ông cúp máy, tắm rửa sạch sẽ, gọi bữa sáng rồi ăn qua quýt vài miếng.

Không, ông chẳng có chút khẩu vị nào cả.

Bill gọi một chiếc taxi đến đón lúc một giờ mười lăm. Ông cứ ngỡ 15 phút là đủ để đến đường Pasture, nhưng không ngờ giờ trưa xe cộ lại đông đúc đến thế... không ngờ Derry lại thay đổi nhiều đến vậy.

Năm 1958, nơi đây chỉ là một thị trấn lớn, cư dân khu nội thành khoảng 30.000 người, còn 7.000 người sống ở các ngôi làng xung quanh. Bây giờ, nó đã phát triển thành một thành phố — tất nhiên là quá nhỏ bé nếu so với London hay New York, nhưng thành phố lớn nhất Maine là Portland cũng chỉ có 300.000 dân. Theo tiêu chuẩn của Maine, nơi đây thực sự đã có quy mô đáng kể.

Chiếc taxi chậm rãi lăn bánh trên phố Main (chúng ta đang đi trên con kênh, Bill nghĩ; dù không nhìn thấy nó, nhưng nó vẫn nằm dưới chân, lặng lẽ chảy trong bóng tối), rồi rẽ sang phố Central. Nơi này thay đổi nhiều thật. Ngoài sự kinh ngạc, Bill còn cảm thấy một nỗi thất vọng đột ngột. Ông nhớ lại tuổi thơ kinh hoàng mình đã trải qua ở đây... không chỉ vì nỗi kinh hoàng khi 7 người họ đối mặt với cái chết vào mùa hè năm 1958, mà còn vì cái chết của Georgie. Sau khi cậu bé qua đời, cha mẹ ông dường như chìm vào cơn mộng du không tỉnh, thường xuyên quở trách tật nói lắp của ông. Sau trận ác chiến tại Barrens, Bowers, Huggins và Belch thường xuyên gây khó dễ cho họ (Bowers, Huggins, Belch, ôi chúa ơi! Bowers, Huggins, Belch, ôi chúa ơi). Ông cảm thấy Derry là một nơi lạnh lùng vô cảm, chẳng bao giờ mang lại chút niềm vui nào cho những người sống ở đây. Ngay cả khi họ đánh bại gã hề Pennywise, nó cũng chẳng bao giờ ban cho họ bất cứ sự đền đáp nào. Người dân Derry đã chung sống quá lâu với gã hề giả dạng đủ hình thù kia... thậm chí có lẽ dần dần bắt đầu hiểu nó, thích nó, cần nó. Yêu nó ư? Có lẽ vậy. Đúng, có lẽ còn yêu nó nữa.

Vậy tại sao lại thất vọng đến thế?

Có lẽ là vì những thay đổi đáng ghét này. Hoặc có lẽ, vì trong mắt ông, Derry của ngày xưa đã không còn tồn tại nữa.

Rạp chiếu phim Gem đã bị phá bỏ, thay vào đó là bãi đỗ xe. Nhà hàng nhỏ bên cạnh cũng bị thay thế bằng chi nhánh ngân hàng Northern Country. Hiệu thuốc từng bán thuốc xịt hen suyễn cho Eddie cũng biến mất. Con phố này đã trở thành một khu thương mại nhỏ. Các cửa hàng băng đĩa, thực phẩm, đồ chơi đều dán đầy quảng cáo thanh lý.

Chiếc xe phanh gấp. "Phải đợi một lúc rồi," tài xế tức giận nói, "tôi ước lũ ngân hàng chết tiệt kia đừng có ăn trưa vào giờ này. Xin lỗi vì tôi văng tục."

"Không sao." Bill nói. Đài phát thanh trên xe đang phát nhạc. Bill hỏi: "Chúng được xây từ bao giờ thế?"

"Cái gì? Mấy cái ngân hàng đó á?"

"Ừ."

"Ồ, cuối những năm 60, đầu những năm 70." Tài xế taxi bắt đầu thao thao bất tuyệt. "Họ kiếm được một khoản ngân sách cải tạo đô thị. Thế là họ phá sạch mọi thứ, xây lên mấy cái ngân hàng này. Họ muốn chấn hưng khu thương mại thành phố. Giờ thì hay rồi, phần lớn các cửa hiệu ngày xưa đều bị phá bỏ để xây ngân hàng với bãi đỗ xe. Thế mà cậu vẫn chẳng thể tìm nổi lấy một chỗ đỗ xe chết tiệt nào. Lũ quan chức thành phố kia nên bị băm vằm ra mới phải. Xin lỗi, tôi lại văng tục rồi."

"Ông sống ở đây lâu rồi nhỉ?" Bill hỏi.

"Cả đời rồi. Sinh ra ở Bệnh viện Gia đình Derry, chết đi rồi họ lại chôn đống xương này ở nghĩa trang Mount Hope thôi."

"Thế cũng tốt mà," Bill nói, "nơi này cũng đâu thay đổi hoàn toàn." Đi qua ngân hàng và bãi đỗ xe của Bunky, chiếc xe rẽ sang phố Central. "Rạp hát Aladdin vẫn còn đó chứ?"

"Vẫn còn." Tài xế taxi đồng tình. "Nhưng suýt chút nữa là bị đám lừa đảo kia phá bỏ rồi."

"Xây thêm ngân hàng à?" Bill hỏi, cảm thấy buồn cười khi mình lại nghĩ như vậy.

Bất kỳ người nào bình thường cũng sẽ không bao giờ phá bỏ nhà hát trang trọng, thanh lịch này. Làm sao họ có thể nghĩ đến việc phá Aladdin để xây ngân hàng cơ chứ?

"À, đúng, một ngân hàng." Tài xế nói. "Đám người đó nhắm vào Aladdin, muốn phá nó đi để xây cái gọi là phố tài chính. Thậm chí còn được hội đồng thành phố đồng ý. Thế là một vài công dân — những người đã sống ở đây rất lâu — đã thành lập một ủy ban. Họ kiến nghị, diễu hành, hô khẩu hiệu, cuối cùng hội đồng thành phố phải tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận việc này, Hanlon đã bẻ gãy mọi lý lẽ của đám người đó." Tài xế có vẻ rất vui.

"Hanlon?" Bill ngạc nhiên hỏi, "Mike Hanlon?"

"Chính là ông ta." Tài xế quay đầu nhìn Bill. "Người quản lý thư viện, một người da đen. Cậu quen ông ta à?"

"Quen." Bill nói. Ông nhớ lại quá trình quen biết Mike vào tháng 7 năm 1958. Tất nhiên lại là Bowers, Huggins và Belch... lần nào cũng là Bowers. Huggins và Belch (ôi chúa ơi) vô tình đóng vai trò thúc đẩy, khiến 7 người họ tụ lại với nhau — gắn kết chặt chẽ, ngày càng khăng khít cho đến khi không thể tách rời.

Tài xế im lặng lái xe một lúc rồi nói: "Derry thay đổi nhiều lắm, nhưng vẫn còn nhiều dấu vết của quá khứ. Tòa thị chính, tháp nước trong công viên Memorial. Cậu còn nhớ nơi đó chứ, thưa ông? Hồi nhỏ chúng ta đều tưởng ở đó có ma."

"Tôi nhớ." Bill nói.

"Đó, kia là bệnh viện. Còn nhận ra chứ?"

Họ đang đi ngang qua Bệnh viện Gia đình Derry. Phía sau bệnh viện, sông Penobscot chậm rãi chảy vào sông Kenduskeag. Bill vẫn nhớ tòa nhà 3 tầng đó — trông thật nhỏ bé giữa vòng vây của những tòa cao ốc.

Trong lòng Bill dâng lên một cảm giác kỳ lạ. Hai ấn tượng không hề giống nhau đan xen vào nhau. Derry mới, được thôi. Nhưng Derry ngày xưa vẫn ở đó, bị chôn vùi dưới những công trình kiến trúc mới tinh này... nhưng mắt bạn vẫn vô thức tìm kiếm... tìm kiếm Derry của ngày xưa.

"Cái bãi hàng hóa kia chắc cũng bị phá rồi nhỉ?" Bill hỏi.

Tài xế taxi cười vui vẻ. "Trí nhớ của ông tốt thật đấy, thưa ông. Cái bãi hàng hóa vẫn còn đó, nhưng chỉ còn lại một đống đổ nát với những đường ray rỉ sét. Có người muốn mua lại mảnh đất đó để xây các khu vui chơi giải trí, nhưng lại không làm rõ được quyền sở hữu đất đai, vẫn đang chờ tòa án phán quyết đấy."

"Còn con kênh nữa." Bill thì thầm. Lúc này xe đã rẽ vào đường Pasture — khu thương mại hiện tại. "Con kênh vẫn ở đây."

"Đúng," tài xế taxi tiếp lời, "tôi nghĩ nó sẽ mãi mãi ở đó."

Bên trái chính là khu thương mại. Xe chạy, Bill đột nhiên cảm thấy những cảnh tượng kỳ lạ đó đan xen vào nhau. Hồi nhỏ, dải đất hẹp nằm sát góc đông bắc Barrens này đầy cỏ dại và những bông hoa hướng dương khổng lồ. Về phía tây là dự án phát triển nhà ở thu nhập thấp ở khu Cape cũ. Sau vụ nổ nhà máy sắt năm 1906, họ còn đi tìm kiếm ở đó giống như những nhà khảo cổ học khai quật lăng mộ Ai Cập vậy. Gần bãi rác, trong hố sỏi cũng từng xảy ra vài chuyện kinh khủng, nhưng ông nhất thời không nhớ ra. Ông chỉ nhớ có một người tên là Patrick Hockstetter, hình như có liên quan đến cái tủ lạnh. Và một con chim khổng lồ đuổi theo Mike. Và...

Ông lắc đầu. Chỉ là những mảnh ký ức vụn vặt, những chuyện nhỏ nhặt, chỉ có vậy thôi.

Bill lắc đầu, như thể con phố thương mại đầy rẫy các bảng hiệu trước mắt là ảo giác của ông. Con phố thương mại không biến mất, vì đó không phải ảo ảnh. Nhà máy sắt đã biến mất, bãi đất trống xung quanh cũng biến mất. Con phố thương mại trước mắt là một thực tại, chứ không phải ký ức.

Nhưng ông vẫn không chịu tin.

"Đến nơi rồi, thưa ông." Tài xế đánh thức ông khỏi hồi ức. Xe dừng lại ở bãi đỗ xe trước một tòa nhà trông giống như ngôi chùa. "Hơi muộn một chút, nhưng thà muộn còn hơn không đến, phải không?"

Bill đứng dưới cơn mưa phùn một lúc, nhìn chiếc taxi đi xa. Lúc này ông mới nhớ ra mình định hỏi tài xế một câu nữa, nhưng lại quên mất — có lẽ là cố tình.

Ông vốn định hỏi tài xế xem ông ta có thích sống ở Derry không.

Bill quay phắt người đi vào "Ngọc Phương Đông". Mike Hanlon đang ngồi đợi ông trong đại sảnh. Ngay khoảnh khắc ông đứng dậy, một cảm giác mơ màng chiếm lấy tâm trí Bill. Những ấn tượng về quá khứ lại hiện lên trong đầu, lần này còn dữ dội hơn.

Ông nhớ từng có một cậu bé cao 4 feet 3 inch, gọn gàng, thông minh. Còn người đàn ông trước mắt cao 5 feet 7 inch. Những nếp nhăn trên mặt khiến ông trông không giống 38 tuổi, mà như người đã bốn mươi tám, bốn mươi chín.

Khuôn mặt Bill chắc hẳn lộ vẻ kinh ngạc tột độ. Thế là Mike bình thản nói: "Tôi biết mình già rồi."

Mặt Bill đỏ bừng. "Không quá già đâu, Mike, chỉ là tôi chỉ nhớ mãi hình bóng cậu thời thơ ấu."

"Vậy sao?"

"Cậu trông rất mệt mỏi."

"Tôi đúng là có chút mệt," Mike nói, "nhưng tôi nhất định sẽ thành công." Ông mỉm cười, nụ cười khiến ông trở nên rạng rỡ. Bill lại nhìn thấy hình bóng của đứa trẻ mà ông quen biết 27 năm trước. Dù khuôn mặt đầy nếp nhăn, hai bên thái dương bạc trắng, nhưng ông vẫn là đứa trẻ mà Bill từng quen.

Mike đưa tay ra. "Chào mừng trở lại Derry, Bill."

Bill vòng qua bàn tay đó, ôm chầm lấy Mike. Mike cũng ôm ông thật chặt.

"Dù có chuyện gì xảy ra, Mike, chúng ta đều sẽ xử lý ổn thỏa." Bill nuốt nước mắt vào trong.

"Chúng ta từng đánh bại nó, chúng ta sẽ lại, lại, lại đánh bại nó một lần nữa."

Mike ngẩng đầu, mỉm cười nhìn Bill, đôi mắt lấp lánh ánh lệ. "Nhất định sẽ, Bill. Nhất định."

Ông dẫn Bill đi qua một hành lang ánh sáng mờ ảo, đi qua đại sảnh, đến trước một cánh cửa treo mành hạt châu.

Bill đứng ngoài cửa ngập ngừng một lúc, đột nhiên cảm thấy sợ hãi. Điều khiến ông hoảng sợ không phải là con quái vật bí ẩn, chưa biết kia, mà là một sự thật đơn giản — giờ đây ông đã cao thêm 15 inch, tóc cũng gần rụng hết. Nghĩ đến việc sắp gặp lại tất cả bạn cũ, trên mặt ai cũng không còn vẻ ngây thơ của thiếu niên, ông cảm thấy bất an — gần như là sợ hãi.

Chúng ta lớn rồi, ông nghĩ. Khi đó chúng ta không nghĩ mình sẽ lớn lên. Nhưng tất cả chúng ta đều đã lớn. Nếu tôi bước qua cánh cửa này, mọi thứ sẽ trở thành hiện thực: giờ đây tất cả chúng ta đều đã bước vào tuổi trung niên.

Ông bối rối, rụt rè nhìn Mike. "Họ đều thay đổi hết rồi sao?" Ông nghe thấy giọng mình run rẩy. "Mike... họ đều thay đổi rồi sao?"

"Vào trong rồi sẽ biết." Mike nói, rồi dẫn Bill vào căn phòng nhỏ đó.

2

Có lẽ đó chỉ là ảo ảnh do ánh sáng mờ ảo trong phòng tạo ra, nhưng sau này Bill tự hỏi liệu đó có phải là thông điệp mà thần linh gửi tới ông: vận mệnh cũng có thể rất nhân từ.

Trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, ông dường như cảm thấy không ai lớn lên cả, bạn bè ông vẫn là những đứa trẻ.

Richie Tozier nghiêng ghế dựa vào tường, đang trò chuyện rôm rả với Beverly. Beverly lấy tay che miệng, cười tươi. Trên mặt Richie vẫn giữ nụ cười bí hiểm mà ông vô cùng quen thuộc. Eddie ngồi bên trái Beverly, cạnh tay vẫn để sẵn bình xịt hen suyễn. Ben ngồi đầu bàn nhìn 3 người họ, vừa khao khát vừa vui vẻ, lại có vài phần tập trung.

Khoảnh khắc đó, Bill suýt nữa thì đưa tay lên sờ đỉnh đầu mình, xem mái tóc đỏ rực của ông có thần kỳ mọc ra không.

Điều này thổi bay bong bóng ảo tưởng. Ông thấy Richie không đeo kính; áo phông, quần nhung cũng đã thay bằng bộ vest đắt tiền. Beverly cũng đã trở thành một mỹ nhân, không còn tết tóc đuôi ngựa như ngày xưa; mái tóc óng ả đổ xuống vai như thác nước. Dưới ánh đèn mờ ảo, nó giống như những con sóng đã lắng đọng từ lâu, sáng bóng mượt mà. Bill tưởng tượng nếu tay ông luồn qua mái tóc đó thì sẽ có cảm giác gì. Toàn là chuyện cũ cả rồi, ông cười khổ.

Tôi yêu vợ mình, nhưng mà...

Những nếp nhăn đã sớm bò lên mặt Eddie (dù trong lời nói cử chỉ, cậu ấy có vẻ trẻ trung hơn cả Richie và Ben), cặp kính không gọng càng khiến cậu trông già dặn. Vẫn để kiểu tóc ngắn lỗi thời của những năm sáu mươi, bảy mươi. Cậu mặc chiếc áo thể thao kẻ ô rộng thùng thình, trông như hàng rẻ tiền vơ vét được từ quầy giảm giá của một cửa hàng quần áo nam sắp đóng cửa nào đó... nhưng cậu lại đeo chiếc đồng hồ rất đắt tiền, ngón út tay phải còn đeo một chiếc nhẫn đá quý. Viên đá quý đó thật quê mùa, thật khoa trương, như đồ giả vậy.

Ben là người thay đổi nhiều nhất. Vẫn khuôn mặt đó, vẫn kiểu tóc khác biệt đó. Nhưng Ben gầy đi rồi. Cậu ngồi đó, bên ngoài chiếc sơ mi kẻ sọc xanh là một chiếc áo gile giản dị. Đôi chân thẳng tắp được bọc trong chiếc quần jean, thắt lưng da bản rộng đính lá bạc. Những bộ quần áo này chỉ người nào mông nhỏ eo thon mới mặc đẹp được. Cậu ấy gầy đi rồi, Bill nghĩ. Là cái bóng của chính cậu ấy ngày trước... Ben gầy đi rồi. Thế giới này luôn có phép màu.

Một khoảng lặng lan tỏa giữa 6 người họ. Đây là một phần trong những khoảnh khắc lạ lẫm, kỳ dị mà Bill từng trải qua trong đời. Stanley không có mặt, nhưng dù sao đi nữa, người thứ bảy này vẫn đến. Sự tồn tại của nó thật đến mức gần như được nhân cách hóa — nhưng không phải là một ông lão mặc áo trắng vác lưỡi hái, mà là một điểm trắng trên tọa độ thời gian từ năm 1958 đến năm 1985, một vùng đất mà các nhà thám hiểm gọi là vùng đất bí ẩn. Bill cũng chẳng biết đó rốt cuộc là gì. Người thứ bảy này có phải là người da đen chỉ biết đọc sách thánh hiền, không quan tâm đến thế sự trước mắt này không? Anh ta có phải là người thứ bảy đó không?

Tất cả những điều này đã chẳng còn quan trọng. Người thứ bảy đó đang đứng ngay tại đó, và ngay khoảnh khắc ấy, tất cả mọi người đều cảm nhận được sự tồn tại của người thứ bảy này... nhận thức rõ ràng về thứ sức mạnh khủng khiếp đã triệu hồi họ trở lại Derry. Nó còn sống. Bill nghĩ đến đó liền cảm thấy toàn thân lạnh buốt. Mắt kỳ giông, đuôi rồng, bàn tay tử thần... dù nó là gì đi nữa, nó lại xuất hiện ở đây, xuất hiện tại Derry. Nó.

Bill đột nhiên cảm thấy nó chính là người thứ bảy; nó có thể hoán đổi với thời gian, đóng giả thành bộ dạng của họ, đóng giả thành vô số người bị nó dọa chết... nghĩ đến việc có lẽ nó chính là bản thân họ mới là điều đáng sợ nhất. Có bao nhiêu người trong chúng ta bị bỏ lại đây? Có bao nhiêu người trong chúng ta vẫn chưa thoát khỏi những cống rãnh, mương máng mà nó ký sinh... ăn mòn sự sống? Vì thế nên chúng ta mới quên đi quá khứ sao? Vì mỗi người chúng ta đều có một phần vĩnh viễn không có tương lai, vĩnh viễn không lớn lên, vĩnh viễn không rời khỏi Derry? Có phải vậy không?

Ông không nhận được câu trả lời từ khuôn mặt bất kỳ ai... những câu hỏi này lại bị ném trả lại chính ông, tất cả những suy nghĩ đó lướt qua tâm trí Bill chỉ trong vài giây ngắn ngủi.

Richie Tozier, dựa lưng vào tường, cười phá tan sự im lặng đó. "Ôi chúa ơi, nhìn kìa — cái đầu hói láng bóng của Bill Denbrough. Cậu dùng sáp vuốt tóc bao lâu rồi, lão đại?"

Bill hoàn toàn không nhận thức được mình đang làm gì, buột miệng nói: "Cút mẹ mày đi, cái đồ mồm thối."

Sau một khoảng lặng, cả căn phòng phá lên cười. Bill bước tới bắt tay từng người một. Lúc này dù tâm trạng nặng nề, nhưng ông vẫn cảm thấy được an ủi vô cùng: Về nhà rồi. Không đi nữa đâu.

3

Mike gọi rượu cho mọi người. Dường như để bù đắp cho sự im lặng trước đó, trong chốc lát, ai nấy đều bắt đầu thao thao bất tuyệt. Beverly kể cho mọi người nghe cô đã kết hôn với một người Chicago vô cùng ưu tú. Người đàn ông đó đã thay đổi cuộc đời cô, biến một người vốn chẳng biết gì về cắt may thành một nhà thiết kế thời trang thành đạt. Eddie sở hữu một công ty cho thuê xe limousine ở New York. Họ đều biết Bill và Ben đang làm gì, nhưng cũng phải đến gần đây, kiến trúc sư Ben và nhà văn Bill mới được kết nối lại với những người bạn thuở nhỏ của họ. Richie làm người dẫn chương trình âm nhạc trên đài phát thanh ở California. Theo lời cậu ta, người ta gọi cậu là "Người ngàn giọng". Bill mỉa mai: "Trời ạ, Richie, mấy cái giọng của cậu nghe đều tệ hại cả."

"Nịnh nọt chẳng có ích gì cho ai đâu, thưa ngài." Richie kiêu ngạo đáp lại.

"Thư viện vẫn như cũ chứ?" Ben hỏi Mike.

Mike lấy ra một tấm ảnh chụp thư viện từ trên không. Anh tự hào như một người cha lấy ảnh con mình ra cho người khác xem vậy. Mọi người chuyền tay nhau tấm ảnh. Mike nói: "Tôi luôn cố gắng thuyết phục các quan chức thành phố hoặc một kẻ giàu có nào đó quyên góp đủ tiền để mở rộng thư viện thiếu nhi, nhưng đến giờ vẫn chưa có kết quả gì. Tuy nhiên tấm ảnh này chụp vẫn đẹp, đúng không?"

Mọi người đều đồng ý như vậy. Ben nhìn chăm chú vào bức ảnh rất lâu, vô cùng tập trung. Cuối cùng, anh chỉ vào hành lang kính đó và hỏi: "Anh có từng thấy cái này ở đâu khác chưa, Mike?"

Mike cười. "Cái trung tâm phát thanh mà cậu thiết kế đó." Anh nói. Mọi người đều cười lớn.

Rượu được mang tới. Họ đều ngồi xuống.

Mọi người nhìn nhau không nói gì, lại một khoảng lặng nữa — đột ngột khó xử, đầy bối rối.

"Được rồi." Giọng Beverly ngọt ngào, hơi khàn đi một chút. "Chúng ta cụng ly vì điều gì?"

"Vì tất cả chúng ta." Lời của Richie thốt ra thật đột ngột. Cậu nghiêm nghị nhìn Bill. Bill nhớ lại cảnh tượng sau khi con hề hay thứ gì đó tàn ác kia biến mất, cậu và Richie ngồi giữa phố Neibolt ôm nhau khóc. Cậu cầm ly rượu lên, tay không ngừng run rẩy.

Richie chậm rãi đứng dậy, những người khác cũng lần lượt đứng lên theo. "Vì tất cả chúng ta," giọng Richie có chút run rẩy, "cụng ly vì Câu lạc bộ Thất bại năm 1958."

"Vì những kẻ thất bại." Beverly vui vẻ nói.

"Vì những kẻ thất bại." Eddie nói. Gương mặt sau cặp kính cận trông thật nhợt nhạt và già nua.

"Vì những kẻ thất bại." Khóe miệng Ben treo một nụ cười đau đớn.

"Vì những kẻ thất bại." Mike khẽ nói.

"Vì những kẻ thất bại." Bill là người cuối cùng lên tiếng.

Họ nâng ly, uống cạn.

Lại một khoảng lặng nữa. Lần này Richie cũng không muốn mở lời phá vỡ sự im lặng, dường như chính sự im lặng này là điều mọi người cần.

Sau khi ngồi xuống, Bill lên tiếng trước: "Nói đi, Mike. Kể cho chúng tôi nghe mọi chuyện đã xảy ra ở đây, chúng tôi có thể làm gì."

"Ăn trước đã." Mike không trả lời câu hỏi của cậu. "Rồi sau đó hãy nói."

Thế là họ bắt đầu ăn... ăn một khoảng thời gian rất dài. Bill cảm thấy họ giống như những người sắp chết trong chuyện cười ngày xưa, cố sống cố chết mà ăn. Nhưng bao năm qua... kể từ khi còn là một đứa trẻ, đây là lần đầu tiên cậu có khẩu vị tốt đến vậy.

Món tráng miệng cuối cùng cũng được quét sạch. Bill tựa vào ghế, bụng làm thắt lưng quần căng cứng. Cậu ngước mắt nhìn những chiếc ly thủy tinh trên bàn, dường như có hàng ngàn chiếc ly đang lay động trước mắt. Cậu cười, nhớ lại trước bữa ăn mình đã uống hai ly Martini lớn, trong bữa ăn lại chẳng biết đã uống bao nhiêu bia. Những người khác cũng chẳng khác gì cậu. Lúc này dù có bưng ra một đĩa kim băng rán, họ cũng sẽ thấy đó là sơn hào hải vị. Nhưng cậu vẫn cảm thấy mình chưa say.

"Từ khi còn rất nhỏ, tôi đã chưa từng ăn nhiều như vậy." Ben nói. Mọi người đều nhìn anh, gò má anh hơi ửng hồng. "Tôi nói thật đấy. Từ năm lớp tám đến giờ, đây là bữa ăn no nhất của tôi."

"Cậu ăn kiêng à?" Eddie hỏi anh.

"Đúng," Ben đáp, "tôi ăn kiêng."

"Chuyện gì vậy?" Richie hỏi.

"Các cậu sẽ không muốn nghe mấy câu chuyện cũ rích đó đâu..." Ben cựa quậy không tự nhiên.

"Tôi không biết chuyện sau này," Bill nói, "thôi nào, Ben. Nói nhanh đi. Thứ gì đã biến 'Đống Cỏ Khô' thành người mẫu tạp chí trước mắt chúng ta đây?"

Richie lầm bầm một lúc. "Đúng rồi, 'Đống Cỏ Khô'. Tôi suýt thì quên mất."

"Chẳng phải câu chuyện gì kinh thiên động địa cả," Ben nói, "thực ra chẳng tính là câu chuyện gì. Sau mùa hè năm đó — năm 1958 — chúng tôi sống ở Derry thêm hai năm nữa. Sau đó mẹ tôi mất việc, chúng tôi buộc phải chuyển đến Nebraska sống cùng dì. Dì tôi là một bà già keo kiệt. Bà luôn miệng bảo tôi phải nhớ lấy thân phận mình, chúng tôi may mắn thế nào khi được bà cưu mang mà không phải sống nhờ trợ cấp. Luôn bảo tôi nên giảm cân. Thế giới có bao nhiêu đứa trẻ không có cơm ăn, tôi nên cảm thấy xấu hổ vì bản thân mình." Anh dừng lại, uống một ngụm nước.

Richie vừa nghe vừa gật đầu cười.

"May mà đất nước cuối cùng cũng vượt qua cuộc khủng hoảng đó. Mẹ tôi tìm được một công việc ổn định. Đến khi chúng tôi chuyển khỏi nhà dì, tôi lại béo hơn trước 90 pound. Tôi tăng cân chỉ để chọc tức dì tôi."

Eddie lại bắt đầu hơi khó thở. "Vậy cậu nặng khoảng..."

"210 pound." Ben vô cùng nghiêm túc nói. "Sau đó tôi học trung học ở Omaha. Học thể dục... ôi, thật là ác mộng. Mấy tên đó gọi tôi là 'Cục thịt'. Các cậu có thể tưởng tượng được. Cứ thế trôi qua 7 tháng. Một ngày sau tiết thể dục, chúng tôi đang thay đồ trong phòng thay đồ, mấy gã vỗ vào bụng tôi. Một lát sau tất cả mọi người đều ùa tới, đuổi theo tôi trong phòng thay đồ, vỗ vào bụng, mông, lưng, đùi tôi. Tôi sợ đến mức hét lên. Bọn chúng cười như điên."

"Các cậu biết đấy." Anh cúi đầu, cẩn thận sắp xếp lại bộ đồ ăn. "Trước khi Mike gọi điện cho tôi, đó là lần cuối cùng tôi nhớ đến Henry Bowers. Gã bắt đầu ra tay là một đứa trẻ nhà quê, có đôi bàn tay thô ráp. Khi bọn chúng đuổi theo sau, tôi cứ nghĩ là Henry đang đuổi tới. Tôi cảm thấy — không, tôi biết, chỉ khi sợ hãi, tôi mới nhớ đến Henry Bowers."

"Bọn chúng đuổi theo tôi chạy dọc hành lang, chạy qua dãy tủ đựng đồ. Tôi không mảnh vải che thân, không còn chút lòng tự trọng nào... hay nói cách khác là không còn cái tôi nữa, tôi biết trốn vào đâu đây? Tôi hét lên cứu mạng. Bọn chúng đuổi theo sau, còn hét lớn 'vỗ vào mỡ đi! vỗ vào mỡ đi! vỗ vào mỡ đi!'! Ở đó có một cái ghế dài —"

"Ben, anh không cần phải nhớ lại những chuyện đau lòng đó nữa." Beverly ngắt lời anh. Mặt cô tái nhợt, không ngừng nghịch cái ly trên tay, suýt nữa làm đổ rượu.

"Để cậu ấy nói hết." Bill nói.

Ben nhìn cậu rồi gật đầu. "Cuối hành lang có một cái ghế dài. Tôi vấp phải nó, đập đầu. Bọn chúng đột nhiên vây kín lấy tôi. Đột nhiên nghe thấy huấn luyện viên nói: 'Được rồi. Nghịch đủ rồi. Tất cả đi thay đồ đi.' Hóa ra ông ta vẫn đứng đó. Mấy tên đó nhìn ông ta rồi bỏ đi. Tôi đã khóc một trận lớn."

"Huấn luyện viên cứ đứng đó, nhìn tôi. Nhìn thằng nhóc béo ú trần như nhộng bị vỗ đến đỏ rực cả người, nằm bò ra đó khóc. Sau đó ông ta nói: 'Ben, mẹ kiếp, mày không thể im miệng lại à?' Tôi kinh ngạc nhìn ông ta. Ông ta bước tới, ngồi xuống ghế. 'Mày tưởng tao sẽ an ủi mày à?' Ông ta nói. 'Không. Mày làm tao thấy buồn nôn. Mày vùi lấp một cơ thể tốt đẹp mà Chúa ban cho trong đống mỡ, đó là sự tự nuông chiều ngu xuẩn, thật làm tao muốn nôn. Nghe đây, mày là đứa béo nhất ở đây.' Ông ta dùng ngón tay chỉ vào trán tôi. 'Nếu mày bớt nhét đồ vào mồm, mày có thể gầy đi. Nhưng loại người như mày không bao giờ làm được.'"

"Đồ khốn!" Beverly phẫn nộ nói.

"Đúng vậy." Ben cười nói. "Nhưng ông ta ngu đến mức không biết chính mình cũng là một con súc vật. Tuy nhiên, chính ông ta đã giúp tôi. Bởi vì ngay lúc đó tôi nhớ lại một vài điều. Tôi nhớ ông ta nhíu mày nhìn chỗ khác. 'Tôi nói với các cậu lúc bọn trẻ đuổi theo tôi, tôi nhớ đến Henry Bowers. Nhưng khi huấn luyện viên đứng dậy bước ra ngoài, tôi lại nhớ đến những ngày chúng ta ở bên nhau mùa hè năm 1958. Tôi nhớ —'"

Anh do dự, nhìn từng người, như đang tìm kiếm gương mặt họ trong ký ức, sau đó vô cùng cẩn trọng nói: "Tôi nhớ chúng ta ở bên nhau tốt biết bao. Tôi nhớ cách chúng ta sát cánh hoàn thành việc đó. Tôi đột nhiên nghĩ nếu để huấn luyện viên đó đối mặt với chuyện như vậy, có khi ông ta sẽ sợ chết khiếp. Vì vậy chuyện xảy ra sau đó rất đơn giản —"

"Cậu phát điên rồi." Bill nói.

Ben cười, "Đúng, chính xác là vậy. Tôi gọi ông ta lại: 'Nghe đây, đồ khốn ngu xuẩn.'"

"'Tháng sau tôi quay lại thi đấu với đội điền kinh của ông, ông thấy sao? Tôi sẽ đánh bại mấy gã ông huấn luyện, đánh bại vận động viên giỏi nhất dưới trướng ông. Sau đó ông phải xin lỗi tôi.' Huấn luyện viên còn nói, nếu tôi có thể chạy thắng vận động viên giỏi nhất của ông ta, ông ta sẽ từ chức."

"Cậu giảm cân được thật à?"

"Ồ, giảm được. Tôi bắt đầu chạy đường dài. Sau lần chạy nửa dặm đầu tiên, tôi nôn thốc nôn tháo, còn ngất xỉu. Một thời gian sau, chỉ còn nôn mửa. Lại một thời gian nữa tôi xách quần mà chạy. Đồng thời tôi còn ăn kiêng."

"Sau đó huấn luyện viên thế nào rồi?" Eddie hỏi. "Cậu có đi thi đấu với họ không?"

"Ồ, tất nhiên là có. Tôi đánh bại tất cả mọi người, huấn luyện viên tức đến phát điên. Tôi bước tới nói với ông ta: 'Xem ra ông phải cáo lão hồi hương rồi. Khi nào ông đi đây?' Ông ta không nói nên lời — đấm tôi ngã xuống đất. Ông ta đe dọa tôi, nếu tôi không rời khỏi sân vận động, ông ta sẽ đánh tôi thừa sống thiếu chết." Ben cười cười... nhưng nụ cười đó không có chút niềm vui nào của việc nhớ về quá khứ. "Tất cả mọi người đều nhìn chúng tôi, không biết phải làm sao. Thế là tôi nói: 'Nói cho ông biết, huấn luyện viên. Ông là kẻ thua cuộc không chấp nhận nổi thất bại, lại còn già mà không biết học hỏi. Tôi nhất định sẽ làm ông mất công việc này. Tôi không chắc chắn mình làm được, nhưng tôi chắc chắn sẽ nỗ lực làm điều đó.' Tôi đã giảm cân, vì vậy tôi có thể có chút lòng tự trọng và bình yên. Chiến đấu vì những điều đó là việc đáng giá."

Bill nói: "Những điều này nghe thật tuyệt vời, Ben... nhưng với tư cách là một nhà văn, tôi rất nghi ngờ một đứa trẻ liệu có thực sự nói ra được những lời đó không."

Ben gật đầu, trên mặt vẫn treo nụ cười kỳ lạ đó. "Tôi nghi ngờ những đứa trẻ chưa từng trải qua những gì chúng ta đã trải qua sẽ không nói được những lời đó," anh nói, "nhưng tôi đã nói... và tôi đã làm được."

Bill cân nhắc lời anh, gật đầu. "Tôi tin."

"Cậu thắng ông ta rồi!" Richie vung nắm đấm, phấn khích hét lớn. "Làm tốt lắm, Ben!"

Ben nhún vai. "Tôi nghĩ mình chỉ chiến thắng bản thân mình thôi. Huấn luyện viên khiến tôi hạ quyết tâm... nhưng nghĩ đến các cậu, tôi mới thực sự tin mình có thể làm được. Và tôi đã làm được thật."

Ben nhún vai rất phong thái, nhưng Bill thấy anh đã vã mồ hôi hột. "Lời thú tội chân thành kết thúc tại đây, tôi nghĩ mình có thể uống thêm một ly bia nữa. Nói chuyện thực sự làm người ta khô cổ."

Mike vẫy tay gọi phục vụ. 6 người lại gọi thêm rượu, tán gẫu về những chủ đề nhẹ nhàng. Bill nhìn ly bia, nhìn bọt bia tụ lại trên thành ly, cảm thấy rất thú vị. Đồng thời cậu ngạc nhiên nhận ra mình khao khát có thêm một người nữa kể về những năm tháng xa cách — Beverly sẽ khoe về người chồng xuất chúng của cô; Richie sẽ kể chuyện vui trong phòng thu; Eddie kể chuyện công ty... như vậy mọi người sẽ hiểu tại sao Ben giảm nhiều cân đến thế, còn cậu vẫn không thể rời xa ống hít hen suyễn của mình.

Sự thật là, Bill nghĩ, Mike có thể mở lời bất cứ lúc nào, còn tôi thì không muốn nghe tất cả những gì anh ấy nói. Sự thật là, tim tôi đang đập nhanh, tay tôi lạnh ngắt. Sự thật là, tôi đã 25 tuổi rồi, không nên sợ hãi đến mức này. Tất cả chúng ta đều như vậy. Vì thế, mặc kệ là ai, cứ nói gì đó đi. Nói về sự nghiệp, người yêu, cảm giác khi gặp lại bạn cũ thời thơ ấu, cảm thán mình đã già. Gì cũng được, chỉ là đừng nói về chuyện chúng ta đến đây để bàn bạc. Mặc kệ là ai, cứ nói gì đó đi.

Có người lên tiếng, là Eddie. Nhưng điều cậu ta nói không phải là công việc kinh doanh, không phải lý do tại sao đến giờ vẫn không thể rời xa ống hít hen suyễn. Cậu hỏi Mike, Stanley chết khi nào.

"Đêm hôm trước, khi tôi gọi điện."

"Có... có liên quan đến mục đích chúng ta đến đây không?"

"Cậu ấy không để lại di thư gì cả, nên không ai có thể khẳng định," Mike đáp, "nhưng việc này xảy ra sau khi tôi gọi điện, vì vậy suy đoán đó là có lý."

"Cậu ấy tự sát, đúng không?" Beverly ủ rũ nói. "Ôi, Chúa ơi — Stanley tội nghiệp."

Mike uống cạn ly rượu, nói: "Đúng, là tự sát. Ngâm mình trong bồn tắm, cắt cổ tay."

Bill cúi đầu nhìn bàn, trên đó dường như đột nhiên phủ đầy những gương mặt kinh hoàng, nhợt nhạt — không có thân thể, chỉ có những gương mặt đó, như những vòng tròn trắng. Như những quả bóng trắng, như mặt trăng, bị trói buộc bởi một lời thề cổ xưa.

"Sao anh biết?" Richie hỏi. "Báo đăng à?"

"Không. Có một thời gian tôi luôn gửi bài cho các tờ báo ở thị trấn gần các cậu nhất. Những năm qua tôi vẫn luôn dõi theo các cậu."

"Tôi bị giám sát." Richie lộ vẻ khó chịu. "Cảm ơn nhé, Mike."

"Đó là công việc của tôi." Mike thản nhiên nói.

"Stanley tội nghiệp." Beverly vẫn không thể chấp nhận tin tức gây sốc này.

"Khi đó cậu ấy thật dũng cảm. Thật... kiên quyết."

"Con người rồi sẽ thay đổi." Eddie nói.

"Phải không?" Bill hỏi. "Stanley —" Tay cậu xoa đi xoa lại trên khăn trải bàn, muốn tìm ra từ ngữ phù hợp. "Cậu ấy là người ngăn nắp. Tôi nhớ cậu ấy từng nói — tôi không nhớ lúc đó chúng ta ở đâu, đang làm gì, nhưng tôi nghĩ đó là lúc mọi chuyện sắp kết thúc. Cậu ấy nói cậu ấy không sợ hãi, nhưng cậu ấy ghét sự bẩn thỉu. Tôi nghĩ đó chính là cá tính của Stanley. Có lẽ khi Mike gọi điện, mọi chuyện đã đến mức không thể chịu đựng được nữa. Cậu ấy thấy mình chỉ có hai lựa chọn: sống một cách bẩn thỉu, hoặc chết một cách sạch sẽ. Có lẽ con người không thay đổi nhiều như chúng ta tưởng. Có lẽ họ chỉ... có lẽ họ kiên cường hơn."

Mọi người đều im lặng. Richie nói: "Được rồi, Mike. Derry đã xảy ra chuyện gì? Mau kể cho chúng tôi đi."

"Tôi có thể kể cho các cậu một vài điều," Mike nói, "ví dụ, tôi có thể kể những chuyện đang xảy ra — kể về chính các cậu. Nhưng tôi không thể kể cho các cậu nghe tất cả những gì xảy ra vào mùa hè năm 1958. Tôi nghĩ tôi không bao giờ cần phải nói. Đến một ngày các cậu sẽ tự nhớ lại thôi. Và tôi cho rằng nếu trước khi các cậu sẵn sàng nhớ lại tất cả mọi chuyện trong quá khứ mà kể cho các cậu quá nhiều, thì chuyện xảy ra với Stanley —"

"Cũng có thể xảy ra với chúng ta?" Ben bình tĩnh hỏi.

Mike gật đầu. "Đúng. Đó chính là điều tôi lo lắng."

Bill nói: "Vậy hãy kể cho chúng tôi những điều anh có thể kể, Mike."

"Được thôi," anh nói, "tôi sẽ kể."

4

"Cuộc tàn sát lại bắt đầu rồi." Mike thẳng thắn nói.

Anh nhìn những người ngồi đó, ánh mắt dừng lại trên người Bill.

"Đợt tàn sát mới này bắt đầu từ cầu Main Street. Nạn nhân là một người đồng tính tên là Adrian Mellon. Anh ta bị bệnh hen suyễn nặng."

Eddie vô thức đưa tay lấy ống hít hen suyễn của mình.

"Chuyện xảy ra vào mùa hè năm ngoái, ngày cuối cùng của lễ hội kênh đào. Đó là một lễ kỷ niệm..."

"Nghi thức thường lệ của Derry." Bill thì thầm. Cậu khẽ xoa thái dương, không khó để thấy cậu đang nhớ về em trai mình, George. Cái chết của cậu ấy đã mở màn cho đợt tàn sát trước.

"Nghi thức thường lệ," Mike bình tĩnh nói, "đúng vậy."

Anh kể cho mọi người nghe quá trình Adrian bị sát hại, thản nhiên nhìn từng người có mặt ở đó, họ nghe đến sững sờ. Anh kể cho họ nghe báo Derry News đã đưa tin về vụ việc này như thế nào.

Nhưng báo chí không đưa tin lời khai của Don Hagarty và Christopher Unwin nhắc đến việc có một con hề dưới gầm cầu, trông giống như người khổng lồ trong thần thoại cổ đại.

"Là nó," giọng Ben hơi khàn, "là con Pennywise chết tiệt đó."

"Còn một chuyện nữa," Mike nhìn Bill. "Một sĩ quan điều tra vụ án mạng này — thực ra là anh ta vớt Adrian Mellon từ dưới kênh lên — là cảnh sát thị trấn, tên là Harold Gardner."

"Ôi, Chúa ơi." Giọng Bill yếu ớt, gần như mang theo tiếng khóc.

"Khi đó Harold khoảng 5 tuổi." Bill kinh hoàng nhìn Mike, chờ đợi sự xác nhận.

"Đúng vậy."

"Thì đã sao?" Richie hỏi.

"Ha, ha, Harold là con, con trai của Dave Gardner," Bill nói, "khi George chết, Dave sống ở con phố sau nhà tôi. Chính anh ấy là người đầu tiên phát hiện ra Ge, George... em trai tôi, dùng một cái chăn bọc lấy cậu ấy rồi bế về nhà."

Họ lặng lẽ ngồi đó, không nói một lời.

"Mọi chuyện thật trùng hợp, phải không?" Cuối cùng Mike nói.

"Đúng vậy," giọng Bill rất thấp, "vô cùng trùng hợp."

"Tôi đã nói bao năm nay tôi luôn dõi theo 6 người các cậu," Mike nói tiếp, "nhưng cho đến lúc đó tôi mới hiểu tại sao mình lại làm vậy. Tôi có một mục đích thực sự rõ ràng. Nhưng tôi vẫn không có hành động gì, tiếp tục quan sát sự việc phát triển. Các cậu biết đấy, tôi phải chắc chắn trăm phần trăm mới... mới có thể làm phiền cuộc sống của các cậu. Không phải chín mươi, thậm chí chín mươi lăm phần trăm chắc chắn. Phải là một trăm phần trăm chắc chắn."

"Tháng 12 năm ngoái, ở công viên tưởng niệm đã phát hiện thi thể của một cậu bé 8 tuổi tên Steven Johnson. Giống như trường hợp của Adrian Mellon, thi thể không còn nguyên vẹn, nhưng trông như thể bị dọa chết."

"Tổng cộng có bao nhiêu?" Eddie hỏi, giọng điệu như không thực sự muốn biết tình hình cụ thể.

"Rất tệ." Mike nói.

"Có bao nhiêu?" Bill lại hỏi.

"Đến giờ là 9 đứa."

"Không thể nào!" Beverly lớn tiếng nói, "Tôi đáng lẽ phải đọc được trên báo... xem trên tin tức!"

"Đúng vậy," Mike nói, "tôi cũng đã nghĩ như vậy rất lâu. Beverly nói đúng: đó quả thực là tin tức gây chấn động cả nước. 9 đứa trẻ bị hại... lẽ ra phải làm rung chuyển toàn bộ truyền thông. Nhưng chỉ có hai tờ báo nhắc đến một chút một cách nhẹ nhàng. Tháng 2 năm nay, một đài truyền hình ở Boston có làm một chương trình về các vụ án nghi vấn. Một chuyên gia có nhắc đến các vụ án mạng ở Derry, nhưng cũng chỉ lướt qua..."

Ông ta hoàn toàn không biết chuỗi vụ án từ năm 1957 đến 1958 giống với tình hình từ năm 1929 đến 1930 như thế nào.

"Tất nhiên ở đây có một số lý do rất rõ ràng. Atlanta, New York, Chicago, Detroit... đều là những thành phố lớn có truyền thông dày đặc. Ở những nơi đó chỉ cần có chuyện gì xảy ra là lập tức sẽ khiến ai ai cũng biết. Còn Derry không có đài truyền hình hay đài phát thanh nào cả."

"Trừ Derry News." Eddie nói, khiến mọi người đều bật cười.

"Nhưng mọi người đều biết điều này hoàn toàn đi ngược lại xu thế của thế giới ngày nay. Nhiều mạng lưới thông tin như vậy, luôn có lúc cả nước sẽ biết chuyện này. Nhưng sự thật không phải vậy. Vì thế tôi nghĩ lý do duy nhất là: Nó không muốn thế gian biết chuyện này."

"Nó." Bill chìm vào suy tư, gần như đang tự nói với chính mình.

"Nó." Mike khẳng định. "Nếu chúng ta muốn đặt cho nó một cái tên, chúng ta cứ gọi nó là 'Nó' như trước đây. Tôi bắt đầu cảm thấy nó đã ở đây từ rất lâu rồi... bất kể nó rốt cuộc là cái gì... nó giống như tháp nước, kênh đào, công viên Barrens hay thư viện vậy, đã trở thành một phần của Derry. Chỉ là những thứ có hình hài tồn tại trên mặt đất đó. Có lẽ trước kia là vậy, nhưng giờ nó đang ẩn nấp trong sâu thẳm Derry. Đây là lời giải thích duy nhất cho hàng loạt sự kiện kinh hoàng xảy ra ở đây — những sự kiện nhìn bề ngoài có thể giải thích được và những sự kiện hoàn toàn không thể giải thích được. Năm 1930 một câu lạc bộ đêm của người da đen bốc cháy, một năm trước đó, một nhóm cướp trốn thoát trong thời kỳ Đại Suy Thoái bị bắn chết giữa ban ngày trên phố Canal."

“Năm 1906, trong quá trình tìm kiếm trứng Phục sinh, một vụ nổ lớn đã xảy ra tại nhà máy sản xuất đồ sắt Turner. Cũng trong năm đó, hàng loạt vụ án hủy hoại xác động vật đã xảy ra.”

Mike Hanlon lấy từ túi áo trong ra một cuốn sổ tay nhỏ, lật từng trang một, không ngẩng đầu mà tiếp tục kể về những câu chuyện đẫm máu đó. “Năm 1877, tại nội thành đã xảy ra 4 vụ án giết người không qua xét xử. Một trong số những kẻ bị treo cổ là một mục sư không chính thức của Giáo hội Báp-tít. Hắn dìm chết cả 4 đứa con của mình trong bồn tắm, sau đó bắn chết vợ rồi đặt súng vào tay bà ta để dựng hiện trường giả là tự sát. Một năm trước đó, 4 công nhân lâm nghiệp sống trong một túp lều gỗ ở hạ lưu sông Kennebec đã bị sát hại, thi thể bị hủy hoại đến mức không thể nhận dạng. Những mảnh nhật ký cũ ghi lại rất nhiều vụ mất tích của trẻ em, mất tích cả gia đình... nhưng trong các tài liệu công khai thì hoàn toàn không có bất kỳ ghi chép nào. Còn nhiều, nhiều lắm, nhưng có lẽ các bạn đã hiểu được cơ duyên trong đó rồi.”

“Tôi hiểu rồi,” Ben nói, “Ở đây đã xảy ra một vài chuyện kỳ quái, nhưng lại rất kín đáo.”

Mike đóng cuốn sổ tay lại, bỏ vào túi áo trong, nghiêm túc nhìn mọi người.

“Nếu tôi không phải là thủ thư mà là một nhân viên bảo hiểm, có lẽ tôi có thể vẽ cho các bạn một biểu đồ, các bạn sẽ thấy tỷ lệ các vụ án mạng ở đây cao đến mức nào. Vào những năm bình thường, Derry vốn đã là một nơi đầy rẫy bạo lực. Nhưng cứ cách vài năm — dù chu kỳ này không hoàn toàn xác định — tỷ lệ xảy ra các vụ bạo lực lại đạt đến đỉnh điểm... thế nhưng, nó chưa bao giờ trở thành tin tức chấn động toàn quốc.”

“Ý anh là ở đây đang lưu hành một loại bệnh nan y sao?” Beverly hỏi.

“Không. Bệnh nan y vô phương cứu chữa chắc chắn sẽ khiến người ta mất mạng. Mà Derry không chết; ngược lại, nó còn phồn vinh hơn. Derry chỉ là một thành phố nhỏ ở một bang có mật độ dân số tương đối thưa thớt, nơi các vụ bạo lực xảy ra như cơm bữa... khoảng 25 năm lại xảy ra một thảm họa kinh hoàng.”

“Quy luật này chưa từng thay đổi?” Ben hỏi.

Mike gật đầu. “Chưa từng thay đổi. Từ 1715 đến 1716, 1740 đến khoảng 1743 — đó là lần tồi tệ nhất — 1769 đến 1770, cho đến tận bây giờ. Từ đó tôi cảm nhận được tình hình mỗi lúc một nghiêm trọng hơn. Có lẽ là do dân số Derry ngày càng đông đúc vào cuối mỗi chu kỳ. Năm 1958, chu kỳ dường như kết thúc sớm hơn. Đó là công lao của chúng ta.”

Bill rướn người về phía trước, ánh mắt lóe lên vẻ kỳ lạ. “Anh có chắc chắn không?”

“Chắc chắn,” Mike nói, “Tất cả các chu kỳ khác hầu như đều đạt đỉnh vào tháng 9, cuối cùng có vô số người thiệt mạng. Đến Giáng sinh... chậm nhất là đến Lễ Phục sinh cuộc sống mới có thể đi vào quỹ đạo. Nói cách khác, cứ cách 27 năm lại có một năm đại họa kéo dài từ 14 đến 20 tháng. Nhưng năm đại họa bắt đầu từ khi em trai cậu bị giết vào tháng 10 năm 1957 đã đột ngột kết thúc vào tháng 8 năm 1958.”

“Tại sao?” Eddie hỏi một cách khẩn thiết. Anh khó thở, mỗi lần hít vào đều phát ra tiếng khò khè nặng nề. “Chúng ta đã làm gì?”

Câu hỏi nằm ở đó. Mike dường như đang suy nghĩ về vấn đề này... cuối cùng anh vẫn lắc đầu. “Các bạn sẽ nhớ lại thôi. Sớm muộn gì các bạn cũng sẽ nhớ lại.”

“Nếu chúng ta không nhớ lại được thì sao?”

“Chúa sẽ giúp chúng ta một tay.”

“Một năm chết 9 đứa trẻ.” Richie cảm thấy vô cùng chấn động. “Chúa ơi!”

“Cuối năm 1984 có hai đứa trẻ bị hại,” Mike nói, “Tháng 2, một học sinh trung học mất tích. Đến giữa tháng 3 mới tìm thấy thi thể cậu bé ở Barrens, không còn nguyên vẹn. Đây là thứ tìm thấy ở gần đó.”

Anh lấy ra một bức ảnh từ chiếc túi đựng sổ tay, mọi người chuyền tay nhau xem. Beverly và Eddie không hiểu được ẩn ý bên trong. Nhưng Richie phản ứng rất dữ dội, như thể bị bỏng, đánh rơi bức ảnh xuống bàn. “Chúa ơi! Chúa ơi, Mike!” Anh ngẩng đầu lên, trong mắt tràn đầy nỗi sợ hãi.

Bill liếc nhìn bức ảnh, tức thì cảm thấy thế giới xung quanh trở nên xám xịt. Trong giây lát, anh cảm thấy mình sắp ngất đi, không kìm được mà rên lên một tiếng, đánh rơi bức ảnh xuống bàn.

“Sao thế?” Anh nghe thấy giọng của Beverly. “Bức ảnh này đại diện cho điều gì, Bill?”

“Là ảnh em trai tôi chụp ở trường,” Bill cuối cùng cũng lên tiếng, “Là Georgie. Bức ảnh này vốn nằm trong album của nó. Nó biết cử động, biết chớp mắt.”

Mọi người nhìn lại bức ảnh một lần nữa, lúc này Bill ngồi im như tượng đá. Bức ảnh đó là một tấm ảnh cũ, một tấm ảnh rách nát phản chiếu phông nền trắng — một nụ cười để lộ hai chiếc răng cửa bị sún. Trên mép trắng phía dưới bức ảnh của Georgie có viết: “Bạn học 1957 — 1958”.

“Năm nay mới tìm thấy?” Beverly hỏi lại, Mike gật đầu. Cô quay sang Bill: “Lần cuối cùng cậu nhìn thấy bức ảnh này là khi nào, Bill?”

Anh liếm môi, muốn nói nhưng lại không nói được gì. Những lời đó cứ vang vọng trong đầu. Bill nhận ra chứng nói lắp của mình lại tái phát, đang đấu tranh với nỗi sợ hãi.

“Từ năm 1958 tôi chưa bao giờ nhìn thấy bức ảnh đó nữa. Mùa xuân năm sau khi Georgie chết, khi tôi muốn đưa cho Richie xem tấm ảnh này, thì nó đã... đã mất rồi.”

Mike phá vỡ sự im lặng.

“Sau khi tìm thấy thi thể của Steve Johnson, tôi đã hạ quyết tâm nếu còn chuyện gì xảy ra — lại có thêm một vụ án xác thực — tôi sẽ gọi cho các bạn. Bức ảnh của Georgie được tìm thấy bên cạnh một khúc gỗ cách thi thể một cậu bé tên là Trio chưa đầy 10 feet, không hề bị giấu đi. Ngược lại, hung thủ dường như muốn người ta tìm thấy bức ảnh này. Tôi dám khẳng định hung thủ có ý đồ đó.”

“Sao anh lấy được những bức ảnh này từ cảnh sát?” Ben hỏi anh. “Đó là ảnh cảnh sát chụp, đúng không?”

“Đúng, là ảnh cảnh sát chụp. Trong sở cảnh sát có một gã muốn kiếm thêm chút tiền, tôi trả cho hắn 20 đô la mỗi tháng — tôi chỉ có thể trả chừng đó. Hắn đã cung cấp những tư liệu này.

4 ngày sau lại tìm thấy thi thể của Dawn Roy. Ở công viên McCarran, bị cắt mất đầu.

Ngày 23 tháng 4 năm nay. Một cậu bé 12 tuổi tên là Adam mất tích. Ngày hôm sau tìm thấy thi thể cậu bé ở dải phân cách phía sau West Broadway, cũng bị cắt mất đầu.

Ngày 6 tháng 5. Một đứa trẻ hai tuổi rưỡi bị dìm chết trong nhà vệ sinh trên tầng.”

“Ôi, Mike!” Beverly gần như khóc lóc cầu xin anh.

“Phải, rất đáng sợ,” anh phẫn nộ nói, “Chẳng lẽ tôi không biết sao?”

Mike uống một ngụm nước, lại lấy ra một bức ảnh khác cho mọi người. Tấm này không phải do cảnh sát chụp, mà là một tấm ảnh chụp ở trường. Một cậu bé 13 tuổi đang cười vui vẻ, khi chụp ảnh cậu bé mặc bộ quần áo đẹp nhất của mình. Đôi bàn tay nhỏ sạch sẽ đặt ngay ngắn trên đùi... nhưng trong mắt đứa trẻ đó có một luồng tà khí. Đó là một đứa trẻ da đen.

“Jeffrey Holly,” Mike bắt đầu giải thích, “Ngày 13 tháng 5. Cơ thể bị xé toạc, thi thể được tìm thấy ở công viên Bass bên cạnh con kênh.

Cách đó 9 ngày, ngày 22 tháng 5, một học sinh lớp năm được tìm thấy đã chết trên đường Neibolt.”

Eddie phát ra một tiếng hét run rẩy, chói tai. Anh vươn tay tìm ống hít hen suyễn, nhưng lại làm rơi vật đó xuống đất. Ống hít lăn đến dưới chân Bill. Anh nhặt nó lên, nhìn thấy mặt Eddie tái mét, khó thở.

“Lấy cho cậu ấy chút nước!” Ben vội vàng hét lớn. “Ai đó cho cậu ấy...”

Nhưng Eddie lắc đầu. Anh xịt một hơi vào cổ họng, hít một hơi thật sâu, ngực phập phồng không yên. Anh lại xịt thêm một hơi nữa, tựa vào ghế, mắt nhắm nghiền, thở hổn hển.

“Tôi không sao,” anh nói một cách khó nhọc, “Một lát là đỡ.”

“Eddie, cậu thực sự không sao chứ?” Beverly hỏi. “Có lẽ cậu nên nằm xuống —”

“Tôi không sao,” anh hơi bực bội, “Chỉ là... bị dọa. Cậu hiểu mà. Bị dọa. Tôi đã quên sạch đường Neibolt rồi.”

Mọi người im lặng, dường như cũng không cần bất kỳ ngôn từ nào. Bill nghĩ: Bạn vừa cảm thấy mình có đủ sức chịu đựng, Mike lại nói ra một cái tên mới, lại đâm vào nỗi đau của bạn.

Họ thực sự không thể đối mặt với tất cả quá khứ cùng một lúc. Chuỗi giết chóc không thể giải thích được này chỉ thẳng vào 6 người họ — bức ảnh của Georgie dường như đã ám chỉ điều đó.

“Hai chân của đứa trẻ đó đều không còn,” Mike nói tiếp, “Nhưng pháp y nói chân cậu bé bị cắt sau khi chết. Dường như là bị dọa chết. Một người đưa thư nhìn thấy một bàn tay thò ra dưới hiên nhà mới phát hiện ra cậu bé.”

“Số 29, đúng không?” Richie nói. Bill liếc nhìn anh. Richie nhìn anh, khẽ gật đầu, rồi nhìn Mike. “Số 29 đường Neibolt.”

“Đúng.” Giọng Mike vẫn bình tĩnh như vậy. “Là số 29.” Anh lại uống một ngụm nước.

“Cậu thực sự không sao chứ, Eddie?”

Eddie gật đầu, hơi thở của anh đã thông suốt.

“Ngày hôm sau khi thi thể đứa trẻ đó được tìm thấy, cảnh sát trưởng đã bắt giữ một nghi phạm.” Mike nói. “À, trang nhất tờ báo ngày hôm đó đăng một bài xã luận, yêu cầu cảnh sát trưởng từ chức.”

“Sau 8 vụ án mạng?” Ben cảm thấy vô cùng phẫn nộ. “Họ thực sự rất quyết liệt đấy, các bạn nói xem có đúng không?”

Mike không nói gì, cúi đầu. Một lát sau, anh lại nói tiếp, giọng hơi khàn đi. “Tôi cứ chần chừ mãi. Nhưng khi nhìn thấy đứa trẻ bị hại cuối cùng này, tôi đã gọi cho các bạn. Tôi thực sự ước mình liên lạc với các bạn sớm hơn.”

“Cho tôi xem.” Ben đột nhiên nói.

“Nạn nhân lại là một học sinh lớp năm,” Mike nói, “Thi thể cậu bé được tìm thấy không xa đường Kansas. Tức là nơi trước đây chúng ta đến Barrens chơi, chỗ Bill giấu xe đạp ấy. Thi thể bị xé nát thành từng mảnh. Ở chân tường bê tông bên cạnh đường Kansas, người ta tìm thấy những dòng chữ cậu bé để lại... đây là bức ảnh cảnh sát chụp bên cạnh đoạn tường đó, chưa đầy nửa giờ sau khi thi thể cậu bé được chuyển đi. Đây.”

Anh đưa bức ảnh cho Richie. Richie nhìn một cái rồi chuyền cho Beverly. Cô chỉ nhìn một cái đã sợ hãi nhắm mắt lại, đưa bức ảnh cho Eddie. Eddie xem kỹ một hồi lâu mới đưa cho Ben. Ben nhìn cũng không nhìn đã đưa cho Bill.

Trên bức tường bê tông đó viết nguệch ngoạc một dòng chữ: VỀ NHÀ VỀ NHÀ VỀ NHÀ. Bill sợ hãi nhìn Mike. Vừa rồi anh chỉ cảm thấy hoang mang, sợ hãi; bây giờ anh cảm thấy trong lòng dấy lên một ngọn lửa giận dữ. Anh thấy mừng. Mặc dù phẫn nộ không phải là một cảm giác tốt đẹp, nhưng tốt hơn nhiều so với sự bàng hoàng, tốt hơn nhiều so với nỗi sợ hãi đau đớn đó. “Tôi không nhìn nhầm chứ?”

“Không,” Mike nói, “Là máu của đứa trẻ đó.”

5

Mike thu lại những bức ảnh đó. Anh vốn tưởng rằng Bill sẽ đòi bức ảnh của Georgie, nhưng Bill lại không lên tiếng nữa. Anh bỏ bức ảnh vào túi áo trong, mọi người — bao gồm cả Mike — đều thở phào nhẹ nhõm.

“9 đứa trẻ,” Beverly khẽ nói, “Tôi không tin. Ý tôi là... tôi có thể tin, nhưng tôi không thể tin nổi. Chết 9 đứa trẻ mà không có bất kỳ phản ứng nào? Không có chút phản ứng nào sao?”

“Cũng không phải là không có chút phản ứng nào,” Mike nói, “Mọi người rất phẫn nộ, rất sợ hãi... dường như là vậy. Rất khó để khẳng định những ai là thật lòng, những ai chỉ là giả vờ.”

“Chỉ là giả vờ?”

“Beverly, cậu còn nhớ không? Khi chúng ta còn nhỏ, cậu liều mạng kêu cứu người đó, nhưng ông ta lại gấp báo rồi quay lưng đi vào nhà.”

Trong giây lát, dường như có thứ gì đó hiện ra trước mắt cô. Cô dường như cảm nhận được, sợ hãi vô cùng, rồi lại là vẻ mặt hoang mang. “Không nhớ... đó là khi nào vậy, Mike?”

“Không sao. Sớm muộn gì cậu cũng sẽ nhớ lại. Bây giờ tôi chỉ có thể nói mọi thứ dường như đều rất phù hợp với cách thức của Derry. Đối mặt với hàng loạt vụ giết người kinh hoàng, mọi người đã thực hiện đủ loại hành động. Giống hệt như khi trẻ em mất tích và bị giết năm 1958, mọi người đều làm những việc giống hệt lúc đó.

Ủy ban ‘Giải cứu con em chúng ta’ lại họp; lại bắt đầu thực hiện lệnh giới nghiêm —”

“Ồ, đúng rồi. Giới nghiêm.” Ben chậm rãi xoa cổ, hồi tưởng lại. “Năm 1958 lệnh giới nghiêm đạt được hiệu quả phi thường. Tôi nhớ rất rõ.”

“— ‘Đội hộ tống của mẹ’ lại tất bật, đảm bảo tất cả trẻ em từ mẫu giáo đến lớp 8 đều được hộ tống về nhà an toàn. 3 tuần qua, tờ ‘Derry News’ đã nhận được hơn 2000 lá thư yêu cầu nhanh chóng giải quyết việc này. Tất nhiên, lại có người chuyển đi nơi khác. Đôi khi tôi cảm thấy đây là cách duy nhất để phân biệt ai thực sự hy vọng cơn ác mộng này kết thúc. Những người thật lòng sợ hãi, nên họ rời khỏi đây.”

“Mọi người thực sự chuyển đi sao?” Richie hỏi.

“Mỗi khi chu kỳ đến, đều có người chuyển đi. Rất khó để nói rõ đã chuyển đi bao nhiêu người. Dù sao cũng rất nhiều. Họ giống như những đứa trẻ phát hiện ra trong nhà thực sự có ma, lập tức chuyển đi ngay.”

“Về nhà, về nhà, về nhà.” Beverly khẽ lẩm bẩm. Cô ngẩng đầu lên, vừa chạm phải ánh mắt của Bill. “Nó muốn chúng ta quay lại. Tại sao?”

“Nó có lẽ muốn tất cả chúng ta đều quay lại,” Mike nói đầy ẩn ý, “Chắc chắn là vậy. Nó có lẽ, có lẽ muốn trả thù. Dù sao thì chính chúng ta đã khiến mục đích của nó không thể thực hiện được.”

“Trả thù... hoặc là khiến mọi thứ khôi phục lại trật tự ban đầu.” Bill nói.

Mike gật đầu. “Các bạn nên biết, cuộc sống của các bạn đã đảo lộn. Không ai trong số các bạn rời khỏi Derry mà còn nguyên vẹn... không để lại dấu vết của nó trên người mình. Các bạn đều quên hết mọi chuyện xảy ra ở đây, những ký ức về mùa hè năm đó vẫn còn rời rạc. Và còn một sự thật rất kỳ lạ: các bạn đều rất giàu có.”

“Ôi, đừng nhắc đến nữa!” Richie nói. “Điều đó chẳng hề —”

“Đừng kích động, đừng kích động,” Mike giơ tay mỉm cười nhẹ, “Tôi không chỉ trích các bạn, chỉ là muốn bày ra sự thật thôi. So với một thủ thư thị trấn nhỏ mỗi năm chỉ kiếm được 11.000 đô la sau thuế, các bạn quả thực là những người giàu có. Phải không?”

Richie nhún vai một cách không tự nhiên. Ben xé viền khăn giấy. Ngoài Bill ra không ai nhìn thẳng vào Mike.

“Tất nhiên các bạn đều không phải là tỷ phú,” Mike nói, “Nhưng nếu theo tiêu chuẩn tầng lớp trung lưu thượng lưu, các bạn cũng khá giàu có. Ở đây toàn là bạn bè. Nói thẳng ra đi: năm 1984 ai có thu nhập sau thuế dưới 90.000 đô la thì giơ tay.”

Mọi người đều lén liếc nhìn nhau, vô cùng lúng túng. Bill cảm thấy má mình nóng bừng. Năm 1984 anh đã kê khai bao nhiêu thu nhập trên tờ khai thuế? Khoảng 800.000 đô la nhỉ?

So với mức thu nhập ít ỏi 11.000 đô la của Mike, quả thực là rất nhiều. Họ chỉ trả cho anh chừng đó tiền để trông coi ngọn hải đăng này, Bill nghĩ. Chúa ơi, trong chuyện này anh nên đòi họ tăng lương mới đúng.

Mike nói: “Trong một xã hội mà tiểu thuyết gia vốn đã hiếm như lá mùa thu, người may mắn kiếm được nhiều tiền nhờ cầm bút lại càng ít hơn, Bill Denbrough đã trở thành một tiểu thuyết gia rất thành công. Beverly Marsh, trong một ngành nghề mà chỉ rất ít người có thể nổi bật, đã trở thành một nhà thiết kế thời trang được săn đón trên toàn quốc.”

“Ôi, không phải tôi đâu.” Beverly cười căng thẳng, dùng mẩu thuốc lá còn lại châm thêm một điếu khác. “Là Tom. Không có anh ấy, bây giờ tôi vẫn còn đang sửa gấu váy, cắt gấu quần. Là Tom. Và cả may mắn nữa.”

“Tôi cảm thấy quý cô này đang biện hộ cho chính mình.” Richie tinh nghịch nói.

Beverly quay phắt lại, trừng mắt nhìn anh, đôi má đỏ bừng. “Ý cậu là gì, Richie?”

“Đừng đánh tôi, tiểu thư Scarlett!” Richie run run giọng bắt chước gã nô lệ da đen nhỏ bé đó, hét lên the thé — khoảnh khắc đó Bill dường như lại nhìn thấy rõ mồn một cậu bé mà anh quen biết ngày trước; anh không còn là Richie đã bị thay thế ẩn sau lớp vỏ bọc người lớn, mà là một sinh mệnh chân thực hơn nhiều so với người đàn ông trước mắt này.

“Cậu thật không thể hiểu nổi, Richie.” Beverly lạnh lùng nói. “Cậu nên trưởng thành một chút đi.”

Richie nhìn cô, nụ cười chậm rãi biến thành sự nghi ngờ. “Trước khi tôi đến đây,” anh nói, “Tôi tưởng mình đã trưởng thành rồi.”

“Richie, cậu có thể coi là người dẫn chương trình âm nhạc thành công nhất California đấy.” Mike nói tiếp.

“Anh nói chuyện tốt nhất nên cẩn thận chút đi, đồ ngốc,” Richie hung dữ, “Nếu không tôi sẽ đánh anh đến mức không tìm thấy phương hướng đâu. Đập vỡ đầu anh ra. Đập —”

“Eddie.” Mike nói tiếp, gạt Richie sang một bên. “Cậu mở một công ty cho thuê xe limousine kinh doanh rất phát đạt. Ở New York mỗi tuần có hai công ty cho thuê xe limousine phá sản, mà cậu lại kinh doanh rất tốt.”

“Ben, cậu có lẽ là kiến trúc sư trẻ tuổi đầy triển vọng nhất thế giới rồi.”

Ben há miệng, có lẽ muốn phân bua, nhưng lại đột ngột dừng lại.

Mike cười xòe tay. “Tôi không phải muốn làm khó các bạn, nhưng tôi thực sự muốn nói ra tất cả những sự thật này. Có người trẻ tuổi đầy triển vọng, có người đạt được thành tựu phi thường trong một ngành nghề đặc thù — nếu không có ai nắm bắt cơ hội để thành công thì tôi nghĩ mọi người sẽ không còn theo đuổi gì nữa. Nếu trong số các bạn chỉ có một hai người, chúng ta sẽ cho rằng đây hoàn toàn là sự trùng hợp. Nhưng sự thật không phải là một, hai người; mà là tất cả, bao gồm cả Stanley, kế toán thành công nhất Atlanta... kết luận của tôi là sự thành công của các bạn có liên quan mật thiết đến những gì xảy ra ở đây 27 năm trước. Có ai phản đối quan điểm của tôi không?”

Anh nhìn mọi người, không một ai trả lời.

“Tất cả mọi người, trừ anh.” Bill nói. “Anh đã gặp phải chuyện gì, Mike?”

“Chẳng lẽ không rõ ràng sao?” Anh cười. “Tôi đã ở lại đây.”

“Anh trông coi ngọn hải đăng.” Ben nói. Bill quay phắt lại, ngạc nhiên nhìn anh. Nhưng Ben lại nhìn chằm chằm vào Mike một cách nghiêm túc. “Điều đó làm tôi cảm thấy rất khó chịu, Mike. Thực tế là, khiến tôi cảm thấy mình rất bẩn thỉu.”

Mike kiên nhẫn lắc đầu. “Cậu không có gì phải hổ thẹn cả, tất cả các bạn. Giống như việc các bạn — tất cả các bạn — rời khỏi Derry, các bạn cho rằng ở lại đây là lựa chọn của tôi sao? Chúa ơi, chúng ta đều là trẻ con. Vì nhiều lý do, cha mẹ các bạn rời khỏi đây, các bạn chỉ là một phần trong hành lý của họ. Còn cha mẹ tôi ở lại đây. Đó có thực sự là quyết định của họ — bất kỳ ai trong số họ — không? Tôi không cho là vậy. Làm sao có thể quyết định ai đi ai ở chứ? Là may mắn? Số phận? Nó? Hay lý do khác? Tôi không biết. Nhưng đó không phải là quyết định của chúng ta. Vì vậy không cần bàn thêm nữa.”

“Anh không cảm thấy... không cảm thấy oán hận sao?” Eddie rụt rè hỏi.

“Tôi bận đến mức không rảnh để oán hận,” Mike nói, “Tôi dành rất nhiều thời gian để quan sát, chờ đợi... thậm chí khi tôi còn chưa nhận thức được những gì mình đã làm thì mọi chuyện đã bắt đầu rồi. Nhưng 5 năm qua tôi luôn trong trạng thái cảnh giác cao độ. Kể từ đầu năm nay tôi luôn viết nhật ký. Khi một người đặt bút viết, họ sẽ suy nghĩ sâu sắc hơn... cụ thể hơn. Một nội dung tôi viết và nghĩ đến chính là bản chất của nó. Chúng ta biết, nó đã thay đổi. Tôi cảm thấy nó thao túng tất cả, để lại dấu vết của nó trên người mọi người.”

Mike chậm rãi cởi cúc áo, mở rộng chiếc sơ mi. Trên làn da màu nâu nhẵn nhụi của anh để lại một vết sẹo màu hồng nhạt.

“Giống như vết sẹo do móng vuốt để lại.” Anh nói.

“Người sói.” Richie rên rỉ đau đớn. “Ôi, Chúa ơi, Bill, là người sói! Khi chúng ta đến đường Neibolt!”

“Cái gì?” Bill hỏi, như đang hét trong mơ. “Cái gì, Richie?”

“Cậu không nhớ sao?”

“Không nhớ... còn cậu?”

“Tôi... tôi gần như nhớ ra rồi...” Richie ngồi xuống, lộ vẻ hoang mang, sợ hãi.

“Ý anh là những chuyện này không phải là tà ác?” Eddie ngẩn ngơ nhìn vết sẹo đó, đột nhiên hỏi Mike. “Chỉ là một phần... của quy luật tự nhiên.”

“Không phải là một phần của quy luật tự nhiên như chúng ta thường nói,” Mike vừa nói vừa cài cúc áo, “Và tôi cũng không thấy có lý do gì để hiểu theo nguyên tắc khác, ngoài nguyên tắc mà chúng ta đều biết: nó sát hại người, sát hại trẻ em, đó là phi đạo đức. Bill hiểu điều này sớm hơn chúng ta. Còn nhớ không, Bill?”

“Tôi nhớ là tôi muốn giết nó.” Bill nói. “Nhưng tôi không có tư tưởng phổ độ chúng sinh sâu sắc đến thế. Tôi muốn giết nó, vì nó đã giết Georgie.”

“Cậu còn muốn giết nó không?”

Bill nghiêm túc suy ngẫm. Anh cúi đầu nhìn đôi bàn tay đang đặt trên bàn, nhớ lại cảnh George mặc chiếc áo mưa màu vàng, mũ trùm đầu dựng đứng, tay nâng niu chiếc thuyền giấy được phết một lớp sáp mỏng.

Anh ngước nhìn Mike.

"B-b-b-hơn cả trước đây." Anh nói.

Mike gật đầu, như thể đó chính là câu trả lời mà anh mong đợi. "Nó đã để lại dấu vết trên người chúng ta, nó đã thực hiện được mong muốn của nó trên người chúng ta. Giống như cách nó đã thực hiện mong muốn của mình trên thị trấn này vậy. Từng ngày một, ngay cả trong khoảng thời gian giữa hai chu kỳ hoạt động, khi nó đang ngủ, đang ngủ đông hay đang làm bất cứ việc gì đi chăng nữa."

"Nhưng nếu nó thực hiện được mong muốn trên người chúng ta, thì vào một lúc nào đó, bằng cách nào đó, chúng ta cũng thực hiện được mong muốn của mình trên người nó. Chúng ta đã ngăn chặn nó trước khi nó kịp đắc thủ—tôi biết chúng ta đã làm được. Chúng ta đã làm suy yếu sức mạnh của nó? Làm nó bị thương?"

"Thực tế là, chúng ta gần như đã giết chết nó, tôi nghĩ vậy. Tôi cảm thấy chúng ta suýt chút nữa đã giết được nó, kết quả là sau khi rời đi, chúng ta lại thực sự tin rằng nó đã chết."

"Nhưng anh cũng không thể nhớ lại đoạn ký ức đó, đúng không?" Ben hỏi.

"Đúng. Tôi có thể nhớ chính xác mọi chuyện xảy ra trước ngày 15 tháng 8. Nhưng từ ngày đó cho đến ngày 4 tháng 9, mọi thứ đều là một khoảng trắng. Không phải mơ hồ, mà là biến mất hoàn toàn. Ngoại trừ một điều: tôi hình như nhớ Bill đã gào thét về một thứ gọi là 'Ánh sáng chết'."

Cánh tay Bill co giật mạnh, làm đổ một chiếc cốc xuống đất, vỡ tan.

"Anh có sao không?" Beverly đứng dậy.

"Không sao." Giọng Bill khàn đặc, nổi da gà khắp cánh tay. Anh cảm giác như hộp sọ mình đang phình to ra; anh có thể cảm nhận được (Ánh sáng chết) cái hộp sọ tê dại đang không ngừng co giật, ép chặt lên lớp da đang căng cứng.

"Để tôi dọn—"

"Không, ngồi xuống đi." Anh muốn nhìn cô, nhưng không thể. Anh không thể rời mắt khỏi Mike.

"Anh nhớ ra 'Ánh sáng chết' rồi sao, Bill?" Mike khẽ hỏi.

"Chưa."

"Anh sẽ nhớ ra thôi."

"Tôi hy vọng là không bao giờ nhớ lại."

"Anh chắc chắn sẽ nhớ lại." Mike nói. "Nhưng bây giờ... chưa cần thiết. Tôi cũng không nhớ nổi. Còn mọi người thì sao?"

Mọi người lần lượt lắc đầu.

"Nhưng chúng ta đã từng làm một việc gì đó." Mike bình tĩnh nói. "Vào một thời điểm nào đó, chúng ta đã vận dụng ý chí tập thể. Chúng ta đã đạt được một sự đồng thuận đặc biệt, dù là cố ý hay vô ý." Anh bồn chồn cử động. "Chúa ơi, tôi thực sự ước Stanley có ở đây. Tôi nghĩ với tư duy ngăn nắp của Stanley, có lẽ cậu ấy sẽ nhớ ra."

"Có lẽ là vậy," Beverly nói, "chính vì thế mà cậu ấy mới tự sát. Có lẽ cậu ấy hiểu rằng nếu ma thuật thực sự tồn tại, thì nó cũng chẳng có tác dụng gì trên người trưởng thành."

"Tôi lại nghĩ là có," Mike nói, "vì 6 người chúng ta còn một điểm chung nữa. Không biết mọi người đã nhận ra chưa?"

Bill định mở miệng nhưng lại thôi.

"Nói đi," Mike khuyến khích, "anh biết đó là gì mà. Nhìn mặt anh là biết."

"Tôi không dám chắc," Bill trả lời, "nhưng tôi nghĩ tôi, chúng ta đều không có con. Có phải là ch-chuyện này không?"

Mọi người sững sờ không nói nên lời.

"Đúng vậy," Mike nói, "chính là điểm này."

"Lạy Chúa toàn năng!" Eddie bực bội nói. "Điều đó thì liên quan gì đến những gì đã xảy ra? Ai nói trên đời này ai cũng phải có con chứ? Đúng là kẻ điên!"

"Vậy anh và vợ anh có con không?"

"Nếu như anh nói rằng anh vẫn luôn theo dõi chúng tôi, anh nên biết rất rõ chúng tôi không có con. Nhưng tôi vẫn muốn nói rằng điều đó chẳng chứng minh được gì cả."

"Hai người đã thử có con chưa?"

"Chúng tôi không tránh thai, nếu đó là ý anh." Giọng điệu của Eddie mang một vẻ uy nghiêm khó tả, đầy xúc động. Nhưng mặt anh vẫn đỏ bừng. "Sự thật là vợ tôi hơi... ôi, chết tiệt. Cô ấy quá béo. Chúng tôi đã đi khám bác sĩ, họ bảo nếu vợ tôi không giảm cân thì cả đời chúng tôi cũng không có con được. Chúng tôi có tội gì chứ?"

"Đừng kích động, Eds." Richie nhoài người sang an ủi anh.

"Đừng gọi tôi là Eds, bớt véo má tôi lại!" Anh hất tay Richie ra. "Anh biết tôi ghét điều đó mà! Tôi luôn ghét điều đó!"

Richie rụt tay lại, nháy mắt với mọi người.

"Beverly?" Mike hỏi tiếp. "Cô và Tom thì sao?"

"Không có con," cô nói, "cũng không sử dụng biện pháp tránh thai nào. Tom muốn có con... tất nhiên tôi cũng muốn. Nhưng đến giờ vẫn chưa có."

"Đã đi kiểm tra chưa?" Ben hỏi.

"Ồ, tất nhiên rồi." Cô nói xong khẽ mỉm cười.

"Còn anh và vợ anh thì sao, Bill?" Richie hỏi. "Vẫn đang cố gắng chứ?" Mọi người đều tò mò nhìn anh, dù sao vợ anh cũng là người mà ai cũng biết. Tuy không phải là diễn viên nổi tiếng nhất thế giới, nhưng cô ấy cũng là một người có tên tuổi.

"6 năm qua vẫn luôn cố gắng," Bill nói, "8 tháng gần đây chúng tôi đang quay một bộ phim tên là 'Gác mái', nên đành bỏ dở."

"Ừm... ừm. 4 năm trước. Ở New York. Cả hai chúng tôi đều có khả năng sinh sản."

Eddie vẫn ngoan cố giữ quan điểm của mình. "Điều đó hoàn toàn chẳng nói lên gì cả."

"Nhưng rất đáng để suy ngẫm." Ben thì thầm.

"Anh không vấn đề gì chứ, Ben?" Bill hỏi.

"Tôi chưa kết hôn, và luôn rất cẩn thận. Cho đến nay chưa có ai kiện tôi để nhận làm cha cả," Ben nói. "Ngoài ra, tôi nghĩ không có cách nào xác định được việc này."

"Mọi người có muốn nghe một câu chuyện thú vị không?" Richie hỏi. Anh cười, nhưng trong mắt không hề có ý cười.

"Tất nhiên," Bill nói, "anh là người kể chuyện cười giỏi nhất mà, Richie."

"Mặt mày giống đít tao, nhóc con." Richie đột nhiên đổi sang giọng cảnh sát Ireland.

Đó là giọng của một cảnh sát Ireland tuyệt vời. Tiến bộ không ít nhỉ, Richie, Bill nghĩ. Hồi nhỏ anh tập mãi mà không giống. Chỉ có một lần... hoặc hai lần... khi... (Ánh sáng chết)

Có phải là chuyện đó không?

"Mặt mày giống đít tao, nhớ kỹ phép ẩn dụ đó đi."

Đột nhiên Ben bịt mũi, giọng run rẩy, cao giọng kêu lên như một đứa trẻ: "Hu hu, Richie! Hu hu! Hu hu!"

Một lát sau, Eddie cũng cười, bịt mũi tham gia vào. Beverly cũng nhập cuộc.

"Được rồi! Được rồi!" Richie cười lớn hét lên. "Được rồi! Tôi chịu thua! Vì Chúa."

"Ôi, trời đất ơi." Eddie đổ người xuống ghế, cười đến mức nước mắt sắp chảy ra. "Lần trước chúng ta cũng thắng, cái đồ miệng thối. Làm lại đi, Ben."

Ben mỉm cười, có chút bối rối.

"Hu hu." Beverly nói, cười khúc khích. "Tôi quên mất trò này rồi. Ngày xưa chúng ta thường huýt sáo chế giễu anh như thế đấy, Richie."

"Các người không bao giờ biết thưởng thức thiên tài thực sự." Richie đắc ý nói. Giống như ngày xưa, bạn có thể đánh gục anh, nhưng anh sẽ như lật đật, đứng dậy ngay lập tức. "Đây vẫn là đóng góp của anh cho Câu lạc bộ những kẻ thất bại đấy, Ben."

"Đúng, tôi nghĩ vậy."

"Thật là một con người tuyệt vời!" Giọng Richie run rẩy, giả vờ sợ hãi tột độ, lại bắt đầu thực hiện nghi lễ tôn giáo của mình. Mỗi lần cúi đầu, chóp mũi gần như chạm vào tách trà. "Thật là một con người tuyệt vời! Ôi, Chúa ơi, thật là một con người tuyệt vời!"

"Hu hu, Richie." Ben làm vẻ mặt nghiêm túc, rồi vui vẻ cười lớn, hoàn toàn không giống đứa trẻ rụt rè ngày xưa. "Anh vẫn là con chim đường chạy đó thôi."

"Các người rốt cuộc có muốn nghe tôi kể chuyện không?" Richie hỏi. "Không thể vừa chế giễu tôi vừa muốn nghe chuyện được. Hoặc là tiếp tục 'hu hu' đi. Tôi mặc kệ các người chế giễu. Trước mặt các người đây là DJ nổi tiếng đấy."

"Kể đi." Bill nói. Anh liếc nhìn Mike, thấy trên mặt Mike lộ vẻ vui mừng—thả lỏng. Có phải vì anh ấy thấy mọi người lại vô thức hòa nhập vào nhau, thoải mái đóng lại những vai diễn trong quá khứ không? Bill nghĩ vậy. Anh nghĩ, nếu điều kiện tiên quyết để vận dụng ma thuật là tin vào nó, thì những tiền đề đó chắc chắn đã được sắp đặt một cách tất yếu. Suy nghĩ này khiến người ta cảm thấy bất an, như thể mình đang bị trói trên đầu một quả tên lửa.

"À." Richie nói. "Sau khi chuyển đến California, tôi gặp một cô gái. Chúng tôi yêu nhau sâu đậm, yêu đến mức cuồng nhiệt. Chúng tôi thường thảo luận về chuyện con cái, cuối cùng kết luận rằng ngay cả khi chính thức đăng ký kết hôn cũng không muốn có con. Chết tiệt, lúc đó chúng tôi còn quá trẻ, quá lãng mạn. Kết quả là tôi đã đi thắt ống dẫn tinh."

Mọi người đều bật cười. Bill cảm thấy thật khó tưởng tượng 10 phút trước họ vẫn còn đang nói về những đứa trẻ bị sát hại.

"Kể tiếp đi, Richie," Ben thúc giục, "cũng muộn rồi."

"Chúng tôi sống với nhau được hai năm rưỡi," Richie kể tiếp, "có hai lần suýt chút nữa thì kết hôn. Kết quả thì sao? Cô ấy tìm được một công việc tại một công ty luật ở Washington. Tôi tìm được một công việc làm chương trình cuối tuần ở California— tuy không phải là gì to tát, nhưng ít nhất cũng đã bước được vào cửa. Cô ấy bảo đó là một cơ hội tuyệt vời, nói tôi là gã đàn ông gia trưởng nhạy cảm nhất nước Mỹ, và còn nói cô ấy chán sống ở California rồi. Tôi bảo cô ấy tôi cũng có một cơ hội. Thế là chúng tôi cãi nhau một trận tơi bời, vạch trần khuyết điểm của đối phương. Cãi chán chê, cô ấy bỏ đi."

"Một năm sau, tôi quyết định làm phẫu thuật thông lại. Dù cơ hội thành công rất nhỏ, nhưng kệ đi."

"Lúc đó lại có người trong mộng rồi à?" Bill hỏi anh.

"Không— đó mới là điều nực cười nhất." Richie nhíu mày. "Tỉnh dậy một cái là... là muốn—"

"Anh điên thật rồi," Eddie nói, "gây mê toàn thân? Phẫu thuật ngoại khoa? Có khi còn phải nằm viện cả tuần?"

"Đúng vậy, mấy bác sĩ đều nói với tôi như thế. Nhưng cuối cùng họ vẫn đồng ý xét nghiệm trước, xem có cần thiết phải phẫu thuật không. 3 ngày sau bác sĩ gọi điện nói tôi hoàn toàn không cần phẫu thuật, còn cảnh báo tôi có thể bị cuốn vào vụ kiện xác nhận cha đẻ bất cứ lúc nào. Tôi gọi ngay cho Sandy, kể cho cô ấy nghe tin này. Cô ấy bảo cô ấy đã kết hôn rồi. Tôi hỏi có phải là ngoài ý muốn mà có con không. Cô ấy nghe xong, cười đến suýt rơi cả kính. 'Tuyệt quá,' cô ấy nói, 'lần này anh bị lừa rồi. Sau bao nhiêu năm, lần này máy ghi âm của Richie lại để lại một trò đùa lớn. Anh nói xem anh chưa cảm nhận được niềm vui làm mẹ à?' tôi hỏi cô ấy."

"'Tháng 7 này tôi sinh,' cô ấy nói, 'còn vấn đề gì nữa không?' 'Thế à,' tôi nói, 'khi nào cô thay đổi cái tư tưởng vô đạo đức đó, chuẩn bị mang đứa trẻ đến cái thế giới bẩn thỉu này vậy?'"

"'Khi tôi cuối cùng cũng gặp được một người đàn ông không phải là đồ khốn.' Cô ấy nói xong liền cúp máy."

Bill không nhịn được cười, cười đến chảy cả nước mắt.

"Thật sự, trong hơn hai vạn người mới có 11 người có thể tự nhiên tái tạo." Trên bàn im lặng một hồi.

"Vậy nên tôi coi như là may mắn," Richie nói, "nhưng vẫn không có con. Lần này anh tin rồi chứ, Eds?"

Eddie vẫn ngoan cố: "Đó vẫn không chứng minh được—"

"Đúng," Bill nói, "điều đó không chứng minh được bất cứ điều gì. Nhưng chắc chắn ám chỉ một sự liên kết nào đó. Vấn đề là, bây giờ chúng ta đang làm gì? Anh có nghĩ đến câu hỏi này không, Mike?"

"Tôi tất nhiên đã nghĩ đến," Mike nói, "nhưng trước khi mọi người tập hợp lại, trò chuyện như bây giờ, thì không gì có thể khẳng định được. Trước đó, tôi không thể xác định buổi gặp mặt này sẽ diễn ra như thế nào."

Anh dừng lại một hồi lâu, nhìn mọi người đầy ẩn ý.

"Tôi có một ý tưởng," anh nói, "nhưng trước khi nói cho mọi người biết ý tưởng của mình, chúng ta phải xác định xem mọi người đến đây có việc gì cần làm hay không. Chúng ta có muốn thử lại một lần nữa những gì chúng ta từng làm không? Có muốn thử giết nó một lần nữa không? Hay là chúng ta chia tiền trả hóa đơn, rồi ai nấy về làm việc của mình?"

"Hình như—" Beverly định mở lời, Mike lắc đầu với cô.

"Mọi người phải hiểu rằng cơ hội thành công của chúng ta là không thể đoán trước. Tôi biết hy vọng không lớn, và tôi cũng biết nếu Stanley ở đây thì tình hình sẽ tốt hơn. Nhưng vẫn không thể giải quyết triệt để vấn đề, chỉ tốt hơn một chút thôi. Không có Stanley, liên minh mà chúng ta lập ra ngày đó đã tan vỡ. Tôi thực sự nghĩ rằng nếu không có một liên minh hoàn chỉnh, chúng ta không thể tiêu diệt nó, thậm chí là tạm thời đánh lùi nó. Nó sẽ giết từng người một trong chúng ta, và có thể sử dụng một cách thức vô cùng khủng khiếp. Hồi nhỏ, chúng ta đã lập thành một liên minh hoàn chỉnh theo cách mà đến giờ tôi vẫn không thể hiểu nổi. Vì vậy tôi nghĩ, nếu chúng ta đồng ý tiếp tục, thì chúng ta phải lập thành một liên minh nhỏ. Tôi không biết liệu có thể kết nối lại liên minh hay không. Thậm chí có thể hình dung ra cảnh chúng ta lập liên minh, nhưng lại phát hiện ra—nếu quá muộn—ồ... liên minh lập ra quá muộn rồi."

Mike lại nhìn mọi người, đôi mắt trũng sâu lộ ra vẻ mệt mỏi. "Vì vậy tôi nghĩ chúng ta cần bỏ phiếu quyết định: ở lại thử một lần nữa, hay về nhà. Chỉ có hai lựa chọn đó thôi. Tôi đã tập hợp mọi người ở đây bằng sức mạnh của lời thề cũ đó, nhưng tôi không thể giữ mọi người lại bằng sức mạnh của lời thề đó. Như vậy sẽ phản tác dụng. Thậm chí còn tệ hơn."

Anh nhìn Bill, khoảnh khắc đó Bill hiểu ra mọi chuyện sắp xảy ra. Anh rất sợ, nhưng lại không thể ngăn cản. Mike đã triệu tập tất cả họ đến đây, bày ra tất cả sự thật trước mặt họ... và giờ anh ấy muốn từ bỏ trọng trách lãnh đạo. Anh ấy muốn trọng trách đó do người đã gánh vác nó vào năm 1958 đảm nhận.

"Anh có ý kiến gì không, Bill? Hỏi đi."

"Trước khi tôi trả lời," Bill nói, "mọi người đã hiểu rõ câu hỏi chưa? Có ai muốn nói gì không, Beverly?"

Cô lắc đầu.

"Vậy tốt. T-tôi nghĩ vấn đề là, chúng ta ở lại chiến đấu, hay quên đi tất cả những gì đã xảy ra? Ai đồng ý ở lại?"

Trong khoảnh khắc, mọi người đều đứng lặng đi. Bill nghĩ đến George vô tội, ngọn lửa giận dữ đó lại bùng lên trong lòng anh. Nhưng giờ anh đã trưởng thành hơn. Bây giờ không chỉ có mình George. Một loạt cái tên khủng khiếp của những người bị tàn sát lướt qua tâm trí anh, tất cả những người đã bị giết. Quỷ mới biết còn bao nhiêu người mất tích nữa.

Anh từ từ giơ tay lên và nói: "Hãy giết nó. Lần này phải thực sự giết chết nó."

Bàn tay anh giơ lên đơn độc, giống như đứa trẻ duy nhất trong lớp biết câu trả lời đúng, đứa trẻ mà tất cả các bạn học đều ghét. Sau đó, Richie thở dài, giơ tay lên và nói: "Đánh cược một phen thôi. Chắc cũng không tệ hơn việc đi phỏng vấn mấy ngôi sao lớn đâu."

Beverly giơ tay lên. Sắc mặt cô đã trở lại bình thường, nhưng trên má vẫn còn chút ửng hồng, trông vừa kích động vừa sợ hãi tột cùng.

Mike giơ tay lên.

Ben giơ tay lên.

Eddie dựa vào lưng ghế, trông như muốn trốn vào trong ghế để biến mất. Anh nhìn trái nhìn phải, rồi nhìn Bill, trên gương mặt gầy gò, tinh tế đó lộ ra nỗi sợ hãi bất thường. Khoảnh khắc đó, Bill tưởng Eddie sẽ đẩy ghế đứng dậy, không ngoảnh đầu lại mà chạy khỏi căn phòng này.

Cuối cùng anh vẫn giơ tay lên, bàn tay kia nắm chặt lấy bình xịt hen suyễn của mình.

6

"Vậy anh có ý kiến gì, Mike?" Bill hỏi. Lúc này bà chủ quán đi vào đưa bánh quy may mắn, thấy 6 người họ đều đang giơ tay. Họ vội vàng hạ tay xuống, đợi bà chủ quán đi rồi mới tiếp tục bàn về kế hoạch của mình.

"Rất đơn giản," Mike nói, "nhưng cũng rất nguy hiểm."

"Nói đi." Richie thúc giục.

"Tôi nghĩ nửa buổi chiều chúng ta nên chia nhau ra hành động. Mỗi người quay lại nơi mình có ký ức sâu sắc nhất... ngoại trừ Barrens. Tôi nghĩ mọi người không nên đến đó—ít nhất là bây giờ chưa cần. Nếu mọi người muốn, hãy coi đây như một chuyến đi bộ đường dài."

"Mục đích là gì, Mike?" Ben hỏi.

"Tôi không rõ lắm. Mọi người nên hiểu ở đây chúng ta chủ yếu dựa vào trực giác của chính mình, nhưng trực giác của anh rất mạnh, nên anh đã nhảy theo nhịp điệu rồi." Richie nói.

Mọi người đều cười. Mike không cười, chỉ gật đầu. "Nói hay lắm. Hành động theo trực giác giống như nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc vậy. Người trưởng thành rất khó sử dụng trực giác của mình. Chính vì lý do này tôi nghĩ chúng ta nên dựa vào sự dẫn dắt của trực giác. Trẻ con, ít nhất là đến khoảng một tuổi, tám mươi phần trăm thời gian đều dựa vào trực giác để hành động."

"Ý anh là muốn tìm lại cảm giác ban đầu?" Eddie nói.

"Tôi nghĩ là vậy. Dù sao thì đó cũng là ý tưởng của tôi. Nếu không nhớ ra nơi nào cụ thể, có thể đi, thì cứ đi theo cảm giác. Sau đó tối nay chúng ta tập hợp tại thư viện, thảo luận về tất cả những gì đã gặp."

"Ngộ nhỡ xảy ra chuyện gì..." Ben nói.

"Ồ, tôi nghĩ chắc chắn sẽ xảy ra."

"Chuyện gì?" Bill hỏi.

Mike lắc đầu. "Tôi cũng không biết. Nhưng chắc chắn sẽ không phải là một trải nghiệm dễ chịu. Thậm chí tối nay có người trong chúng ta không thể quay lại thư viện được. Không có lý do gì cụ thể... chỉ là trực giác thôi."

Mọi người im lặng một lúc.

"Tại sao phải hành động đơn lẻ?" Cuối cùng Beverly hỏi. "Nếu chúng ta muốn cùng nhau hoàn thành việc này như một chỉnh thể, tại sao phải hành động riêng lẻ, Mike? Nếu mọi chuyện nguy hiểm như anh nghĩ?"

"Ngay từ đầu mọi chuyện đã xảy ra riêng biệt với mỗi người," Bill nói với Beverly, "đến giờ tôi vẫn chưa thể nhớ hết mọi chuyện đã xảy ra, nhưng tôi đã nhớ ra rất nhiều. Những bức ảnh biết cử động trong phòng George, xác ướp mà Ben đã thấy, người bệnh phong mà Eddie nhìn thấy dưới hiên nhà trên phố Neibolt, Mike đã phát hiện ra máu trong bụi cỏ gần công viên Bassey. Còn cả chim... còn một con chim nữa, phải không Mike?"

Mike nghiêm túc gật đầu.

"Một con chim lớn."

"Đúng, nhưng không thân thiện như con chim lớn trong 'Sesame Street' đâu."

"Anh đã nghe thấy tiếng động trong đường ống, và cả máu phun ra từ cống thoát nước." Bill nói với Beverly. "Richie..." nhưng đến đây anh khựng lại, bối rối.

"Tôi chắc chắn là một ngoại lệ, Bill," Richie nói, "lần đầu tiên tôi gặp những chuyện kỳ quái xảy ra vào mùa hè đó—chuyện kỳ lạ nhất—là cùng với anh trong phòng của George. Hôm đó chúng ta về nhà anh, xem album ảnh. Bức ảnh con phố trung tâm bên bờ kênh bắt đầu rung chuyển. Anh còn nhớ không?"

"Nhớ," Bill nói, "nhưng chắc chắn trước đó Richie chưa gặp bất cứ chuyện gì sao? Một chút cũng không?"

"Tôi—" Có thứ gì đó hiện lên trước mắt Richie. Anh chậm rãi nói: "Ừm, có một ngày Henry và bạn bè đuổi theo tôi—là trước khi trường học nghỉ hè, tôi trốn trong cửa hàng đồ chơi Frisch, thoát được. Tôi đi qua phố trung tâm, ngồi trên ghế đá công viên một lúc, tôi thấy... nhưng đó chỉ là một giấc mơ."

"Là gì?" Beverly hỏi.

"Không có gì," Richie thiếu kiên nhẫn nói, "một giấc mơ. Thật đấy." Anh nhìn Mike.

"Đi dạo một chút cũng không sao. Ngắm cảnh quê cũ, giết thời gian buổi chiều."

"Vậy quyết định vậy nhé?" Bill hỏi.

Mọi người gật đầu đồng ý.

"Chúng ta gặp nhau ở thư viện vào buổi tối... Mike anh nói mấy giờ thì hợp lý?"

"7 giờ. Nếu mọi người đến muộn thì bấm chuông."

"Đúng 7 giờ," Bill nhìn mọi người đầy nghiêm túc, "phải cẩn thận. Nhớ rằng chúng ta không ai biết mình đang l-l-làm gì đâu. Cứ coi đây như một lần trinh sát. Nếu thấy thứ gì, đừng sợ. Chạy."

"Tôi là người yêu, không phải chiến binh." Richie bắt chước giọng của Michael Jackson.

"Được, nếu chúng ta muốn làm việc này, thì nên hành động ngay bây giờ thôi." Ben nói. Khóe miệng anh lộ ra một nụ cười đau đớn. "Mặc dù bây giờ tôi nói cho các bạn biết nơi tôi định đến—nếu loại trừ Barrens ra, các bạn chắc chắn sẽ mắng tôi. Nhưng với tôi, nơi tuyệt vời nhất—chính là được cùng các bạn đến đó." Ánh mắt anh dừng lại trên gương mặt Beverly một lát. "Tôi không thể nhớ ra nơi nào khác có ý nghĩa hơn với mình."

"Anh sẽ tìm được nơi mình muốn đến thôi, đống cỏ khô." Richie nói. "Xem lại cửa hàng thực phẩm anh thường lui tới, ăn một bữa no nê xem."

Ben cười. "Từ năm 11 tuổi tôi đã không còn khả năng đó nữa rồi. Tôi ăn quá nhiều, lát nữa các bạn phải khiêng tôi ra ngoài đấy."

"Ừm, tôi quyết định rồi." Eddie nói.

"Đợi chút!" Khi mọi người đứng dậy, Beverly hét lên, "Bánh quy may mắn! Đừng quên đấy!"

"Đúng vậy," Richie nói, "Tôi đã thấy thứ của mình. 'Ngươi sẽ sớm bị một con quái vật khổng lồ ăn thịt. Chúc ngươi ngon miệng.'" Mọi người bật cười. Mike đưa bát đựng bánh may mắn cho Richie, cậu ta lấy một cái rồi chuyền cho những người khác. Bill để ý thấy cho đến khi mỗi người đều cầm một chiếc bánh trên tay, họ mới bắt đầu mở chúng ra; mọi người đặt bánh trước mặt hoặc nâng trong lòng bàn tay, Beverly thậm chí còn mỉm cười giơ chiếc bánh của mình lên. Đột nhiên, Bill thét lên một tiếng: "Không! Không, đừng mở, đó cũng là một phần của nó, đặt xuống đi, đừng mở!"

Nhưng đã quá muộn. Beverly đã bẻ đôi chiếc bánh; Ben cũng đang mở phần của mình; Eddie đang dùng dĩa cắt lấy phần rìa chiếc bánh. Trong khoảnh khắc đó, Bill nghĩ: Chúng ta biết, không hiểu sao chúng ta đều biết, bởi vì không một ai thực sự cắn vào chiếc bánh của mình. Đáng lẽ đó phải là hành động tự nhiên nhất, nhưng không một ai làm vậy. Không hiểu sao tất cả chúng ta đều còn nhớ... những chuyện đã từng xảy ra.

Đồng thời, cậu cảm thấy việc nhận thức được điều này mới là nỗi kinh hoàng tột độ, nó hùng hồn hơn cả lời của Mike, cho thấy tầm ảnh hưởng mà "nó" để lại trên mỗi người sâu sắc đến nhường nào.

Máu tươi từ trong chiếc bánh của Beverly bắn ra tung tóe, nhuốm đỏ hai bàn tay, nhỏ xuống tấm khăn trải bàn trắng muốt, loang ra như những ngón tay màu hồng.

Eddie kêu lên một tiếng nghẹn ngào, suýt chút nữa làm lật cả ghế. Một con côn trùng màu vàng nâu xấu xí kinh tởm bò ra từ chiếc bánh của cậu. Đôi mắt đen kịt vô hồn nhìn chằm chằm về phía trước. Khi con côn trùng bò hẳn ra ngoài, nó chà xát đôi chân sau, phát ra tiếng vo ve đơn điệu và chói tai.

Bill nhận ra đó là một con dế đã bị biến dị. Thứ đó chậm rãi bò đến mép đĩa, rồi lật ngửa bụng rơi xuống tấm khăn trải bàn.

"Ôi, chúa ơi!" Giọng Richie như bị nghẹn lại. "Ôi, Bill, là một con mắt, lạy Chúa, là một con mắt, một con mắt đáng ghét..."

Bill quay đầu lại, thấy Richie đang nhìn chằm chằm vào chiếc bánh của mình, môi cắn chặt. Lớp vỏ giòn tan của chiếc bánh rơi xuống khăn trải bàn, để lộ ra một lỗ hổng đen ngòm, một nhãn cầu người đang trừng trừng nhìn với ánh hung quang đầy đe dọa.

Ben hoảng sợ ném chiếc bánh của mình xuống bàn. Chiếc bánh lăn đi, Bill nhìn thấy bên trong có hai chiếc răng, chân răng vẫn còn dính những cục máu đông. Nó kêu lạch cạch như hạt trong quả bầu khô.

Cậu quay lại nhìn Beverly, cô ấy sắp sửa hét lên. Đôi mắt cô dán chặt vào thứ đang bò ra từ chiếc bánh của Eddie, nó đang nằm ngửa bụng trên bàn, chậm rãi đạp đôi chân sau.

Bill không kịp nghĩ ngợi, theo bản năng, cậu lao tới bịt miệng Beverly lại.

Eddie thở hổn hển.

Cậu nhìn những người còn lại với vẻ mặt nghiêm nghị, nhớ lại những chuyện đã xảy ra vào mùa hè năm ấy, một giọng nói xa xăm mà rõ ràng: "Đừng lên tiếng! Tất cả các người! Không được gây ra bất kỳ tiếng động nào! Im lặng!"

Richie lấy tay che miệng. Mặt Mike xám ngoét, cậu gật đầu với Bill. Mọi người đều rời khỏi bàn.

Khi những người bạn đồng hành đều đã sẵn sàng rút lui, Bill vẫn chưa mở chiếc bánh may mắn của mình, nhưng cậu đã thấy rìa chiếc bánh phập phồng — phập phồng, phập phồng.

"Đừng lên tiếng, Beverly," cậu nói rồi buông tay ra.

Beverly trợn tròn mắt, miệng méo xệch. "Bill... Bill, anh có thấy..."

Ánh mắt cô lại rơi vào con dế kia, đứng sững người ở đó. Con dế dường như đã chết, đôi mắt nhăn nheo nhìn chằm chằm vào cô. Beverly khẽ rên rỉ.

"Đừng, đừng, đừng quan tâm đến nó," cậu nói một cách nghiêm túc, "ngồi lại vị trí cũ đi."

"Em không làm được, Bill, em không dám lại gần thứ đ..."

"Em làm được! Em b-bắt buộc phải làm!" Cậu nghe thấy tiếng bước chân vội vã đang tiến lại gần.

Cậu nhìn những người còn lại. "Tất cả mọi người! Ngồi lại chỗ cũ! Trò chuyện đi! Tự nhiên lên!"

Beverly nhìn cậu với ánh mắt cầu xin, Bill lắc đầu. Cậu kéo ghế ngồi xuống, cố gắng không nhìn vào thứ trong đĩa. Thứ đó đầy mủ, sưng tấy như một cái nhọt khổng lồ, vẫn đang phập phồng.

Eddie xịt thuốc vào cổ họng, hít một hơi thật sâu.

Đúng lúc đó, bà chủ quán đi vào, trên mặt mang vẻ lịch sự và dò hỏi.

"Mọi người ổn chứ?" bà chủ hỏi.

"K-không sao," Bill đáp, chỉ vào Eddie. "Bạn tôi bị tái phát bệnh hen suyễn. Cậu ấy có mang theo thuốc. Giờ đã đỡ hơn rồi."

Bà chủ nhìn Eddie đầy quan tâm.

"Đỡ hơn rồi," Eddie hổn hển nói.

"Mọi người có muốn tôi dọn bàn bây giờ không?"

"Ngay bây giờ," Mike nở một nụ cười rạng rỡ.

"Đồ ăn vẫn ổn chứ?" Bà liếc nhìn bàn ăn, đôi mắt thâm trầm tĩnh lặng mang theo một tia lo âu. Bà không nhìn thấy con dế, nhãn cầu, những chiếc răng và chiếc bánh đang phập phồng trên đĩa của Bill. Cũng không hề nhận ra những vết máu nhuốm trên khăn trải bàn.

"Đều rất tuyệt," Beverly mỉm cười nói — tự nhiên hơn nhiều so với nụ cười của Bill và Mike.

Cô gái ngoan, đủ dũng cảm, Bill nghĩ.

"Vận may thế nào?" bà chủ lại hỏi.

"Rất tuyệt," Richie vội vàng tiếp lời. "Không biết người khác thế nào, chứ tôi thì thực sự được mở mang tầm mắt."

Bill nghe thấy tiếng nứt khẽ. Cậu nhìn vào đĩa, chỉ thấy một chiếc chân duỗi ra từ trong chiếc bánh, cào lên mặt đĩa tạo ra tiếng động chói tai.

Mình suýt chút nữa đã ăn thứ đó, cậu lại nghĩ, nhưng trên mặt vẫn giữ nụ cười. "Rất tuyệt," cậu nói.

Richie nhìn vào đĩa của Bill. Một con ruồi đen xám chui ra từ chiếc bánh, phát ra tiếng vo ve trầm thấp. Một dòng dịch nhầy màu vàng chảy xuống khăn trải bàn, tỏa ra mùi hôi thối nồng nặc, giống như mùi vết thương bị mủ.

"Ồ, nếu bây giờ có gì tôi có thể làm..."

"Bây giờ không cần đâu," Ben nói, "Thật là một bữa ăn tuyệt vời. Rất... rất độc đáo."

"Vậy tôi đi đây," bà chủ nói rồi cúi chào đi ra ngoài. Rèm chuỗi ở cửa vẫn chưa ngừng đung đưa, tất cả mọi người đã bật dậy rời khỏi chiếc bàn đó.

"Đó là gì?" Ben hạ thấp giọng hỏi, nhìn chằm chằm vào thứ trong đĩa của Bill.

"Một con ruồi," Bill nói, "Một con ruồi biến dị. Sự hiếu khách của nhà văn George Langohan. Ông ta đã viết một cuốn tiểu thuyết tên là 'The Fly', sau đó được dựng thành phim — tuy không đặc sắc lắm, nhưng câu chuyện đó khiến tôi sợ chết khiếp. Lại là nó giở trò cũ. Dạo gần đây tôi cứ nghĩ mãi về chuyện ruồi bọ, vì tôi đang lên ý tưởng cho một cuốn tiểu thuyết."

"Xin lỗi," Beverly nói một cách yếu ớt, "Tôi muốn nôn." Chưa đợi người khác đứng dậy, cô đã đi ra ngoài.

Bill giũ khăn giấy ra, ném lên con ruồi to bằng con chim sẻ nhỏ kia. Thứ lớn như vậy không thể nào chui ra từ chiếc bánh nhỏ xíu đó... nhưng nó đã chui ra rồi. Con ruồi dưới lớp khăn giấy kêu lên hai tiếng rồi bất động.

"Lạy Chúa!" Giọng Eddie yếu ớt.

"Hãy vứt thứ quỷ quái này đi," Mike nói, "Chúng ta ra sảnh đợi Beverly đi."

Beverly vừa bước ra khỏi nhà vệ sinh. Sắc mặt tái nhợt, nhưng đã bình tĩnh hơn nhiều. Mike thanh toán hóa đơn, mọi người cùng bước vào làn mưa xuân mờ ảo.

"Có ai đổi ý không?" Mike hỏi.

"Tôi không," Ben nói.

"Không," Eddie cũng nói.

"Có cái gì cơ?" Richie nói.

Bill bất lực lắc đầu, nhìn Beverly.

"Tôi muốn ở lại," cô nói, "Bill, anh nói 'lại là nó giở trò cũ' là ý gì?"

"Tôi đang định viết một câu chuyện về côn trùng," cậu nói, "Câu chuyện của Langohan cứ lởn vởn trong đầu tôi. Cho nên thứ tôi nhìn thấy là ruồi. Còn cô nhìn thấy máu, Beverly. Tại sao lại nghĩ đến máu?"

"Tôi nghĩ là vì dòng máu phun ra từ cống thoát nước," Beverly hiểu ra ngay lập tức. "Trong căn nhà cũ chúng tôi từng ở, cống thoát nước trong phòng tắm phun ra máu. Lúc đó tôi mới 11 tuổi."

Nhưng đây có phải là sự thật không? Cô không thực sự nghĩ vậy. Bởi vì khi dòng máu nóng hổi đó phun lên tay cô, điều cô nghĩ đến là những dấu chân đầy máu để lại phía sau khi giẫm lên mảnh vỡ chai nước hoa. Tom. Và cả người cha nữa.

"Thứ anh thấy cũng là côn trùng," Bill hỏi Eddie, "Tại sao?"

"Không chỉ là một con côn trùng," Eddie nói, "Đó là một con dế. Dưới tầng hầm nhà chúng tôi có rất nhiều dế. Ở trong căn nhà mua bằng 200.000 đô la, mà không sao diệt hết lũ dế đó. Cứ đến đêm là chúng kêu inh ỏi khiến chúng tôi không chịu nổi. Một đêm trước khi Mike gọi điện, tôi đã gặp ác mộng. Tôi mơ thấy mình tỉnh dậy và phát hiện trên giường bò đầy dế. Tôi dùng bình xịt hen suyễn để xịt, nhưng mỗi lần nhấn, tôi chỉ nghe thấy tiếng cạch cạch. Tôi mới nhận ra trong bình xịt hen suyễn cũng bò đầy dế."

"Nhưng bà chủ quán lại chẳng thấy gì cả," Ben nói. Cậu nhìn Beverly. "Giống như cha mẹ cô không nhìn thấy máu tươi chảy ra từ cống thoát nước vậy."

"Đúng," cô nói.

Họ đứng trong làn mưa xuân lất phất, nhìn nhau.

Mike nhìn đồng hồ. "Khoảng 20 phút nữa có xe buýt," cậu nói, "Hoặc chúng ta chen chúc một chút, xe của tôi có thể chở được 4 người. Hoặc gọi taxi. Các cậu xem đi thế nào."

"Tôi nghĩ tôi cứ đi bộ từ đây," Bill nói, "Tôi vẫn chưa biết muốn đi đâu, nhưng hít thở không khí trong lành có vẻ là một ý hay."

"Tôi gọi taxi," Ben nói.

"Tôi đi cùng cậu, nếu có thể đưa tôi đến trung tâm thành phố."

"Được. Cậu định đi đâu?"

Richie nhún vai. "Chưa quyết định."

Những người còn lại quyết định đợi xe buýt.

"7 giờ," Mike nhắc nhở mọi người, "Mọi người đều phải cẩn thận."

Họ hứa sẽ cẩn thận hơn, mặc dù Bill không biết làm thế nào để có thể đưa ra lời đảm bảo như vậy khi phải đối mặt với hàng loạt những ẩn số đáng sợ.

Cậu muốn nói ra điều đó. Nhìn khuôn mặt của mọi người, cậu hiểu họ đã biết suy nghĩ của cậu rồi.

Vì vậy, cậu vẫy vẫy tay, xoay người bước đi. Không khí ẩm ướt phả vào mặt, cảm giác thật dễ chịu. Con đường quay lại trung tâm thành phố rất dài, nhưng không sao cả. Cậu có rất nhiều việc cần suy nghĩ cho thông suốt. Cậu rất vui vì buổi gặp mặt đã kết thúc, họ đã bắt đầu hành động.

Dịch Thuật: Gemini & DeepSeek AI
Nguồn: Việt Nam Thư Quán
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 3 tháng 7 năm 2026

« Lùi Tiến »

Truyện bạn đang đọc dở dang