Lý Ngang đã tận mắt chứng kiến thế giới nhiệm vụ và những nhiễu sóng thể hình thù kỳ quái được tạo ra từ sinh vật mẫu bản.
Những nhiễu sóng thể đó tuy xấu xí, nhưng sức chiến đấu rất đáng kể, đủ sức đảm nhiệm các nhiệm vụ công thành – điều này có được khi sinh vật mẫu bản không có ý thức cá thể và tự phát tạo ra các điều kiện cần thiết.
Nếu có thể dẫn dắt, dụ biến, hoặc đột biến để biến đổi các sinh vật vốn có trên Trái Đất thành binh khí sinh vật, Lý Ngang hoàn toàn có thể một mình thành quân.
Mặc bộ phòng hóa, Lý Ngang đứng giữa khu rừng "rương chăn nuôi sủng vật tự động hóa" do chính tay anh dựng nên, lẩm bẩm: "Vấn đề then chốt nhất là nên chọn loài động vật nào làm nguyên hình cải tạo sinh vật..."
Anh suy nghĩ một lát, rồi nhanh chóng khoanh vùng vài loại.
Thứ nhất, động vật thuộc phân lớp Giun ít tơ: giun đất.
Thứ hai, giun dẹp Turbellaria.
Thứ ba, giun Nemertea (giun dây giày).
Thứ tư, các loài côn trùng thuộc lớp Chân khớp.
Giun đất là một loài động vật có đốt bậc thấp, thân hình trụ, đối xứng hai bên, như hai ống lồng vào nhau, bên ngoài là thành cơ thể liên tục, bên trong là ống tiêu hóa, giữa hai ống là khoang dịch.
Khi giun đất bị cắt làm đôi, cơ ở mặt cắt sẽ co vào trong, một phần cơ bắp tự hòa tan, hình thành tế bào đoàn, kết hợp với bạch cầu tạo thành nút máu, giúp vết thương nhanh chóng khép lại.
Đồng thời, tế bào gốc trong khoang nguyên sinh sẽ kết hợp với tế bào cơ bắp đã hòa tan, tạo thành mầm tái sinh ở mặt cắt. Các tế bào thuộc ống tiêu hóa và hệ thần kinh sẽ phân bào và sinh trưởng về phía mầm tái sinh, cuối cùng giúp giun đất trở lại hình dáng ban đầu.
Trên thế giới có khoảng 2500 loài giun đất, không phải loài nào cũng có khả năng tái sinh, và khả năng này cũng khác biệt lớn giữa các loài. Lý Ngang chọn giun đất vì một số trang thương mại điện tử bán rất nhiều loại giun, anh không cần tự tìm kiếm.
Khác với hệ thần kinh dạng hạch của giun đất, hệ thần kinh của giun Turbellaria có dạng bậc thang. Hệ thần kinh trung ương nguyên thủy này giúp giun Turbellaria có đặc điểm "vẫn giữ được ký ức gốc sau khi phân tách", có thể ứng dụng trong việc biến đổi binh khí sinh vật nhanh chóng.
Còn giun dây giày là loài động vật có khả năng tái sinh mạnh nhất trên thế giới. Loài Lineus sanguineus sống ở vùng biển Đông Bắc Đại Tây Dương và Bắc Mỹ có thể bị cắt nhiều lần, thậm chí bị chặt thành 200.000 mảnh nhỏ vẫn có thể tái sinh thành cá thể mới, gần như "tích huyết trùng sinh" trong tiểu thuyết huyền huyễn.
Ba loại giun không xương sống này đều có ưu nhược điểm riêng. Lý Ngang quyết định cải tạo đồng bộ theo từng nhóm, dẫn đắt chúng, xem "tuyển thủ” nào bứt phá trước và trở thành binh khí sinh vật đạt chuẩn.
Cố lên nhé, lũ "Sắt Vụn"! Đây là chế độ loại trực tiếp, không tiến hóa được thì chỉ có nước bị Lý Ngang ném vào lò luyện làm rác đốt đi thôi.
Về phần loại côn trùng thứ tư, phạm vi lựa chọn rất lớn: kiến, ong mật, bọ cánh cứng, ruồi, bọ chét, bướm... Mỗi loài đều có ưu điểm riêng.
Tiếc là tốc độ thời gian trong "rương chăn nuôi sủng vật tự động hóa" đồng nhất với thế giới bên ngoài, mà trò chơi tàn sát cũng không cho Lý Ngang thêm thời gian phát triển. Vì vậy, anh tập trung mục tiêu cải tạo sinh vật vào loài ong mật thuộc bộ Cánh màng.
Lớp côn trùng có 37 bộ, bao gồm bộ Cánh vỏ, bộ Hai cánh, bộ Cánh vẩy, bộ Nửa cánh, bộ Cánh thẳng... Trong đó, ong mật thuộc bộ Cánh màng có tiềm năng phát triển và độ bền cơ thể kém xa các bộ khác.
Nhưng ong mật có ba ưu điểm.
Thứ nhất, chúng phát triển theo kiểu biến thái hoàn toàn, trải qua 4 giai đoạn: trứng, ấu trùng, nhộng và côn trùng trưởng thành. Trong quá trình hóa nhộng, phần lớn tế bào trong cơ thể ấu trùng sẽ tự chết theo chương trình, tan rã thành "súp tế bào", sau đó các tế bào gốc của côn trùng trưởng thành sẽ nhanh chóng sản sinh, phân hóa thành các bộ phận của côn trùng trưởng thành từ "súp tế bào" này.
Nói cách khác, ấu trùng và côn trùng trưởng thành của loài biến thái hoàn toàn là hai cá thể khác nhau... Nghĩ kỹ thì hơi đáng sợ.
Tóm lại, trong quá trình kết nhộng, Lý Ngang có thể dùng "sinh vật mẫu bản" can thiệp, khiến cho các bộ phận anh muốn phân hóa sớm hơn, tạo ra côn trùng mới - như vậy sẽ tiết kiệm được rất nhiều điểm lý trí.
Ưu điểm thứ hai của ong mật là bản thân chúng đã là loài có sự phân công xã hội hóa cực kỳ cao.
Ong chúa bụng phệ, được ong thợ nuôi dưỡng, mỗi ngày có thể đẻ 800 trứng, nếu đốc toàn lực còn có thể đẻ nhiều hơn nữa, hoàn toàn đáp ứng như cầu số lượng lớn cá thể thí nghiệm của Lý Ngang.
Ong thợ và ong đực cũng đảm nhận các vai trò xã hội khác nhau. Ong đực hy sinh sinh mệnh để duy trì nòi giống, còn ong thợ gánh vác những nhiệm vụ gian nan như hút mật, ủ ấm trứng, nuôi ấu trùng, xây tổ, bảo vệ tổ... Chúng là những "công cụ" siêng năng, chịu khó, rất phù hợp để làm đơn vị tác chiến và lao động cơ sở cho binh khí sinh vật.
Cuối cùng, ong mật có thể giao tiếp bằng pheromone. Chỉ cần Lý Ngang tạo ra một tuyến đặc biệt để sản xuất pheromone, anh có thể giao tiếp trực tiếp với ong mật, thuận tiện cho việc điều khiển chúng.
Chọn xong bốn "tuyển thủ" chính, Lý Ngang bắt đầu dùng "sinh vật mẫu bản" để cải tạo và phân hóa.
Anh chọn trước vài chục con giun đất có tình trạng dinh dưỡng tốt, cắt chúng làm đôi. Nhân lúc chúng đang vặn vẹo hồi phục, anh dùng mẫu bản "thổi phồng" mầm tái sinh, khiến cho nửa mới mọc ra to hơn nửa ban đầu.
Khi hai nửa giun "đầu nặng chân nhẹ” này đã thích nghị, Lý Ngang lại vung dao chém đứt nửa cũ, lặp lại thao tác, để hình thể giun ngày càng lớn.
Sau đó, anh tiến hành đủ loại cải tạo trên thân hàng trăm con giun khổng lồ này: mọc thêm bốn chân mềm mại kết nối với hệ thần kinh, tạo ra lớp giáp xác cứng cáp trên đầu, tăng cường cơ quan cảm thụ ánh sáng, hoặc kết hợp tất cả các ưu điểm.
Lý Ngang chia tổng cộng vài chục nhóm giun khác nhau, rồi vùi chúng vào mọi ngóc ngách trong khu rừng.
Một đặc điểm lớn của "rương chăn nuôi sủng vật tự động hóa" là coi sinh vật cấp cao nhất trong đó là đối tượng chăn nuôi ưu tiên.
Những con giun này sau khi cải tạo đã tăng vọt về cấp độ sinh thái và trở thành đối tượng được rương chăm sóc ưu tiên - rương sẽ đảm bảo tối đa khả năng sống sót của giun bằng cách thổi gió nhẹ làm mùn tích tụ trước mặt chúng.
Lý Ngang cũng làm tương tự với giun Turbellaria và giun dây giày, tạo ra vài chục nhóm loài đặc hóa khác nhau, nhét vào các khu vực khác nhau trong khu rừng.
Cuối cùng là ong mật. Lý Ngang mua vài thùng từ một trang thương mại điện tử, chất đống ở một góc khu rừng - không có nguồn mật cũng không sao, có thể dùng đường trắng pha với phấn hoa để nuôi chúng.
Chế tạo binh khí sinh vật là một khoản đầu tư dài hạn, coi như thất bại cũng không lỗ vốn.
Lý Ngang quản lý tốt mọi thứ trong "rương chăn nuôi sủng vật tự động hóa", đợi ong chúa bắt đầu đẻ trứng thì tiến hành điều chỉnh nhỏ đối với trứng ong, rồi dịch chuyển ra khỏi rương, trở về thế giới thực.
Tính toán thời gian, cũng sắp đến lúc đón nhiệm vụ kịch bản tiếp theo.