Quy mô của căn cứ phục hưng hiện tại vẫn còn khá khiêm tốn. Phải chờ đến khi mở rộng quy mô, nếu không thể mua sắm hàng trăm, hàng ngàn thiết bị thì căn cứ sẽ không có đủ năng lực vận chuyển.
Đặc biệt, Hàn Dương còn dự tính sau khi năng lực tính toán được nâng cấp, sẽ tiến hành khai thác không gian ngầm dưới căn cứ. Khu thương mại phục hưng trên mặt đất chỉ là lớp vỏ bọc; vì lý do an toàn, ngay từ đầu Hàn Dương đã xác định tương lai phải phát triển dưới lòng đất.
Tuy nhiên, việc khai thác căn cứ ngầm chắc chắn không thể huy động một lượng lớn công nhân hay tập trung nhiều máy móc hạng nặng đến thi công. Anh vẫn phải thông qua năng lực tính toán của bản thân để điều khiển robot thực hiện. Khi đó, yêu cầu đối với năng lực tính toán sẽ càng cao. Đồng thời, sau khi căn cứ hoàn thiện, để vận hành nhiều thiết bị và thực hiện các nghiên cứu khoa học chuyên sâu, số lượng robot cần thiết cũng sẽ không hề nhỏ.
Tưởng tượng đến viễn cảnh tương lai khi năng lực tính toán của mình mạnh mẽ hơn, có thể đồng thời điều khiển hàng ngàn robot hoạt động nhịp nhàng bên trong căn cứ, trong lòng Hàn Dương không khỏi dâng lên niềm mong đợi. Thế nhưng ở giai đoạn này, anh chỉ có thể chờ đợi. Nếu không nghiên cứu phát minh ra các loại chip tiên tiến hơn để nâng cao năng lực tính toán, thì mọi dự định cũng chỉ là "hoa trong gương, trăng trong nước".
Thời gian chậm rãi trôi qua. Nửa tháng sau đợt sản xuất thử nghiệm đầu tiên, vào ngày này, những robot vẫn làm việc như thường lệ. Chúng vận chuyển các thùng vật liệu từ góc phòng nghiên cứu đến đầu dây chuyền sản xuất, mở nắp và đổ nguyên liệu vào họng nạp.
Các robot cố định phối hợp nhịp nhàng cùng hệ thống máy móc để gia công lô vật liệu này. Mười robot đa năng có khả năng di chuyển linh hoạt đóng vai trò như những công nhân tận tụy, liên tục qua lại trong dây chuyền sản xuất. Từ khâu nạp liệu, thao tác, phân loại, tích hợp cho đến xuất kho, tất cả đều được thực hiện một cách bài bản và trật tự.
Trong phòng nghiên cứu rộng lớn chỉ có một mình Hàn Dương. Lúc này, anh vẫn đang ngồi trước máy tính, lắng nghe một giảng viên khoa toán giảng bài. Phía sau anh, mọi công việc đều được giao phó cho máy móc và robot, vận hành như một dây chuyền sản xuất tự động hóa hoàn toàn.
Khi những sợi dây cáp với kích thước tiêu chuẩn được xuất ra từ họng máy, sau đó được robot tập hợp lại và đưa vào thiết bị kiểm nghiệm chuyên dụng, những con số hiển thị trên màn hình đã khiến tinh thần Hàn Dương phấn chấn hẳn lên.
Sau nửa tháng liên tục sửa chữa, tinh chỉnh và thử nghiệm, lô dây cáp đầu tiên đáp ứng yêu cầu của Hàn Dương cuối cùng cũng đã hoàn thành. Lô hàng này gồm 100 sợi dây cáp, mỗi sợi dài 12,5 centimet, hai đầu đều có giắc cắm nhỏ gọn, trông vô cùng tinh xảo.
Ở phía bên kia, một thiết bị khác cũng đang vận hành với tiếng ồn lớn, sản xuất ra những linh kiện nhỏ cỡ hạt gạo, sau đó cũng được chuyển đến thiết bị kiểm nghiệm. Đó chính là những bóng bán dẫn.
Dây cáp tương đương với mạch điện, bảng mạch tương đương với tấm silicon. Silicon, mạch điện và bóng bán dẫn là ba thành phần quan trọng nhất để cấu tạo nên một bộ vi xử lý (CPU). Trong quy trình sản xuất CPU tiêu chuẩn, bóng bán dẫn và mạch điện đều được in trực tiếp lên tấm silicon bằng công nghệ quang khắc, không cần phải thực hiện những công đoạn phức tạp như hiện tại. Tuy nhiên, lúc này Hàn Dương chỉ có thể sử dụng phương pháp thủ công này để thay thế cho công nghệ quang khắc.
Giờ đây, bảng mạch, dây cáp và bóng bán dẫn đạt chuẩn đã sẵn sàng. Ý niệm của Hàn Dương vừa động, một robot đa năng liền cẩn thận nhấc các vật liệu này đặt lên bệ làm việc. Những robot cố định trên bệ ngay lập tức nhận được sự truyền dẫn năng lực tính toán từ Hàn Dương.
Dưới sự điều khiển trực tiếp của anh, thế hệ CPU hoàn toàn mới chính thức bắt đầu được chế tạo. Trong suốt thời gian dài học tập vừa qua, Hàn Dương đã dần hoàn thiện cấu trúc và phương pháp chế tạo cho thế hệ CPU mới này trong tư duy.
So với thế hệ trước, cấu trúc logic của CPU mới này phức tạp hơn nhiều. Hàn Dương đã bổ sung thêm nhiều tập lệnh tự thiết kế, đồng thời lần đầu tiên áp dụng thiết kế dạng dây chuyền (pipelining). Mạch điện dạng dây chuyền cho phép nhiều lệnh được thực hiện tại các vị trí khác nhau trên mạch cùng một lúc, từ đó nâng cao hiệu suất đáng kể. Đây là một kỹ thuật rất phổ biến; trong xã hội hiện đại, ngay cả những CPU sơ khai nhất cũng đã áp dụng rộng rãi. Nhưng đối với một bảng mạch CPU do Hàn Dương tự tay lắp ráp, đây là lần đầu tiên công nghệ này được đưa vào sử dụng.
Theo dự đoán lý thuyết, kỹ thuật này sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu năng cho CPU mà anh chế tạo. Ngoài ra, Hàn Dương còn lần đầu tiên tích hợp một bộ nhớ đệm (cache) tốc độ cao dung lượng 4KB cho CPU này. CPU hiện đại thường có ba tầng bộ nhớ đệm để tối đa hóa hiệu năng, nhưng đối với Hàn Dương, việc thiết lập được một cấu trúc bộ nhớ đệm như vậy đã là giới hạn của công nghệ hiện có.
Việc bổ sung hàng loạt thiết kế mới khiến cấu trúc CPU lần này phức tạp hơn nhiều so với trước đây, đồng nghĩa với việc độ khó khi chế tạo cũng tăng lên đáng kể. Mặc dù Hàn Dương đã thiết kế xong cấu trúc này từ trước, nhưng anh hiểu rõ rằng, lý thuyết suy cho cùng vẫn chỉ là lý thuyết.
Trong quá trình chế tạo thực tế, chắc chắn sẽ có hàng loạt vấn đề mới nảy sinh mà trước đây anh chưa từng lường trước được.
Gặp vấn đề thì giải quyết, phát hiện lỗi đến đâu khắc phục đến đó là phương án duy nhất mà Hàn Dương có thể thực hiện vào lúc này.
Quả nhiên đúng như dự đoán của Hàn Dương, khi nhóm 500 bóng bán dẫn và 100 dây dẫn đầu tiên còn chưa dùng hết, sự cố đã phát sinh.
Độ chính xác khi hàn không đạt yêu cầu.
Do dây dẫn và bóng bán dẫn có kích thước quá nhỏ, khi dùng phương pháp hàn để cố định chúng lên bảng mạch, các mối hàn gần nhau đã gây nhiễu lẫn nhau, dẫn đến tình trạng đoản mạch.
Đây là một vấn đề chưa từng xuất hiện trước đây.
Hàn Dương đã phải vắt óc suy nghĩ để tìm cách khắc phục. Cuối cùng, anh quyết định chi một khoản tiền lớn để mua một thiết bị hàn vi điểm có độ chính xác cao cùng các loại nguyên liệu hàn chuyên dụng, nhờ đó giải quyết triệt để vấn đề này.
Hệ quả là, nhóm bóng bán dẫn, dây dẫn cùng bảng mạch đầu tiên đều bị hỏng hoàn toàn và trở thành phế liệu.
May mắn thay, nhóm linh kiện thứ hai đã được chế tạo xong, giúp Hàn Dương không phải chờ đợi thêm.
Sau khi giải quyết xong rắc rối này, Hàn Dương tiếp tục công việc chế tạo.
Không lâu sau, vấn đề thứ hai lại xuất hiện.
Hàn Dương phát hiện thiết kế ban đầu của mình tồn tại lỗi logic. Khoảng cách giữa hai khối mô-đun trong CPU quá xa, chúng nằm trên hai bảng mạch khác nhau và cần kết nối bằng một sợi dây cáp dài tới 62 centimet.
Trong khi đó, công nghệ chế tạo dây dẫn hiện tại không thể đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác và tốc độ truyền tải.
Không còn cách nào khác, Hàn Dương buộc phải điều chỉnh lại cấu trúc, đưa hai khối mô-đun này lên cùng một bảng mạch, đồng thời di chuyển các mô-đun vốn nằm ở đó sang bảng mạch khác.
Tuy nhiên, việc này lại gây ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể. Giống như "rút dây động rừng", độ tin cậy trong kết nối giữa các mô-đun, độ trễ truyền tin và nhiều thông số khác đều phải được tính toán lại từ đầu.
May mắn là việc này chỉ nằm ở khâu điều chỉnh cấu trúc tổng thể, không liên quan đến chi tiết kỹ thuật nên không quá phức tạp. Hàn Dương mất năm ngày để hoàn tất mọi điều chỉnh.
Sau đó, công việc chế tạo lại tiếp tục được tiến hành.
Ba ngày trôi qua, công việc của Hàn Dương lại một lần nữa bị đình trệ để nghiên cứu và suy tính. Sau hai ngày gián đoạn, công việc tiếp tục, rồi sau khi duy trì được bốn ngày lại tiếp tục dừng lại. Cứ như vậy, sau ba ngày làm việc, công việc lại một lần nữa bị gián đoạn...