CÂY QUYỀN TRƯỢNG BẰNG GỖ THỦY TÙNG trong tay vị pháp sư sáng rực lên một ánh bạc trong bóng tối mờ mịt đang hạ thấp xuống trên đầu họ. Bỗng Arren để ý thấy còn một tia sáng lập lòe yếu ớt khác: thì ra đó chính là ánh sáng phản chiếu lại trên lưỡi gươm tuốt trần cậu đang cầm trong tay. Khi con rồng hy sinh bản thân mình, nó đã phá vỡ lời thần chú trói buộc, và cậu đã rút được thanh gươm ra, trên bãi biển đảo Selidor. Ở đây, mặc dù không hơn gì một cái bóng, cậu vẫn là một cái bóng có sự sống, và đem theo cái bóng của thanh gươm bên mình.
Không còn bất kỳ một ánh sáng nào khác xung quanh họ. Nơi đây như luôn chìm trong cảnh tranh tối tranh sáng của buổi chiều muộn, dưới bầu trời đầy mây cuối tháng Mười một, một bầu không khí se lạnh, âm u, ở đó ta vẫn còn nhìn được, nhưng không nhìn được rõ và cũng không nhìn được xa. Arren biết rõ nơi này, nó chính là cánh đồng hoang vu trong những giấc mơ tuyệt vọng của cậu; nhưng cậu cảm thấy như mình đang ở rất xa, xa hơn vô kể so với chỗ cậu đã đứng trong những giấc mơ ấy. Cậu không thể thấy rõ cái gì, ngoại trừ sườn đồi nơi cậu và người bạn đồng hành của mình đang đứng, và bức tường bằng đá trước mặt họ, chỉ cao đến ngang đầu gối.
Ged vẫn đặt tay phải lên cánh tay Arren. Giờ ông tiến về phía trước, và Arren đi cùng ông; họ bước qua dãy tường đá đó.
Trước mặt họ, sườn đồi biến thành một con dốc dài không có hình thù gì, tiến dần vào bóng tối.
Arren tưởng sẽ thấy bầu trời đầy mây u ám trên đầu họ, nhưng bầu trời ở đây lại đen thẳm, có điểm mấy ngôi sao. Cậu ngắm nhìn những ngôi sao ấy, và cảm thấy tựa hồ trái tim mình đang thu nhỏ lại, lạnh ngắt trong lồng ngực. Cậu chưa bao giờ nhìn thấy những ngôi sao như thế. Chúng tỏa sáng, không hề dịch chuyển, không hề nhấp nháy. Đó là những ngôi sao không bao giờ mọc, cũng không bao giờ lặn, chúng không bao giờ bị mây che phủ, cũng không bao giờ bị ánh mặt trời làm mờ đi. Chúng là những ngôi sao nhỏ lặng lẽ tỏa sáng trên vùng tử địa khô cằn.
Ged bắt đầu bước xuống phía bên kia ngọn đồi của sự sống, và Arren đi theo ông từng bước một. Nỗi kinh hoàng ngự trị trong lòng cậu, nhưng trái tim cậu hết sức quyết tâm, và ý chí của cậu hết sức sắt đá, đến độ nỗi kinh hoàng đó không thể điều khiển cậu, và thậm chí cậu còn không cảm nhận được nó một cách rõ ràng nữa. Cậu chỉ cảm thấy như có thứ gì đó đang đau khổ quằn quại trong sâu thẳm tâm can cậu, như con vật bị xích và nhốt trong căn phòng kín.
Dường như họ đã đi một quãng đường dài xuống sườn đồi, nhưng có lẽ đó chỉ là một quãng đường ngắn; bởi vì ở đây thời gian không hề trôi đi, gió không hề thổi và những ngôi sao không hề dịch chuyển. Rồi họ tiến vào con phố của một trong những thành bang ở vùng đất ấy, và Arren nhìn thấy những căn nhà có cửa sổ không bao giờ sáng đèn, thấy ở ngưỡng cửa mấy căn nhà đó, với gương mặt vô cảm, đôi bàn tay trống trơn, là những người chết.
Tất cả các khu chợ đều không có người. Ở đây không hề có chuyện mua bán đổi chác, không có tiền chi ra, cũng không có tiền thu về. Không có gì được sử dụng; không có gì được tạo nên. Chỉ có mình Ged và Arren đi qua những con phố hẹp, dù thỉnh thoảng họ lại thấy một hình bóng ở một ngả rẽ xa xa trước mặt, gần như không trông rõ trong ánh sáng tù mù. Mới đầu khi nhìn thấy những bóng người ấy, Arren giật mình và giơ gươm lên, nhưng Ged chỉ lắc đầu rồi đi tiếp. Khi ấy Arren mới thấy bóng người đó chỉ là một phụ nữ đang chậm chạp lê bước, không hề tìm cách chạy trốn khỏi họ.
Tất cả những bóng người họ nhìn thấy - không nhiều lắm, vì người chết thì có nhiều, nhưng vùng đất này lại rộng lớn vô cùng - đều đứng yên, hoặc cử động chậm chạp, vô định. Không ai trong số họ bị thương, hay trông giống như Erreth-Akbe khi người bị gọi về dương thế, về nơi người đã bỏ mạng. Họ không có vẻ gì là bệnh tật. Tất cả bọn họ đều lành lặn, nguyên vẹn. Họ không còn đau đớn, cũng không còn sự sống. Họ không ghê tởm như Arren đã sợ, không khủng khiếp như cậu tưởng. Gương mặt họ hết sức lặng lẽ, không còn chút giận hờn, khao khát, và trong cặp mắt tối sẫm của họ cũng không còn chút hy vọng nào.
Nhìn thấy vậy, một cảm giác thương hại vô cùng trào lên trong lòng Arren, thế chỗ cho nỗi sợ, và nếu trong đó có nỗi sợ thì đó cũng không phải là sợ cho bản thân cậu, mà là cho tất cả mọi người. Bởi vì cậu thấy một người mẹ với đứa con đã chết cùng nhau, và họ đang ở cùng nhau trong vùng đất tăm tối này; nhưng đứa trẻ không chạy nhảy, không khóc, và bà mẹ cũng không ôm nó, thậm chí không buồn nhìn nó. Còn những người đã chết cho người mình yêu thì hờ hững đi qua mặt nhau trên phố.
Chiếc bàn quay của người thợ gốm đứng im, khung cửi trống trơn, lò bếp lạnh ngắt. Không một giọng nào cất tiếng ca.
Những con phố tăm tối nằm giữa những căn nhà tăm tối, cứ kéo dài, kéo dài mãi, và họ đi qua chúng. Âm thanh duy nhất vang lên là tiếng chân của họ. Trời lạnh. Mới đầu Arren không nhận thấy cái lạnh ấy, nhưng nó len lỏi vào tâm hồn cậu, mà ở đây thì đó cũng là da thịt cậu. Cậu rất mệt. Hẳn họ đã đi được một quãng đường rất dài. Sao cứ phải đi tiếp? cậu thầm hỏi, và chân cậu chậm bước lại một chút.
Bỗng nhiên Ged dừng lại và đối mặt với một người đàn ông đang đứng ở một ngã tư, chỗ giao nhau giữa hai con đường. Đó là một người thanh mảnh, cao lớn, với khuôn mặt mà Arren thấy quen quen, nhưng không thể nhớ được cậu đã gặp ở đâu. Ged gọi người đó, và không giọng nói nào khác phá vỡ sự im lặng kể từ khi họ bước qua bức tường đá: “Hỡi Thorion, người bạn của tôi, sao ngài lại đến đây?”
Và ông chìa tay về phía vị thầy Triệu Tập của đảo Roke.
Thorion không làm cử chỉ gì để đáp lại. Ông vẫn đứng yên, nét mặt không hề thay đổi; nhưng ánh sáng bạc trên cây quyền trượng của Ged chiếu sâu vào cặp mắt tối sẫm của ông, truyền cho nó chút sinh khí hay phản chiếu lại trong cặp mắt ấy. Ged nắm lấy bàn tay mà thầy Triệu Tập không chìa ra, và lại hỏi, “Ngài làm gì ở đây, Thorion? Ngài vẫn chưa phải là người của vương quốc này đâu. Hãy quay về đi!”
“Tôi đi theo kẻ bất tử. Tôi bị lạc đường.” Giọng thầy Triệu Tập vang lên nhẹ nhàng, đờ đẫn, như giọng người mộng du.
“Hãy đi về phía trước: về phía bức tường kia,” Ged nói, chỉ về con đường mà ông và Arren vừa đi tới, con phố dài, tối đen, dốc ngược. Nghe vậy, mặt Thorion bỗng rung động, như thể chút hy vọng đó xuyên thấu lòng ông như một lưỡi gươm, không sao chịu nổi.
“Tôi không tìm được đường về,” ông nói. “Tổng Pháp Sư, tôi không tìm được đường về.”
“Có lẽ ngài sẽ làm được,” Ged nói, và ôm lấy ông, rồi đi tiếp. Thorion vẫn đứng yên ở chỗ ngã tư đường, sau lưng ông.
Trong khi họ tiếp tục bước đi, Arren cảm thấy như quả thực trong cảnh u ám vô tận này không có gì là phía trước hay phía sau, không có phía Đông hay phía Tây, không có lối đi nào hết. Liệu có đường ra khỏi đây không? Cậu nhớ lại họ đã đi xuống đồi như thế nào, và suốt dọc đường họ luôn xuống dốc, cho dù rẽ theo ngả nào thì vẫn vậy; trong khi đó những con phố của thành bang tối tăm này vẫn tiếp tục dốc xuống; vì thế để quay lại chỗ bức tường đá, họ chỉ cần lên dốc, và trên đỉnh đồi họ sẽ tìm lại được bức tường ranh giới. Nhưng họ không quay lại. Họ cứ đi tiếp bên nhau. Cậu đang đi theo Ged ư? Hay là chính cậu đang dẫn đường cho ông?
Họ ra khỏi thành phố. Xứ sở của những người chết là một vùng đất trống trải, hoang vu. Không một gốc cây, một bụi gai, một ngọn cỏ nào mọc nổi trên mặt đất sỏi đá dưới những vì sao không bao giờ lặn kia.
Không có đường chân trời, vì mắt ta không thể nhìn xa được đến thế trong ánh sáng mờ mịt; nhưng phía trước mặt họ, bên trên mặt đất, có một khoảng bầu trời dài không có những ngôi sao nhỏ im lìm ấy, và khoảng trống không có sao này lại nhấp nhô, lên xuống, nom như một rặng núi. Họ đến gần hơn thì hình dạng những trái núi cũng rõ ràng hơn: các đỉnh núi cao, đã mòn vẹt nhưng không vì gió mưa gì hết. Trên đỉnh núi không có tuyết trắng lấp lánh dưới ánh sao. Tất cả các đỉnh núi đều đen sì. Nhìn thấy chúng, một nỗi tuyệt vọng dâng lên trong lòng Arren. Cậu phải quay đi, không nhìn chúng nữa. Nhưng cậu biết rõ chúng; cậu đã nhận ra chúng; mắt cậu cứ luôn bị hút về phía chúng. Mỗi lần nhìn lại những đỉnh núi ấy cậu lại thấy trái tim trĩu xuống và lạnh ngắt đi trong lồng ngực, và dũng khí của cậu gần như rơi rụng hết. Tuy vậy cậu vẫn bước tiếp, luôn chân xuống dốc, vì dải đất vẫn đổ xuống cho đến tận chân núi. Cuối cùng cậu thốt lên, “Thưa ngài, kia là...” Cậu phải đưa tay chỉ rặng núi; cổ họng cậu đã khô khốc đi đến nỗi cậu không nói nổi nữa.
“Chúng là đường ranh giới ở thế giới của ánh sáng,” Ged trả lời, “cũng giống như bức tường đá vậy. Chúng không có cái tên nào khác ngoài sự Đau Thương. Có một con đường đi ngang qua chúng. Người chết không được phép đi qua con đường ấy. Nó không dài. Nhưng đó là một con đường vô cùng khó khăn.”
“Con khát quá,” Arren nói, và người bạn đường của cậu đáp lại, “Ở đây họ chỉ uống bụi mà thôi.”
Họ lại đi tiếp.
Arren thấy như bước chân người bạn đồng hành của mình đã có phần chậm lại, có lúc ông còn tỏ ra chần chừ. Còn bản thân cậu thì lại không thấy chần chừ gì nữa, mặc dù nỗi mệt nhọc của cậu vẫn không ngừng tăng lên. Họ phải đi xuống; họ phải đi tiếp. Vậy là họ đi tiếp.
Thỉnh thoảng họ lại đi qua những thành phố khác của người chết, nơi những mái nhà tối sẫm tạo thành góc cạnh nổi bật trên nền trời đầy sao, những ngôi sao luôn đứng yên tại một vị trí nhất định bên trên các mái nhà ấy. Sau những thành phố thì lại là vùng đồng hoang, nơi không có gì mọc được. Ngay khi họ vừa ra khỏi một thành phố, nó lập tức chìm vào bóng tối. Phía trước hay sau lưng họ, không còn thấy được gì nữa, ngoại trừ rặng núi vẫn đang tiến đến gần hơn, vươn lên cao vút trước mặt. Ở bên tay phải họ, con đường không có hình thù gì lại dốc xuống, giống như lúc trước, khi họ bước qua bức tường đá, cách đây đã bao lâu rồi? “Đường đó dẫn tới đâu ạ?” Arren khẽ hỏi Ged, chỉ để được nghe tiếng nói, nhưng vị pháp sư lắc đầu: “Ta không biết. Có thể là một con đường không có kết thúc.”
Ở hướng họ đang đi, con dốc mỗi lúc một thấp xuống hơn. Mặt đất dưới chân họ kêu lạo xạo, như bụi đá của dung nham núi lửa. Nhưng họ vẫn đi tiếp, và giờ thì Arren không còn nghĩ đến chuyện quay trở lại hay họ sẽ làm thế nào để quay trở lại nữa. Cậu cũng không nghĩ tới chuyện dừng lại, mặc dù cậu đã rất mệt. Có lúc cậu cố tìm cách giảm nhẹ cảm giác tê dại, tăm tối, mỏi mệt và sợ hãi trong lòng bằng cách nghĩ về quê nhà; nhưng cậu không còn nhớ nổi ánh mặt trời nom thế nào hay gương mặt của mẹ cậu trông ra sao nữa. Không còn việc gì khác để làm ngoại trừ tiếp tục đi tới. Vậy là cậu cứ đi tiếp.
Cậu cảm thấy mặt đất trở nên bằng phẳng dưới chân; và bên cạnh cậu Ged cũng chậm bước. Rồi ông dừng lại. Con dốc dài cuối cùng đã ngừng; đây là đoạn kết; không còn đường nào xa hơn, họ không cần phải đi tiếp nữa.
Họ đang ở trong một khoảng thung lũng ngay bên dưới chân Rặng Núi Đau Thương. Dưới đất và xung quanh họ đầy sỏi cùng với những tảng đá lớn, sờ vào thấy ráp như đá nham thạch. Tựa như cái thung lũng hẹp này từng là lòng chảy của một dòng sông nay đã cạn, hoặc là đường đi của một dòng sông lửa nay đã nguội lạnh, tuôn ra từ những quả núi lửa đang vươn cao vòi vọi, đen sì, không chút khoan nhượng kia.
Cậu đứng lặng yên trong khoảng thung lũng hẹp ấy, trong bóng tối, và Ged đứng yên bên cạnh cậu. Họ đứng đó như những người chết lang thang vô định nọ, mắt nhìn đăm đăm nhưng không thấy gì hết, câm lặng. Arren thầm nghĩ, với một thoáng sợ hãi, nhưng không quá khủng khiếp, “Chúng ta đã đi quá xa.”
Dường như chuyện ấy cũng chẳng quan trọng gì lắm.
Ged thốt lên chính ý nghĩ ấy của cậu, “Chúng ta đã đi quá xa rồi, không thể quay lại được nữa.” Giọng ông rất nhẹ nhàng, nhưng tiếng vang trong đó vẫn chưa bị mất hẳn vì sự trống rỗng ảm đạm, mênh mông đang bao trùm quanh họ, và Arren tỉnh táo hơn một chút nhờ giọng nói ấy. Chẳng phải họ đã đến đây để gặp mặt kẻ họ tìm kiếm bấy lâu nay hay sao?
Một giọng nói vang lên trong bóng tối, “Các ngươi đã đi quá xa.”
Arren đáp lại, “Chỉ có quãng đường quá xa thì mới là đủ.”
“Các ngươi đã đến Sông Cạn,” giọng nói nọ tiếp tục. “Các ngươi không thể quay lại chỗ bức tường đá được nữa. Các ngươi không thể quay lại với sự sống được nữa.”
“Không phải là bằng con đường ấy,” Ged trả lời, hướng giọng mình vào bóng tối. Arren gần như không nhìn thấy ông, mặc dù họ đứng ngay cạnh nhau, bởi vì rặng núi bên trên họ đã chắn mất nửa phần ánh sao, và tựa hồ dòng chảy của Sông Cạn cũng chính là bóng tối. “Nhưng chúng ta sẽ học được đường của ngươi.”
Không có tiếng đáp lại.
“Ở đây chúng ta ngang hàng. Nếu ngươi là kẻ mù lòa, Cob, thì ở đây chúng ta lại đang ở trong bóng tối.”
Vẫn không có tiếng đáp.
“Ở đây chúng ta không thể làm hại ngươi; chúng ta không thể giết ngươi. Có gì để sợ kia chứ?”
“Ta không sợ gì hết,” giọng nói trong bóng tối trả lời. Rồi, dần dần, lập lòe từng chút một, cũng như ánh sáng vẫn còn bám trên cây quyền trượng của Ged, kẻ đó hiện ra, đứng cách Ged và Arren một quãng phía trên dòng sông, giữa đám đá tảng lớn, mờ mờ ảo ảo. Người hắn cao lớn, vai rộng, tay dài, giống như kẻ đã hiện ra trên đụn cát và trên bãi biển ở Selidor, nhưng già hơn; mái tóc phủ dày bên trên vầng trán cao đã bạc trắng. Linh hồn hắn đã hiện hình như vậy trong vương quốc tử thần, không hề bị hơi thở của con rồng đốt cháy, không hề bị thương tích gì; nhưng cũng không hoàn toàn lành lặn. Hai hốc mắt của hắn trống rỗng.
“Ta không sợ gì cả,” hắn nhắc lại. “Người chết thì còn sợ cái gì nữa?” Hắn cười. Tiếng cười của hắn vang lên trong cái thung lũng nhỏ đầy sỏi đá dưới rặng núi ấy nghe thật giả tạo, kỳ dị, đến nỗi trong một thoáng Arren như nghẹt thở. Nhưng cậu nắm chặt thanh gươm của mình và lắng nghe.
“Ta không biết người chết thì phải sợ gì,” Ged trả lời. “Chắc hẳn không phải là cái chết đấy chứ? Vậy mà ta thấy dường như ngươi vẫn còn sợ cái chết thì phải. Mặc dù ngươi đã tìm được cách để chạy trốn khỏi cái chết.”
“Đúng thế. Ta vẫn còn sống: cơ thể của ta còn sống.”
“Sống nhưng không lấy gì làm đẹp đẽ,” vị pháp sư lạnh lùng nói. “Ảo ảnh có thể che giấu được tuổi tác; nhưng Orm Embar đã không nhẹ tay với thân xác của người đâu.”
“Ta có thể chữa lành nó. Ta biết được các phép bí truyền để chữa bệnh và giữ tuổi thanh xuân, chứ không phải chỉ là ảo ảnh. Ngươi coi ta là người thế nào chứ? Bởi vì ngươi được gọi là Tổng Pháp Sư nên ngươi tưởng ta chỉ như một lão phù thủy làng thôi hay sao? Ta, người duy nhất trong đám pháp sư, đã tìm ra được Con Đường Trường Sinh, con đường chưa kẻ nào tìm thấy!”
“Có lẽ vì chúng ta không đi tìm nó,” Ged nói.
“Ngươi có đi tìm nó. Tất cả các ngươi. Các ngươi đi tìm nó nhưng không thể tìm được nó, và vì vậy đã bịa ra những lời thông thái về chuyện chấp thuận và cân bằng giữa sự sống với cái chết. Nhưng chúng chỉ là những từ ngữ tầm thường... những lời dối trá để che đậy sự thất bại của các ngươi... để che giấu nỗi sợ chết của các ngươi! Có người nào lại không muốn sống mãi, nếu có thể? Và ta thì có thể. Ta là người bất tử. Ta đã làm được điều các ngươi không thể làm nổi, vì vậy ta chính là chủ nhân của các ngươi, và các ngươi cũng biết vậy. Ngươi có muốn biết ta đã làm như thế nào không, Tổng Pháp Sư?”
“Có.”
Cob tiến một bước tới gần họ. Arren nhận ra rằng, mặc dù hắn không có mắt, cử chỉ của hắn vẫn không phải là cử chỉ của người mù hẳn; có vẻ như hắn biết rõ Ged và Arren đứng ở đâu, và nhận biết được cả hai người, tuy hắn không bao giờ quay đầu về phía Arren. Có lẽ hắn có một khả năng ngoại cảm thần thông nào đó, cũng như khả năng nghe và nhìn mà ảo ảnh của hắn có được: một khả năng giúp hắn nhận biết được mọi vật, dù không phải là thị lực thật sự.
“Ta đang ở Paln,” hắn nói với Ged, “sau khi ngươi ngạo nghễ tự cho rằng ngươi đã đánh bại được ta và đã dạy cho ta một bài học. Ồ, phải, đúng là ngươi đã dạy ta một bài học, nhưng không phải là bài học mà ngươi định dạy! Ở đó ta tự nhủ: giờ ta đã trông thấy cái chết rồi, và ta sẽ không chấp nhận nó. Hãy để mặc những quy luật tự nhiên ngu ngốc này xảy ra, nhưng ta là một con người, ta mạnh hơn tự nhiên, quyền phép của ta cao hơn tự nhiên. Ta sẽ không đi theo đường ấy, ta sẽ không chịu thôi không được làm bản thân mình nữa! Với lòng quyết tâm ấy, ta đọc lại cuốn Tri Thức của Paln , nhưng chỉ tìm được những lời vụn vặt, bóng gió, nhắc đến điều ta muốn biết. Vậy là ta thay đổi nó, tái tạo nó, làm ra một lời thần chú mới - lời thần chú vĩ đại nhất đã từng được tạo ra. Lời thần chú vĩ đại nhất, và cũng là lời thần chú cuối cùng!”
“Trong khi thực hiện lời thần chú ấy thì ngươi đã chết.”
“Phải! Ta đã chết. Ta có đủ can đảm để chết, chết đi để tìm được cái mà bọn hèn nhát các ngươi không bao giờ tìm được - cách quay trở lại với cuộc sống sau cái chết. Ta đã mở ra cánh cửa vốn luôn bị đóng kín từ thời khai thiên lập địa. Và giờ ta có thể tự do rời khỏi nơi này và tự do trở lại dương thế. Giữa tất cả loài người, trong mọi thời đại, chỉ có một mình ta là Chúa Tể của Lưỡng Quốc. Và cánh cửa mà ta đã mở ra không chỉ mở ra ở đây, mà cả ở trong trí óc của người sống, ở những nơi sâu thẳm, không được biết đến trong tâm can chúng, ở đó loài người hoàn toàn đơn độc, chỉ có bản thân mình. Chúng biết vậy, và chúng đã đến với ta. Và cả người chết cũng phải đến với ta, tất cả bọn chúng, bởi vì ta vẫn còn giữ được quyền phép của dương gian: chúng phải trèo qua bức tường đá khi ta ra lệnh, tất thảy mọi linh hồn, các ông hoàng, pháp sư, những công nương kiêu hãnh; phải đi đi lại lại giữa cái chết với sự sống, tất cả đều theo lệnh ta. Chúng phải đến với ta, cả người sống lẫn người chết, bởi vì ta đã chết đi và sống lại!”
“Họ đến với ngươi ở đâu, Cob? Ngươi đang ở nơi nào?”
“Ở giữa hai thế giới.”
“Nhưng đó không phải là cái chết cũng không phải là cuộc sống. Sự sống là gì, Cob?”
“Quyền lực.”
“Tình yêu là gì?”
“Quyền lực,” kẻ mù lòa kia khó nhọc đáp, vai khom xuống.
“Ánh sáng là gì?”
“Bóng tối!”
“Ngươi tên là gì?”
“Ta không có tên.”
“Mọi vật trên vùng tử địa này đều phải có tên thật.”
“Nếu vậy thì cho ta biết tên của ngươi đi!”
“Tên ta là Ged. Tên ngươi là gì?”
Kẻ mù ngập ngừng, rồi đáp, “Cob.”
“Đó là tên hiệu của ngươi, không phải là tên thật. Tên của ngươi đâu rồi? Bản chất của ngươi đâu rồi? Ngươi đã để nó lại trên Paln khi ngươi chết ư? Ngươi đã quên mất nhiều điều quá, hỡi Chúa Tể Lưỡng Quốc. Ngươi đã quên mất ánh sáng, quên mất tình yêu thương, quên cả tên thật của mình.”
“Giờ ta đã biết được tên của ngươi, và có quyền lực để thống trị ngươi, Tổng Pháp Sư Ged - tên Ged đã từng là Tổng Pháp Sư khi hắn còn sống!”
“Tên của ta chẳng có ích gì cho ngươi,” Ged nói. “Ngươi không có quyền lực gì đối với ta cả. Ta là người sống; thân thể ta còn đang nằm trên bãi biển ở Selidor, dưới ánh mặt trời, trên trái đất vẫn đang quay. Và khi tấm thân ấy chết đi thì ta sẽ đến đây: nhưng sẽ chỉ là trên danh nghĩa, hoàn toàn là trên danh nghĩa, chỉ còn là một cái bóng. Ngươi không hiểu sao? Ngươi chưa bao giờ hiểu được điều đó ư, hỡi kẻ đã gọi bao nhiêu linh hồn trở về từ cõi âm, hỡi kẻ đã gọi đến một đám đông những người đã chết, kể cả chủ nhân Erreth-Akbe của ta, người thông thái hơn hết thảy? Ngươi không hiểu rằng ngay cả Erreth-Akbe cũng chỉ là một cái tên, một cái bóng thôi hay sao? Cái chết của người đã không hề làm suy giảm sự sống. Nó cũng không đánh bại người. Người đang ở đó - ở đó , chứ không phải là đây! Ở đây chẳng có gì, chỉ có bụi và những cái bóng. Ở đó, người là mặt đất, là ánh nắng, là lá trên cây, là cặp cánh của con đại bàng. Người vẫn sống. Và tất cả những người đã chết vẫn sống; họ được tái sinh, cuộc sống của họ không kết thúc, và sẽ không bao giờ có sự kết thúc. Tất cả, trừ ngươi. Bởi vì ngươi không chịu đón nhận cái chết. Ngươi từ bỏ cái chết, ngươi cũng đánh mất luôn cả cuộc sống, chỉ để cứu lấy chính mình. Chính bản thân ngươi! Cái bản thân bất tử của ngươi! Nó là cái gì? Ngươi là ai?”
“Ta là bản thân mình. Thân xác ta sẽ không tàn tạ và chết đi...”
“Một thân thể còn sống phải chịu đau đớn, Cob; một thân thể còn sống phải già đi, phải chết. Chết là cái giá chúng ta phải trả cho cuộc sống của mình và cho mọi sự sống khác.”
“Ta sẽ không trả cái giá ấy! Ta sẽ chết và ngay lập tức sống lại. Ta không thể bị giết; ta bất tử. Chỉ có mình ta là sẽ mãi mãi được làm bản thân mình!”
“Vậy thì ngươi là ai?”
“Người Bất Tử.”
“Hãy cho ta biết tên ngươi.”
“Quốc Vương.”
“Hãy nói tên ta đi. Ta vừa cho ngươi biết một phút trước thôi. Hãy nói tên ta đi!”
“Ngươi không có thật. Ngươi không có tên. Chỉ có ta là tồn tại.”
“Ngươi tồn tại: nhưng không có hình hài, không có tên. Ngươi không thấy được ánh sáng ban ngày; ngươi cũng không thấy được bóng tối. Ngươi đã đánh đổi mặt đất xanh tươi, mặt trời và những vì sao, chỉ để cứu lấy bản thân mình. Ngươi đã đánh đổi tất cả mà chẳng vì cái gì hết. Và vì thế, giờ đây ngươi lại muốn hút cả thế gian về cho mình, hút hết những ánh sáng và sự sống ngươi đã từ bỏ, để đổ đầy sự trống rỗng trong tâm hồn ngươi. Nhưng nó không bao giờ có thể đầy được. Tất cả mọi bài hát trên đời, mọi ngôi sao trên trời, đều không thể đổ đầy sự trống rỗng của ngươi.”
Giọng nói của Ged vang lên như tiếng thép, trong khoảng thung lũng lạnh lẽo dưới chân núi đó, làm kẻ mù lòa phải co rúm người lại tránh ông. Hắn ngẩng đầu lên, và ánh sao mờ nhạt chiếu vào mặt hắn; nom hắn như đang khóc, nhưng hắn không có nước mắt, vì không còn mắt nữa. Miệng hắn mở ra rồi khép lại, chỉ là một cái hố thẳm tối, không thốt ra được một lời nào, chỉ có một tiếng rên rỉ đưa ra. Mãi rồi hắn chỉ nói được một từ, đôi môi nhăn nhúm phải khó khăn lắm mới lên tiếng được, và từ đó là “Sống.”
“Ta sẽ cho ngươi sự sống nếu ta có thể, Cob. Nhưng ta không thể. Ngươi đã chết. Nhưng ta có thể cho ngươi cái chết.”
“Không!” kẻ mù lòa thét lên, rồi hắn nói, “Không, không,” và gục xuống khóc nức nở, dù hai má hắn vẫn khô khốc chẳng khác nào đáy sông sỏi đá này, nơi chỉ có bóng tối chảy qua, chứ không có dòng nước nào. “Ngươi không thể. Không ai có thể trả tự do cho ta được. Ta đã mở ra cánh cửa giữa hai thế giới và ta không thể đóng nó lại. Không ai có thể đóng nó lại được. Nó sẽ không bao giờ đóng lại. Nó đang hút, đang hút lấy ta. Ta phải quay lại với nó. Ta phải đi qua đó và quay trở lại đây, quay trở lại với tro bụi lạnh lẽo và câm lặng. Nó cứ hút lấy ta, hút lấy ta mãi. Ta không thể rời khỏi nó. Ta không thể đóng nó lại. Cuối cùng nó sẽ hút hết mọi ánh sáng ra khỏi thế gian. Mọi dòng sông sẽ biến thành Sông Cạn. Trên đời này không có một quyền năng nào có thể đóng lại cánh cửa mà ta đã mở ra!”
Trong giọng hắn và những lời hắn thốt ra là một sự pha trộn hết sức dị thường giữa tuyệt vọng và hằn học, giữa nỗi kinh hoàng và vẻ ngạo mạn.
Ged chỉ hỏi, “Nó ở đâu?”
“Đường kia. Không xa đâu. Ngươi có thể đi tới đó được. Nhưng ở đó ngươi không làm gì được đâu. Ngươi không thể đóng nó lại. Cho dù ngươi có vận hết mọi quyền pháp của mình ra dùng vào việc đó thì vẫn không đủ. Chẳng có gì là đủ cả.”
“Có lẽ vậy,” Ged đáp. “Cho dù ngươi đã tuyệt vọng, nhưng hãy nhớ là chúng ta thì chưa. Hãy đưa chúng ta tới đó.”
Kẻ mù ngẩng mặt lên, trên đó nỗi khiếp sợ và lòng căm ghét rõ ràng là đang đấu tranh với nhau. Lòng căm ghét đã thắng. “Ta sẽ không chỉ đường cho các ngươi,” hắn nói.
Nghe vậy Arren bước tới trước, và cậu nói, “Ngươi sẽ làm vậy.”
Kẻ mù lòa bỗng im sững lại. Sự yên lặng trong cái lạnh và bóng tối ở vương quốc tử thần bao bọc lấy họ, bao bọc lấy từng lời nói của họ.
“Ngươi là ai?”
“Tên ta là Lebannen.”
Ged lên tiếng, “Ngươi tự gọi mình là Quốc Vương, vậy mà ngươi không biết đây là ai ư?”
Cob lại thu mình không nhúc nhích. Rồi hắn nói, vừa nói vừa thở hổn hển, “Nhưng nó đã chết rồi - Ngươi đã chết rồi. Ngươi không thể quay trở lại được nữa. Không còn đường thoát nữa. Các ngươi đã bị mắc kẹt lại đây rồi!” Hắn vừa dứt lời thì tia sáng lập lòe quanh hắn cũng vụt tắt, và họ nghe thấy tiếng hắn quay đi và chạy thật xa khỏi họ, chạy vào bóng tối, một cách vội vàng. “Xin ngài chiếu sáng cho con!” Arren kêu lên, và Ged liền giơ cao cây quyền trượng trên đầu, để cho ánh sáng trắng trên đó tỏa ra khắp bóng tối lưu cữu xung quanh họ, nơi hình dáng cao lớn, lom khom của tên mù đang lẩn tránh, chạy trốn giữa những bóng đen và những tảng đá, đi ngược lên phía trên dòng sông, với bước chân kỳ lạ, mù lòa nhưng không hề ngập ngừng. Arren đuổi theo hắn, gươm cầm trong tay; và bám theo sau cậu là Ged.
Chẳng mấy chốc Arren đã vượt xa người bạn đồng hành của mình, và ánh sáng chỉ còn lại rất yếu ớt, luôn luôn bị che khuất bởi những tảng đá lớn và những khúc quanh ở lòng sông; nhưng tiếng bước chân của Cob, cảm giác về sự có mặt của hắn phía trước, đã đủ để dẫn đường cho cậu. Arren từ từ áp sát hắn, trong khi đường đi mỗi lúc một dốc hơn. Họ trèo lên một hẻm núi dốc ngược, lổn nhổn đá; dòng Sông Cạn lên đến đầu nguồn đã hẹp lại, uốn lượn giữa hai bờ sông thẳng đứng. Sỏi đá lọc cọc dưới chân, dưới bàn tay họ, vì giờ họ phải bò lên vách núi. Arren cảm nhận được đoạn thắt nút cuối cùng của hai bờ sông, và cậu liền lao về phía trước, bắt kịp Cob, túm được cánh tay hắn, chặn hắn lại ở chỗ đó: một lòng chảo đầy đá rộng chừng năm hay sáu thước, trước kia có lẽ là một cái ao nhỏ, nếu ở xứ sở này đã từng có nước; và bên trên nó là một vách núi sụt lở toàn đá cùng xỉ than. Trên vách núi đó có một lỗ hổng đen sì, chính là nguồn của Sông Cạn.
Cob không tìm cách thoát khỏi tay cậu. Hắn đứng yên, trong khi tia sáng trên cây quyền trượng của Ged tiến lại gần, chiếu sáng khuôn mặt không có mắt của hắn. Hắn đã quay bộ mặt ấy về phía Arren. “Đây chính là nơi ấy,” cuối cùng hắn nói, trên môi gần như nở một nụ cười. “Đây chính là nơi ngươi tìm kiếm. Có thấy không? Ở đó ngươi sẽ được tái sinh. Ngươi chỉ cần đi theo ta. Ngươi sẽ sống mãi mãi. Chúng ta sẽ làm vua cùng nhau.”
Arren nhìn vào đầu nguồn khô cạn, đen thẳm đó; cái nguồn chỉ đổ ra tro bụi, nơi mà một linh hồn đã chết, sau khi bò rạp trong đất và bóng tối, sẽ được tái sinh chỉ để rồi lại chết đi: cậu thấy nó thật khủng khiếp, và cậu gằn giọng nói, cố chống lại cảm giác kinh tởm ghê rợn trong lòng, “Hãy để nó được đóng lại!”
“Nó sẽ được đóng lại,” Ged tiến đến bên cạnh họ và nói: giờ ánh sáng bỗng bùng lên từ hai bàn tay, từ mặt ông, như thể ông là một ngôi sao vừa sa xuống mặt đất trong màn đêm vô tận ấy. Trước mặt ông, nguồn nước khô cạn, cánh cửa giữa hai thế gian, vẫn mở ngoác. Nó rộng và trống rỗng, nhưng sâu hay nông thì không thể biết được. Trong đó không có gì để ánh sáng rọi vào, để mắt người có thể nhìn thấy được. Nó hoàn toàn rỗng không. Nó không chứa đựng ánh sáng hay bóng tối, không chứa đựng sự sống hay cái chết. Nó chẳng là gì cả. Nó là con đường không dẫn tới đâu.
Ged giơ hai tay lên và cất tiếng nói.
Arren vẫn nắm chắc tay Cob; kẻ mù đó đã đặt bàn tay còn lại lên mặt đá trên vách núi. Cả hai đều đứng im phăng phắc trước sức mạnh của lời thần chú.
Với tất cả tài năng của cả một đời người rèn luyện, với tất cả sức mạnh của trái tim mãnh liệt, Ged gắng sức đóng cánh cửa ấy, để cho thế giới nguyên vẹn trở lại. Và theo mệnh lệnh trong giọng nói của ông cùng với động tác của hai bàn tay ông, những phiến đá khó nhọc vươn tới gần nhau, cố chạm vào nhau để gắn liền. Nhưng cùng lúc đó ánh sáng mỗi lúc một yếu hơn, mờ nhạt đi trên tay ông, trên mặt ông, mờ nhạt đi trên cả cây quyền trượng gỗ thủy tùng, cho đến khi chỉ còn lại một đốm sáng bám vào cây gậy. Nhờ ánh sáng nhạt nhòa đó, Arren thấy cánh cửa đã gần đóng lại được.
Dưới bàn tay mình, tên mù cảm thấy những phiến đá đang chuyển động, cảm thấy chúng đang sáp lại gần nhau: hắn cũng cảm thấy cả pháp thuật và quyền năng đang tự hy sinh, đang kiệt quệ, đang yếu dần đi - Và bất thình lình hắn hét lên, “Không!” rồi giật ra khỏi tay Arren, lao về phía trước và túm chặt lấy Ged trong vòng tay mạnh mẽ, mù quáng của hắn. Hắn dùng sức nặng của mình đè Ged xuống và đưa hai bàn tay lên họng ông, để siết cổ ông.
Arren giơ cao thanh gươm của Serriadh và giáng thẳng lưỡi gươm thật mạnh lên cái cổ đang cúi xuống bên dưới mớ tóc bù rối.
Linh hồn của người sống vẫn có trọng lượng trong vùng tử địa, và cái bóng của thanh gươm của cậu vẫn còn cạnh sắc. Lưỡi gươm tạo ra một vết thương lớn, bẻ gãy cột sống của Cob. Máu đen phun ra, được chiếu rọi bởi ánh sáng của chính thanh gươm.
Nhưng giết một kẻ đã chết thì chẳng ích gì, trong khi Cob thì đã chết từ lâu, lâu lắm rồi. Vết thương lại kín miệng, máu lại rút về. Kẻ mù vươn người đứng lên, hai cánh tay dài thò ra mò mẫm tìm Arren, mặt hắn nhăn nhúm vì giận dữ và căm ghét: tựa hồ mãi cho đến giờ hắn mới nhận ra được kẻ thù và kỳ phùng địch thủ thực sự của mình là ai.
Phải nhìn thấy hắn đứng dậy sau một cú đánh chết người như vậy, phải nhìn sự bất tử của hắn, cái sự bất tử còn kinh hoàng hơn bất kỳ cái chết nào, là một điều ghê tởm đến nỗi một cảm giác căm thù đầy thịnh nộ trào lên trong người Arren, một cơn giận điên cuồng, và cậu lại vung gươm lên cao để chém xuống một cú thật mạnh, thật đáng sợ. Cob ngã ra với cái sọ bị bửa làm hai, mặt đầy máu, nhưng Arren lại xông ngay đến chỗ hắn, để chém xuống một lần nữa, trước khi vết thương kịp lành lại, chém nữa cho đến khi cậu giết được hắn...
Bên cạnh cậu, Ged cố gượng quỳ lên và nói một tiếng.
Nghe thấy giọng ông Arren dừng ngay lại, như thể có một bàn tay đã túm lấy cánh tay cầm gươm của cậu. Tên mù, vừa bắt đầu chồm dậy, cũng nằm im. Ged đứng dậy, chân hơi lảo đảo. Khi đã đứng thẳng lên được, ông quay lại đối mặt với vách đá.
“Hãy gắn liền trở lại!” ông ra lệnh bằng một giọng hết sức rõ ràng, và dùng cây quyền trượng phác lên cánh cổng đá một hình vẽ bằng những đường lửa: chính là cổ tự Agnen, Cổ Tự Tận Thế, cổ tự dùng để chặn các ngả đường và được vẽ lên nắp quan tài. Và khi ấy thì giữa những phiến đá không còn khe hở hay lỗ hổng nào nữa. Cánh cửa đã được đóng lại.
Mặt đất trong lòng Sông Cạn rung lên dưới chân họ, và một tiếng sấm dài gầm lên suốt dọc bầu trời trống trải, đời đời không thay đổi ấy, rồi biến mất.
“Bằng từ ngữ sẽ không được thốt ra cho tới ngày tận thế, ta đã gọi ngươi đến. Giờ đây, bằng từ ngữ đã được thốt ra trong thuở khai thiên lập địa ta trả tự do cho ngươi. Hãy đi đi!” Rồi cúi xuống bên trên kẻ mù đang lom khom trên hai đầu gối, Ged thì thầm vào tai hắn, bên dưới mái tóc bạc rối tung.
Cob đứng dậy. Hắn chậm chạp nhìn quanh mình bằng cặp mắt tinh tường. Hắn nhìn Arren, rồi nhìn Ged. Hắn không nói gì, chỉ đăm đăm nhìn họ bằng cặp mắt tối sẫm. Trên mặt hắn không còn chút giận dữ, không còn chút căm ghét, không còn chút đau khổ. Hắn chậm chạp quay đi, rồi men theo lòng Sông Cạn, và chẳng mấy chốc đã biến khỏi tầm mắt.
Trên cây quyền trượng của Ged và trên mặt ông không còn chút ánh sáng nào sót lại nữa. Ông đứng đó trong bóng tối. Khi Arren đến chỗ ông, ông phải bám vào tay chàng trai để đứng cho vững. Những tiếng nấc khan bỗng làm người ông run lên trong chốc lát. “Đã kết thúc rồi,” ông nói. “Tất cả đã biến mất rồi.”
“Mọi việc đã xong rồi, thưa ngài. Chúng ta phải đi thôi.”
“Đúng. Chúng ta phải về nhà thôi.”
Ged có vẻ như một người đang còn bàng hoàng hay đã kiệt sức. Ông đi theo Arren quay ngược trở lại lòng sông, khó nhọc bước đi một cách loạng choạng, chậm chạp, giữa những hòn cuội và các tảng đá lớn. Arren đi bên cạnh ông. Khi bờ Sông Cạn đã thấp xuống và mặt đất không còn dốc quá nữa, cậu quay về phía con đường mà họ đã đi tới, con dốc dài không có hình thù gì, dẫn vào bóng tối. Rồi cậu lại quay đi.
Ged không nói gì. Ngay khi họ dừng lại, ông đã ngồi sụp lên một tảng đá nham thạch, mệt lử, đầu gục xuống.
Arren biết họ không thể quay lại con đường họ vừa đi lúc nãy. Họ chỉ có thể đi tiếp. Họ phải đi đến đoạn cuối con đường. “Ngay cả quãng đường quá xa vẫn chưa đủ xa,” cậu thầm nghĩ. Cậu ngước lên nhìn những đỉnh núi đen thẳm, lạnh lẽo và câm lặng trên nền trời với những ngôi sao bất động, đáng sợ và một lần nữa giọng nói mỉa mai, giễu cợt của ý chí trong cậu lại lên tiếng, không chút khoan nhượng, “Ngươi lại định bỏ cuộc nửa chừng sao, Lebannen?”
Cậu đến bên Ged và nói rất nhẹ nhàng, “Chúng ta phải đi tiếp thôi, thưa ngài.”
Ged không đáp lại, nhưng ông đứng dậy.
“Con nghĩ là chúng ta phải vượt qua rặng núi.”
“Cứ đi theo đường con chọn, chàng trai ạ,” Ged thì thào bằng giọng khàn đặc. “Hãy giúp ta.”
Vậy là họ trèo lên con dốc đầy tro bụi và xỉ than, xuyên qua rặng núi, Arren vừa đi vừa cố gắng đỡ người bạn đồng hành của mình. Các hẻm núi và những con đèo hẹp tối như mực, vì thế cậu phải mò mẫm sờ soạng phía trước, và rất khó khăn mới có thể vừa tìm đường vừa đỡ Ged. Họ đi một cách vất vả, vừa đi vừa vấp ngã; nhưng khi phải bò và trèo lên con đường dốc đứng hơn thì còn khó khăn hơn nữa. Đá rất ráp, làm bàn tay họ bỏng rát như đụng phải sắt nung chảy. Thế nhưng trời lại rất lạnh, họ càng lên cao hơn thì trời càng lạnh buốt hơn. Chỉ chạm vào mặt đất ở nơi này thôi cũng đã như bị tra tấn. Nó đốt cháy da thịt như than hồng: có một ngọn lửa đang cháy rực trong lòng rặng núi. Nhưng không khí thì lại luôn lạnh cắt da, luôn tối tăm. Không có một âm thanh nào. Không có một ngọn gió thoảng qua. Những tảng đá sắc vỡ ra dưới tay họ, lở xuống dưới chân họ. Những khe nứt và mũi nhọn trên núi hiện ra đen ngòm, dốc đứng trước mặt họ, rồi lại đổ xuống thành những vực thẳm tối đen bên cạnh họ. Đằng sau họ, dưới chân núi, vùng tử địa đã biến mất. Trước mặt họ, ở phía trên, những đỉnh núi và các tảng đá vươn lên nổi bật trên nền trời sao. Và suốt dọc chiều dài cũng như chiều cao của rặng núi đen sì ấy, không có gì chuyển động, ngoại trừ hai linh hồn người trần kia.
Ged đã kiệt sức, và thường bị vấp hoặc trượt chân. Hơi thở của ông phả ra mỗi lúc một khó nhọc hơn, và khi phải bám tay vào những phiến đá sắc, ông thét lên vì đau. Tim Arren thắt lại mỗi khi nghe tiếng kêu của ông. Cậu cố giữ cho ông không ngã xuống. Nhưng thường thì con đường quá hẹp, họ không thể đi bên nhau được, hoặc là Arren phải đi trước để tìm chỗ đặt chân. Rồi, cuối cùng, trên một con dốc cao dẫn lên tới tận những vì sao, Ged trượt chân, ngã nhào về phía trước, rồi không đứng dậy nữa.
“Tổng Pháp Sư,” Arren quỳ xuống bên cạnh ông và gọi, rồi gọi thẳng tên ông, “Ged.”
Ông vẫn không cựa quậy, không đáp lại.
Arren nhấc ông dậy, tựa vào hai cánh tay mình, và dìu ông lên con dốc cao ấy. Ở đỉnh dốc có một đoạn đường bằng phẳng, kéo dài một quãng. Arren đặt người bạn đồng hành của mình xuống, rồi cũng gục xuống bên cạnh ông, mệt lử, đau đớn, tuyệt vọng. Đây là đỉnh cao nhất của rặng đèo giữa hai ngọn núi cao mà cậu đã gắng hết sức để đến được. Đây là rặng đèo đó, là đoạn kết thúc. Không còn đường xa hơn nữa. Đoạn cuối của con đường bằng phẳng là mép vực: phía trước nó bóng tối trải dài vô tận, và những ngôi sao nhỏ vẫn nằm bất động trên bầu trời đen thẳm mênh mông.
Sự nhẫn nại tồn tại lâu hơn niềm hy vọng. Khi đã cử động được, cậu lại bò về phía trước, một cách bướng bỉnh. Cậu nhìn qua mép vực thẳm tối đó. Và kia, bên dưới, chỉ cách một quãng ngắn, cậu nhìn thấy bờ biển phủ cát màu ngà; nhìn thấy những ngọn sóng bạc đầu màu hổ phách đang cuồn cuộn phả bọt vào bãi cát đó, và ở đằng xa, ngang qua mặt biển, vầng thái dương vàng rực đang lặn xuống.
Arren quay lại chỗ bóng tối. Cậu đi ngược trở lại. Cậu gắng hết sức mình nhấc Ged dậy và hì hục dìu ông tới trước, cho đến khi cậu không thể đi xa hơn được nữa. Ở đó tất thảy đều biến mất: cơn khát, cơn đau, bóng tối, ánh sáng mặt trời, và âm thanh của những con sóng vỗ bờ.