SÁNG HÔM SAU, KHI THỨC GIẤC, Arren nhìn thấy phía trước con thuyền đã là dải bờ biển thấp của đảo Selidor, mờ nhạt trên nền trời xanh đằng Tây.
Trong Cung Điện Berila có những tấm bản đồ cổ được vẽ từ thời các Quốc Vương, khi những thương nhân và các nhà thám hiểm đến từ khắp mọi hòn đảo Nội Địa, và vùng Tứ Hải còn được biết đến nhiều hơn. Một tấm bản đồ lớn của phương Bắc và phương Tây được khảm lên hai bức tường trong điện lâm triều của Hoàng Thân, với đảo Enlad khảm bằng sắc vàng và xám bạc ngay phía trên ngai vàng. Arren có thể mường tượng nó rất rõ trong óc mình, y như cậu đã nhìn thấy hàng ngàn lần khi còn nhỏ. Ở phía Bắc Enlad là Osskil, ở phía Tây Enlad là Ebosskil, còn ở phía Nam là Semel và Paln. Vùng đảo Nội Địa kết thúc tại đó, và trên tấm bản đồ không còn gì nữa ngoài mặt biển trống trải, khảm sắc lục-lam nhạt, đây đó điểm vài con cá heo hoặc cá voi nhỏ xíu. Rồi cuối cùng, sau góc nhà nơi bức tường phía Bắc giao nhau với bức tường phía Tây, là Narveduen, và tiếp theo là ba hòn đảo nhỏ hơn. Sau đó lại là mặt biển trống trải, kéo dài mãi; ở tận mép tường và đường viền tấm bản đồ là Selidor, còn phía sau thì không còn gì nữa.
Cậu có thể nhớ rõ rệt hòn đảo ấy, với hình dáng uốn lượn, với cái vịnh lớn ở trung tâm đảo, cửa vịnh hẹp mở ra về phía Đông. Họ không đi xa về phía Bắc đến thế, mà giờ chỉ đang lái cho thuyền đi vào một cái vũng sâu ở mũi đất phía Nam của hòn đảo, và ở đó, trong khi mặt trời vẫn còn chìm dưới màn sương sớm, họ lên bờ.
Vậy là cuộc hành trình gấp rút của họ từ Đường Balatran đến Đảo Tây đã kết thúc. Mặt đất im lìm đối với họ có vẻ thật kỳ lạ, sau khi họ đã kéo thuyền Trông Xa lên bờ và lại được đặt chân lên đất cứng sau một thời gian dài lênh đênh trên biển.
Ged trèo lên một đụn cát thấp, trên phủ cỏ, đỉnh nhô ra trên một con dốc đứng, hai bên mép được giữ vững nhờ những rễ cỏ chắc khỏe. Khi đã lên đến đỉnh, ông đứng yên, nhìn về phía Tây và phía Bắc. Arren dừng lại bên con thuyền để đi đôi giày mà đã bao nhiêu ngày nay cậu không mang, rồi lấy thanh gươm của mình ra khỏi chiếc hộp đựng dụng cụ và đeo nó bên hông, lần này trong đầu cậu không hề vương chút băn khoăn là liệu mình có nên làm vậy hay không. Rồi cậu trèo lên đứng cạnh Ged nhìn xuống hòn đảo.
Đụn cát chạy sâu vào trong đất liền, một khoảng thấp, phủ dày cỏ, dài chừng nửa dặm, rồi sau đó là những đầm nước rậm lau lách cùng sậy nước lợ, và sau đó nữa thì là một dãy đồi thấp màu nâu vàng trải dài đến hết tầm mắt. Selidor là một hòn đảo đẹp nhưng hoang vu. Trên đó không hề có dấu vết gì của loài người, của bàn tay hay sự sống con người. Cũng không thấy con thú nào, và trên các đầm nước lau sậy mọc dày cũng không có đàn mòng biển hay ngỗng trời hay bất kỳ loài chim nào.
Họ đi xuống vùng đất liền phía sau đụn cát, và con dốc chắn mất tiếng sóng vỗ bờ ầm ầm cùng với tiếng gió, khiến tất cả trở nên tĩnh lặng.
Giữa đụn cát sát bờ biển và đụn cát tiếp theo là một thung lũng nhỏ phủ cát sạch, kín gió, ánh nắng sớm ấm áp chiếu lên đoạn dốc phía Tây. “Lebannen,” vị pháp sư nói, vì giờ ông chỉ gọi Arren bằng tên thật của cậu, “đêm qua ta không ngủ được, nên giờ ta phải ngủ. Con hãy ngồi lại với ta và canh chừng cho ta.” Ông nằm xuống dưới ánh nắng, vì không khí trong bóng râm rất lạnh; vắt cánh tay lên che mắt, thở ra một hơi dài, rồi ngủ. Arren ngồi xuống bên cạnh ông. Cậu không nhìn thấy gì khác ngoài những khoảng dốc đầy cát trắng của thung lũng, lớp cỏ trên đỉnh đụn cát đang cúi rạp xuống trên nền trời xanh, cùng với vầng mặt trời vàng rực. Không có âm thanh gì khác ngoài tiếng sóng biển rì rào, và thỉnh thoảng gió lại thổi mạnh hơn, xô đẩy những hạt cát, tạo ra một tiếng thì thầm yếu ớt.
Arren trông thấy một vật gì đó nom như một con đại bàng đang bay rất cao, nhưng đó không phải là đại bàng. Nó lượn tròn rồi đáp xuống, đôi cánh vàng chói lọi vỗ ầm ầm, rít lên trong không trung. Bộ vuốt khổng lồ bám vào đỉnh đụn cát. Cái đầu lớn của nó hiện lên đen sì trên nền trời, với những tia phản chiếu rực sáng.
Con rồng bò xuống dưới đụn cát một quãng và lên tiếng. “ Agni Lebannen,” nó nói.
Đứng chắn giữa nó với Ged, Arren đáp lại: “Orm Embar.” Và cậu nắm chắc thanh gươm tuốt trần trong tay.
Thanh gươm giờ không còn nặng như trước. Chuôi gươm nhẵn bóng tay người cầm cũng thật thoải mái trong tay cậu; bàn tay cậu nắm vào hoàn toàn vừa vặn. Lưỡi gươm rút ra khỏi bao một cách dễ dàng, hăm hở. Sức mạnh của thanh gươm, lịch sử lâu đời của nó, đều đang ở bên cậu, bởi vì giờ đây cậu đã biết phải làm gì với nó. Nó là thanh gươm của cậu.
Con rồng lại lên tiếng, nhưng Arren không hiểu được. Cậu liếc nhìn người bạn đường đang ngủ say, không hề bị đánh thức bởi những tiếng ầm ầm vừa đột ngột kéo đến, rồi bảo con rồng, “Chủ nhân tôi rất mệt; người đang ngủ.”
Nghe vậy Orm Embar liền bò xuống nằm cuộn tròn dưới thung lũng. Trên mặt đất nó có vẻ nặng nề, không nhẹ nhàng và tự do như khi đang bay, nhưng trong những động tác chậm rãi của đôi chân lớn có bộ vuốt sắc và trong đường lượn trên cái đuôi đầy gai của nó, có một nét uyển chuyển đáng sợ. Xuống đến đáy thung lũng, nó gập chân lại dưới bụng, ngẩng cái đầu khổng lồ lên, rồi ngồi im: nom như hình một con rồng chạm trên mũ chiến binh vậy. Arren có thể cảm nhận được đôi mắt vàng khè của nó, cách cậu chưa đến mười thước, và mùi khói khen khét tỏa ra quanh mình nó. Đó không phải là mùi thối rữa tanh hôi; nó khô hơn và có mùi kim loại, làm cậu nhớ đến những mùi nhàn nhạt của biển cả và bãi cát đầy muối mặn, một thứ mùi hoang dã nhưng sạch sẽ.
Mặt trời lên cao hơn rọi vào sườn Orm Embar, làm nó rực lên như một con rồng tạc bằng thép và vàng.
Nhưng Ged vẫn ngủ say, vẻ bình thản, không chú ý gì đến con rồng hơn là một bác nông dân đang ngủ chú ý đến con chó của mình.
Một giờ trôi qua, và Arren bỗng giật mình khi thấy vị pháp sư đã ngồi lên bên cạnh cậu.
“Con đã quen với loài rồng đến nỗi ngủ quên giữa chân chúng hay sao?” Ged cười hỏi, rồi ngáp dài. Sau đó ông đứng dậy, nói chuyện với Orm Embar bằng ngôn ngữ của loài rồng.
Trước khi trả lời, Orm Embar cũng ngáp - có lẽ là vì buồn ngủ, cũng có lẽ là vì không muốn chịu thua kém vị pháp sư - và đó là một cảnh tượng mà ít người còn sống sót để nhớ lại được: hàm răng trắng hơi ố vàng dài và sắc nhọn như những lưỡi kiếm, cái lưỡi đỏ rực như lửa chẻ làm hai, dài gấp hai chiều cao một người bình thường, và cổ họng tựa một cái hang cuồn cuộn khói.
Orm Embar nói, và Ged đang định đáp lại, thì cả hai bỗng quay lại nhìn Arren. Trong sự im lặng, họ nghe thấy tiếng rít của lưỡi gươm thép chạm vào bao gươm vang lên rõ mồn một. Arren đang nhìn lên mép đụn cát trên đầu vị pháp sư, thanh gươm thủ thế sẵn sàng.
Đứng trên đụn cát, được ánh mặt trời chiếu sáng, quần áo bay phần phật trong làn gió nhẹ, là một người đàn ông. Người đó đứng im phăng phắc như một pho tượng chạm khắc, chỉ trừ có vạt và mũ trùm của chiếc áo khoác mỏng là khẽ lật phật. Tóc hắn dài, đen, rủ xuống thành một mớ những búp loăn xoăn bóng mượt; hắn cao to, có đôi vai rộng, một người tráng kiện, đẹp trai. Mắt hắn dường như đang nhìn vượt qua trên đầu họ, hướng về phía biển.
“Orm Embar, ta đã biết,” hắn nói. “Và người ta cũng biết, mặc dù ngươi đã già đi kể từ khi ta gặp ngươi lần trước, Chim Cắt à. Ta nghe nói giờ ngươi đã là Tổng Pháp Sư. Vậy là ngươi đã nếm mùi quyền lực, cũng như tuổi già. Và ngươi lại có một tên hầu trẻ tuổi theo cùng: chắc hẳn là một pháp sư tập sự, một trong những chú nhóc đang học tập trên Đảo Thông Thái. Hai thầy trò ngươi làm gì ở đây, cách xa Roke và những bức tường bất khả xâm phạm có thể bảo vệ được các Vị Thầy khỏi mọi nỗi hiểm nguy?”
“Những bức tường vĩ đại hơn thế đã bị phá hủy,” Ged nói, đưa cả hai tay nắm chặt cây quyền trượng và ngước lên nhìn người kia. “Nhưng sao ngươi không tự mình đến với chúng ta bằng da bằng thịt, để chúng ta có thể đón chào người mà chúng ta đã tìm kiếm bấy lâu nay?”
“Bằng da bằng thịt ư?” kẻ đó hỏi, và lại mỉm cười. “Da thịt, thân xác, thứ thịt thà tầm thường ấy thì có là gì giữa hai pháp sư với nhau? Không, hãy để chúng ta gặp nhau trong tâm tưởng, Tổng Pháp Sư ạ.”
“Điều đó thì ta nghĩ là chúng ta không thể làm được. Chàng trai, cất gươm của con đi. Đây chỉ là một ảo ảnh, một thứ ma hiện hình, không phải là người thật. Sẽ chẳng khác nào chém gươm vào không khí cả. Ở Havnor, khi tóc ngươi còn bạc trắng, ngươi được gọi là Cob. Nhưng đó chỉ là tên hiệu. Khi gặp ngươi thì chúng ta sẽ phải gọi ngươi là gì?”
“Các người sẽ phải gọi ta là Chúa Tể,” kẻ cao lớn đứng trên mép đụn cát trả lời.
“Phải, còn gì nữa?”
“Quốc Vương và Chủ Nhân.”
Nghe vậy Orm Embar rít lên, một âm thanh vang động, khủng khiếp, cặp mắt lớn của nó lóe lên; nhưng rồi nó quay đầu đi khỏi kẻ đó và nằm khom xuống trên dấu chân của chính mình, như thể nó không sao cử động nổi.
“Chúng ta sẽ đến gặp ngươi ở đâu và khi nào?”
“Ở lãnh địa của ta, khi nào ta muốn.”
“Được thôi,” Ged nói, rồi đưa quyền trượng lên chỉ về phía gã đàn ông cao lớn kia - và hắn liền biến mất, tựa một ngọn nến bị thổi tắt.
Arren trố mắt nhìn, trong khi con rồng khó nhọc đứng dậy trên bốn cái chân cong, vảy kêu lách cách, đôi môi cuộn lại đen sì để lộ ra hàm răng. Nhưng vị pháp sư lại phải tựa vào cây quyền trượng.
“Đó chỉ là một ảo ảnh mà thôi. Một thứ hình hài, một bóng dáng của kẻ đó. Nó có thể nói và lắng nghe, nhưng không có quyền năng gì, ngoại trừ thứ quyền năng do chính nỗi sợ của chúng ta tưởng tượng ra. Nó thậm chí còn không phải là một hình ảnh thực nữa kia, trừ phi kẻ gửi hình ảnh đó đến chỗ chúng ta muốn vậy. Ta đoán rằng chúng ta chưa được thấy đúng vẻ bề ngoài hiện tại của hắn đâu.”
“Ngài nghĩ là hắn có ở gần đây không ạ?”
“Ảo ảnh không thể đi qua mặt nước được. Hắn đang ở trên Selidor. Nhưng Selidor là một hòn đảo lớn: rộng hơn cả Roke hay Gont và dài gần bằng Enlad. Có lẽ chúng ta sẽ phải mất một thời gian dài mới tìm được hắn.”
Lúc đó con rồng lên tiếng. Ged lắng nghe nó, rồi quay sang Arren. “Chúa Tể đảo Selidor nói rằng: ‘Ta đã quay trở về xứ sở của mình, ta sẽ không rời khỏi đây nữa. Ta sẽ tìm kẻ Tận Diệt đó và đưa ngài tới chỗ hắn, để cả hai ta cùng trừ hạ hắn.’ Và chẳng phải chính ta đã nói nếu một con rồng đi tìm cái gì thì nó sẽ tìm thấy cái đó hay sao?”
Nói đoạn Ged quỳ xuống trước mặt sinh vật khổng lồ ấy, như một thuộc hạ quỳ trước mặt vị vua, và cảm ơn nó bằng tiếng nói của loài rồng. Hơi thở của con rồng phả vào mái đầu đang cúi xuống của ông, nóng rực.
Orm Embar lại kéo tấm thân nặng nề đầy vảy của mình lên đụn cát, rồi đập cánh bay lên.
Ged phủi cát bám trên quần áo và bảo Arren, “Giờ con đã thấy ta quỳ gối. Và có lẽ con sẽ lại thấy ta quỳ gối một lần nữa, trước khi tất cả kết thúc.”
Arren không hỏi ý ông định nói gì; trong suốt cuộc hành trình kéo dài của họ, cậu đã học được rằng sự kín tiếng của vị pháp sư có lý do chính đáng. Thế nhưng cậu vẫn thấy như có điềm gở trong những lời nói ấy.
Họ đi qua đụn cát và quay trở lại bãi biển để biết chắc là con thuyền đang nằm ở một vị trí cao, nơi thủy triều hay dông bão không thể động tới, rồi lấy từ trong thuyền ra mấy chiếc áo choàng cho buổi đêm cùng với tất cả số thức ăn còn lại. Ged dừng lại một thoáng bên mũi con thuyền dài mảnh đã đưa ông tới bao nhiêu vùng biển kỳ lạ trong một thời gian dài đến thế, qua một quãng đường xa xôi đến thế; ông đặt tay lên nó, nhưng không làm phép, cũng không nói gì. Rồi họ lại đi về phía Bắc, tiến sâu hơn vào đất liền, hướng về dãy đồi.
Họ đi hết cả ngày, và tối hôm đó phải ngủ lại bên một dòng suối uốn lượn chảy xuống những đầm lầy và hồ nước um tùm lau sậy kia. Mặc dù đang là giữa mùa hè, gió se lạnh vẫn thổi tới từ phía Tây, từ vùng biển trống trải, mênh mông vô tận. Một màn sương phủ lên bầu trời, và bên trên dãy đồi không có lấy một đốm lửa hay một ô cửa sổ sáng đèn, cũng không có ngôi sao nào hiện ra.
Arren thức giấc trong bóng tối ấy. Đống lửa nhỏ của họ đã tắt, nhưng vầng trăng đang ngả về phía Tây chiếu lên mặt đất một ánh sáng xám xịt, mờ nhạt. Trong cái thung lũng nhỏ có dòng suối và trên sườn đồi xung quanh nó, một đám người đông vô kể đang đứng, tất cả đều im phăng phắc, yên lặng, quay mặt về phía Ged và Arren. Mắt họ không hề phản chiếu lại ánh trăng.
Arren không dám nói một tiếng, nhưng cậu đặt tay lên cánh tay Ged. Vị pháp sư cựa mình rồi ngồi dậy, miệng hỏi, “Có chuyện gì thế?” Ông đưa mắt theo cái nhìn của Arren và trông thấy đám người câm lặng kia.
Tất cả bọn họ đều mặc quần áo sẫm màu, nam cũng như nữ. Ánh sáng quá yếu nên không thấy rõ được mặt họ, nhưng Arren tưởng như trong đám những người đứng gần nhất dưới thung lũng phía bên kia dòng suối nhỏ, có mấy người cậu biết, mặc dù cậu không nhớ nổi tên họ.
Ged đứng dậy, chiếc áo choàng tuột khỏi vai. Mặt, tóc và áo ông tỏa ánh sáng bạc, như thể toàn bộ ánh trăng đã tập trung vào người ông. Ông dang rộng hai tay và nói to, “Hỡi những người đã từng ở dương thế, hãy tự do ra đi! Ta xin phá hủy những sợi xích đang ràng buộc các người: Anvassa mane harw pennodathe! ”
Trong một khoảnh khắc, họ vẫn đứng yên, đám đông câm lặng ấy. Rồi họ chậm rãi quay đi, nom như bước vào màn đêm xám xịt, và biến mất.
Ged ngồi xuống. Ông hít một hơi dài. Ông quay nhìn Arren, và đặt tay lên vai cậu, bàn tay ông ấm áp, vững chắc. “Không có gì phải sợ cả, Lebannen,” ông nhẹ nhàng nói vẻ hơi giễu cợt. “Họ chỉ là những người đã chết mà thôi.”
Arren gật đầu, mặc dù răng cậu đang va vào nhau lạch cạch và cậu thấy lạnh thấu xương. “Làm sao mà,” cậu mở miệng định hỏi, nhưng quai hàm và đôi môi vẫn còn chưa chịu nghe lời cậu.
Ged hiểu cậu định hỏi gì. “Họ đến theo lời gọi của hắn. Đó chính là cái hắn hứa hẹn: cuộc sống vĩnh hằng. Họ có thể quay lại nếu hắn cho phép. Nhưng theo lệnh hắn, họ phải quay trở về dãy đồi trên dương gian này, dù họ không thể khuấy động dù chỉ một ngọn cỏ.”
“Nếu thế thì - nếu thế thì có phải là hắn cũng đã chết rồi không ạ?”
Ged trầm ngâm lắc đầu. “Người đã chết rồi thì không thể gọi những linh hồn ấy về dương gian. Không, hắn có quyền lực của người sống; và còn hơn thế nữa... Nhưng nếu có bất kỳ ai muốn đi theo hắn thì hắn lại đánh lừa họ. Hắn chỉ giữ quyền lực của hắn cho bản thân mình. Hắn giả làm Vua Tử Thần; và không chỉ thống trị những người chết mà thôi... Nhưng họ chỉ là những cái bóng.”
“Con không hiểu tại sao con lại sợ họ,” Arren ngượng ngùng nói.
“Con sợ họ vì con sợ cái chết, sợ một cách chính đáng: bởi vì cái chết là điều khủng khiếp mà ta phải sợ,” vị pháp sư nói. Ông cho thêm củi vào đống lửa và thổi vào những hòn than nhỏ nằm dưới lớp tro. Ngọn lửa nhỏ sáng rực bùng lên trên những cành củi, một ánh sáng thật dễ chịu đối với Arren. “Và cuộc sống cũng là một điều khủng khiếp,” Ged nói, “khiến ta vừa phải khiếp sợ vừa phải ngợi ca.”
Họ cùng ngồi lại cho thoải mái, quấn chặt áo choàng quanh mình. Họ im lặng hồi lâu. Rồi Ged cất tiếng nói hết sức nghiêm trang. “Lebannen, ta không biết hắn sẽ khiêu khích chúng ta ở đây bằng ảo ảnh và bóng ma trong bao lâu nữa. Nhưng con biết rõ cuối cùng rồi hắn sẽ đi tới đâu.”
“Tới vùng đất tăm tối.”
“Phải. Tới vùng đất của người chết.”
“Giờ con đã trông thấy họ rồi. Con sẽ đi cùng với ngài.”
“Có phải lòng tin của con dành cho ta đã thôi thúc con không? Con có thể tin vào tình yêu thương của ta, nhưng đừng tin vào sức mạnh của ta. Bởi vì ta nghĩ rằng ta đã gặp phải kỳ phùng địch thủ rồi.”
“Con sẽ đi cùng với ngài.”
“Nhưng nếu ta bị đánh bại, nếu ta bị mất quyền năng của ta hay cả mạng sống của ta nữa, thì ta sẽ không thể dẫn đường cho con quay về; con không thể quay về một mình được.”
“Con sẽ quay về cùng với ngài.”
Nghe vậy, Ged liền nói, “Con đã trưởng thành ở ngưỡng cửa của cái chết.” Rồi ông nhắc lại cái từ hay cái tên mà con rồng đã dùng để gọi Arren hai lần, nhắc lại rất khẽ, “ Agni ... Agni Lebannen.”
Sau đó họ không nói gì nữa, rồi chẳng mấy chốc họ lại nằm xuống bên đống lửa nhỏ, cháy bập bùng, và chìm vào giấc ngủ.
Sáng hôm sau họ lại tiếp tục lên đường, đi về phía Tây Bắc; đó là quyết định của Arren chứ không phải là của Ged, ông nói, “Con hãy chọn đường cho chúng ta đi, chàng trai; với ta thì đường nào cũng giống nhau cả.” Họ không hề vội vàng, vì họ không có mục đích nào khác ngoài chờ đợi dấu hiệu gì đó của Orm Embar. Họ men theo rặng đồi thấp nhất nằm phía ngoài cùng đảo, gần như lúc nào cũng nhìn thấy biển. Cỏ ở đây khô và ngắn, luôn luôn bị gió thổi bạt. Dãy đồi vàng tiêu điều nhô lên ở bên phải họ, còn ở bên trái là những đầm nước lợ và vùng biển tây. Có lần họ đã nhìn thấy một đàn thiên nga bay về phía Nam, ở tít đằng xa. Suốt cả ngày hôm ấy họ không thấy một sinh vật sống nào khác. Một cảm giác mệt mỏi vì sợ hãi, vì cứ phải chờ đợi điều tồi tệ nhất, lớn dần lên trong lòng Arren. Cậu thấy nóng ruột và giận dữ mơ hồ. Sau nhiều giờ đồng hồ im lặng, cậu phải kêu lên, “Hòn đảo này cũng hoang vắng chẳng kém gì vùng tử địa cả!”
“Đừng nói thế,” vị pháp sư gay gắt đáp lại. Ông bước tiếp một hồi lâu, rồi mới nói tiếp, giọng đã thay đổi, “Hãy nhìn vùng đất này; nhìn xung quanh con mà xem. Đây là lãnh địa của con, lãnh địa của sự sống. Đây chính là cuộc sống trường sinh bất tử của con. Hãy nhìn dãy đồi kia, dãy đồi tầm thường ấy. Chúng sẽ không tồn tại vĩnh viễn. Dãy đồi trên có cỏ mọc, và những dòng suối nước chảy róc rách... Trên mọi thế gian, trên mọi xứ sở, trong khoảng thời gian lâu dài nhất, không có thứ gì giống với bất kỳ dòng suối nào trong số đó, với làn nước mát lạnh trào ra từ lòng đất nơi không ai nhìn thấy chúng, chảy trôi dưới ánh mặt trời và trong bóng tối để ra đến biển. Những dòng suối đang tồn tại ấy sâu vô cùng, sâu hơn cả sự sống, hơn cả cái chết...”
Ông ngừng lại, nhưng khi ông nhìn Arren cùng với rặng đồi rực nắng, thì trong mắt ông là một tình yêu thương vô bờ bến, câm lặng mà đau đớn. Arren nhận ra điều đó, và nhờ nhận ra điều đó, cậu đã nhìn thấy vị pháp sư, lần đầu tiên nhìn thấy ông như đúng bản chất của ông.
“Ta không thể diễn giải được điều ta muốn nói,” Ged buồn phiền lên tiếng.
Nhưng Arren nhớ lại lần đầu tiên trong Sân Đài Phun Nước, nhớ lại người đàn ông đã quỳ bên dòng nước chảy trong đài phun; và một niềm vui, rõ ràng trong trẻo như chính làn nước của ký ức, trào lên trong lòng cậu. Cậu nhìn người bạn đồng hành của mình và nói, “Con đã dành tình yêu thương của mình cho một nơi xứng đáng nhận tình cảm ấy. Chẳng phải đó chính là vương quốc vĩnh hằng và dòng suối không bao giờ cạn hay sao?”
“Phải, chàng trai ạ,” Ged đáp một cách nhẹ nhàng, đau đớn.
Họ đi tiếp bên nhau trong im lặng. Nhưng giờ Arren đã nhìn thế giới bằng con mắt của người bạn đường, nhìn thấy sự sống huy hoàng trải ra xung quanh họ trên hòn đảo im lìm, hoang vu này, sự sống nằm trong từng ngọn cỏ bị gió thổi rạp, trong từng bóng râm, trong từng viên đá, như được nhờ vào một phép thần mạnh mẽ hơn bất kỳ phép thần nào khác. Khi ta đứng giữa một nơi thân thương lần cuối cùng, trước khi bước vào cuộc hành trình một đi không trở lại, ta sẽ thấy được nơi ấy một cách toàn vẹn, thấy nó mới gần gụi, yêu dấu biết bao, như thể ta chưa bao giờ nhìn thấy nó trước kia, và sẽ không bao giờ thấy lại nó nữa.
Đến tối, những tầng mây san sát hiện ra ở phía Tây, thổi đến bởi ngọn gió biển lồng lộng, rực lên màu lửa trước mặt trời, và nhuộm thắm vầng dương khi nó lặn xuống. Trong khi cậu đang nhặt củi nhóm lửa, dưới ánh chiều tà đỏ ối đó, Arren ngẩng đầu lên và nhìn thấy một người đàn ông đứng cách mình chưa đầy mười thước. Mặt người ấy nom mờ ảo và rất lạ, nhưng Arren vẫn biết rõ anh ta chính là Sopli, Thợ Nhuộm đảo Lorbanery đã bỏ mạng.
Đằng sau anh ta còn nhiều người nữa, tất cả đều có gương mặt buồn bã, mắt nhìn đăm đăm. Dường như họ đang nói gì đó, nhưng Arren không nghe được giọng họ, mà chỉ thấy một tiếng thì thầm bị ngọn gió Tây thổi át đi. Có mấy người chậm chạp tiến về phía cậu.
Cậu đứng đó, nhìn thẳng vào họ, rồi lại nhìn Sopli; rồi cậu quay lưng đi, cúi xuống nhặt một que củi, mặc dù tay cậu đang run lên. Cậu cho que củi vào cái bó ôm trong tay, lượm thêm một que nữa, rồi que nữa. Sau đó cậu đứng thẳng dậy và quay nhìn lại phía sau. Trong thung lũng không còn ai nữa, chỉ có ánh sáng đỏ thắm đang cháy rực trên đám cỏ. Cậu quay về chỗ Ged và đặt bó củi xuống, nhưng không nói một lời về những gì cậu vừa thấy.
Suốt đêm đó, trong bóng tối mờ sương trên vùng đất không người ấy, khi thức dậy khỏi những giấc ngủ chập chờn, cậu luôn nghe thấy quanh mình tiếng thì thào của linh hồn những người chết. Cậu giữ vững ý chí, không lắng nghe âm thanh ấy nữa, và ngủ trở lại.
Cả cậu lẫn Ged đều dậy muộn, khi mặt trời đã lên cao quá đỉnh đồi một quãng dài bằng bàn tay, vượt lên trên màn sương và tỏa sáng trên mặt đất giá lạnh. Trong khi họ đang ăn bữa sáng nghèo nàn của mình thì con rồng đến, lượn tròn trong không trung trên đầu họ. Lửa tuôn ra từ miệng nó, còn lỗ mũi nó thì phun đầy khói và tàn lửa; giữa những ánh lửa đáng sợ đó răng nó trắng lóa lên như những lưỡi dao bằng ngà. Nhưng nó không nói gì, ngay cả khi Ged gọi nó và hỏi bằng Cổ Ngữ, “Người đã tìm thấy hắn chưa, Orm Embar?”
Con rồng ngửa đầu về phía sau, thân hình nó quằn quại hết sức kỳ lạ, bộ vuốt sắc nhọn cào cấu không khí. Rồi nó bay vút về phía Tây, vừa bay vừa ngoái lại nhìn họ.
Ged nắm chặt cây quyền trượng của mình và đập nó xuống đất. “Nó không nói được nữa rồi,” ông nói. “Nó không còn nói được nữa! Cổ Ngữ Kiến Tạo đã bị cướp khỏi miệng nó, giờ nó chỉ còn như một con rắn, một con giun không có lưỡi, mọi sự thông thái cũng lặng câm theo. Nhưng nó vẫn còn dẫn đường cho chúng ta được, và chúng ta sẽ đi theo!” Họ đeo những bọc hành lý nhẹ lên lưng và rảo bước về phía Tây, ngang qua rặng đồi, theo hướng Orm Embar vừa bay.
Họ đi chừng tám dặm hoặc hơn, bước chân nhanh chóng, đều đặn lúc mới khởi đầu không hề chậm lại. Lúc này biển nằm ở cả hai bên đường họ đi, họ đang men theo một con đường hẹp trên đỉnh rặng đồi, kéo dài qua đám lau sậy khô và những lòng suối uốn lượn để cuối cùng thì dẫn đến một bờ biển cong vòng ra phía ngoài, phủ đầy thứ cát màu ngà. Đây chính là mũi đất ở cực Tây của hòn đảo, là nơi tận cùng thế giới.
Orm Embar đang phủ phục trên bãi cát ngà ấy, đầu gục xuống như một con mèo bị chọc tức và hơi thở hổn hển thoát ra thành từng luồng lửa. Cách một quãng trước mặt nó, nằm giữa nó và những con sóng vỗ bờ thấp, dài, là một thứ lều hay nhà gì đó, trắng xóa, nom như được dựng bằng củi rề đã bạc màu vì dầm mưa dãi nắng. Nhưng trên bờ biển này, nơi không đối mặt với bất kỳ vùng đất nào khác, thì làm gì có củi rề. Khi họ đến gần hơn, Arren mới thấy thì ra những bức tường xiên xẹo kia được dựng bằng các khúc xương khổng lồ: thoạt đầu cậu ngỡ đó là xương cá voi, nhưng rồi khi nhìn thấy những mẩu xương hình tam giác có cạnh sắc nhọn như dao, cậu nhận ra đó chính là xương rồng.
Họ đi tới túp lều. Ánh mặt trời trên biển lấp lánh qua những kẽ hở giữa các khúc xương. Rầm cửa làm bằng một khúc xương đùi dài hơn cả một người lớn. Trên đó có cắm một cái sọ người, cặp mắt trống rỗng nhìn đăm đăm về phía các rặng đồi của Selidor.
Họ dừng lại ở đó, và khi họ đang ngước lên ngắm cái sọ thì một người đàn ông bước ra khỏi ô cửa bên dưới nó. Ông mặc bộ áo giáp bằng đồng mạ vàng kiểu rất cổ; bộ giáp rách nát như thể bị cào bằng rìu, và cái bao gươm nạm ngọc của ông trống không. Ông có gương mặt nghiêm nghị, với cặp lông mày đen rậm, cong cong, mũi nhỏ; mắt ông sẫm màu, rất sắc và đượm vẻ đau buồn. Trên hai cánh tay, trên cổ họng và bên sườn ông đầy vết thương; chúng không còn chảy máu nữa, nhưng đó là những vết thương chí tử. Ông đứng im, người vươn lên rất thẳng, và mắt đăm đăm nhìn họ.
Ged bước một bước tới gần người đàn ông đó. Khi đứng đối mặt nhau như vậy, trông họ hao hao giống nhau.
“Người là Erreth-Akbe,” Ged nói. Người kia vẫn chăm chú nhìn ông và gật đầu một cái, nhưng không nói gì.
“Cả người, thậm chí cả người mà cũng phải nghe theo lệnh hắn.” Giọng Ged đầy vẻ thịnh nộ. “Ôi chúa tể của ta, người vĩ đại nhất, dũng cảm nhất trong số chúng ta, xin hãy an nghỉ trong vinh quang và trong cái chết của người!” Ged giơ hai tay lên rồi chậm rãi hạ chúng xuống, và cũng thốt lên mấy lời như ông đã nói với đám đông linh hồn người chết. Cử chỉ của hai bàn tay ông để lại giữa không khí một vạch rộng, rực sáng lên trong thoáng chốc. Khi vạch sáng ấy biến mất thì người mặc áo giáp cũng biến mất, và trên mặt cát nơi người vừa đứng chỉ còn lại ánh nắng chói chang.
Ged giơ quyền trượng lên đập vào túp lều bằng xương, làm nó sụp xuống và tan biến. Túp lều chẳng còn sót lại chút gì, ngoại trừ một khúc xương sườn lớn nhô lên khỏi cát.
Ông quay sang Orm Embar. “Nơi đó là đây phải không, Orm Embar? Đây chính là nơi đó phải không?”
Con rồng mở miệng ra và rít lên một tiếng lớn, hổn hển.
“Chính là ở đây, trên bờ biển tận cùng của thế giới. Được lắm!” Rồi, với cây quyền trượng bằng gỗ thủy tùng đen trong tay trái, Ged dang rộng hai tay làm cử chỉ trước khi đọc thần chú, rồi lên tiếng. Mặc dù ông đang nói bằng Cổ Ngữ Kiến Tạo, Arren vẫn hiểu được, rốt cuộc thì cậu cũng đã hiểu được, cũng như tất cả những ai nghe lời thần chú đó đều phải hiểu, bởi vì nó có quyền năng thống trị hết thảy: “Giờ đây ta triệu tập ngươi, kẻ thù của ta, hãy đến đây, hiện nguyên hình trước mắt ta, và ta dùng từ ngữ sẽ không được thốt ra cho tới ngày tận thế để ràng buộc ngươi, ra lệnh cho ngươi hãy tới!”
Nhưng ở chỗ lẽ ra phải gọi tên kẻ được triệu tập thì Ged chỉ nói: Kẻ thù của ta.
Sự im lặng nối tiếp câu thần chú, như thể cả tiếng rì rào của biển cả cũng đã ngưng bặt. Arren cảm thấy như ánh nắng trở nên mờ nhạt, yếu hẳn đi, cho dù mặt trời vẫn treo cao tít trên bầu trời quang đãng. Một bóng đen kéo đến bao trùm lên bãi biển, khiến cảnh vật nom như nhìn qua một tấm kính mờ khói; bóng tối đó tập trung lại ngay trước mặt Ged, và khó mà thấy rõ được ở đó có gì. Tựa hồ ở đó không có gì hết, không có gì để cho ánh sáng chiếu vào, một thứ vô định hình.
Bất thình lình, từ trong bóng đen vô định đó, một người đàn ông hiện ra. Đó vẫn là người họ đã nhìn thấy trên đụn cát, với mái tóc đen, cánh tay dài, thân hình dẻo dai, cao lớn. Giờ trong tay hắn còn có một dải thép hoặc một lưỡi kiếm dài, được khắc đầy cổ tự, và hắn chĩa vật này về phía Ged trong khi đối mặt với ông. Nhưng mắt hắn có vẻ gì đó rất kỳ dị, tựa như bị quáng nắng và không nhìn được rõ ràng.
“Ta đã đến,” hắn nói, “nhưng vì lựa chọn của bản thân ta, bằng cách của riêng ta. Ngươi không thể triệu tập ta đến được, Tổng Pháp Sư. Ta không phải là một bóng ma tầm thường. Ta còn sống. Chỉ mình ta là còn sống! Ngươi tưởng ngươi vẫn còn sống, nhưng ngươi đang chết dần, chết mòn. Ngươi có biết ta đang cầm gì trong tay không? Đây chính là cây quyền trượng của Pháp Sư Xám, người đã hạ gục Nereger; vị Chúa Tể trong môn phái của ta. Nhưng giờ chính ta mới là Chúa Tể. Và ta đùa giỡn với ngươi thế là đủ lắm rồi.” Nói đoạn hắn đột ngột giơ lưỡi thép về phía trước để đâm vào người Ged, từ nãy đến giờ ông vẫn đứng như không thể cử động hay cất tiếng nói được. Arren đứng sau lưng ông có một bước chân, và toàn bộ ý chí của cậu đều dồn vào việc bắt mình cử động, vậy mà cậu vẫn không sao nhúc nhích nổi, thậm chí cậu còn không thể đặt tay lên chuôi gươm, và giọng nói của cậu thì tắc nghẹn trong họng.
Nhưng trong không trung, trên đầu Ged và Arren, thân hình khổng lồ, rực lửa của con rồng quằn quại bay vút lên, rồi vận hết sức lao thẳng xuống kẻ nọ, để cho lưỡi thép thần cắm ngập vào bộ ức phủ vảy của nó: nhưng kẻ cầm lưỡi thép trong tay thì đã bị đè bẹp dưới sức nặng của con rồng, bị nghiền nát và đốt cháy.
Orm Embar gượng dậy khỏi bãi cát, lưng cong lại, đôi cánh có màng đập mạnh, miệng gào thét phả ra từng cuộn lửa. Nó cố bay lên, nhưng nó không còn bay được nữa. Lưỡi thép lạnh ngắt hiểm ác kia đã cắm sâu vào tim nó. Nó khuỵu xuống, miệng tuôn trào thứ máu độc đen ngòm, hơi bốc nghi ngút, và ngọn lửa tắt ngấm trong hai lỗ mũi nó cho đến khi nom chúng tựa như hai hố tro. Cái đầu khổng lồ của nó gục xuống lớp cát.
Orm Embar đã chết như vậy, ở chính nơi vị tổ tiên Orm của nó đã chết, nằm lại trên chính nơi bộ xương của Orm đã bị chôn vùi trong cát.
Nhưng nằm ở chỗ Orm đã hạ gục địch thủ của mình lại là một vật quái dị, teo tóp, như cái xác của một con nhện chết khô giữa tấm mạng. Nó đã bị hơi thở của con rồng đốt cháy, bị đôi chân có vuốt sắc của con rồng đè bẹp. Thế nhưng, trước mắt Arren, nó lại động đậy. Nó bò ra xa khỏi con rồng một quãng.
Khuôn mặt của vật ấy ngẩng lên nhìn họ. Trên đó không thấy sót lại một vẻ đẹp đẽ nào nữa, chỉ còn lại sự tàn tạ của tuổi già đã đánh bại mọi tuổi già khác. Cái miệng nhăn nhúm. Hai hố mắt thì trống rỗng, đã trống rỗng như vậy từ lâu. Vậy là rốt cuộc Ged và Arren cũng thấy được khuôn mặt thật kẻ thù của họ.
Nó quay đi. Hai cánh tay bị cháy đen sì vươn ra, và một bóng đen lại tập hợp quanh chúng, cũng chính là bóng đen vô hình ban nãy đã căng lên che mờ cả mặt trời. Giữa hai cánh tay của kẻ Tận Diệt, bóng đen ấy giống như một ô cửa hay một cánh cổng, tuy nhạt nhòa, không có đường nét gì rõ rệt; và đằng sau ô cửa đó thì không phải là bãi cát màu nhạt hay biển cả, mà là một con dốc dài tối tăm dẫn vào màn đêm tăm tối.
Cái hình thù bị nghiền nát bò vào đó, và khi tiến vào bóng tối thì dường như nó bỗng đứng dậy được, di chuyển rất nhanh, rồi biến mất.
“Đi nào, Lebannen,” Ged nói, đặt bàn tay phải lên cánh tay của cậu thiếu niên, và họ bước vào vùng tử địa khô cằn.