
[1] Nanban: Cách gọi tỏ ý khinh miệt người phương Tây (bọn man di mọi rợ).
[2] Jigoku: Tiếng Nhật là địa ngục
[3] Cổng torii: Là một loại cổng truyền thống của Nhật Bản, thường được thấy ở lối vào hoặc trong đền thờ Thần đạo.
[4] Ippon seoinage: Là một trong những kĩ thuật đạt điểm cao nhất trong Judo.
[5] Doshin: Sĩ quan cảnh sát cấp bậc thấp thời Edo.
[6] Thục quỳ: Loài cây này được người Nhật tin tưởng rằng có tác dụng bảo vệ con người khỏi thiên tai.
[7] Cửa fusuma: Cửa trượt đặc trưng của Nhật Bản.
[8] Kataginu: Là hình thức trang phục cổ xưa nhất của Nhật Bản, được thiết kế thuận tiện cho việc di chuyển trong kiếm thuật và võ thuật của các samurai.
[9] Menpo: Mặt nạ dùng trong chiến đấu.
[10] Cá koi: Một loại cá chép được nuôi phổ biến tại Nhật Bản.
[11] Enso: Biểu tượng của sự giác ngộ tuyệt đối trong văn hóa tâm linh Nhật Bản.
[12] Arigatō gozaimasu: Cảm ơn (tiếng Nhật).
[13] Tameshigiri: Tiếng Nhật có nghĩa là “thử nghiệm cắt”. Ngày nay, nó trở thành một môn võ thuật, thể hiện kĩ năng của người học với thanh kiếm.
[14] Đàn shamisen: Là một loại nhạc cụ của Nhật, được chơi với một miếng gẩy đàn.
[15] Mon: Đồng tiền chung của Nhật Bản trước năm 1870.
[16] Ōmetsuke: Một chức quan cấp thấp hơn so với bugyo.