Thiền Tông PHẬT GIÁO

Lượt đọc: 6876 | 3 Đánh giá: 9,3/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
SỰ TRUNG QUỐC HÓA PHẬT GIÁO
của thiền tông huệ năng

Huệ Năng sáng lập Thiền tông là một cuộc cách tân trọng đại của Phật giáo Trung Quốc, đẩy Phật giáo tiến thêm một bước theo hướng Trung Quốc hóa.  

Phật giáo từ Ấn Độ truyền vào Trung Quốc, muốn truyền bá và phát triển cần phải làm cho giáo nghĩa thích ứng với truyền thống văn hóa Trung Quốc. Đây chính là sự Trung Quốc hóa Phật giáo, và là một tiến trình lịch sử. Thời Đông Hán, Tam Quốc là thời kỳ sơ truyền của Phật giáo ở Trung Quốc, thời đó do hiểu biết về Phật giáo rất ít nên người ta xem Phật giáo là một loại đạo thuật thần tiên lưu hành trong xã hội. Thời kỳ Ngụy Tấn huyền học thịnh hành, Không tông Đại thừa với nội dung căn bản là học thuyết Bát-nhã, do có điểm tương tự với huyền học về mặt tư tưởng nên được truyền bá nhanh chóng, học giả Phật giáo thường dùng tư tưởng huyền học Lão Trang để giải thích giáo nghĩa Phật giáo phù hợp với nhu cầu của tầng lớp xã hội thượng tầng đương thời. Thời kỳ Nam Bắc Triều, Phật giáo và văn hóa truyền thống tiến thêm một bước dung hợp nhau, và theo sự phát triển của Phật giáo, đã xuất hiện nhiều học phái lấy việc nghiên cứu một kinh điển nào đó làm trung tâm, như học phái Niết-bàn, Thành thực, Tam luận, Tì-Đàm, Địa luận, Nhiếp luận, Lăng-già. Những học phái này ra đời tạo cơ sở lý luận tư tưởng cho sự thành lập lần lượt các tông phái Phật giáo vào thời kỳ Tùy Đường. Thiền tông là một trong nhiều tông phái Phật giáo thời Tùy Đường, so với các tông phải khác, Thiền tông có tính dân tộc đặc sắc hơn, là tông phái thúc đẩy sự Trung Quốc hóa Phật giáo tiến thêm một bước lớn.

            Phật giáo truyền nhập vào Trung Quốc, trong vài trăm năm, Thích-ca Mâu-ni và chư Phật khác luôn được tôn sùng ở địa vị thần thánh uy nghiêm, nhưng Huệ Năng xem tự tâm và Phật tính ngang nhau, quan niệm thành Phật là đốn ngộ tự thân vốn có sẵn đủ Phật tính, từ đó đã phá trừ mạnh mẽ sự mê tín Tây phương và sùng bái Phật tổ. Huệ Năng nói: "Người Đông phương tạo tội, niệm Phật cầu sinh Tây phương; người Tây phương tạo tội, niệm Phật cầu sinh quốc nào?" (Đàn Kinh, bản Đôn Hoàng). Theo hướng tư tưởng này, Thiền tông sau Huệ Năng đưa ra tư tưởng "ly kinh phản đạo", "đại đảm hoài nghi", "độc lập tư khảo" có ý nghĩa quan trọng đối với việc tiến thêm một bước thoát khỏi lý luận thần học và lễ nghi tôn giáo phức tạp của Phật giáo Ấn Độ.

            Sự sáng lập Thiền tông của Huệ Năng đã phá vỡ bản sắc cố hữu của sinh hoạt thường ngày của tăng đồ Phật giáo, từ đó trở nên thích ứng với phương thức sinh hoạt và sản xuất của Trung Quốc. Phật giáo Ấn Độ quan trọng khất thực khổ hạnh, tụng kinh niệm Phật, yêu cầu thực hành nghiêm cách các phương thức tu hành. Lăng-già sư thời kỳ đầu cũng vẫn trải qua cuộc sống "Đầu-đà hành" một y một bát đi khất thực, Huệ Năng thì đề xướng phương thức sinh hoạt tự do, làm cho cuộc sống hàng ngày của thiền tăng trở nên bình dân hóa, thế tục hóa. Sau khi Huệ Năng qua đời không lâu, thiền tăng bắt đầu theo phương thức sinh sống tự cấp tự túc, tự lao động để sống, "một ngày không làm, một ngày không ăn". Những chủ trương này đã kết hợp mật thiết phương thức sinh hoạt của thiền tăng với phương thức sinh hoạt và sản xuất của nền kinh tế tiểu nông thời cổ Trung Quốc. Sự thay đổi lớn này đã làm cho Thiền tông kết hợp hài hòa hơn với cơ cấu xã hội phong kiến Trung Quốc, từ đó có được sinh lực mạnh mẽ để phát triển.

            Khi thoát khỏi sự ràng buộc của tôn giáo ngoại lai, Thiền tông Huệ Năng đã kết hợp với tư tưởng truyền thống Trung Quốc. Tư tưởng chủ nghĩa hư vô và truy cầu tự do tinh thần của Trang Tử, lý luận đắc ý vong ngôn cùng với phong cách khoáng đạt, tùy thuận tự nhiên, miệt thị lễ pháp của huyền học, đều tạo ảnh hưởng lớn đối với Huệ Năng và các thế hệ đệ tử sau này. Phật tính luận của Huệ Năng cho rằng mọi người ai cũng có tâm tính bản lai giác ngộ và tính thiện luận của Nho gia là hai tư tưởng có điểm tương đồng nhau. Sau Huệ Năng, Thiền tông tiến thêm một bước tiếp cận với Nho giáo, kết hợp dung hòa với học thuyết luân lý phong kiến lấy chữ hiếu làm gốc của con người, sáng tác nhiều tác phẩm luận về hiếu, xuất hiện nhiều "hiếu tăng" rất nổi tiếng.

TƯ TƯỞNG CĂN BẢN CỦA

KINH LĂNG-GIÀ

 

Kinh Lăng-già có ba bản dịch: 1. Bản dịch của Cầu-na Bạt-đà-la đời Lưu Tống có tên là Lăng-già A-bạt-đa-la bảo kinh gồm 4 quyển, nên được gọi là Tứ quyển Lăng-già; 2. Bản dịch của Bồ-đề Lưu-chi đời Nguyên Ngụy, tên là Nhập Lăng-già kinh, 10 quyển, gọi là Thập quyển Lăng-già. 3. Bản dịch của Thực-xoa Nan-đà đời Đường tên là Đại thừa nhập Lăng-già kinh, 7 quyển, gọi là Thất quyển Lăng-già. Trong các bản dịch này, bản Lăng-già A-bạt-đa-la bảo kinh là bản dịch sớm nhất và có ảnh hưởng rộng nhất, là kinh điển căn bản của Lăng-già sư.  

"Lăng-già" là tên ngọn núi nơi đức Phật thuyết pháp, "A-bạt-đa-la" có nghĩa là "nhập vào". Tên bộ kinh có nghĩa là "bộ kinh quý báu mà Đức Phật thuyết khi nhập núi Lăng-già". Đây là bộ kinh có nội dung tư tưởng phức tạp, bao gồm nhiều thể hệ khác nhau, vì vậy không những được Lăng-già sư phụng trì mà sau này còn được Pháp tướng tông (Duy thức tông) đặc biệt chú trọng.  

            Kinh Lăng-già đưa ra mệnh đề "tam giới duy tâm", đây là mệnh đề mà sau này trở thành tư tưởng căn bản của Duy thức tông. Trên cơ sở lập thuyết "tam giới duy tâm", Kinh Lăng-già đưa ra tư tưởng Đại thừa Ngũ pháp, Tam tự tính, Bát thần thức, Nhị vô ngã. Tư tưởng này về sau trở thành nội dung căn bản của học thuyết Duy thức. Ngũ pháp là năm pháp bao gồm Tướng, Danh, Phân biệt, Chính trí, Như như. Tam tự tính là Vọng tưởng tự tính, Duyên khởi tự tính và Thành tự tính. Về sau Duy Thức tông đổi thành "Biến kế chấp tự tính", "Y tha khởi tự tính" và "Viên thành thực tự tính". Bát thức gồm sáu thức là Nhãn, Nhĩ, Tỵ, Thiệt, Thân, Ý và hai thức là Mạt-na thức và A-lai-da thức, sau này được Duy thức tông luận giải tường tận. Nhị vô ngã là Nhân vô ngã và Pháp vô ngã, đây là tư tưởng căn bản của Đại Thừa.

            Một nội dung quan trọng khác của Kinh Lăng-già là thuyết Như Lai tạng. Chữ "tạng" có nghĩa là chứa đựng, Như Lai tạng có nghĩa là tất cả chúng sinh đều tàng chứa Như Lai pháp thân bản lai thanh tịnh, tức là Phật tính. Kinh Lăng-già cho rằng, Như Lai tạng tuy tự tính thanh tịnh nhưng do khách trần che phủ làm cho bất tịnh. Tư tưởng Như Lai tạng có ý nghĩa khải thị quan trọng đối với Đạt-ma thiền, căn cứ lý luận của Đạt-ma thiền là "thâm tín tất cả chúng sinh đều có đồng nhất chân tính, nhưng do khách trần che phủ nên cần phải xả ngụy quy chân". "Đồng nhất chân tính" ở đây chính là Như Lai tạng, vì bị khách trần che phủ nên phải tu tập bích quán để trừ dứt khách trần (xả ngụy) hiển lộ Phật tính thanh tịnh (quy chân). Có thể nói tư tưởng này không chỉ ảnh hưởng đến Lăng-già sư mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ lịch sử Thiền tông.

.

.

Phẩm thứ sáu Như Lai tính của Đại bát-niết-bàn kinh ở Động Đôn Hoàng, tỉnh Cam Túc. Quyển kinh này dài 3,32 m, rộng 28 cm, tổng cộng 190 hàng. Kinh được gọi tắt là Niết-bàn kinh. Đàm Vô Sấm đời Bắc Lương dịch, 40 quyển. Bộ kinh sau khi truyền vào Trung Quốc tạo ảnh hưởng rất lớn.

            Trong Kinh Lăng-già đề cập rất nhiều về thiền và phân chia thiền thành bốn loại là Ngu phu sở hành thiền, Quán sát nghĩa thiền, Phan duyên như thiềnNhư Lai thiền. Ngu phu sở hành thiền là cấp thiền thấp nhất, chỉ quán "nhân vô ngã". "Ngu phu" là hai thừa Thanh văn, Duyên giác và ngoại đạo. Quán sát nghĩa thiền là cấp bậc cao hơn, từ quán "nhân vô ngã" tiến đến quán "pháp vô ngã". Phan duyên như thiền là thiền quán "nhị vô ngã" đến chỗ như thực không sinh vọng tưởng. Từ "phan duyên" có nghĩa là tiếp cận đến gần, "như" là Chân như. Như Lai thiền là cấp bậc cao nhất, đã ngộ nhập cảnh giới Như Lai, tương đương với "tối thượng thừa thiền" mà môn hạ Đạt-ma truyền nhau theo luận thuật của Tông Mật.

            Kinh Lăng-già còn nói đến tư tưởng "Tông thông", tư tưởng này chú trọng ở sự ngộ lý, nội chứng, rời bỏ ngôn thuyết, văn tự, vọng tưởng, nhấn mạnh tự tu, tự ngộ, tự chứng để đạt đến cảnh giới "tự giác thánh trí". Về sau Thiền tông căn cứ vào sự phân biệt "Tông thông" và "Thuyết thông" của Kinh Lăng-già phân chia Phật giáo thành hai loại là "Tông môn", tức "Thiền tông" và "Giáo hạ", tức tất cả các tông phái khác ngoài  Thiền tông, chú trọng giảng giải kinh giáo.

            Trong Kinh Lăng-già cũng luận về vấn đề "đốn" và "tiệm", cho rằng muốn triệt để diệt trừ phiền não thì phương pháp thuộc vào "tiệm" mà không phải là "đốn", nhưng đồng thời kinh cũng nói muốn trừ bỏ phiền não, đạt đến cảnh giới thành Phật cũng có thể "đốn chiếu", "đốn hiển". Tư tưởng "đốn", "tiệm" tương phản nhau này của Kinh Lăng-già có ảnh hưởng sâu xa đối với sự phân chia Nam Bắc tông sau này.

TƯ TƯỞNG CĂN BẢN CỦA

KINH KIM CƯƠNG

 

Kinh Kim cương có tên đầy đủ là Kim cương Bát-nhã Ba-la-mật kinh (Vajrachedika-Prajnaparamita-Sutra), có tất cả sáu bản Hán dịch, phổ biến nhất là bản dịch của Cưu-Ma-La-Thập (344-413) toàn văn hơn 5200 chữ. Kinh Kim cương là bộ kinh đặc biệt quan trọng vì nó thể hiện tư tưởng trung tâm của bộ Đại Bát-nhã kinh gồm 600 quyển.  

Điểm nổi bật nhất của Kinh Kim Cương là tư tưởng Không tông Bát-nhã Đại thừa, cho rằng tất cả sự vật là hư huyễn, không thực. Trong kinh có nói: "Tất cả tướng đều là hư vọng, nếu thấy các tướng là phi tướng, tức là thấy Như Lai". (Phàm sở hữu tướng giai thị hư vọng, nhược kiến chư tướng phi tướng, tức tướng Như Lai). "Thực tướng tức là phi tướng" (Thực tượng giả, tức thị phi tướng). Tướng là tướng trạng của sự vật, thực tướng là tướng trạng chân thực của sự vật. Kinh nói bản chất của tất cả sự vật đều là hư vọng, không thực, cái mà chúng biểu hiện chỉ là giả tưởng chứ không phải thực tướng. Tướng trạng của thực tướng là Không, là "phi tướng". Trong kinh lại nói: "Nếu Bồ-tát có ngã tướng, nhân tướng, chúng sinh tướng, thọ giả tướng thì không phải là Bồ-tát". (Nhược Bồ-tát hữu ngã tướng, nhân tướng, chúng sinh tướng, thọ giả tướng, tức phi Bồ-tát). Điều này nghĩa là nếu muốn trở thành Bồ-tát thì phải đoạn tuyệt các loại tướng trên. Kinh còn nói: "Lìa tất cả tướng gọi là chư Phật". (Ly nhất thiết tướng, tục danh chư Phật), muốn thành Phật thì đầu tiên cần phải liễu ngộ đạo lý tính Không Bát-nhã).

Tượng A-nan (bên trái) và Ma-ha Ca-diếp (bên mặt) bằng sứ trắng, đời Liêu. Trong thập đại đệ tử của Phật, A-nan được gọi là "đa văn đệ nhất", Ca-diếp là "đầu-đà đệ nhất".

            Kinh Kim cương nhiều lần nhấn mạnh câu: "Nên vô sở trụ mà sinh cái tâm ấy" (Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm), tâm không nên chấp trước vào bất kỳ sự tướng nào. Tư tưởng này trong Đàn Kinh của Huệ Năng được thể hiện thành thuyết "vô trụ vi bản" (lấy vô trụ làm gốc). Trong Đàn Kinh bản Đôn Hoàng có nói: "Vô trụ là bản tính con người, niệm niệm không dừng trụ, tiền niệm, kim niệm, hậu niệm, niệm niệm tương tục, không đứt đoạn; nếu một niệm đoạn tuyệt, Pháp thân liền ly Sắc thân. Trong niệm niệm tương tục, không trụ ở tất cả các pháp, nếu một niệm trụ, thì niệm niệm liền trụ, đó gọi là hệ phược. Ố tất cả các pháp niệm niệm đều không trụ, là không hệ phược". Cảnh giới tự do không hệ phược chỉ có thể đạt đến khi không chấp trước vào tất cả mọi pháp.

            Đồng thời với sự phủ định triệt để thế giới khách quan, Kinh Kim Cương thậm chí còn phủ định luôn cả Phật pháp là đối tượng mà tín đồ Phật giáo truy cầu: "Không có định pháp Như Lai có thể nói" (Vô hữu định pháp Như Lại khả thuyết); "Gọi là Phật pháp tức phi Phật pháp" (Sở vị Phật pháp giả tức phi Phật Pháp); "Thuyết pháp đó thực ra không có pháp gì có thể thuyết, mà chỉ tạm gọi là thuyết pháp" (Thuyết pháp giả, vô pháp khả thuyết thị danh thuyết pháp).

.

Quyển Diệu pháp liên hoa kinh đời Đường, năm chữ phía trên của dòng cuối cùng là "Thiên bảo thập ngũ tải", tức năm 756 s CN.

            Kinh cho rằng nếu chấp vào Phật pháp thì khó có thể thành Phật. Bài kệ bốn câu sau cùng khái quát toàn bộ nội dung của Kinh Kim cương:  

                        "Nhất thiết hữu vi pháp

                        Như mộng huyễn bào ảnh

                        Như lộ diệc như điện

                        Ưng tác như thị quán."

                        (Tất cả pháp hữu vi

                        Như mộng, huyễn, bọt, bóng

                        Như sương, cũng như chớp

                        Nên khởi quán như thế.)

            Pháp hữu vi chỉ tất cả mọi hiện tượng trong mối liên hệ tương hỗ, sinh diệt biến hóa. Tất cả mọi hiện tượng của thế giới (bao gồm vật chất và tinh thần) đều là huyễn giác, mộng tưởng, bọt nước, bóng ảnh, như sương và điện chớp, bản tính của chúng là Không.

            Do ngắn gọn, tư tưởng sáng rõ nhất quán nên Kinh Kim cương có tác dụng quan trọng trong việc truyền bá tư tưởng Không tông Bát-nhã Đại thừa, vào thời Tùy Đường đã ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành tư tưởng Thiền tông.

« Lùi
Tiến »